✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 23 năm 2025
468 ngành từ 84 trường
Hiển thị 300/468 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm Toán (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C04;D01;D07;D09;D10;D84 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta) | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Tài Chính Marketing | Toán Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Nghệ Thuật Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kế Toán (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;D07;D09;D10;D84 | ↗ |
| 22.99 | Đại Học Tài Chính Marketing | Công Nghệ Tài Chính (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học Thang điểm 40 | A00;A02;B00;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Điều Dưỡng Thang điểm 40 | A00;A02;B00;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Gồm 03 Chuyên Ngành: Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành; Quản Trị Khách Sạn; Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Phú Yên | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D10;D14 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;D09;D10;D84 | ↗ |
| 22.72 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 22.67 | Đại Học Điện Lực | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D14;D66;D84;X25;X78 | ↗ |
| 22.59 | Đại Học Thủy Lợi | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 22.55 | Đại Học Công Đoàn | QuảN Trị Kinh Doanh (Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 22.55 | Đại Học Tài Chính Marketing | Tài Chính - Ngân Hàng (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh) - Khởi Nghiệp (Thành Lập Doanh Nghiệp) - Chương Trình Đào Tạo Song Bằng Quốc Tế | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Mở Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07;D10;X06;X10;X22;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.27 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25 | ↗ |
| 22.16 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Doanh Quốc Tế Và Logistics | D10 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Tài Chính Marketing | Bất Động Sản (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.1 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Đô Thị Thông Minh Và Bền Vững | D07;D10;D19;D20;D24;D25;D29;D30 | ↗ |
| 22.06 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc) | D04;D01;D14;D15;D09;D10 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Địa Chất Học | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn Ngữ Trung Quốc Điểm tiếng Trung hệ số 2 | A01;D01;D04;D10 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D14;D15;D66;D78;D96 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tiếng Anh Truyền Thông | A01;B08;D01-D07;D09-D10;D84;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Kinh Doanh – Quản Lý – Kinh Tế (Nhóm Ngành: Quản Trị Kinh Doanh; Marketing; Tài Chính – Ngân Hàng; Kế Toán; Kinh Tế (Phân Tích Dữ Liệu Trong Kinh Tế)) Thang điểm 35, Môn Anh nhân 1.5 | A01;D07;D09;D10;X25;D01 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Lữ Hành | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn Ngữ Anh (Cs Nam Định) | A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Khách Sạn Nhà Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sài Gòn | Trí Tuệ Nhân Tạo | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Mở Tphcm | Du Lịch | A00;A01;C03;D01;D09;D10;X06;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.71 | Đại Học Sài Gòn | Kiểm Toán | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.65 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 21.54 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.52 | Đại Học An Giang | Triết Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 21.5 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Marketing Và Truyền Thông | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Gồm 03 Chuyên Ngành: Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành; Quản Trị Khách Sạn; Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Ct Tăng Cường Ta) | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 21.5 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 21.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Hải Dương Học | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 21.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 21.48 | Đại Học Thủy Lợi | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 21.4625 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Kinh Tế | A00;A01;D01;D10;X25;X26 | ↗ |
| 21.45 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Sư Phạm Tiếng Pháp | D01;D03;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 21.31 | Đại Học Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Quan Hệ Quốc Tế | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm Liên Kết Quốc Tế - Knu | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.2 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78 | ↗ |
| 21.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kinh Doanh Thương Mại (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.17 | Đại Học Điện Lực | Luật Kinh Tế | D01;D09;D10;D14;D66;D84;X25;X78 | ↗ |
| 21.15 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Địa Chất | D01;D10 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Tài Nguyên Và Môi Trường Nước | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 21.01 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh (Chuyên Sâu Kinh Doanh – Công Nghệ Thông Tin) | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X26 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Phần Mềm | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Kinh Tế | D01;A00;X21;D10 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.83 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;A04;A06;B00;B02;C04;C13;D01;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Kinh Doanh – Quản Lý – Kinh Tế (Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Andrews) (4+0); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Công Nghệ Auckland) (1+2/1.5+1.5); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Lakehead) (2+2); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh New South Wales) (2+2); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Sydney) (2+2); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh West Of England) (2+2); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh West Of England) (4+0); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Macquarie) (2+1); Tài Chính (Ctlk Với Đh Macquarie) Thang điểm 35, Môn Anh nhân 1.5 | A01;D07;D09;D10;X25;D01 | ↗ |
| 20.71 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Địa Chất Học (Ct: 40), Kinh Tế Đất Đai (Ct: 50) | D01;D10 | ↗ |
| 20.66 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Lý Kinh Doanh Và Marketing | D10 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Đà Lạt | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 20.5 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Nhân Lực Và Nhân Tài | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Đổi Mới Và Phát Triển Toàn Cầu – Bgdi | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15;X78;X25 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;C04;D01;D07;D09;D10;D84 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Lý Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.45 | Đại Học Khánh Hòa | Du Lịch | C00;D14;D15;D01;D10;D09;A01;D07 | ↗ |
| 20.43 | Đại Học Công Đoàn | Quan Hệ Lao Động | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D09;D10;D14 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Nhật | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.24 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài Chính – Ngân Hàng (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.16 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Hàng Hải | D10 | ↗ |
| 20.05 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Hàn Quốc Học | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 20.01 | Đại Học Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Du Lịch Địa Chất | A04;A06;A07;C03;C04;D01;D07;D10 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;D01;D04;D10;D14;D45 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Nông Nghiệp Thông Minh Và Bền Vững – Esas | A00;A01;D28;D01;D06;C02;D07;D23;D10;D18;B00;D08;D33 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta) | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Marketing | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Công Nghệ Thông Tin | D01;A00;X21;D10 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kế Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.95 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.91 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Lý Kinh Doanh Thương Mại Điện Tử | D10 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Hệ Thông Thông Tin (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Thương Mại Điện Tử) | A00;A01;D01;D10 | ↗ |
| 19.7 | Đại Học Khánh Hòa | Quản Trị Khách Sạn | D01;D10;D09;B08;A01;D07;A00 | ↗ |
| 19.63 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Tiếng Anh | D10 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Doanh Nghiệp Và Công Nghệ | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Trọng Điểm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ctđt Định Hướng Giáo Viên Tiếng Anh | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 19.45 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Trung Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66 | ↗ |
| 19.3 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Thái Lan | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Marketing Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | An Ninh Mạng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.15 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Văn Học (Ctđt Giáo Viên) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.05 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Lịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp Luật | C00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị An Ninh Phi Truyền Thống | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Khách Hàng Và Chăm Sóc Sức Khỏe | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Quan Hệ Quốc Tế | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Trị Khách Sạn | A00;C03;D01;D09;D10;D84;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;D01;D09;D10;D84;DD2;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D84;X25;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Và An Ninh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D09;D10;D84;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | A00;C03;D01;D09;D10;D84;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Y Học Cổ Truyền Học lực lớp 12 loại Giỏi (tốt) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8,0 trở lên | A00;B00;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kinh Doanh Du Lịch Số | A00;C03;D01;D09;D10;D84;X25 | ↗ |
| 18.95 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh (Đào Tạo 2 Năm Đầu Tại Kon Tum) | A01;D01;D09;D10;D14 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Đoàn | TàI ChíNh - Ngân HàNg | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Khánh Hòa | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D10;D09;B08;A01;D07;A00 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Quốc Tế Học | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Đoàn | QuảN Trị Kinh Doanh | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 18.72 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Công Đoàn | QuảN Trị Nhân LựC | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.55 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Du Lịch) | D01;A01;D14;D15;D09;D10;D07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kinh Doanh Quốc Tế | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C04;C14;D01;D10 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A09;C04;D01;D10 | ↗ |
| 18.43 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Mở Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Điểm đã quy đổi | D01;D09;D10 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Tài Chính | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Nhật Bản Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Vũ Trụ Và Công Nghệ Vệ Tinh | A00;A01;A19;A09;A04;A02;D90;D91;D07;D20;D15;D32;D96;D33;D98;D10;D08;D84;D97 | ↗ |
| 18.31 | Đại Học Đồng Tháp | Tài Chính - Ngân Hàng | D10 | ↗ |
| 18.3 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Pháp | D01;D03;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Đông Phương Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.2 | Đại Học Công Đoàn | Kế ToáN | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.15 | Đại Học Khánh Hòa | Quản Trị Kinh Doanh - Quản Trị Kinh Doanh - Quản Trị Kinh Doanh (Quản Lý Bán Lẻ) - Quản Trị Kinh Doanh (Marketing) - Quản Trị Kinh Doanh (Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống) | D01;A01;D09;D10;A00;X10;X06 | ↗ |
| 18.05 | Đại Học Mở Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn Điểm đã quy đổi | D01;D09;D10 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A04;A07;B02;C04;D10 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Luật Kinh Tế | A00;C00;X01;D01;D09;D10;C03;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 17.9 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A02;A04;A06;B00;D07;D10;X05;X09;X21 | ↗ |
| 17.85 | Đại Học Phú Yên | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14 | ↗ |
| 17.39 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Kinh Tế | D10 | ↗ |
| 17.37 | Đại Học Đồng Tháp | Kế Toán | D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Khách Sạn Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Thực Phẩm Thang điểm 40 | A00;A07;BO0;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Sinh Học Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế Toán Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Chế Tạo Máy Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Tài Chính - Ngân Hàng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Trí Tuệ Nhân Tạo Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Nga | D01;D02;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 17.08 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Trị Kinh Doanh | D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng Học lực lớp 12 xếp loại từ khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6,5 trở lên | A00;B00;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Truyền Thông | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D09;D10;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D05;D07;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Tuyển Khoáng | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Marketing Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D10;D01;X26;X06;X02;X05 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kế Toán | A00;X17;C03;D01;D10;C01;X25;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | An Toàn, Vệ Sinh Lao Động | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;X21;C04;D01;D10;D09;D25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Mỏ | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D10;X01;X17;C03;D01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;X17;D01;C04;D10;D09;X25 | ↗ |
| 16.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế Số | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C19;C20;D01;D04;D09;D10 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Chăn Nuôi | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Song Ngữ Anh - Trung | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Ứng Dụng) | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Song Ngữ Anh - Hàn | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;D10;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14;D15;D45;X25;X78 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.16 | Đại Học Đồng Tháp | Kinh Doanh Quốc Tế | D10 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Tài Chính - Ngân Hàng | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản Trị Kinh Doanh | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;D01;D09;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trưng Vương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế Toán | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B00;B02;B08;C02;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Và Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quốc Tế Học | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Ngôn Ngữ Anh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Địa Tin Học | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 23–25.0 (cần cố gắng thêm)
75 ngành từ 23 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.01 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Tiểu Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.08 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Tiếng Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.09 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế Toán (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.19 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Ct Tăng Cường Ta) | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 23.48 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Mầm Non Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.49 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài Chính – Ngân Hàng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Thông Tin Địa Không Gian | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Kinh Tế (Ct Tăng Cường Ta) | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Quy Nhơn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D10;X01;X21;X25;X26 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | D10 | ↗ |
| 23.74 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Tài Chính Marketing | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn) | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Công Thương Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10 | ↗ |
| 23.79 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.94 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Khách Sạn (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.95 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Địa Lý Tự Nhiên | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Lý Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | D01;D03;D04;D09;D10 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn Ngữ Anh (Cs Hà Nội) | A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Thương Mại | Kiểm Toán (Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Icaew Cfab - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Thương Mại | Kế Toán (Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Icaew Cfab - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kinh Doanh Thương Mại (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Công Nghệ Truyền Thông | D07;D10;X25;X27 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Bảo Dưỡng Tàu Bay (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Ngôn Ngữ Anh Môn chính tiếng Anh | D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | D01;D03;D04;D09;D10 | ↗ |
| 24.01 | Đại Học Tài Chính Marketing | Khoa Học Dữ Liệu (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.09 | Đại Học Tài Chính Marketing | Tài Chính - Ngân Hàng (Chương Trình Tiếng Anh Toàn Phần (Định Hướng Quốc Tế)) Điểm môn Anh nhân hệ số 2 | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 24.11 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Tiếng Anh Toàn Phần (Định Hướng Quốc Tế)) Điểm môn Anh nhân hệ số 2 | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 24.16 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Ngoại Giao | Hoa Kỳ Học | A00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Phát Triển Điểm môn Toán: 6.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kế Toán Điểm môn Toán: 7.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Thương Mại | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Quản Trị Hệ Thống Thông Tin - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Tài Chính – Ngân Hàng Điểm môn Toán: 8.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Điểm môn Toán: 7.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Thủ Dầu Một | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học Công Đoàn | Kinh Tế | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 24.43 | Học Viện Ngoại Giao | Nhật Bản Học | A00;A01;C00;D01;D06;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.45 | Học Viện Ngoại Giao | Kinh Tế Quốc Tế | A00;A01;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;DD2 | ↗ |
| 24.48 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Tây Bắc | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D10;D15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Quốc Tế | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 24.54 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | A00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 24.56 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.69 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kiểm Toán (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Thương Mại | Luật Kinh Tế (Luật Kinh Doanh - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Thương Mại | Kinh Tế (Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.7 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.75 | Học Viện Ngoại Giao | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;DD2 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Marketing Thương Mại) - Thương Mại Sản Phẩm Và Dịch Vụ (Bán Hàng) - Chương Trình Đào Tạo Song Bằng Quốc Tế | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Nhân Lực (Quản Trị Nhân Lực Doanh Nghiệp - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.88 | Đại Học Tài Chính Marketing | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.93 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Điểm môn Toán: 8.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C00;C03;C14;D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.95 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;D01;X26;D09;D10;D07 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý Bay | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →