Điểm chuẩn tham khảo 2025

15 điểm khối C00
vào được trường nào?

363 ngành có thể đậu  ·  121 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
16 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 15 năm 2025

363 ngành từ 53 trường

Hiển thị 300/363 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
15.0Học Viện Dân TộcKinh Tế Giáo Dục Vùng Dân Tộc Thiểu SốC00;C03;C04;D01
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Thông TinA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động SảnA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Kinh TếA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Du Lịch Quốc Tế (Cttt)A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênNông Nghiệp Công Nghệ CaoA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênNgôn Ngữ AnhA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênLâm SinhA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKinh Tế Nông Nghiệp (Cttt)A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKinh Tế Nông NghiệpA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKinh Doanh Quốc TếA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKhoa Học Và Quản Lý Môi Trường (Cttt)A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKhoa Học Môi TrườngA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKhoa Học Cây TrồngA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênDược Liệu Và Hợp Chất Thiên NhiênA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênCông Nghệ Và Đổi Mới Sáng TạoA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênCông Nghệ Thực Phẩm (Cttt)A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênCông Nghệ Thực PhẩmA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênCông Nghệ Sinh HọcA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênChăn Nuôi Thú YA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Tài Nguyên RừngA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Đất ĐaiA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông Nghệ Tài ChínhA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênThú YA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmQuản Lý Thể Dục Thể ThaoA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmMarketingA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmKinh Doanh Quốc TếA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngViệt Nam HọcA16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72
15.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Văn PhòngA00;C00;C14;C19;C20;D01;D14;D66
15.0Đại Học Phú YênViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Phú YênDu LịchC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Phú XuânQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X25;X37
15.0Đại Học Phú XuânNgôn Ngữ Trung QuốcA01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X01;X37
15.0Đại Học Phan ThiếtQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngC00;C04;D01;D10;D14;D15;X78
15.0Đại Học Phan ThiếtQuản Trị Kinh DoanhA01;C00;C04;D01;D07;D10;X78
15.0Đại Học Phan ThiếtQuản Trị Khách SạnC00;C04;D01;D10;D14;D15;X78
15.0Đại Học Phan ThiếtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;D01;D08;D10;D14;D15
15.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Nhân Lực
Cơ sở Quảng Nam
A00;D01;C00
15.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiLưu Trữ Học - Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học
Cơ sở TPHCM
D14;C00;C03
15.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiLuật (Chuyên Ngành Thanh Tra)
Cơ sở Quảng Nam
A00;D01;C00
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênĐảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực PhẩmA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênTài Chính - Kế ToánA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm HuếQuản Lý Đất ĐaiA01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01
15.0Đại Học Nông Lâm HuếPhát Triển Nông ThônA07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;X01;X74
15.0Đại Học Nông Lâm HuếKinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông ThônA07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70
15.0Đại Học Nông Lâm HuếKhuyến NôngA07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74
15.0Đại Học Nam Cần ThơQuan Hệ Công Chúng (Pr)C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơLuật Kinh TếC00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơLuậtC00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07
15.0Đại Học Lương Thế VinhNgôn Ngữ AnhA01;B08;C00;D01
15.0Đại Học Lâm NghiệpLâm NghiệpA01;B00;C00;C02;X02;X04;X06;X12;X26;X74
15.0Đại Học Kiên GiangQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA09;X21;C00;C04;C20;X74;D01;D15
15.0Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái NguyênQuản Trị Kinh DoanhA01;C00;D01;X78
15.0Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái NguyênNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;D15;DH5
15.0Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái NguyênLuậtC00;D01;D15;X01
15.0Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái NguyênKế ToánA01;C00;D01;X78
15.0Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật Kinh TếA00;C00;C04;C05
15.0Đại Học Kinh BắcQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;D01;C00
15.0Đại Học Kinh BắcLuật Kinh TếA00;A01;D01;C00
15.0Đại Học Kinh BắcLuậtA00;A01;D01;C00
15.0Đại Học IntracomLuật Kinh TếA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Hải DươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Hải DươngHỗ Trợ Giáo Dục Người Khuyết TậtA00;B00;B03;B08;C00;C03;C14;D01;X01
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmTài Chính Ngân HàngD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmThương Mại Điện TửD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00
15.0Đại Học Nam Cần ThơQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơQuản Trị Khách SạnA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản Lý Bệnh ViệnB00;C00;C04;D01
15.0Đại Học Nông Lâm HuếBất Động SảnA01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01
15.0Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ AnhA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhTâm Lý HọcB00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhTruyền Thông Đa Phương TiệnA01;C00;D01;D15
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản Trị Nhân LựcC00;C04;D01;X01
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngC00;D01;A07;C04;C03
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản Trị Khách Sạn - Chuẩn Quốc TếC00;D01;A07;C03;C04
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản Trị Khách SạnC00;D01;A07;C04;C03
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuan Hệ Công ChúngA01;C00;D01;D15
15.0Đại Học Nam Cần ThơTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhMarketingC00;C04;D01;X01
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhDu LịchC00;D01;A07;C03;C04;D09;D10;D14;D15;X02;X26;X27;X28
15.0Đại Học Nguyễn TrãiQuốc Tế HọcC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ NhậtC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D63;D66;X78
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;DD2;D66;X78
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmLuật Kinh TếD09;D84;A01;D01;C00;D66;D14;D15
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmLuậtD09;D10;D84;D01;C00;D66;D14;D15
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếViệt Nam HọcC00;D01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngDigital MarketingA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmQuản Trị Khách SạnD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00;D14
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Trung Quốc
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Anh
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁLuật Kinh Tế
Đào tạo tại Đắk Lắk
A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53
15.0Đại Học Đông ÁLuậtA01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53
15.0Đại Học Văn LangĐông Phương HọcC00;C03;C04;D01;D14;D15;X78
15.0Đại Học Văn LangVăn HọcC00;C03;C04;D01;D14;D15;X78
15.0Đại Học Văn LangTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C00;C01;D01;X78
15.0Đại Học Văn LangQuan Hệ Công ChúngA00;A01;C00;C01;D01;X78
15.0Đại Học Văn LangLuật Kinh TếC00;D01;D09;D10;D14;D15;X25
15.0Đại Học Văn LangLuậtC00;D01;D09;D10;D14;D15;X25
15.0Đại Học Văn LangCông Nghệ Điện Ảnh, Truyền HìnhA00;A01;C00;C01;D01;X78
15.0Đại Học Văn LangCông Nghệ Truyền ThôngA00;A01;C00;C01;D01;X78
15.0Đại Học Văn HiếnĐông Phương HọcA01;D01;C00;D15;D66;D84;D78;D90
15.0Đại Học Văn HiếnXã Hội HọcA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnViệt Nam HọcC00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnQuản Trị Khách SạnA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnQuan Hệ Công ChúngC00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ NhậtC00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁQuản Lý Văn HóaC00;C03;C04;B03;D01;X02;X17;M06
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKinh Doanh Quốc TếA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21
15.0Đại Học Đại NamTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;C14;D01;X01
15.0Đại Học Đại NamQuản Trị Khách SạnC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
15.0Đại Học Đại NamQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Liên Kết Đài Loan)C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
15.0Đại Học Đại NamQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
15.0Đại Học Đại NamQuan Hệ Công ChúngC00;C01;C03;C04;C14;D01;X01
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ Trung QuốcC00;D01;D04;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ NhậtC00;D01;D06;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;DD2;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ AnhC00;D01;D14;D15;D66;X78;X79
15.0Đại Học Đại NamLuật Kinh TếC00;C03;C04;C14;D01;D14;X01
15.0Đại Học Đại NamLuậtC00;C03;C04;C14;D01;D14;X01
15.0Đại Học Đông ÁVăn Học (Ứng Dụng)C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁTâm Lý HọcC00;C03;C04;B03;D01;D15;X02;X17;X70
15.0Đại Học Đông ÁTruyền Thông Đa Phương Tiện
Đào tạo tại Đắk Lắk
A00;A01;C00;D01;D14;X01;X02;X17;X21
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Văn PhòngA07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Nhân LựcA07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngC00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Khách Sạn
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21
15.0Đại Học Văn HiếnDu LịchA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Võ Trường ToảnQuản Lý Nhà NướcA01;C00;D01;C20
15.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònĐông Phương HọcC00;D01;D14;D15;D63;D65
15.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònQuản Trị Khách SạnA00;A01;A07;A09;C00;D01
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam HọcC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTâm Lý HọcC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài Chính - Ngân HàngA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngThương Mại Điện TửA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Trị Sự KiệnA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Trị Khách SạnC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;D01;D14;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuan Hệ Quốc TếC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuan Hệ Công ChúngC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C04;C14;D01;D04;D14;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn Ngữ NhậtC00;C04;C14;D01;D04;D14;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C04;C14;D01;D04;D14;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn Ngữ AnhC00;C04;C14;D01;D14;D15;X02
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật Kinh TếA08;C00;C14;C20;D01;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuậtA08;C00;C14;C20;D01;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế ToánA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Sao ĐỏQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;C14;C20;D01;D15;X01;X74
