Với 15 điểm tổ hợp A02, mức điểm này được xem là trung bình trong kỳ tuyển sinh đại học, nhưng vẫn đủ điều kiện để xét tuyển vào nhiều trường trên cả nước. Cụ thể, có đến 113 ngành nằm trong tầm đậu, trong đó 74 ngành có điểm chuẩn dao động 15–17 điểm – tức là vừa sức với bạn – tại các trường như Đại Học Công Nghệ Sài Gòn, Đại Học Nam Cần Thơ, Đại Học Tây Bắc, Đại Học Tân Tạo và Đại Học Trà Vinh. Hãy xem bảng dữ liệu bên dưới để khám phá danh sách ngành cụ thể, đồng thời sử dụng công cụ tra cứu của HAT 360 để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất
113 ngành từ 25 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Chăn Nuôi | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Bảo Vệ Thực Vật | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;A03;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B01;B02;B03;B08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Công Nghệ Sinh Học | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quy Nhơn | Nông Học | A02;B01;B03;B08;C08;X13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;C02;D01;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;C01;D01;D07;D10;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Vật Lý Y Khoa | A00;A01;A02;B00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Y Sinh | A00;A01;A02;B00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Khoa Học Y Sinh | A00;B00;A02;B03;C02;C08;D07;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Logistics | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Đất Đai | A00;A02;B00;C03;C04;C08;D01;X05;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Kế Toán | A00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Lâm Sinh | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Nông Học | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Nông Nghiệp Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A02;B00;B02;B03;B08;X09;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Dinh Dưỡng | A00;A02;B00;B08;B03;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Thực Phẩm Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A02;B00;B02;B03;B08;X09;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A04;A06;A10;A11;B00;C01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước (Kỹ Sư) | A00;A01;A02;A04;A06;A10;A11;B00;C01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thẩm Mỹ | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học Y Dược | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;A01;C01;X06;XD01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Thông Tin | A00;A02;A01;C01;X06;X07;X56;X10;X14;X26;X02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A02;A01;C01;X06;X07;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A02;A01;C01;X06;X07;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A02;B00;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Lâm Sinh | A02;B00;B08;D07;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;A02;A04;B00;X01;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;B00;C03;C04;C08;D01;X05;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Y Sinh (Khoa Học Và Công Nghệ Y Khoa) | A00;A01;A02;B00;D01;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Sinh Học | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A02;B00;B03;C01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Thú Y | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Nông Học | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A10;B00;C01;D01;D07;X11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Khoa Học Môi Trường | A00;A02;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Khoa Học Cây Trồng | A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Chăn Nuôi | A00;A02;B00;B08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Thiết Kế Công Nghiệp | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du Lịch | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;B03;C01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Thực Phẩm - Chương Trình Việt Nhật | A00;A02;B00;B03;C01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Y Sinh | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Địa Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;C02;C04;D01;D07;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực | A00;A01;A02;D01;D07;X02;X05;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Khoa Học Máy Tính (Chuyên Ngành Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;D01;D07;D08;X01;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;C01;D01;X01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Chuyên Ngành Ô Tô Điện) | A00;A01;A02;D01;D07;X02;X05;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;D01;D07;X02;X05;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học | A00;A02;B00;D01;D07;D08;X01;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Thú Y | A02;B00;C12;C13;C18;D01;D07;D08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Quản Lý Tài Nguyên & Môi Trường | A00;A02;B00;B03;C01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản | A02;B00;B01;B03;B04;B08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Khoa Học Cây Trồng | A02;B00;B03;B04;X13;C08;C13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;B01;B03;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Chăn Nuôi | A02;B00;B01;B03;B08;C13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A02;X25;C01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A12;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;A12;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;A02;A12;C01;C02;C04;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp (Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;A02;A09;B03;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02;X06;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Tin Học Xây Dựng (Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;A02;A09;B03;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02;X06;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;C02;X02;X06;X10;X14;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thú Y | A00;A02;B00;B02;B03;B08;X09;X13;X14 | ↗ |
74 ngành từ 29 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.1 | Đại Học Khánh Hòa | Sinh Học Ứng Dụng (Dược Liệu) | B00;B08;B02;A02;B04;X13;B03;X14 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X02;X05;X07 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Khoa Học Vật Liệu | A00;A02;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;A02;A03;A04;A10;C01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Lâm Sinh | A02;B00;B02;B08;B01;B03;C08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Y Tế Công Cộng | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Cảnh Quan Và Kỹ Thuật Hoa Viên | A00;A02;B00;D01;D07;D08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Nông Học (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Công Nghệ Kỹ Thuật Năng Lượng Tái Tạo (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Nông Học (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Tây Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;D07;X08 | ↗ |
| 16.71 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học | B00;B03;B08;X14;A02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A02;B00;B08;D07;D23;D33;X10;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Hộ Sinh | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Điều Dưỡng | B00;X15;B08;A02;X14;D07;X10;X12;A00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Sau Thu Hoạch | A02;B00;X16;B08;X14;X13;A00;X12;D07;X10;X09;X08;X28;X57;X55 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;X16;B08;X14;B02;A00;X12;D07;X10;A06;X08;X28;X57;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Nông Học | A02;B00;X16;B08;X14;B02;X13;A00;X12;D07;X10;A06;X09;X08;X28;X57;X24;X55 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Sinh Học | A02;B00;X16;B08;X14;B02;A00;X12;D07;X10;A06;X08;X28;X57;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Á | Hộ Sinh | A00;A02;B00;B08;B03;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A02;A06;B00;B02;D07;X09;X10;X11;X12;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tây Đô | Điều Dưỡng | A02;B00;D08;B03;A00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tân Tạo | Điều Dưỡng | A00;A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A02;B00;B08;B03;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;D07;X09;X10;X06;X13 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Duy Tân | Điều Dưỡng - Chương Trình Việt Nhật | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Y Học Dự Phòng | A00;A02;B00;B03;D07;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Duy Tân | Điều Dưỡng | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Lý Bệnh Viện | A00;A01;A02;B00;B03;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quang Trung | Điều Dưỡng | B00;B03;B08;C02;B04;A00;C08;D07;A02;C06;C05;D08;D13;D12;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hòa Bình | Điều Dưỡng | B00;A02;B03;B08;C02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thành Đô | Điều Dưỡng | A00;A02;A03;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tân Trào | Điều Dưỡng | A02;B00;B01;B03;B08;C08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tân Tạo | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Á | Điều Dưỡng Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A02;B00;B03;B08;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 15 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | — | — | — | 15.0 | 15.0 | 16.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | — | — | 15.0 | — | 15.0 | 16.0 |
| Trường Đại Học An Giang | — | — | — | — | 18.2 | 16.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Cửu Long | 19.0 | 19.0 | 19.0 | 19.0 | 19.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Hà Tĩnh | 14.0 | 15.0 | 15.0 | 16.0 | 15.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Hải Dương | — | — | — | 19.0 | 23.7 | 15.0 |
| Trường Đại Học Hồng Đức | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 16.0 |