✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 15 năm 2025
65 ngành từ 13 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;D84;X06;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;X06;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A08;D01;X02;X25;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X06;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kiến Trúc | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kiến Trúc Nội Thất | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Du Lịch | C00;D01;A07;C03;C04;D09;D10;D14;D15;X02;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Logistics | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kiến Trúc | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kiến Trúc Nội Thất | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học (Ctclc) | A01;B08;D07;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;B00;C01;C02;C03;D01;X01;X03;X07;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Cnkt Ct Xây Dựng Chương Trình Tiên Tiến | A00;A01;D07;X06;X07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;D07;X06;X07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Sinh Học Chương Trình Tiên Tiến | A00;B00;B08;D07;X10;X11;X12;X27;X28;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Kinh Tế Chương Trình Tiên Tiến | A01;D01;D07;D09;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Kiểm Toán Chương Trình Tiên Tiến | A01;D01;D07;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Kế Toán Chương Trình Tiên Tiến | A01;D01;D07;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D07;X06;X07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tài Chính Ngân Hàng -Ctlkđh Flinders, Úc | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Kỹ Thuật Phần Mềm | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26;X27;X28;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;D01;B03;C01;C02;X02;X06;X07;X08;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thiết Kế Thời Trang | D01;X02;X07;X21;X27;V01;V02;V03;H06 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 15–17.0 (cần cố gắng thêm)
63 ngành từ 8 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thông Tin Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Máy Và Thiết Bị Tự Động Hóa Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Mô Hình Thông Tin Công Trình Giao Thông (Bim) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý; Khai Thác Và Bảo Trì Đường Cao Tốc | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thanh Tra Và Quản Lý Công Trình Giao Thông | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kiến Trúc | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Và Quản Lý Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Nội Thất | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Khoa Học Máy Tính Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Phương Đông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C14;D01;D66;D84;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Công Trình Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Tàu Thủy Và Công Trình Nổi | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Đầu Máy - Toa Xe Và Tàu Điện Metro | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cầu Đường Bộ (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.67 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm (Ctclc) | A01;B08;D07;X27 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →