Điểm chuẩn tham khảo 2025

22 điểm khối Y03 (Y03)
vào được trường nào?

6 ngành có thể đậu  ·  3 ngành tầm với

15161718192021222324252627282930
Đổi tổ hợp:
← 21 điểm 23 điểm →

Với 22 điểm tổ hợp Y03 (Y03), bạn đang ở mức khá trong nhóm khối năng khiếu đặc thù — đủ sức cạnh tranh tại nhiều trường có đào tạo Âm nhạc, Thể dục Thể thao và Quân sự trên cả nước. Cụ thể, có 6 ngành bạn hoàn toàn có thể đậu và 3 ngành tầm với đáng thử sức, trong đó có những trường như Đại Học Mở Tphcm, Đại Học Hạ Long. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để được tư vấn lộ trình phù hợp hơn với năng lực và sở thích của bạn.

✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 22 năm 2025

6 ngành từ 2 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
21.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
20.0Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
19.9Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
19.3Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ NhậtD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
17.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
15.0Đại Học Hạ LongNgôn Ngữ Hàn QuốcA01;AH1;D01;D14;D15;DD2;X78;Y03
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 22–24.0 (cần cố gắng thêm)

3 ngành từ 1 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
23.0Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.75Đại Học Mở TphcmCông Tác Xã HộiC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
24.0Đại Học Mở TphcmXã Hội HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →