Với 16 điểm tổ hợp A01, mức điểm này ở ngưỡng trung bình trong kỳ tuyển sinh đại học, không quá cao nhưng vẫn đủ để cạnh tranh tại nhiều trường ngoài top đầu. Tin vui là có đến 1.037 ngành trên toàn quốc mà bạn có thể đậu, trong đó 280 ngành nằm trong vùng tầm với từ 16–18 điểm tại các trường như Đại học Kiến Trúc Đà Nẵng, Đại học Kinh Tế Tài Chính TP.HCM, Đại học Kinh Tế – Đại học Huế và nhiều trường khác. Hãy xem bảng dữ liệu bên dưới để khám phá danh sách chi tiết, và dùng công cụ tra cứu của HAT 360 để tìm ngành phù hợp nhất với bạn.
1037 ngành từ 111 trường
Hiển thị 300/1037 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kế Toán | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Tế Số | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Công Nghệ Tài Chính (Fintech) | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng (Liên Kết) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Song Ngành Kinh Tế - Tài Chính | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Vật Lý Học | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Trị Và Phân Tích Dữ Liệu | A01;C01;D01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kiểm Toán | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Kế Toán | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C03;C04;D01;D10;D11;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hoa Sen | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D03;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C01;C03;D01;D04;X17;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cầu Đường Bộ (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Đầu Máy - Toa Xe Và Tàu Điện Metro | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Tàu Thủy Và Công Trình Nổi | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Công Trình Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Sợi Dệt | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hoa Lư | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Và Quản Lý Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Cần Thơ | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh - Chương Trình Liên Kết Đại Học Shinawatra, Thái Lan (Siu). | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;X22 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X04;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thanh Tra Và Quản Lý Công Trình Giao Thông | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý; Khai Thác Và Bảo Trì Đường Cao Tốc | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Mô Hình Thông Tin Công Trình Giao Thông (Bim) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Máy Và Thiết Bị Tự Động Hóa Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Việt Nam Học (Hướng Dẫn Du Lịch) | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Luật | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Kế Toán | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Giáo Dục Học | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A0C;C03;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A0C;C03;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A0C;C03;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Kế Toán | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Nai | Kế Toán | A00;A01;D01;X05;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Y Tế Công Cộng | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;D01;D09;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;C00;C03;C19;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D09;D15;D66 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A07;C14;D01;D66 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;X06;X10;X02;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;D07;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trưng Vương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C01;C03;C14;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trưng Vương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Và Phân Tích Dữ Liệu Khoa Học | A00;A01;A04;A06;B00;B02;B08;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;A02;A03;A04;A10;C01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Khí Thiên Nhiên | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Công Nghệ Số Trong Thăm Dò Và Khai Thác Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;A04;A06;B00;B02;B08;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Robot (Chuyên Ngành: Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Ô Tô Điện Và Điều Khiển Thông Minh) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Ô Tô Và Giao Thông Thông Minh) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kinh Tế Công Nghiệp | A00;A01;X05;D01;D07;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Xây Dựng Công Trình Ngầm Thành Phố Và Hệ Thống Tàu Điện Ngầm | A00;A01;A10;B04;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Địa Tin Học | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thông Tin Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C14;D01;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A04;A06;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;A06;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;A04;A06;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Phương Đông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C14;D01;D66;D84;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;A01;B00;C04;D01;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Khoa Học Máy Tính Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Thúy (Bác Sĩ Thú Y) | B00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Quản Lý Đất Đai | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Nông Nghiệp | B00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên Tiến | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;X05;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quốc Tế Học | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế Toán | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Và Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch & Lữ Hành | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Kế Toán | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Ngôn Ngữ Anh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Nông Học (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Kinh Tế | A00;A01;A07;C01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Nông Học (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;C01;C02;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Công Nghệ Kỹ Thuật Năng Lượng Tái Tạo (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 15.95 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 8) Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.8 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X02;X05;X07 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Vật Liệu- Chuyên Ngành Công Nghệ Nano | A00;A01;B00;C01;X09;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Tài Nguyên Khoáng Sản | A00;A01;A04;A06;B00;C04;D01;D10 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A04;A09;B00;C01;C04;D01 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính -Chuyên Ngành Công Nghệ Phần Mềm | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Ngôn Ngữ Anh | D14;D15;D11;D01;X79;X78;A01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C01;C04;X02;K01;X25 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Kiên Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A01;D01;D07;D10;A07;D09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A05;A06;A10;C01;C02;C14;D01;D10 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X03;X04;X09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kỹ Thuật Tuyên Khoáng | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C00;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A07;D01 | ↗ |
| 15.47 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Anh | A01 | ↗ |
| 15.4 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 15.36 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Kinh Doanh | A01 | ↗ |
| 15.36 | Đại Học Quảng Bình | Kế Toán | A01 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;A01;C04;D01;D10 | ↗ |
| 15.25 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Kinh Doanh Quốc Tế | A01;D01;D07;D10;A07;D09 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X57 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.15 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng (Ctclc) | A01;D01;D07;V02 | ↗ |
| 15.15 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.12 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chương Trình Clc Cầu - Đường Bộ Việt-Anh) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Thủy Lợi Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Xây Dựng Và Quản Lý Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.08 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.06 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 15.06 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Kinh Tế - Tài Chính | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 15.05 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Trí Tuệ Nhân Tạo & Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kiến Trúc Nội Thất | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ May | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kế Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kinh Doanh Thời Trang Và Dệt May | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế Toán | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;H01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kinh Tế | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Thông Tin | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Sinh Học | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kỹ Thuật Robot | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn Ngữ Anh Điểm TA hệ số 2 | A01;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X01;X02;X05;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kiến Trúc | A00;A01;C01;C03;D01;V00;V01;V02;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X01;X02;X05;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C19;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Thiết Kế Đồ Họa | A01;C03;D01;D14;X02 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị | Kỹ Thuật Điều Kiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Marketing | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C02;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;B00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Khoa Học Cây Trồng | A00;A01;B00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Lâm Sinh | A00;A01;B00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng (Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp; Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông; Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Bảo Vệ Thực Vật | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kiến Trúc | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C02;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D14;D15;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế Toán | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kiến Trúc | A00;A01;V00;V01;X06;X10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Vật Lý Y Khoa | A00;A01;A02;B00 | ↗ |
280 ngành từ 86 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.1 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;V00;X07 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.19 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chương Trình Clc Công Trình Giao Thông Đô Thị Việt-Nhật) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.21 | Đại Học Quảng Bình | Công Nghệ Thông Tin | A01 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14;D15;D45;X25;X78 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nghệ An | Công Nghệ Thông Tin | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Kế Toán | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự ĐộNg HóA | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 16.3 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.36 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng (Chương Trình Clc Quản Lý Xây Dựng Việt - Anh) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Nghệ An | Kinh Tế | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Lý Công | A00;A01;D01;D07;D09;X06;X07;X10;X11;X26 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Điện Lực | Công Nghệ Kỹ Thuật Hạt Nhân | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Điện Lực | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii) | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Điện Lực | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.5 | Y Dược Đà Nẵng | Hóa Dược | B00;A00;D07;A01 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Điện Lực | Toán Tin | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Nghệ An | Quản Trị Kinh Doanh | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Đồng Tháp | Kinh Doanh Quốc Tế | A01 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Đồng Tháp | Kỹ Thuật Xây Dựng | A01 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.67 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm (Ctclc) | A01;B08;D07;X27 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.72 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Đất Đai | A01 | ↗ |
| 16.75 | Đại Học Hồng Đức | Khoa Học Vật Liệu | A01 | ↗ |
| 16.77 | Đại Học Trà Vinh | Luật | A00;A01;C00;D01;X25;X70;X78 | ↗ |
| 16.85 | Sĩ Quan Không Quân - Hệ Đại Học | Chỉ Huy Tham Mưu Không Quân (Thiết Bị Bay Không Người Lái) - Thí Sinh Miền Nam | A00;A01 | ↗ |
| 16.85 | Sĩ Quan Không Quân - Hệ Đại Học | Chỉ Huy Tham Mưu Không Quân (Thiết Bị Bay Không Người Lái) | A00;A01 | ↗ |
| 16.9 | Đại Học Cần Thơ | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Tuyển Khoáng | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Intracom | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Intracom | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hải Phòng | Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hoa Sen | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Mỏ | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hoa Sen | Kinh Tế Thể Thao | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Du Lịch Và Dịch Vụ Hàng Không | A01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Gia Định | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nghệ An | Kế Toán | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nghệ An | Marketing | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Dầu Khí | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;X21;D01;X05;X06;X07;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Digital Marketing | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Thuế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Hệ Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Kinh Doanh Nông Nghiệp | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện - Chương Trình Tiên Tiến | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Quản Lý Công Nghiệp (Chuyên Ngành: Logistics) | A00;A01;X05;D01;D07;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Phát Triển | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;D07;X09;X10;X06;X13 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D10;X01;X17;C03;D01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;X17;D01;C04;D10;D09;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;C00;D01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;X01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kinh Tế | A00;A01;X17;D01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D10;D01;X26;X06;X02;X05 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;X21;D01;X07;X11;X05;X06 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | An Toàn, Vệ Sinh Lao Động | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Hộ Sinh | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Dệt, May | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nghệ An | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kiểm Toán | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Marketing | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ May | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Hộ Sinh | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kế Toán (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Kế Toán (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Công Nghệ Thông Tin (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D07;X06;X10;X07 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D05;D07;D10 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Nông Nghiệp Và Cảnh Quan | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kế Toán, Quản Trị Kinh Doanh Và Thương Mại | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kinh Tế Và Quản Lý | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Chăn Nuôi Thú Y - Thủy Sản | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X03;X04 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Đô | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;B00;B08;X13;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Đô | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B08;X13;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cần Thơ | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Marketing Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng HL12 khá | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Điều Dưỡng HL12 khá | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Phát Triển Nông Thôn | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Điều Dưỡng Nha Khoa | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;D07;X10;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D09;D10;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Điều Dưỡng Đa Khoa | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Lý Bệnh Viện | A00;A01;A02;B00;B03;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Pháp | A01;D01;D03;D09;D20;D89;X37 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Điện Lạnh Và Điều Hòa Không Khí | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Thực Phẩm (Chuyên Ngành Kỹ Thuật Sinh Học Thực Phẩm) | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.03 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học Điểm đã quy đổi | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.03 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Kinh Tế | A01 | ↗ |
| 17.05 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Kiến Trúc | A00;A01;D01;V00;V01;V02 | ↗ |
| 17.07 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.1 | Đại Học Cần Thơ | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.1 | Đại Học Quy Nhơn | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 17.15 | Đại Học Cần Thơ | Sinh Học Ứng Dụng | A00;A01;B00;B08 | ↗ |
| 17.2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 17.2 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 17.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Công Nghệ Internet Vạn Vật (Iot) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Hải Phòng | Kiến Trúc | A00;A01;D01;V01 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng Công TrìNh Giao Thông, Chuyên Ngành Xây Dựng Đường Sắt Tốc Độ Cao Và Đường Sắt Đô Thị | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chương Trình Clc Cầu-Đường Bộ Việt-Anh) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Tài Chính - Ngân Hàng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Trí Tuệ Nhân Tạo Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Khách Sạn Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Chế Tạo Máy Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế Toán Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.35 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 17.44 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Trị Kinh Doanh | A01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;X06;A01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật (Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông (Ctlk Với Đh West Of England) (2+2); Kỹ Thuật Xây Dựng (Ctlk Với Đh Deakin) (2+2)) | A00;A01;B00;D07;B08;D01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Đầu Tư | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Vật Lý Học | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X21;D01;X05;X06;X07;X11 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Trưng Vương | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;B04;B08;C02;C08;D07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C03;C04;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 17.5 | Phân Hiệu Đại Học Quốc Gia Tphcm Tại Bến Tre | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D90 | ↗ |
| 17.57 | Đại Học Đồng Tháp | Khoa Học Máy Tính | A01 | ↗ |
| 17.6 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Điện (Ctclc) | A01;D01;D07;X27 | ↗ |
| 17.66 | Đại Học An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nam, Vùng 8) | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Tây Bắc | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56 | ↗ |
| 17.73 | Đại Học Đồng Tháp | Kế Toán | A01 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Cần Thơ | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Kỹ Sư Việt-Nhật) | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X10 | ↗ |
| 17.78 | Đại Học Lao Động – Xã Hội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01 | ↗ |
| 17.8 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 17.81 | Đại Học Cần Thơ | Thông Tin - Thư Viện | A01;D01;D03;D29 | ↗ |
| 17.85 | Đại Học Phú Yên | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14 | ↗ |
| 17.89 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Giao Thông (Chuyên Ngành Xây Dựng Cầu Đường) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 17.9 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A02;A04;A06;B00;D07;D10;X05;X09;X21 | ↗ |
| 17.91 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng (Chuyên Ngành Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 17.94 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chuyên Ngành: Cầu Đường Bộ, Đường Bộ Và Kỹ Thuật Giao Thông, Cầu Và Kết Cấu, Đs/ Đs Đô Thị, Xd Sân Bay Cảng Hàng Không, Công Trình Gt Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 17.95 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Vật Liệu (Chuyên Ngành Hóa Học Vật Liệu Mới) | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Tài Nguyên Nước Và Môi Trường (Thủy Văn Học) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Lữ Hành Và Du Lịch (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đồng Nai | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;D07;X05 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Quốc Tế (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Marketing | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cơ Điện Tử·Ô Tô (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Và Điều Hành Vận Tải Đường Sắt | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt (Chuyên Ngành Điện Lạnh) | A00;A01;A04;C01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Luật | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đông Đô | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;D01;X70;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao (Công Nghệ Hàn Quốc; Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng Công TrìNh Giao Thông | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Tài Chính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Dệt, May | A01;D01;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Chế Tạo Máy (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Và Quản Lý Xây Dựng (Bce) | A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Kinh Tế (Chuyên Ngành: Kinh Tế Đầu Tư Và Quản Lý Kinh Tế) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C20;D01;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Kinh Tế Số | A00;A01;D01;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Công Nghệ Tài Chính | A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Chuyên Ngành: Công Nghệ Ô Tô Điện Và Ô Tô Lai) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí - Chương Trình Tiên Tiến (Chuyên Ngành: Tự Động Hóa Cơ Khí) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii) | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Cần Thơ | Thú Y (Ctclc) | A01;B08;D07;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ An | Thương Mại Điện Tử | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii) | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ An | Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | X06;A01;D01;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | X06;A01;D01;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật Kinh Tế | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Môi Trường (Cttcta) | A01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kinh Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Lao Động – Xã Hội | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cử Nhân) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Quản Trị | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Ngân Hàng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Công Nghệ Truyền Thông (Truyền Thông Số) | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phương Đông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C03;D01;D09;D14;D15;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A00;A01;D01;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Kế Toán Doanh Nghiệp | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 16 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | 20.0 | 19.3 | 19.0 | 18.0 | 18.0 | 16.2 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | 21.6 | 16.0 | 16.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | — | — | — | 16.0 | 21.5 | 16.0 |
| Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Phú Yên) | — | 19.5 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 16.5 | 16.5 | 17.0 |
| Học Viện Quản Lý Giáo Dục | — | 18.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | — | 16.2 | 15.8 | 15.8 | 15.8 | 16.0 |
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 15.4 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 17.0 | 16.0 |