Với 17 điểm tổ hợp D43 (D43), bạn đang ở mức trung bình so với mặt bằng tuyển sinh chung, nhưng đây vẫn là ngưỡng mở ra khá nhiều lựa chọn thực tế. Cụ thể, có 7 ngành bạn có thể đậu chắc và 1 ngành tầm với, bao gồm các trường như Đại Học Ngoại Ngữ Huế, Đại Học Công Nghệ Tphcm, Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới để lọc theo tiêu chí của bạn, và dùng công cụ HAT 360 để được tư vấn ngành nghề phù hợp hơn với năng lực và định hướng cá nhân.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 17 năm 2025
7 ngành từ 3 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Nhật | D01;D06;D15;D43 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh | A01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Việt Nam Học | A16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 17–19.0 (cần cố gắng thêm)
1 ngành từ 1 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →