Với 23 điểm tổ hợp C14 (Văn, Toán, GDCD), bạn đang ở mức khá trong bức tranh tuyển sinh khối khoa học xã hội năm nay — đủ cạnh tranh ở nhiều trường nhưng cũng cần chọn lọc kỹ. Dựa trên dữ liệu xét tuyển, bạn có thể tự tin với 303 ngành nằm trong tầm tay và thêm 25 ngành tầm với tại các trường như Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên, Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai, Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng, Học Viện Cán Bộ Tphcm, Đại Học Kiên Giang. Hãy xem bảng chi tiết bên dưới và thử công cụ HAT 360 để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất với bạn.
303 ngành từ 43 trường
Hiển thị 300/303 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Nghệ Thuật Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 22.75 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Ngôn Ngữ Trung Quốc | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D04 | ↗ |
| 22.7 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Tâm Lý Học, GồM Các Chuyên Ngành: Tâm Lý Học Trường Học Và Tổ Chức ; Tâm Lý Học Lâm Sàng | C02;D01;B03;C03;C04;C14;X01 | ↗ |
| 22.5 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Công Tác Xã Hội | A01;C00;C03;C04;C14;D01;D14 | ↗ |
| 22.5 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Chính Trị Học | A01;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 22.45 | Đại Học Kiên Giang | Giáo Dục Mầm Non | A00;A01;A09;X21;C03;C14;X01;D01 | ↗ |
| 22.35 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Giáo Dục Học | A00;C14;X01 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | B03;B08;C00;C14;D14;X01;X58 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Sư Phạm Công Nghệ | A09;C03;C04;C14;D01;X01;X02;X03;X04;X21 | ↗ |
| 21.8 | Đại Học Mở Tphcm | Đông Nam Á Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 21.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 21.35 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Công Tác Xã Hội | D01;B03;C03;C04;C02;C14;X01 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm Liên Kết Quốc Tế - Knu | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.15 | Đại Học Hải Dương | Văn Học | C00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Sư Phạm Tiếng H’Mong | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Vinh | Luật Kinh Tế Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm | C14;C19;C20;D66 | ↗ |
| 20.99 | Đại Học Đồng Tháp | Tài Chính - Ngân Hàng | C14;X01 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Kiên Giang | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Lý Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.05 | Đại Học Đồng Tháp | Kế Toán | C14;X01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.76 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Trị Kinh Doanh | C14;X01 | ↗ |
| 19.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Trọng Điểm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.45 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Trung Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | An Ninh Mạng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Trà Vinh | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;C14;D01;D84;X03;X23;X26 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Marketing Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.15 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Văn Học (Ctđt Giáo Viên) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.05 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Lịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp Luật | C00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C14;C19;C20;D01 | ↗ |
| 18.85 | Đại Học Kiên Giang | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.84 | Đại Học Đồng Tháp | Kinh Doanh Quốc Tế | C14;X01 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Nông Lâm Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C04;C14;D01;D10 | ↗ |
| 18.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Tài Chính | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Kinh Doanh | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Logistics Và Ql Chuỗi Cung Ứng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sao Đỏ | Luật | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng (Chuyên Ngành: Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp; Kết Cấu Công Trình; Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng) | C01;C04;C14;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Luật Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Kế Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Luật Hiến Pháp Và Luật Hành Chính Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm | C14;C19;C20;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Chính Trị Học (Chuyên Ngành Chính Sách Công) | C14;C20 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Luật Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm | A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Luật | C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01(Gố | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Luật Dân Sự Và Tố Tụng Dân Sự Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm | C14;C19;C20;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Kinh Tế Xây Dựng (Chuyên Ngành: Kinh Tế Đầu Tư Xây Dựng, Kinh Tế Vận Tải Và Logistic, Quản Lí Dự Án Công Trình Xây Dựng) | C01;C04;C14;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kiên Giang | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 17.7 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2 | ↗ |
| 17.22 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Công | C14;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ May | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D05;D07;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Marketing | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Truyền Thông | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Gia Định | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Vinh | Thú Y | B00;B04;C03;C14;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường; Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Ngầm; Kỹ Thuật Hạ Tầng Đô Thị) | C01;C04;C14;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đại Nam | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;C02;C14;D07;X01 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Văn Hiến | Văn Học | C00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70 | ↗ |
| 16.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế Số | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.3 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;D10;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Tài Chính - Ngân Hàng | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C14;D01;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Phương Đông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C14;D01;D66;D84;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chăn Nuôi - Thú Y | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kế Toán | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Quản Trị Kinh Doanh | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Tài Chính Ngân Hàng | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Khoa Học Cây Trồng | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Công Tác Xã Hội | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Du Lịch | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tâm Lý Học | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tài Chính - Ngân Hàng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Truyền Thông Đa Phương Tiện | B03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Khách Sạn | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Lý Đất Đai | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;C02;C04;C08;C10;C14;C17;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kiểm Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế Nông Nghiệp | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Thư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn Thư | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quốc Tế Học | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Và Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trưng Vương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C01;C03;C14;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Chăn Nuôi | B00;B04;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Khoa Học Cây Trồng | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nuôi Trồng Thuỷ Sản | A00;B00;C04;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nông Học - Chuyên Ngành Bảo Vệ Thực Vật | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A09;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Đất Đai (Chuyên Ngành: Quản Lý Phát Triển Đô Thị & Bất Động Sản) | A00;A09;C04;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế Toán | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Sợi Dệt | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A07;C14;D01;D66 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản Trị Kinh Doanh | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 15.65 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A05;A06;A10;C01;C02;C14;D01;D10 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý An Toàn, Sức Khỏe Và Môi Trường | A00;B00;C14;D10;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A09;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;A09;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;X02;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bệnh Học Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bất Động Sản | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khuyến Nông | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Thiết Kế Đồ Hoạ | C01;C03;C04;C14;D01;H01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Kế Toán | A00;A01;C01;C14;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Lâm Nghiệp | A00;B00;C03;C04;C14;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Phát Triển Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Chính Quản Trị Kinh Doanh | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;C14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Việt Nam Học | A16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật | A08;C00;C14;C20;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật Kinh Tế | A08;C00;C14;C20;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Anh | C00;C04;C14;D01;D14;D15;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Dệt, May | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;C14;C20;D01;D15;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Thông Tin | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Kế Toán | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C14;D01;D66;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Chính Quản Trị Kinh Doanh | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;C14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế Toán | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Kế Toán | A00;A01;A07;C01;C03;C14;C20;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Kinh Tế Quốc Tế | A01;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C14;X06;X07;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Đông Phương Học | C00;C14;C19;C20 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C03;C04;C14;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Đất Đai | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Marketing | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;C14;D01;D66;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kế Toán | A00;A01;C14;D01;D66;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;C14;C19;C20;D01;D14;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Luật | A00;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;C14;D01;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Thiết Kế Công Nghiệp | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Kế Toán | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du Lịch | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Kiến Trúc | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B03;C02;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Thông Tin | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tài Chính Ngân Hàng & Luật (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân) | A01;C00;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Ngôn Ngữ Trung | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Xã Hội Học | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Digital Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Kế Toán | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C00;c01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Ngôn Ngữ Anh | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Tài Chính Ngân Hàng | D01;D07;D08;A00;A01;C01;C03;C14;C19 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Đông Phương Học (Chuyên Ngành Tiếng Hàn) | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Kế Toán | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp (Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;A02;A09;B03;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02;X06;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;C04;C01;C14;TH9;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;D01;C04;C01;C14;TH9;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Hỗ Trợ Giáo Dục Người Khuyết Tật | A00;B00;B03;B08;C00;C03;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch Điện Tử | A00;A01;C14;D01;D10;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Marketing | A00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Luật | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Kinh Tế Số | C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Luật Kinh Tế | A00;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Khoa Học Môi Trường | A00;B00;C14;D10;X01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Kinh Tế | C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kế Toán | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Tài Chính - Ngân Hàng | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Tin Học Xây Dựng (Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;A02;A09;B03;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02;X06;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Thú Y | A00;B00;B03;C01;C02;C04;C14;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản Trị Thương Mại Điện Tử (Ngành Quản Trị Kinh Doanh) | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Ngôn Ngữ Anh | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch & Lữ Hành | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Tâm Lý Học | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Gia Định | Đông Phương Học | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | An Toàn, Sức Khoẻ Và Môi Trường (Ngành Khoa Học Môi Trường) | A00;B00;B03;C01;C02;C04;C14;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Chính Trị Học | A00;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;B03;C00;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Kế Toán | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao (Ngành Khoa Học Cây Trồng) | A00;B00;B03;C01;C02;C04;C14;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Qtdv Du Lịch Và Lữ Hành | B00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
25 ngành từ 12 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.25 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | A01;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 23.29 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo Dục Mầm Non | C14;X01;D66;X78 | ↗ |
| 23.42 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Quản Lý Giáo Dục | A00;C14;X01 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Mở Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 23.76 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Mầm Non (Cao Đẳng) | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Cmc | Tiếng Nhật Thương Mại Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Luật Kinh Tế | C00;C03;C14;D01 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Mở Tphcm | Xã Hội Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 24.03 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Cđ) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Cmc | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Công Thương Tphcm | Luật | C00;C03;C14;D01 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Mầm Non | C03;C04;C14;D01;D04;X01 | ↗ |
| 24.33 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Mầm Non | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 24.38 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Mầm Non | C14;X01 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học Kiên Giang | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;A09;X21;C03;C14;X01;D01 | ↗ |
| 24.49 | Đại Học Đồng Tháp | Công Tác Xã Hội | C14;X01 | ↗ |
| 24.62 | Đại Học Đồng Tháp | Luật | C14;X01 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Hàn Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Mở Tphcm | Luật | C00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Mở Tphcm | Luật Kinh Tế | C00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du Lịch | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C00;C03;C14;D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo Tàng | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tâm Lý Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →