Điểm chuẩn 2010–2025

Điểm chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
2025 và dự báo 2026

Phân tích xu hướng 16 năm · 48 ngành năm 2025

48
Ngành 2025
19.0
Thấp nhất
29.1
Cao nhất
25.3
Trung bình

Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (mã SPH) là một trong những trường đào tạo giáo viên hàng đầu cả nước, năm 2025 tuyển sinh 48 ngành với điểm chuẩn dao động từ 19.0 đến 29.1 điểm, trung bình đạt 25.3 điểm — cho thấy mức độ cạnh tranh khá cao và sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành.

Nhìn lại xu hướng từ 2020 đến 2025, điểm chuẩn trung bình của trường tăng đáng kể từ 21.3 lên 25.3 điểm, dù năm 2025 có phần điều chỉnh nhẹ so với mức đỉnh 26.7 của năm 2024; dự kiến năm 2026 điểm chuẩn sẽ tiếp tục duy trì ở ngưỡng cao, dao động quanh 25–26 điểm.

Sư phạm Lịch Sử là ngành cạnh tranh nhất với 29.1 điểm, trong khi Sinh học là ngành có điểm chuẩn thấp nhất chỉ 19.0 điểm — thí sinh nên cân nhắc kỹ năng lực và tổ hợp môn thi để lựa chọn ngành phù hợp, tránh bỏ lỡ cơ hội vào trường.

Hãy sử dụng công cụ tra cứu điểm chuẩn thông minh của HAT 360 để so sánh chi tiết từng ngành, theo dõi xu hướng

📈 Xu hướng điểm chuẩn trung bình 2015–2025

201520172019202120232025 22.125.326.7

📊 Xu hướngĐiểm chuẩn các ngành top qua các năm (2021–2025)

Ngành20212022202320242025
Sư Phạm Hoá Học24.227.628.4
Sư Phạm Lịch Sử29.329.1
Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí28.6
Sư Phạm Ngữ Văn29.328.5
Sư Phạm Toán Học26.227.528.3
Sư Phạm Toán Học (Dạy Toán Bằng Tiếng Anh)27.627.728.4
Sư Phạm Vật Lí28.3
Sư Phạm Địa Lí28.8

↑ Cạnh tranh nhấtTop ngành điểm cao nhất 2025

Điểm chuẩnNgànhTổ hợpNguồn
29.1Sư Phạm Lịch SửC00;D14
28.8Sư Phạm Địa LíC00;C04
28.6Sư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00
28.5Sư Phạm Ngữ VănC00;D01
28.4Sư Phạm Hoá HọcA00;B00
28.4Sư Phạm Toán Học (Dạy Toán Bằng Tiếng Anh)A01;D01
28.3Sư Phạm Vật LíA00;A01
28.3Sư Phạm Toán HọcA00;A01
28.2Giáo Dục Chính TrịX70;X74;X78
27.8Sư Phạm Vật Lí (Dạy Toán Bằng Tiếng Anh)A00;A01
27.8Lịch Sử (Mới)C00;C03;D14
27.7Giáo Dục Công DânX70;X74;X78
27.6Văn HọcC00;D01
27.6Giáo Dục Đặc BiệtC00;D01
27.3Giáo Dục Quốc Phòng Và An NinhC00;D01
27.1Sư Phạm Tiếng PhápD01;D03
27.1Sư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;B00
26.8Ngôn Ngữ Trung QuốcD01;D04
26.4Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam (Mới)C00;D14
26.3Sư Phạm Tiếng AnhD01

✓ Dễ vào hơnNgành điểm chuẩn thấp nhất 2025

Điểm chuẩnNgànhTổ hợpNguồn
19.0Sinh HọcB00;B08
19.2Công Nghệ Sinh Học (Mới)A02;B00;B08
20.0Việt Nam Học (Tuyển Sinh Người Việt Nam)D01;D14
20.2Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D14
20.6Công Nghệ Thông TinA00;A01;X06
21.5Giáo Dục Mầm Non - Sư Phạm Tiếng AnhM01;M02
21.8Sư Phạm Công NghệA00;A01;X07;X08
22.1Giáo Dục Mầm NonM00
22.4Vật Lí Học (Vật Lí Bán Dẫn Và Kỹ Thuật) (Mới)A00;A01;X06
23.0Hóa HọcA00;B00;D07
23.2Tâm Lý Học (Tâm Lý Học Trường Học)D01;D14;D15
23.5Sư Phạm Mỹ ThuậtH01;H02
23.8Sư Phạm Âm NhạcN01;N02
23.8Tâm Lý Học Giáo DụcD01;D14;D15
24.5Ngôn Ngữ AnhD01
24.7Triết Học (Triết Học Mác Lê-Nin)C00;D14;X70
24.7Quản Lí Giáo DụcC03;D01;X01
24.9Sư Phạm Tin HọcA00;A01;X06
25.0Giáo Dục Tiểu Học - Sư Phạm Tiếng AnhD01
25.1Chính Trị HọcX70;X74;X78

Nhập điểm thi của bạn để xem ngay ngành nào tại Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội bạn có thể đậu

🔍 Tra cứu điểm của bạn →