Điểm chuẩn tham khảo 2025

16 điểm khối D66
vào được trường nào?

63 ngành có thể đậu  ·  33 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 15 điểm 17 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 16 năm 2025

63 ngành từ 19 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònNgôn Ngữ AnhA01;D01;D14;D09;D15;D66
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênDu LịchC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học HuếTriết HọcA00;C19;D01;D66;X70;X78
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênThư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn ThưC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênViệt Nam HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Kiên GiangNgôn Ngữ AnhD01;D09;D11;D14;D15;D66;X78
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;A07;C14;D01;D66
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênNgôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Phương ĐôngThương Mại Điện TửA00;A01;C14;D01;D66;D84;X26;X27
16.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C14;D01;D66;D84
15.65Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Lý Thể Dục Thể ThaoC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
15.5Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Nhà NướcA00;C19;D01;D66;X70;X78
15.0Đại Học Sao ĐỏNgôn Ngữ AnhD01;D14;D66;D71;C03;C04
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngViệt Nam HọcA16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngNgôn Ngữ AnhA01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83
15.0Đại Học Phương ĐôngTài Chính Ngân HàngA00;A01;C14;D01;D66;D84
15.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Văn PhòngA00;C00;C14;C19;C20;D01;D14;D66
15.0Đại Học Phương ĐôngKế ToánA00;A01;C14;D01;D66;D84
15.0Đại Học Sao ĐỏNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D14;D66;D71;C03;C04
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácChuyên Ngành: Thư Viên - Thiết Bị Trường HọcC00;C20;X74;D15;D66;X78
15.0Đại Học Nguyễn TrãiQuốc Tế HọcC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Thái Bình DươngNgôn Ngữ AnhD01;D14;D66;D84
15.0Đại Học Trưng VươngNgôn Ngữ Hàn QuốcA00;A01;C00;D01;D09;D15;D66;DD2
15.0Đại Học Tây ĐôNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ AnhA01;D01;D10;D15;D09;D12;D14;D66
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ NhậtA01;D01;D10;D15;D06;D14;D84;D66
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ PhápA01;D01;D10;D15;D84;D14;D03;D66
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ Trung Quốc Liên Kết Quốc TếA01;D01;D10;D15;D84;D66;D04;D14
15.0Đại Học Văn HiếnQuan Hệ Quốc TếA01;D01;D14;D15;D66;D84;D78;D90
15.0Đại Học Văn HiếnĐông Phương HọcA01;D01;C00;D15;D66;D84;D78;D90
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ AnhC00;D01;D14;D15;D66;X78;X79
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;DD2;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ NhậtC00;D01;D06;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Phương ĐôngKinh Tế Xây DựngA00;A01;C14;D01;D66;D84
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuan Hệ Công Chúng
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ NhậtC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D63;D66;X78
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;DD2;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácCông Nghệ Truyền ThôngC00;C01;C04;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácCông Tác Xã HộiC00;C04;C20;X74;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácDu LịchC00;C04;D01;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácQuản Lý Nhà NướcC00;C04;C20;X74;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácQuản Lý Văn HóaC00;C04;C20;X74;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácThông Tin - Thư ViệnC00;C20;X74;D15;D66;X78
15.0Đại Học Bình DươngHàn Quốc HọcA01;C00;D01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Bình DươngLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C01;C14;D01;D66
15.0Đại Học Bình DươngNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D14;D15;D66
15.0Đại Học Bình DươngNhật Bản HọcA01;C00;D01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Hà TĩnhNgôn Ngữ AnhD01;D10;D14;D15;D66
15.0Đại Học Hải DươngNgôn Ngữ AnhA01;D01;D09;D10;D14;D15;D66;D84;X25;X78
15.0Đại Học Hải DươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếHoa Kỳ HọcD01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếQuốc Tế HọcD01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếViệt Nam HọcC00;D01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmLuậtD09;D10;D84;D01;C00;D66;D14;D15
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmLuật Kinh TếD09;D84;A01;D01;C00;D66;D14;D15
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácChuyên Ngành: Văn Thư - Lưu TrữC00;C20;X74;D15;D66;X78
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuan Hệ Quốc Tế
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D08
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuản Trị Khách Sạn
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D08
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ Trung QuốcC00;D01;D04;D14;D15;D66;X78
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 16–18.0 (cần cố gắng thêm)

33 ngành từ 14 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
16.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênKhoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.35Đại Học Khoa Học Thái NguyênNgôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Ứng Dụng)D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
16.35Đại Học Khoa Học Thái NguyênSong Ngữ Anh - TrungD01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
16.35Đại Học Khoa Học Thái NguyênSong Ngữ Anh - HànD01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
16.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Anh - Ctlkđh Flinders, ÚcD14;D15;D66;X78
16.5Đại Học Mở TphcmKế Toán Chương Trình Tiên TiếnD66;D84;X78;X79
16.5Đại Học Mở TphcmKiểm Toán Chương Trình Tiên TiếnD66;D84;X78;X79
16.52Đại Học Trà VinhCông Tác Xã HộiC00;C08;C20;D66;X66;X74;X78
17.0Đại Học PhenikaaĐông Phương HọcC00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78
17.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C19;C20;D01;D15;D66
17.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Truyền ThôngC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
17.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmTruyền Thông Đa Phương Tiện
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84
17.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênHàn Quốc HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2
17.5Đại Học Hồng ĐứcNgôn Ngữ AnhD01;D11;D14;D15;D66;X78
17.5Đại Học Sư Phạm TphcmNgôn Ngữ NgaD66;X78
17.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTruyền Thông Đa Phương Tiện
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiĐông Phương Học
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn Ngữ Anh
Thang điểm 40
D01;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNghệ Thuật Số
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.91Đại Học Quảng BìnhNgôn Ngữ Trung QuốcD66;X78
18.0Đại Học VinhLuật Dân Sự Và Tố Tụng Dân Sự
Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm
C14;C19;C20;D66
18.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònLuật Kinh TếA00;A01;C00;C20;D01;D66
18.0Đại Học Tây ĐôLuật Kinh TếC00;D14;D84;D66;D01;X25;X78
18.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácLuậtC00;C20;X74;D15;D66;X78
18.0Đại Học PhenikaaLuật Quốc TếD01;D11;D12;D14;D15;D66;X78
18.0Đại Học VinhLuật Hiến Pháp Và Luật Hành Chính
Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm
C14;C19;C20;D66
18.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênLuật Kinh TếC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
18.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênLuậtC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
18.0Đại Học PhenikaaLuật Thương Mại Quốc TếD01;D11;D12;D14;D15;D66;X78
18.0Đại Học VinhQuốc Tế HọcD01;D14;D15;D66

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →