Với 15 điểm tổ hợp C03 (Văn, Toán, Sử), bạn đang ở mức trung bình so với phổ điểm xét tuyển khối khoa học xã hội năm nay, nhưng đây chưa phải là rào cản lớn. Tin vui là vẫn có đến 386 ngành trong tầm tay và 155 ngành tầm với, bao gồm một số trường như Học Viện Dân Tộc, Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng, Đại Học Nông Lâm Bắc Giang, Đại Học Nguyễn Tất Thành, Đại Học Nông Lâm Huế. Hãy xem bảng bên dưới để biết cụ thể từng ngành, và thử công cụ HAT 360 để tìm hướng đi phù hợp hơn với năng lực và sở thích của bạn.
386 ngành từ 48 trường
Hiển thị 300/386 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.0 | Học Viện Dân Tộc | Kinh Tế Giáo Dục Vùng Dân Tộc Thiểu Số | C00;C03;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Nông Nghiệp | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kế Toán | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Khoa Học Cây Trồng | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A07;B00;C03;D01;D07;X01;X11;X12;D30;D25;D04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Chăn Nuôi | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Đông Phương Học | C04;D01;C03;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tâm Lý Học | B00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thương Mại Điện Tử - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;D01;A07;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Doanh Nghiệp Và Công Nghệ) | A00;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Sáng Tạo) | A00;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Quốc Tế) - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Khách Sạn - Chuẩn Quốc Tế | C00;D01;A07;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Khách Sạn | C00;D01;A07;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C04;D01;C03;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Ngôn Ngữ Anh | C04;D01;C03;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;D01;C03;C04;X01;D07;X11;X12;A07;D30;D04;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;D01;C03;C04;X01;D07;X11;X12;A07;D30;D04;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Đất Đai | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Marketing | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Kinh Tế Phát Triển | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C03;C04;D01;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Du Lịch | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X01;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Anh | A01;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Lưu Trữ Học - Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học Cơ sở TPHCM | D14;C00;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C03;C04;C14;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thú Y | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Phát Triển Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Lâm Nghiệp | A00;B00;C03;C04;C14;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khuyến Nông | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khoa Học Cây Trồng | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bất Động Sản | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bảo Vệ Thực Vật | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Marketing (Marketing Số Và Truyền Thông Xã Hội) | A00;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Logisfics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kế Toán (Kế Toán Tài Chính) - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Marketing | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C03;D01;D07;X17;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kế Toán | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kinh Tế Số | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Bất Động Sản | A00;B00;C03;C04;C05;C08;D01;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Tài Chính - Ngân Hàng | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Quản Trị Kinh Doanh | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Luật Kinh Tế | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật Kinh Tế | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Kế Toán | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Kinh Doanh Quốc Tế | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kế Toán | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Marketing | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kinh Tế Số | D01;C01;C02;C03;C04;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Du Lịch | C00;D01;A07;C03;C04;D09;D10;D14;D15;X02;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Thông Tin (Kỹ Thuật Phần Mềm)- Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Thông Tin (Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo) | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Thiết Kế Nội Thất | C01;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quốc Tế Học | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D63;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;DD2;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quan Hệ Công Chúng (Pr) | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Đất Đai | A00;A02;B00;C03;C04;C08;D01;X05;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;B00;C03;C04;C08;D01;X05;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;C03;D01;D07;X17;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Quản Trị Kinh Doanh | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Trung Quốc Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Anh Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật Kinh Tế Đào tạo tại Đắk Lắk | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;A03;A04;A10;A11;C01;C03;D01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kế Toán | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A10;A11;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kiến Trúc | A00;A01;A03;A04;A06;A07;A10;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Đông Phương Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Văn Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Võ Trường Toản | Luật | A00;A01;D01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Địa Chất Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Thủy Văn Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Đất Đai | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Biển Đảo | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Nước | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Kỹ Thuật Trắc Địa – Bản Đồ | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | B03;C01;C02;C03;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;B03;D01;X02;X17;M06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;B03;D01;D15;X02;X17;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Văn Học (Ứng Dụng) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Thiết Kế Đồ Hoạ | C01;C03;C04;C14;D01;H01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Kinh Doanh (Liên Kết Đài Loan) | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Liên Kết Đài Loan) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Công Nghệ Tài Chính (Fintech) | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Marketing | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Liên Kết Đài Loan) | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kế Toán | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kinh Tế Số | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kinh Tế | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Hệ Thống Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D14;D66;D71;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D66;D71;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kinh Tế | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế Toán | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Digital Marketing | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kiến Trúc | A00;A01;C01;C03;D01;V00;V01;V02;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;H04;H06;H08;V03;V05;V06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Việt Nam Học | A16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Thiết Kế Đồ Họa | A01;C03;D01;D14;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Du Lịch | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | B03;C01;C02;C03;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ký Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Bất Động Sản | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Biến Đổi Khí Hậu | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Thủy Văn Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai Phân hiệu Thanh Hóa | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Nước | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Biển | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Địa Chất | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ Phân hiệu Thanh Hóa | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Kinh Tế | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Biến Đổi Khí Hậu Và Phát Triển Bền Vững | A00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Chính Quản Trị Kinh Doanh | Kế Toán | A00;A01;D01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Chính Quản Trị Kinh Doanh | Kiểm Toán | A00;A01;D01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Kế Toán | A00;A01;A07;C01;C03;C14;C20;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Văn Hoá Học | C04;D01;C00;C03;X01;X74;X70;C01;C02;C05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Tài Chính - Ngân Hàng | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Quản Trị Kinh Doanh | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Kế Toán | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;B00;C01;C02;C03;D01;X01;X03;X07;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A07;A09;X21;C03;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thống Kê Kinh Tế | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Digital Marketing | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Điện Ảnh, Truyền Hình | C01;C03;C04;D01;X02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Ô Tô Điện | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Tài Chính | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Bất Động Sản | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | An Toàn Thông Tin | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Thiết Kế Công Nghiệp | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du Lịch | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Khoa Học Máy Tính | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Xây Dựng | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quan Hệ Công ChúNg | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Nghệ Thuật Số | C01;C03;C04;D01;X02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Marketing | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Luật Thương Mại Quốc Tế | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Luật Kinh Tế | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Luật | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Điện | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Thương Mại | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Xây Dựng | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Máy Tính | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Cơ Khí | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kế Toán | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kiến Trúc | C01;C03;C04;D01;X02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kinh Tế Số | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kinh Tế Quốc Tế | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Xã Hội Học | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Luật Kinh Tế | A00;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Luật | A00;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Kế Toán | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Kiến Trúc | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Thông Tin | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;C01;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Chăn Nuôi | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Thương Mại Điện Tử | X01;C04;C02;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Quản Trị Kinh Doanh | X01;C04;C02;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch & Lữ Hành | X01;C04;C02;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Kế Toán | X01;C04;C02;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Kinh Tế Số | C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Kinh Tế | C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Xây Dựng | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Bảo Vệ Thực Vật | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Công Nghệ Thông Tin | A00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C00;c01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Đông Phương Học (Chuyên Ngành Tiếng Hàn) | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Tài Chính Ngân Hàng | D01;D07;D08;A00;A01;C01;C03;C14;C19 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Ngôn Ngữ Trung | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Ngôn Ngữ Anh | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Kế Toán | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Khoa Học Môi Trường | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Digital Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C03;D01;D04;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kế Toán | A00;A01;C01;C03;D01;D04;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Nuôi Trồng Thực Vật | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Kế Toán | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản Trị Thương Mại Điện Tử (Ngành Quản Trị Kinh Doanh) | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | D01;A01;C04;X78;C03;C00;D04;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;A01;C04;X78;C03;C00;DD2;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Marketing | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Kỹ Thuật Máy Tính | D01;A01;C04;C03;X01;C01;A00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Kế Toán | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Kinh Tế Quốc Tế | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Công Nghệ Tài Chính | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
155 ngành từ 34 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Luật | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Thương Mại Điện Tử | D01;X01;X04;Y09;C03;C04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Đông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Đông Phương Học | D01;D14;D15;D11;X78;C00;C03;C04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Bất Động Sản | C00;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Luật Kinh Tế | D01;C03;C04;X01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quan Hệ Công Chúng | D01;C01;C03;C04;X02;C00;X01 | ↗ |
| 15.6 | Đại Học Nguyễn Trãi | Thiết Kế Đồ Họa | C01;C03;C04 | ↗ |
| 15.65 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 15.95 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 8) Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tâm Lý Học | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Luật | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Thư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn Thư | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Du Lịch | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kiểm Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Khách Sạn | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Văn Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Kế Toán | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tài Chính - Ngân Hàng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A0C;C03;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Thúy (Bác Sĩ Thú Y) | B00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Quản Lý Đất Đai | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Nông Nghiệp | B00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Địa Tin Học | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Kế Toán | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A0C;C03;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Du Lịch Sinh Thái | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng (Liên Kết) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A0C;C03;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Song Ngành Kinh Tế - Tài Chính | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Công Tác Xã Hội | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;C00;C03;C19;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Chăn Nuôi | B00;B04;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản Trị Kinh Doanh | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C03;C04;D01;D10;D11;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Khoa Học Cây Trồng | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nông Học - Chuyên Ngành Bảo Vệ Thực Vật | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A09;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C01;C03;D01;D04;X17;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chính Trị Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hoa Lư | Quản Trị Kinh Doanh | D01;C01;C04;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hoa Lư | Kế Toán | D01;C01;C04;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trưng Vương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C01;C03;C14;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Sợi Dệt | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Thiên Nhiên | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Tài Chính - Ngân Hàng | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.14 | Đại Học Quảng Bình | Nông Nghiệp | C03 | ↗ |
| 16.14 | Đại Học Quảng Bình | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | C03 | ↗ |
| 16.14 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C03 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nghệ An | Công Nghệ Thông Tin | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự ĐộNg HóA | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;D10;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.3 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Nghệ An | Quản Trị Kinh Doanh | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Nghệ An | Kinh Tế | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.51 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Kinh Doanh | C03 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế Số | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.75 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ May | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Advanced Diploma In Accounting & Business Của Hiệp Hội Kế Toán Công Chứng Anh (Acca) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Vinh | Thú Y | B00;B04;C03;C14;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Cfab Của Viện Kế Toán Công Chứng Anh Và Xứ Wales (Icaew) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Marketing | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Nông Nghiệp Và Cảnh Quan | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kế Toán, Quản Trị Kinh Doanh Và Thương Mại | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kinh Tế Và Quản Lý | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Truyền Thông | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kế Toán | A00;X17;C03;D01;D10;C01;X25;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D10;X01;X17;C03;D01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | An Toàn, Vệ Sinh Lao Động | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Mỏ | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Tuyển Khoáng | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nghệ An | Kế Toán | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nghệ An | Marketing | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Đông Phương Học | C00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nghệ An | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế - Chuẩn Quốc Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Gia Định | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Chăn Nuôi Thú Y - Thủy Sản | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X03;X04 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 15 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Dân Tộc | 15.0 | 15.0 | 15.5 | 15.0 | 18.0 | 15.0 |
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | 18.0 | — | — | — | — | 15.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | 15.0 | 14.5 | 14.5 | 19.0 | 20.0 | 15.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Bình Dương | — | 16.0 | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Bạc Liêu | — | — | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Tphcm | — | — | — | — | — | 16.0 |