✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 30 năm 2025
184 ngành từ 35 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 28.76 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Lịch Sử | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 28.61 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C19;D14;D64 | ↗ |
| 28.48 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Lịch Sử | C19;X70 | ↗ |
| 28.46 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C19;C20;D14 | ↗ |
| 28.4 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C19 | ↗ |
| 28.38 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 28.33 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Giáo Dục Chính Trị | C00;C19;X70;C03 | ↗ |
| 28.2 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 28.13 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 27.94 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Lịch Sử kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25 | C00;C19;X70 | ↗ |
| 27.92 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Ngữ Văn Môn Ngữ văn tính hệ số 2 | C00;C19 | ↗ |
| 27.92 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C19;X70 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | C00;C19 | ↗ |
| 27.79 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;X70;C03 | ↗ |
| 27.71 | Đại Học Cần Thơ | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 27.63 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Lịch Sử | A07;A08;C00;C03;C19;D14;X17;X70 | ↗ |
| 27.52 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Chính Trị | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 27.4 | Đại Học Vinh | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;C19 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C03;C19;D14;D40;X70 | ↗ |
| 27.37 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Mầm Non | C00;C19;D14;D15;X01;X21;X70;X74 | ↗ |
| 27.34 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C19;C20;X70;X74 | ↗ |
| 27.3 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Chính Trị | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | A07;C00;C19;C20;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Công Dân | C14;C16;C19;C20;X01;X58;X70;X74 | ↗ |
| 27.17 | Đại Học Vinh | Giáo Dục Chính Trị | C19;C20 | ↗ |
| 27.12 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Giáo Dục Chính Trị | C19;X70 | ↗ |
| 27.04 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Lịch Sử | C19;X70 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Lịch Sử (Chuyên Ngành Quan Hệ Quốc Tế) | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 26.95 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Giáo Dục Đặc Biệt | C19 | ↗ |
| 26.89 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Đào tạo tại Long An | C19;C20;X70;X74 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Việt Nam Học (Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch) | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | C19;X70 | ↗ |
| 26.85 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo Dục Công Dân | A09;X21;C19;X70 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Lịch Sử | A07;A08;C00;C03;C19;D09;D14;X17;X70 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Giáo Dục Công Dân | C19;X70 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo Dục Chính Trị | A09;C19;X21;X70 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Pháp Luật | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 26.47 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Cần Thơ | Chính Trị Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 26.15 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Ngữ Văn | C19;X70 | ↗ |
| 26.14 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.12 | Đại Học Cần Thơ | Xã Hội Học | A01;C00;C19;D01 | ↗ |
| 26.11 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C19;X70 | ↗ |
| 26.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Giáo Dục Mầm Non | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.04 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Lịch Sử Và Địa Lý | C19;X70 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Sư Phạm Huế | Tâm Lý Học Giáo Dục | B00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.74 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Chính Trị | C19;X70 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Chính Trị | A00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Đh) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo Dục Học | C00;C19;X70 | ↗ |
| 25.68 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Công Dân | C19;X70 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Vinh | Quản Lý Giáo Dục | C00;C19;C20;D15 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Vinh | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C19 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Cần Thơ | Triết Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 25.38 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Công Tác Xã Hội | C19;X70 | ↗ |
| 25.13 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Văn Hóa Học | C03;C19;D14;D65;X70 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tâm Lý Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Mở Tphcm | Luật Kinh Tế | C00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70 | ↗ |
| 24.72 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Việt Nam Học | C03;C19;D14;D65;X70 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Mở Tphcm | Luật | C00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70 | ↗ |
| 24.03 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Cđ) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Mở Tphcm | Xã Hội Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 23.79 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo Dục Mầm Non | C19 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Mở Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 23.67 | Đại Học Đồng Tháp | Tâm Lý Học Giáo Dục | C19;X70 | ↗ |
| 23.64 | Đại Học Đồng Tháp | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C19;X70 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tân Trào | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.13 | Đại Học Đồng Tháp | Việt Nam Học | C19;X70 | ↗ |
| 22.76 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Văn Hóa | C19;X70 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Đồng Tháp | Công Tác Xã Hội | C19;X70 | ↗ |
| 22.64 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Mầm Non | C19;X70 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Tâm Lý Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Khánh Hòa | Văn Học (Báo Chí - Truyền Thông) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Quản Lý Văn Hóa | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Luật Huế | Luật Kinh Tế | A00;C00;C19;C20;D01;D66 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Luật Huế | Luật | A00;C00;C19;C20;D01;D66 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Văn Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Khánh Hòa | Văn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Lịch Sử | C00;C03;C19;D14;X70 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Vinh | Việt Nam Học (Chuyên Ngành Du Lịch) | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 21.8 | Đại Học Mở Tphcm | Đông Nam Á Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 21.6 | Đại Học Tân Trào | Công Tác Xã Hội | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Vinh | Luật Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 21.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 21.15 | Đại Học Hải Dương | Văn Học | C00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Sư Phạm Tiếng H’Mong | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Vinh | Luật Kinh Tế Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm | C14;C19;C20;D66 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Vinh | Chính Trị Học | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Nhà Nước | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Khánh Hòa | Việt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Kiên Giang | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Truyền Thông Số | C00;C03;C19;D01;X70 | ↗ |
| 19.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Tân Trào | Chính Trị Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.45 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Trung Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66 | ↗ |
| 19.2 | Đại Học Kiên Giang | Luật | C00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 19.15 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Văn Học (Ctđt Giáo Viên) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.05 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Lịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp Luật | C00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 19.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C14;C19;C20;D01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Báo Chí | C00;C03;C19;D01;X70 | ↗ |
| 18.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | C19;C20 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Tài Chính | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Kinh Tế | C00;C03;C19;D01;D12;D13;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Luật | A08;C19;C20;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Luật | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Văn Hoá | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Luật Hiến Pháp Và Luật Hành Chính Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm | C14;C19;C20;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Luật Dân Sự Và Tố Tụng Dân Sự Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm | C14;C19;C20;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Luật Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm | A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Kinh Doanh | C00;C03;C19;D01;D12;D13;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật | C00;C03;C19;D01;D12;D13;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Lưu Trữ Học (Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ) | C19;C20 | ↗ |
| 17.7 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C19;C20;D01;D15;D66 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Đông Phương Học | C00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Truyền Thông | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế Số | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C19;C20;D01;D04;D09;D10 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Tài Chính - Ngân Hàng | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chính Trị Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản Trị Kinh Doanh | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Văn Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Lưu Trữ Học - Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học Cơ sở TPHCM | C19 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;C00;C03;C19;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Triết Học | A00;C19;D01;D66;X70;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Hán Nôm | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Thư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn Thư | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 15.65 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Nhà Nước | A00;C19;D01;D66;X70;X78 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Xã Hội Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Đông Phương Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Kế Toán | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Đông Phương Học (Chuyên Ngành Tiếng Hàn) | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Ngôn Ngữ Trung | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Tài Chính Ngân Hàng | D01;D07;D08;A00;A01;C01;C03;C14;C19 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Ngôn Ngữ Anh | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du Lịch | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;C14;C19;C20;D01;D14;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Việt Nam Học | A16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Du Lịch | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế Toán | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Marketing | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Lý Nhà Nước | A08;C19;C20;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Khách Sạn | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C19;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Đông Phương Học | C00;C14;C19;C20 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Anh | C00;C19;C20;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Luật Kinh Tế | C00;D01;C19;D14;C01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Thiết Kế Công Nghiệp | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 30–32.0 (cần cố gắng thêm)
0 ngành từ 0 trường
Không có dữ liệu phù hợp.
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →