Với 17 điểm tổ hợp X07 (Ngữ văn, Sinh học, GDKTPL), bạn đang ở mức trung bình so với phổ điểm xét tuyển năm nay, nhưng đây vẫn là ngưỡng đủ để cạnh tranh tại nhiều trường. Cụ thể, có 111 ngành bạn có thể đậu chắc và 41 ngành tầm với, bao gồm các trường như Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam, Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội, Đại Học Đà Lạt, Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận, Đại Học Lâm Nghiệp. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để tìm lộ trình phù hợp nhất với bạn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 17 năm 2025
111 ngành từ 27 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Nông Nghiệp Và Cảnh Quan | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;X21;D01;X05;X06;X07;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Công Nghệ Thông Tin (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D07;X06;X10;X07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;X21;D01;X07;X11;X05;X06 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | B00;A00;B03;C02;X07;X11;X05;X06 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Lý Công | A00;A01;D01;D07;D09;X06;X07;X10;X11;X26 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự ĐộNg HóA | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;V00;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kiến Trúc | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Nội Thất | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kiến Trúc Cảnh Quan | C04;H00;V01;X01;X02;X03;X07;X57;X71;Y09 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Công Nghệ Kỹ Thuật Năng Lượng Tái Tạo (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Khoa Học Vật Liệu | A00;A02;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X04;X07 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X02;X05;X07 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Thông Tin | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;A03;A04;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C14;X06;X07;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;A03;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A03;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A03;A04;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A03;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A02;A01;C01;X06;X07;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A02;A01;C01;X06;X07;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thiết Kế Thời Trang | D01;X02;X07;X21;X27;V01;V02;V03;H06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Thông Tin Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị | Kỹ Thuật Điều Kiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Thiết Kế Đồ Họa | C04;D01;D10;D15;A00;X02;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Thông Tin | A00;A02;A01;C01;X06;X07;X56;X10;X14;X26;X02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Logistics | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Xây Dựng - Chương Trình Việt Nhật | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Xây Dựng - Chương Trình Tiên Tiến Và Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;C01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;D01;C01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Y Sinh | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;V00;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;V00;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;D01;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;B00;C01;C02;C03;D01;X01;X03;X07;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Bảo Hiểm | A00;A01;AH2;AH3;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;X02;X03;X04;X06;X07;X08;X10;X11;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Cnkt Ct Xây Dựng Chương Trình Tiên Tiến | A00;A01;D07;X06;X07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Ôtô | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;D01;B03;C01;C02;X02;X06;X07;X08;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D07;X06;X07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;D07;X06;X07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Đồ Họa | A01;D01;X02;X06;X07;V00;V01;V02;V04 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 17–19.0 (cần cố gắng thêm)
41 ngành từ 13 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17.2 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C03;C04;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X21;D01;X05;X06;X07;X11 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Vật Lý Học | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Và Quản Lý Xây Dựng (Bce) | A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.2 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo 2 Năm Đầu Tại Kon Tum) | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 18.43 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.5 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Điều Kiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.72 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Đào Tạo 2 Năm Đầu Tại Kon Tum) | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 18.8 | Đại Học Đồng Tháp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | X07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thực Phẩm (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kinh Tế Học (Bse) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Giao Thông Thông Minh (Sme) | A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Quy Trình Sản Xuất Bền Vững (Spe) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt (Ct Tăng Cường Ta) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng
Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp X07)
Các trường có điểm chuẩn gần 17 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | — | — | — | — | — | 17.2 |
| Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Tphcm | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | 18.0 | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | — | — | — | — | — | 18.0 |
🔗 Điểm khác — tổ hợp X07
Tổ hợp cùng nhóm — 17 điểm