Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội (mã QHX) là một trong những trường đại học hàng đầu về lĩnh vực xã hội và nhân văn tại miền Bắc, năm 2025 tuyển sinh 89 ngành với điểm chuẩn dao động từ 21.8 đến 29.0 điểm, mức trung bình đạt 25.4 — cho thấy sức cạnh tranh khá cao và đa dạng giữa các ngành.
Nhìn lại xu hướng từ năm 2020 đến 2025, điểm chuẩn trung bình của trường đã tăng rõ rệt từ 22.5 lên 25.4 điểm, phản ánh sức hút ngày càng lớn của khối ngành xã hội nhân văn; với đà này, thí sinh nên dự kiến điểm chuẩn năm 2026 có thể tiếp tục duy trì ở mức 25 điểm trở lên.
Tâm Lý Học là ngành cạnh tranh nhất với 29.0 điểm, trong khi Đông Nam Á Học và Nhật Bản Học có mức điểm chuẩn thấp nhất chỉ 21.8 điểm — là lựa chọn phù hợp cho thí sinh muốn vào trường với điểm số vừa phải; dù chọn ngành nào, thí sinh cũng nên cân nhắc kỹ sở thích và định hướng nghề nghiệp lâu dài.
Để tra cứu chi tiết điểm chuẩn từng
📈 Xu hướng điểm chuẩn trung bình 2015–2025
📊 Xu hướngĐiểm chuẩn các ngành top qua các năm (2021–2025)
| Ngành | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Báo Chí | 26.5 | 27.1 | 26.6 | 26.9 | 25.9 |
| Hàn Quốc Học | 26.6 | 27.3 | 26.1 | — | 25.6 |
| Quan Hệ Công Chúng | 27.3 | 27.6 | 27.3 | 27.3 | 26.7 |
| Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | 26.5 | 25.7 | 26.0 | 26.7 | 25.6 |
| Quản Trị Khách Sạn | 26.3 | 25.1 | 25.2 | 26.5 | 25.2 |
| Tâm Lý Học | 26.4 | 26.0 | 26.9 | 27.0 | 26.8 |
| Văn Học | 24.1 | 24.1 | 25.7 | 26.6 | 26.0 |
| Đông Phương Học | 27.4 | 27.3 | 26.5 | 26.8 | 25.8 |
↑ Cạnh tranh nhấtTop ngành điểm cao nhất 2025
| Điểm chuẩn | Ngành | Tổ hợp | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 29.0 | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 28.9 | Quan Hệ Công Chúng | C00 | ↗ |
| 28.2 | Báo Chí | C00 | ↗ |
| 28.0 | Đông Phương Học | C00 | ↗ |
| 27.9 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00 | ↗ |
| 27.8 | Hàn Quốc Học | C00 | ↗ |
| 27.5 | Văn Học | C00 | ↗ |
| 27.5 | Quản Trị Khách Sạn | C00 | ↗ |
| 27.4 | Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 27.3 | Lịch Sử | C00 | ↗ |
| 27.3 | Điện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại Chúng | C00 | ↗ |
| 27.2 | Văn Hóa Học | C00 | ↗ |
| 27.0 | Xã Hội Học | C00 | ↗ |
| 27.0 | Quản Lý Thông Tin | C00 | ↗ |
| 27.0 | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 26.9 | Chính Trị Học | C00 | ↗ |
| 26.8 | Ngôn Ngữ Học | C00 | ↗ |
| 26.7 | Khoa Học Quản Lý | C00 | ↗ |
| 26.6 | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 26.5 | Tâm Lý Học | C03;C04 | ↗ |
✓ Dễ vào hơnNgành điểm chuẩn thấp nhất 2025
| Điểm chuẩn | Ngành | Tổ hợp | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 21.8 | Đông Nam Á Học | D01 | ↗ |
| 21.8 | Nhật Bản Học | D01;D06 | ↗ |
| 23.0 | Quốc Tế Học | D01 | ↗ |
| 23.2 | Đông Nam Á Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 23.5 | Quốc Tế Học | D14;D66 | ↗ |
| 23.5 | Tôn Giáo Học | D01 | ↗ |
| 23.9 | Thông Tin - Thư Viện | D01 | ↗ |
| 24.0 | Quản Trị Khách Sạn | D01 | ↗ |
| 24.0 | Tôn Giáo Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.0 | Quốc Tế Học | C03;C04 | ↗ |
| 24.1 | Việt Nam Học | D01 | ↗ |
| 24.2 | Khoa Học Quản Lý | D01 | ↗ |
| 24.3 | Hán Nôm | D01 | ↗ |
| 24.3 | Nhân Học | D01 | ↗ |
| 24.3 | Hàn Quốc Học | D01;DD2 | ↗ |
| 24.4 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01 | ↗ |
| 24.4 | Triết Học | D01 | ↗ |
| 24.4 | Thông Tin - Thư Viện | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.5 | Công Tác Xã Hội | D01 | ↗ |
| 24.5 | Quản Lý Thông Tin | D01 | ↗ |
Nhập điểm thi của bạn để xem ngay ngành nào tại Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội bạn có thể đậu
🔍 Tra cứu điểm của bạn →