Trường Đại học Kiên Giang (mã TKG) là cơ sở giáo dục đại học công lập tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, năm 2025 tuyển sinh 24 ngành với điểm chuẩn dao động từ 15.0 đến 24.9 điểm, mức trung bình đạt 17.0 — phản ánh sự đa dạng và phân hóa rõ rệt giữa các ngành học.
Điểm chuẩn trung bình của trường đã tăng liên tục từ 14.4 điểm (2021) lên 17.0 điểm (2025), cho thấy sức hút ngày càng tăng của nhà trường đối với thí sinh; nếu xu hướng này tiếp tục, điểm chuẩn 2026 có thể duy trì hoặc nhích thêm 0.2–0.5 điểm ở một số ngành.
Sư Phạm Toán Học là ngành cạnh tranh nhất với 24.9 điểm, trong khi nhiều ngành như Chăn Nuôi, Thương Mại Điện Tử hay Nuôi Trồng Thủy Sản chỉ lấy 15.0 điểm — thí sinh nên cân nhắc kỹ năng lực và định hướng nghề nghiệp để lựa chọn ngành phù hợp nhất.
Để tra cứu chi tiết điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Kiên Giang qua nhiều năm và so sánh với các trường khác, bạn hãy sử dụng công cụ tra cứ
📈 Xu hướng điểm chuẩn trung bình 2015–2025
📊 Xu hướngĐiểm chuẩn các ngành top qua các năm (2021–2025)
| Ngành | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Công Nghệ Thông Tin | 14.0 | 14.0 | 17.5 | 15.2 | 17.0 |
| Du Lịch | 14.0 | 14.0 | 15.0 | 17.0 | 18.0 |
| Giáo Dục Mầm Non | — | — | — | 25.6 | 22.4 |
| Giáo Dục Tiểu Học | — | 19.0 | 26.0 | 27.5 | 24.4 |
| Luật | 14.0 | 14.0 | 15.0 | 16.5 | 19.2 |
| Sư Phạm Toán Học | 19.0 | 19.0 | 24.4 | 25.9 | 24.9 |
| Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | — | 14.0 | 15.0 | 17.0 | 20.6 |
| Truyền Thông Đa Phương Tiện | — | — | — | 17.0 | 18.9 |
↑ Cạnh tranh nhấtTop ngành điểm cao nhất 2025
| Điểm chuẩn | Ngành | Tổ hợp | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 24.9 | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 24.4 | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;A09;X21;C03;C14;X01;D01 | ↗ |
| 22.4 | Giáo Dục Mầm Non | A00;A01;A09;X21;C03;C14;X01;D01 | ↗ |
| 20.6 | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 19.2 | Luật | C00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.9 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.0 | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 17.0 | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.5 | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.5 | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Chăn Nuôi | A02;B00;B01;B03;B08;C13 | ↗ |
| 15.0 | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A09;X21;C00;C04;C20;X74;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Nuôi Trồng Thủy Sản | A02;B00;B01;B03;B04;B08 | ↗ |
| 15.0 | Kế Toán | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A07;A09;X21;C03;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Khoa Học Cây Trồng | A02;B00;B03;B04;X13;C08;C13 | ↗ |
✓ Dễ vào hơnNgành điểm chuẩn thấp nhất 2025
| Điểm chuẩn | Ngành | Tổ hợp | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 15.0 | Chăn Nuôi | A02;B00;B01;B03;B08;C13 | ↗ |
| 15.0 | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A09;X21;C00;C04;C20;X74;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Nuôi Trồng Thủy Sản | A02;B00;B01;B03;B04;B08 | ↗ |
| 15.0 | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Kế Toán | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Khoa Học Cây Trồng | A02;B00;B03;B04;X13;C08;C13 | ↗ |
| 15.0 | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;B01;B03;D07 | ↗ |
| 15.0 | Công Nghệ Sinh Học | B00;B01;B03;B04;X13;B08;C08 | ↗ |
| 15.0 | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A07;A09;X21;C03;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.5 | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.5 | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.0 | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 18.0 | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.9 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 19.2 | Luật | C00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
Nhập điểm thi của bạn để xem ngay ngành nào tại Trường Đại Học Kiên Giang bạn có thể đậu
🔍 Tra cứu điểm của bạn →