Với 16 điểm tổ hợp X02 (Toán, Vật lí, GDKTPL), bạn đang ở mức trung bình so với mặt bằng chung của khối khoa học tự nhiên, nhưng đây vẫn là nền tảng để tìm được ngành học phù hợp. Cụ thể, có 305 ngành bạn hoàn toàn có thể đậu và 61 ngành tầm với tại các trường như Đại Học Tân Trào, Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải, Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị, Đại Học Khoa Học Huế, Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn. Hãy xem bảng chi tiết bên dưới và thử công cụ HAT 360 để khám phá thêm những lựa chọn phù hợp với định hướng của bạn.
305 ngành từ 39 trường
Hiển thị 300/305 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Đầu Máy - Toa Xe Và Tàu Điện Metro | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Và Quản Lý Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Máy Và Thiết Bị Tự Động Hóa Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Mô Hình Thông Tin Công Trình Giao Thông (Bim) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý; Khai Thác Và Bảo Trì Đường Cao Tốc | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thanh Tra Và Quản Lý Công Trình Giao Thông | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Kế Toán | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Kinh Tế Quốc Tế | X25;X02;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Công Nghệ Tài Chính | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Công Nghệ Thông Tin | A00;X02;X26;X18 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Bất Động Sản | X25;X02;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Trị Và Phân Tích Dữ Liệu | A01;C01;D01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;X06;X10;X02;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Du Lịch Sinh Thái | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kiến Trúc Cảnh Quan | C04;H00;V01;X01;X02;X03;X07;X57;X71;Y09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cầu Đường Bộ (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Tàu Thủy Và Công Trình Nổi | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hoa Lư | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Kế Toán | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;D07;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;X02;X26;X18 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Tài Chính - Ngân Hàng | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Công Trình Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Trị Kinh Doanh | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C02;D01;X02;X03;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Marketing | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 15.95 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 8) Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.8 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X02;X05;X07 | ↗ |
| 15.6 | Đại Học Lạc Hồng | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng (02 Chuyên Ngành) - Xây Dựng Cầu Đường - Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | D01;X02;X04;X08;A03;A04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X03;X04;X09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Bất Động Sản | C00;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C01;C04;X02;K01;X25 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính -Chuyên Ngành Công Nghệ Phần Mềm | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quan Hệ Công Chúng | D01;C01;C03;C04;X02;C00;X01 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thú Y | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | D01;X02;X04;X08;A03;A04 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X57 | ↗ |
| 15.15 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Thủy Lợi Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Xây Dựng Và Quản Lý Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.08 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.05 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Trí Tuệ Nhân Tạo & Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X01;X02;X05;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kiến Trúc | A00;A01;C01;C03;D01;V00;V01;V02;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Biến Đổi Khí Hậu | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X01;X02;X05;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | B03;C01;C02;C03;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Thiết Kế Đồ Họa | A01;C03;D01;D14;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Bất Động Sản | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ Phân hiệu Thanh Hóa | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X03;X04;X13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Thủy Văn Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Thông Tin | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A08;D01;X02;X25;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Biến Đổi Khí Hậu Và Phát Triển Bền Vững | A00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ký Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng (Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp; Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông; Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Địa Chất | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Biển | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Nước | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai Phân hiệu Thanh Hóa | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Hệ Thống Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch Điện Tử | A00;A01;C14;D01;D10;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | B03;C01;C02;C03;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kế Toán Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Anh Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Marketing/ Digital Marketing Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật Kinh Tế Đào tạo tại Đắk Lắk | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kinh Doanh Quốc Tế | A07;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Kỹ Thuật Trắc Địa – Bản Đồ | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Digital Marketing | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Thông Tin Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Trung Quốc Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;B03;D01;X02;X17;M06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Khách Sạn Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Kinh Doanh Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhân Lực | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Văn Phòng | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thiết Kế Thời Trang | D01;X02;X07;X21;X27;V01;V02;V03;H06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Truyền Thông Đa Phương Tiện Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;C00;D01;D14;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;B03;D01;D15;X02;X17;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Nước | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Biển Đảo | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Đất Đai | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Thủy Văn Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Thông Tin | A00;A02;A01;C01;X06;X07;X56;X10;X14;X26;X02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Kế Toán | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;C01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Marketing | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Thiết Kế Đồ Họa | C04;D01;D10;D15;A00;X02;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C00;D01;D15;A00;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;X06;X10;X02;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;X02;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kiến Trúc | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kiến Trúc Nội Thất | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Marketing | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Chuyên Ngành Ô Tô Điện) | A00;A01;A02;D01;D07;X02;X05;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Marketing | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kiến Trúc | C01;C03;C04;D01;X02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kế Toán | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Cơ Khí | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Máy Tính | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Xây Dựng | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Điện | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Luật | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Luật Kinh Tế | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Luật Thương Mại Quốc Tế | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Nghệ Thuật Số | C01;C03;C04;D01;X02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kinh Tế Quốc Tế | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quan Hệ Công ChúNg | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C01;C02;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Xây Dựng | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Nhân Lực | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Sự Kiện | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Thanh Nhạc | N05;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Thiết Kế Nội Thất | H01;C01;C03;C04;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kinh Tế Số | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Thương Mại | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế Toán | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X03 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kiến Trúc | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kiến Trúc Nội Thất | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Công Nghệ Thông Tin | A00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | An Toàn Thông Tin | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Bất Động Sản | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Sinh Học | B03;C01;C02;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Thẩm Mỹ | B03;C01;C02;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | B03;C01;C02;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Tài Chính | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Ô Tô Điện | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Điện Ảnh, Truyền Hình | C01;C03;C04;D01;X02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Digital Marketing | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Khoa Học Máy Tính | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Thiết Kế Thời Trang | H01;C01;C03;C04;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Thiết Kế Đồ Họa | H01;C01;C03;C04;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Thương Mại Điện Tử | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa | D01;X02;X04;X08;A03;A04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | D01;X02;X04;X08;A03;A04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Công Nghệ Kỹ Thuật Ôtô - Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô - Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Điện | D01;X02;X04;X08;A03;A04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử - Công Nghệ Kỹ Thuật Diện, Diện Tử - Công Nghệ Kỹ Thuật Vi Mạch | D01;X02;X04;X08;A03;A04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Bảo Hiểm | A00;A01;AH2;AH3;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;X02;X03;X04;X06;X07;X08;X10;X11;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh - Ctlkđh Flinders, Úc | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh - Ctlkđh South Wales | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh -Ctlkđh Southern Queensland | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;D01;D07;X02;X05;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực | A00;A01;A02;D01;D07;X02;X05;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26;X27;X28;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;D01;B03;C01;C02;X02;X06;X07;X08;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Du Lịch | C00;D01;A07;C03;C04;D09;D10;D14;D15;X02;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kế Toán | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;C02;D01;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Anh | C00;C04;C14;D01;D14;D15;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Lâm Sinh | A01;B00;B03;C02;C04;D01;X02;X04;X12;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Lâm Nghiệp | A01;B00;C00;C02;X02;X04;X06;X12;X26;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Sinh Học | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hạ Long | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Tâm Lý Học | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X04;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;A03;C04;D01;X02;X05;X08;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C03;C04;D01;A03;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Kế Toán | A00;A01;A03;C04;D01;X02;X05;X08;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Luật | A00;A01;C00;C03;C07;D01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C03;C07;D01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Marketing | A00;A01;C03;C04;D01;A03;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;C03;C04;D01;A03;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;C04;D01;A03;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A07;C01;C04;D01;D09;D10;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;C00;C01;C03;C04;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A03;C04;D01;X02;X05;X08;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;C02;X02;X06;X10;X14;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;B03;C00;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Kế Toán | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Qtdv Du Lịch Và Lữ Hành | B00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản Trị Kinh Doanh | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản Trị Logistics (Ngành Quản Trị Kinh Doanh) | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản Trị Thương Mại Điện Tử (Ngành Quản Trị Kinh Doanh) | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Tin Học Xây Dựng (Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;A02;A09;B03;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02;X06;X21 | ↗ |
61 ngành từ 22 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Thiên Nhiên | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.16 | Đại Học Đồng Tháp | Khoa Học Máy Tính | X02 | ↗ |
| 16.4 | Đại Học Quảng Bình | Nông Nghiệp | X02 | ↗ |
| 16.4 | Đại Học Quảng Bình | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | X02 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Chăn Nuôi | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Đất Đai | C04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Phát Triển Nông Thôn | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D10;D01;X26;X06;X02;X05 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Advanced Diploma In Accounting & Business Của Hiệp Hội Kế Toán Công Chứng Anh (Acca) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kiểm Toán | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Cfab Của Viện Kế Toán Công Chứng Anh Và Xứ Wales (Icaew) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Kế Toán (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.35 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Sư Phạm Huế | Hệ Thống Thông Tin | A00;C01;D01;X02;X26 | ↗ |
| 17.62 | Đại Học Quảng Bình | Công Nghệ Thông Tin | X02 | ↗ |
| 17.66 | Đại Học An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nam, Vùng 8) | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Tây Bắc | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X10 | ↗ |
| 17.81 | Đại Học Đồng Tháp | Công Nghệ Thông Tin | X02 | ↗ |
| 17.89 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Giao Thông (Chuyên Ngành Xây Dựng Cầu Đường) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 17.91 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng (Chuyên Ngành Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Tài Nguyên Nước Và Môi Trường (Thủy Văn Học) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Dệt, May | C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Chế Tạo Máy (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương | Công Nghệ Thông Tin | D01;X26;X02;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Quốc Tế (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Lữ Hành Và Du Lịch (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Và Điều Hành Vận Tải Đường Sắt | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao (Công Nghệ Hàn Quốc; Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cơ Điện Tử·Ô Tô (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Toán Học | C01;C02;C04;D01;X02 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 16 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | — | — | 15.0 | — | — | 15.0 |
| Trường Du Lịch - Đại Học Huế | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Bạc Liêu | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Tphcm | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Vinh | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | — | — | — | — | — | 16.0 |