Điểm chuẩn 2010–2025

Điểm chuẩn Trường Đại Học Tây Nguyên
2025 và dự báo 2026

Phân tích xu hướng 16 năm · 37 ngành năm 2025

37
Ngành 2025
15.0
Thấp nhất
27.9
Cao nhất
22.1
Trung bình

Trường Đại học Tây Nguyên (mã TTN) là cơ sở giáo dục đại học trọng điểm tại khu vực Tây Nguyên, năm 2025 tuyển sinh 37 ngành với điểm chuẩn dao động từ 15.0 đến 27.9 điểm, trung bình đạt 22.1 điểm — cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các khối ngành.

Điểm chuẩn trung bình của trường liên tục tăng qua các năm, từ 16.9 điểm năm 2020 lên 22.1 điểm năm 2025, phản ánh sức hút ngày càng lớn của trường đối với thí sinh; với đà tăng này, dự báo điểm chuẩn năm 2026 có thể tiếp tục nhích lên, dao động quanh mức 22.5–23.0 điểm.

Các ngành Sư phạm như Sư phạm Toán học (27.9), Sư phạm Vật lý (27.5) và Sư phạm Ngữ văn (27.1) là những ngành cạnh tranh nhất, trong khi Bảo vệ Thực vật, Lâm Sinh, Khoa học Cây trồng, Quản lý Đất đai và Chăn nuôi có điểm chuẩn chỉ 15.0 — thí sinh nên cân nhắc kỹ năng lực và định hướng nghề nghiệp để lựa chọn ngành phù hợp.

Để tra cứu chi tiết điểm chuẩn từng ngành của Trường

📈 Xu hướng điểm chuẩn trung bình 2015–2025

201520172019202120232025 17.722.1

📊 Xu hướngĐiểm chuẩn các ngành top qua các năm (2021–2025)

Ngành20212022202320242025
Giáo Dục Chính Trị23.023.025.026.426.8
Giáo Dục Tiểu Học—24.524.726.427.0
Sư Phạm Hóa Học20.222.823.6—26.9
Sư Phạm Ngữ Văn22.024.826.027.627.1
Sư Phạm Sinh Học19.019.020.424.126.6
Sư Phạm Tiếng Anh25.022.425.626.626.7
Sư Phạm Toán Học22.823.624.825.927.9
Sư Phạm Vật Lý———25.427.5

↑ Cạnh tranh nhấtTop ngành điểm cao nhất 2025

Điểm chuẩnNgànhTổ hợpNguồn
27.9Sư Phạm Toán HọcA00;A01;A02;C01↗
27.5Sư Phạm Vật LýA00;A01;A02;C01↗
27.1Sư Phạm Ngữ VănC00;D14;X70;X74↗
27.0Giáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C03;D01↗
26.9Sư Phạm Hóa HọcA00;B00;C02;D07↗
26.8Giáo Dục Chính TrịC00;C03;D01;D14;X70↗
26.7Sư Phạm Tiếng AnhD01;D14;D15;X78↗
26.6Sư Phạm Sinh HọcA02;B00;B03;B08↗
26.2Sư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;A02;B00;C05↗
25.9Giáo Dục Thể ChấtT01;T20↗
25.9Giáo Dục Tiểu Học – Tiếng JraiA00;C00;C03;D01↗
25.2Văn HọcC00;D14;D15;X70;X74↗
25.2Tâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;D01;D14↗
24.1Điều DưỡngB00;B03;B08;D07↗
24.0Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcB00;B03;B08;D07↗
23.3Giáo Dục Mầm NonM01;M09↗
22.6Ngôn Ngữ AnhD01;D14;D15;X78↗
21.9Triết HọcC00;C03;D01;D14;X70↗
21.8Y KhoaB00;B03;B08;D07↗
21.8Tài Chính – Ngân HàngA01;C03;D01;D07;X78↗

✓ Dễ vào hơnNgành điểm chuẩn thấp nhất 2025

Điểm chuẩnNgànhTổ hợpNguồn
15.0Bảo Vệ Thực VậtB00;B08;X08;X12;X16↗
15.0Lâm SinhA02;B00;B08;D07;X08↗
15.0Khoa Học Cây TrồngB00;B08;X08;X12;X16↗
15.0Quản Lý Đất ĐaiA00;A01;A02;B00;X08↗
15.0Chăn NuôiB00;B03;B08;D07;X08↗
16.7Công Nghệ Thực PhẩmA00;A02;B00;D07;X08↗
18.0Công Nghệ Sinh Học Y DượcA02;B00;B03;B08↗
19.1Kinh Tế Nông NghiệpA01;C03;D01;D07;X78↗
19.1Công Nghệ Sinh HọcA02;B00;B03;B08↗
19.3Kinh Tế Phát TriểnA01;C03;D01;D07;X78↗
20.1Thú YB00;B03;B08;D07;X08↗
20.4Kinh TếA01;C03;D01;D07;X78↗
20.4Kế ToánA01;C03;D01;D07;X78↗
20.5Công Nghệ Tài ChínhA01;C03;D01;D07;X78↗
21.0Quản Trị Kinh DoanhA01;C03;D01;D07;X78↗
21.0Công Nghệ Thông TinA00;A01;X06;X26↗
21.6Kinh Doanh Thương MạiA01;C03;D01;D07;X78↗
21.8Tài Chính – Ngân HàngA01;C03;D01;D07;X78↗
21.8Y KhoaB00;B03;B08;D07↗
21.9Triết HọcC00;C03;D01;D14;X70↗

Nhập điểm thi của bạn để xem ngay ngành nào tại Trường Đại Học Tây Nguyên bạn có thể đậu

🔍 Tra cứu điểm của bạn →