Điểm chuẩn tham khảo 2025

28 điểm khối D66
vào được trường nào?

176 ngành có thể đậu  ·  1 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 27 điểm 29 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 28 năm 2025

176 ngành từ 40 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
27.62Đại Học Sư Phạm TphcmGiáo Dục Chính TrịD66;X78
27.33Đại Học Sư Phạm TphcmGiáo Dục Công DânD66;X78
27.3Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Chính TrịC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
27.07Ngoại Ngữ Thái NguyênSư Phạm Tiếng AnhD01;D14;D15;D66;X78
27.02Ngoại Ngữ Thái NguyênSư Phạm Tiếng Trung QuốcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;X78;X90
26.78Đại Học Cần ThơSư Phạm Tiếng AnhD01;D14;D15;D66
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Công DânC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
26.52Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Pháp LuậtC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
26.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLịch SửC03;C04;D14;D15;D66
26.17Đại Học VinhGiáo Dục Chính TrịD66
26.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTâm Lý HọcD14;D15;D66
25.95Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuan Hệ Công ChúngD14;D15;D66
25.89Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Tiếng AnhD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.86Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiChính Trị HọcC03;C04;D01;D14;D15;D66
25.75Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNgôn Ngữ HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.5Đại Học Mỏ Địa ChấtNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78
25.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.43Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC03;C04;D14;D15;D66
25.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.32Đại Học Thủ Đô Hà NộiNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐiện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại ChúngC03;C04;D14;D15;D66
25.28Đại Học Thủ Đô Hà NộiTâm Lí HọcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.22Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn Hóa HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.22Đại Học Thủ Đô Hà NộiNgôn Ngữ AnhD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiBáo ChíD14;D15;D66
25.04Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLưu Trữ HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐông Phương HọcD14;D15;D66
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiXã Hội HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.0Đại Học Mở TphcmTâm Lý HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
24.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiCông Tác Xã HộiC03;C04;D14;D15;D66
24.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Lý Thông TinC03;C04;D14;D15;D66
24.89Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTriết HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.87Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD14;D15;D66
24.83Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHàn Quốc HọcD14;D15;D66
24.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNhân HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.78Đại Học Đồng ThápTruyền Thông Đa Phương TiệnD66;X78
24.76Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHán NômC03;C04;D14;D15;D66
24.75Đại Học Thủ Đô Hà NộiChính Trị HọcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
24.68Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiKhoa Học Quản LýC03;C04;D14;D15;D66
24.66Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
24.62Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiViệt Nam HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.49Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Khách SạnD14;D15;D66
24.41Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiThông Tin - Thư ViệnC03;C04;D14;D15;D66
24.17Đại Học Thủ Đô Hà NộiGiáo Dục Đặc BiệtD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
24.0Đại Học Mở TphcmXã Hội HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
24.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTôn Giáo HọcC03;C04;D14;D15;D66
23.97Đại Học Thủ Đô Hà NộiQuản Lí Giáo DụcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
23.96Đại Học Thủ Đô Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
23.81Đại Học Tây BắcSư Phạm Tiếng AnhA01;D01;D14;D15;D66;X26;X78;X79
23.75Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ AnhD14;D15;D66;X78
23.75Đại Học Mở TphcmCông Tác Xã HộiC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.54Đại Học Thủ Đô Hà NộiQuản Trị Khách SạnD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
23.5Đại Học Y Tế Công CộngCông Tác Xã HộiC00;C20;D01;D14;D15;D66;X74;X78
23.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuốc Tế HọcD14;D66
23.29Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục Mầm NonC14;X01;D66;X78
23.25Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐông Nam Á HọcD14;D15;D66
23.07Đại Học Thủ Đô Hà NộiQuản Lí CôngD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
23.0Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
22.67Đại Học Điện LựcNgôn Ngữ AnhD01;D09;D10;D14;D66;D84;X25;X78
22.0Đại Học Luật HuếLuậtA00;C00;C19;C20;D01;D66
22.0Đại Học Luật HuếLuật Kinh TếA00;C00;C19;C20;D01;D66
22.0Đại Học Mỏ Địa ChấtNgôn Ngữ AnhD01;D09;D10;D14;D15;D66;D78;D96
21.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
21.4Ngoại Ngữ Thái NguyênNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;X78;X90
21.17Đại Học Điện LựcLuật Kinh TếD01;D09;D10;D14;D66;D84;X25;X78
21.15Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Tiếng NgaD66;X78
21.0Đại Học VinhLuật Kinh Tế
Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm
C14;C19;C20;D66
20.5Đại Học Mở TphcmLuật Kinh Tế Chương Trình Tiên TiếnD14;D66;D84;X78
20.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Anh Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D66;X78
20.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D14;D15;D66
20.0Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
19.9Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
19.5Đại Học Khoa Học Thái NguyênCtđt Định Hướng Giáo Viên Tiếng AnhD01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
19.45Đại Học Khoa Học Thái NguyênTrung Quốc HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66
19.35Ngoại Ngữ Thái NguyênNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;D66;X78
19.3Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ NhậtD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
19.15Đại Học Khoa Học Thái NguyênVăn Học (Ctđt Giáo Viên)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
19.05Đại Học Khoa Học Thái NguyênLịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp LuậtC00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84
19.0Đại Học PhenikaaHướng Dẫn Du Lịch Quốc TếC00;C03;D01;D14;D15;D66;X78
18.0Đại Học PhenikaaLuật Quốc TếD01;D11;D12;D14;D15;D66;X78
18.0Đại Học PhenikaaLuật Thương Mại Quốc TếD01;D11;D12;D14;D15;D66;X78
18.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênLuậtC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
18.0Đại Học VinhLuật Hiến Pháp Và Luật Hành Chính
Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm
C14;C19;C20;D66
18.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênLuật Kinh TếC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
18.0Đại Học VinhQuốc Tế HọcD01;D14;D15;D66
18.0Đại Học VinhLuật Dân Sự Và Tố Tụng Dân Sự
Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm
C14;C19;C20;D66
18.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònLuật Kinh TếA00;A01;C00;C20;D01;D66
18.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácLuậtC00;C20;X74;D15;D66;X78
18.0Đại Học Tây ĐôLuật Kinh TếC00;D14;D84;D66;D01;X25;X78
17.91Đại Học Quảng BìnhNgôn Ngữ Trung QuốcD66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNghệ Thuật Số
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn Ngữ Anh
Thang điểm 40
D01;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiĐông Phương Học
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTruyền Thông Đa Phương Tiện
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78
17.5Đại Học Sư Phạm TphcmNgôn Ngữ NgaD66;X78
17.5Đại Học Hồng ĐứcNgôn Ngữ AnhD01;D11;D14;D15;D66;X78
17.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
17.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênHàn Quốc HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2
17.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Truyền ThôngC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
17.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmTruyền Thông Đa Phương Tiện
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84
17.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C19;C20;D01;D15;D66
17.0Đại Học PhenikaaĐông Phương HọcC00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78
16.52Đại Học Trà VinhCông Tác Xã HộiC00;C08;C20;D66;X66;X74;X78
16.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Anh - Ctlkđh Flinders, ÚcD14;D15;D66;X78
16.5Đại Học Mở TphcmKế Toán Chương Trình Tiên TiếnD66;D84;X78;X79
16.5Đại Học Mở TphcmKiểm Toán Chương Trình Tiên TiếnD66;D84;X78;X79
16.35Đại Học Khoa Học Thái NguyênSong Ngữ Anh - HànD01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
16.35Đại Học Khoa Học Thái NguyênNgôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Ứng Dụng)D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
16.35Đại Học Khoa Học Thái NguyênSong Ngữ Anh - TrungD01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
16.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênKhoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học HuếTriết HọcA00;C19;D01;D66;X70;X78
16.0Đại Học Phương ĐôngThương Mại Điện TửA00;A01;C14;D01;D66;D84;X26;X27
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênViệt Nam HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònNgôn Ngữ AnhA01;D01;D14;D09;D15;D66
16.0Đại Học Kiên GiangNgôn Ngữ AnhD01;D09;D11;D14;D15;D66;X78
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênDu LịchC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C14;D01;D66;D84
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;A07;C14;D01;D66
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênNgôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênThư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn ThưC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
15.65Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Lý Thể Dục Thể ThaoC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
15.5Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Nhà NướcA00;C19;D01;D66;X70;X78
15.0Đại Học Tây ĐôNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Trưng VươngNgôn Ngữ Hàn QuốcA00;A01;C00;D01;D09;D15;D66;DD2
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácDu LịchC00;C04;D01;D66;X78
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuản Trị Khách Sạn
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D08
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácQuản Lý Nhà NướcC00;C04;C20;X74;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácCông Tác Xã HộiC00;C04;C20;X74;D66;X78
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ AnhA01;D01;D10;D15;D09;D12;D14;D66
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ NhậtA01;D01;D10;D15;D06;D14;D84;D66
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ PhápA01;D01;D10;D15;D84;D14;D03;D66
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ Trung Quốc Liên Kết Quốc TếA01;D01;D10;D15;D84;D66;D04;D14
15.0Đại Học Văn HiếnQuan Hệ Quốc TếA01;D01;D14;D15;D66;D84;D78;D90
15.0Đại Học Văn HiếnĐông Phương HọcA01;D01;C00;D15;D66;D84;D78;D90
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácCông Nghệ Truyền ThôngC00;C01;C04;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácChuyên Ngành: Văn Thư - Lưu TrữC00;C20;X74;D15;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácChuyên Ngành: Thư Viên - Thiết Bị Trường HọcC00;C20;X74;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ AnhC00;D01;D14;D15;D66;X78;X79
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;DD2;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ NhậtC00;D01;D06;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ Trung QuốcC00;D01;D04;D14;D15;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Bình DươngNhật Bản HọcA01;C00;D01;D14;D15;D66
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácQuản Lý Văn HóaC00;C04;C20;X74;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácThông Tin - Thư ViệnC00;C20;X74;D15;D66;X78
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ NhậtC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D63;D66;X78
15.0Đại Học Nguyễn TrãiQuốc Tế HọcC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D08
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuan Hệ Quốc Tế
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuan Hệ Công Chúng
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmLuật Kinh TếD09;D84;A01;D01;C00;D66;D14;D15
15.0Đại Học Phương ĐôngKinh Tế Xây DựngA00;A01;C14;D01;D66;D84
15.0Đại Học Phương ĐôngKế ToánA00;A01;C14;D01;D66;D84
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmLuậtD09;D10;D84;D01;C00;D66;D14;D15
15.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Văn PhòngA00;C00;C14;C19;C20;D01;D14;D66
15.0Đại Học Phương ĐôngTài Chính Ngân HàngA00;A01;C14;D01;D66;D84
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngNgôn Ngữ AnhA01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngViệt Nam HọcA16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếViệt Nam HọcC00;D01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Sao ĐỏNgôn Ngữ AnhD01;D14;D66;D71;C03;C04
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếQuốc Tế HọcD01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Hải DươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Hải DươngNgôn Ngữ AnhA01;D01;D09;D10;D14;D15;D66;D84;X25;X78
15.0Đại Học Hà TĩnhNgôn Ngữ AnhD01;D10;D14;D15;D66
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếHoa Kỳ HọcD01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Thái Bình DươngNgôn Ngữ AnhD01;D14;D66;D84
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;DD2;D66;X78
15.0Đại Học Bình DươngNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D14;D15;D66
15.0Đại Học Bình DươngLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C01;C14;D01;D66
15.0Đại Học Bình DươngHàn Quốc HọcA01;C00;D01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Sao ĐỏNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D14;D66;D71;C03;C04
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 28–30.0 (cần cố gắng thêm)

1 ngành từ 1 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
28.11Đại Học Tây BắcSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15;D66;X70;X74;X78

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →