Trường Đại học Tây Nguyên (mã TTN) là cơ sở giáo dục đại học trọng điểm tại khu vực Tây Nguyên, năm 2025 tuyển sinh 37 ngành với điểm chuẩn dao động từ 15.0 đến 27.9 điểm, trung bình đạt 22.1 điểm — cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các khối ngành.
Điểm chuẩn trung bình của trường liên tục tăng qua các năm, từ 16.9 điểm năm 2020 lên 22.1 điểm năm 2025, phản ánh sức hút ngày càng lớn của trường đối với thí sinh; với đà tăng này, dự báo điểm chuẩn năm 2026 có thể tiếp tục nhích lên, dao động quanh mức 22.5–23.0 điểm.
Các ngành Sư phạm như Sư phạm Toán học (27.9), Sư phạm Vật lý (27.5) và Sư phạm Ngữ văn (27.1) là những ngành cạnh tranh nhất, trong khi Bảo vệ Thực vật, Lâm Sinh, Khoa học Cây trồng, Quản lý Đất đai và Chăn nuôi có điểm chuẩn chỉ 15.0 — thí sinh nên cân nhắc kỹ năng lực và định hướng nghề nghiệp để lựa chọn ngành phù hợp.
Để tra cứu chi tiết điểm chuẩn từng ngành của Trường
📈 Xu hướng điểm chuẩn trung bình 2015–2025
📊 Xu hướngĐiểm chuẩn các ngành top qua các năm (2021–2025)
| Ngành | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo Dục Chính Trị | 23.0 | 23.0 | 25.0 | 26.4 | 26.8 |
| Giáo Dục Tiểu Học | — | 24.5 | 24.7 | 26.4 | 27.0 |
| Sư Phạm Hóa Học | 20.2 | 22.8 | 23.6 | — | 26.9 |
| Sư Phạm Ngữ Văn | 22.0 | 24.8 | 26.0 | 27.6 | 27.1 |
| Sư Phạm Sinh Học | 19.0 | 19.0 | 20.4 | 24.1 | 26.6 |
| Sư Phạm Tiếng Anh | 25.0 | 22.4 | 25.6 | 26.6 | 26.7 |
| Sư Phạm Toán Học | 22.8 | 23.6 | 24.8 | 25.9 | 27.9 |
| Sư Phạm Vật Lý | — | — | — | 25.4 | 27.5 |
↑ Cạnh tranh nhấtTop ngành điểm cao nhất 2025
| Điểm chuẩn | Ngành | Tổ hợp | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 27.9 | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A02;C01 | ↗ |
| 27.5 | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;A02;C01 | ↗ |
| 27.1 | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D14;X70;X74 | ↗ |
| 27.0 | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C03;D01 | ↗ |
| 26.9 | Sư Phạm Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 26.8 | Giáo Dục Chính Trị | C00;C03;D01;D14;X70 | ↗ |
| 26.7 | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 26.6 | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 26.2 | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A02;B00;C05 | ↗ |
| 25.9 | Giáo Dục Thể Chất | T01;T20 | ↗ |
| 25.9 | Giáo Dục Tiểu Học – Tiếng Jrai | A00;C00;C03;D01 | ↗ |
| 25.2 | Văn Học | C00;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 25.2 | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C03;D01;D14 | ↗ |
| 24.1 | Điều Dưỡng | B00;B03;B08;D07 | ↗ |
| 24.0 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;B03;B08;D07 | ↗ |
| 23.3 | Giáo Dục Mầm Non | M01;M09 | ↗ |
| 22.6 | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 21.9 | Triết Học | C00;C03;D01;D14;X70 | ↗ |
| 21.8 | Y Khoa | B00;B03;B08;D07 | ↗ |
| 21.8 | Tài Chính – Ngân Hàng | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
✓ Dễ vào hơnNgành điểm chuẩn thấp nhất 2025
| Điểm chuẩn | Ngành | Tổ hợp | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 15.0 | Bảo Vệ Thực Vật | B00;B08;X08;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Lâm Sinh | A02;B00;B08;D07;X08 | ↗ |
| 15.0 | Khoa Học Cây Trồng | B00;B08;X08;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A02;B00;X08 | ↗ |
| 15.0 | Chăn Nuôi | B00;B03;B08;D07;X08 | ↗ |
| 16.7 | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;D07;X08 | ↗ |
| 18.0 | Công Nghệ Sinh Học Y Dược | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 19.1 | Kinh Tế Nông Nghiệp | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 19.1 | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 19.3 | Kinh Tế Phát Triển | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 20.1 | Thú Y | B00;B03;B08;D07;X08 | ↗ |
| 20.4 | Kinh Tế | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 20.4 | Kế Toán | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 20.5 | Công Nghệ Tài Chính | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 21.0 | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 21.0 | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 21.6 | Kinh Doanh Thương Mại | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 21.8 | Tài Chính – Ngân Hàng | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 21.8 | Y Khoa | B00;B03;B08;D07 | ↗ |
| 21.9 | Triết Học | C00;C03;D01;D14;X70 | ↗ |
Nhập điểm thi của bạn để xem ngay ngành nào tại Trường Đại Học Tây Nguyên bạn có thể đậu
🔍 Tra cứu điểm của bạn →