15.0Đại Học Thái Bình DươngDu LịchA08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2
15.0Đại Học Thái Bình DươngQuản Trị Khách SạnA08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2
15.0Đại Học Trưng VươngTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;C00;D01;D14
15.0Đại Học Tây ĐôVăn HọcC04;C00;D14;D15;D01
15.0Đại Học Tây ĐôViệt Nam HọcD01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70
15.0Đại Học Tây ĐôTruyền Thông Đa Phương TiệnA01;C00;D01;D15;A00;X02
15.0Đại Học Tây ĐôQuản Trị Khách SạnA00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25
15.0Đại Học Tây ĐôQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25
15.0Đại Học Tây ĐôDu LịchA00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25
15.0Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Lý Đất Đai
Phân hiệu Thanh Hóa
A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
15.0Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiBiến Đổi Khí Hậu Và Phát Triển Bền VữngA00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04
15.0Đại Học Trưng VươngNgôn Ngữ Hàn QuốcA00;A01;C00;D01;D09;D15;D66;DD2
15.0Đại Học Thái Bình DươngĐông Phương HọcC00;C14;C19;C20
15.0Đại Học Trưng VươngNgôn Ngữ AnhC00;C19;C20;D01;D09;D10
15.0Đại Học Trưng VươngLuật Kinh TếA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Trà VinhVăn Hóa HọcC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74
15.0Đại Học Trà VinhQuản Trị Văn PhòngC00;C04;D01;X70;X71;X78;X79
15.0Đại Học Trà VinhQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74
15.0Đại Học Trà VinhNgôn Ngữ KhmerC00;D01;D14;X01;X70;X75;X79
15.0Đại Học Tiền GiangVăn Hoá HọcC04;D01;C00;C03;X01;X74;X70;C01;C02;C05
15.0Đại Học Tiền GiangDu LịchC04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmQuản Trị Kinh DoanhD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00;D14
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácChuyên Ngành: Thư Viên - Thiết Bị Trường HọcC00;C20;X74;D15;D66;X78
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Nhân Sự - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Khởi Nghiệp - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Doanh Nghiệp - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Kinh Doanh & Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Kinh Doanh & Luật (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Khách Sạn (Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn Và Dịch Vụ Ăn Uống - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Khách Sạn (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Khách Sạn & Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Khách SạnA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Quản Trị Du Lịch - Nhà Hàng - Khách Sạn - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành & Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuan Hệ Công ChúngA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Du Lịch - Thương Mại - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Biên - Phiên Dịch - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Trung - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh Bất Động Sản - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuQuản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Sự Kiện Và Dịch Vụ Giải Trí - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Công Nghệ Miền ĐôngCông Nghệ Tài ChínhA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuThương Mại Điện TửA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế ToánC00;D01;D14;X26;X56;X57;X78
15.0Đại Học Bình DươngNhật Bản HọcA01;C00;D01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Bình DươngLuật Kinh TếA00;C00;C03;C04;C14;D01
15.0Đại Học Bình DươngLuậtA00;C00;C03;C04;C14;D01
15.0Đại Học Bình DươngHàn Quốc HọcA01;C00;D01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Văn Hóa Và Truyền Thông Xuyên Quốc Gia - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Nhật - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Hàn - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Nhật Bản - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Nhật Bản - Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc - Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuTâm Lý Học (Tham Vấn Và Trị Liệu Tâm Lý - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuTâm Lý HọcA01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuTài Chính Ngân Hàng & Luật (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân)A01;C00;C14;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuTài Chính - Ngân Hàng (Đầu Tư Tài Chính - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuTài Chính - Ngân Hàng (Tài Chính Doanh Nghiệp - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuTài Chính - Ngân HàngA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Anh (Lý Luận Và Phương Pháp Dạy Học Bộ Môn Tiếng Anh - Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuMarketing (Marketing Và Tổ Chức Sự Kiện - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuMarketing (Marketing Và Truyền Thông - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuMarketing (Marketing Thương Mại - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKinh Doanh Quốc Tế & Luật (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKinh Doanh Quốc TếA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKhai Thác Vận Tải (Quản Trị Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKhai Thác Vận Tải (Quản Lý Và Kinh Doanh Vận Tải - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKhai Thác Vận Tải (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật)A00;A01;C00;D01
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácThông Tin - Thư ViệnC00;C20;X74;D15;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácQuản Trị Nhân LựcA00;C00;C20;X74;D01
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácQuản Trị Khách SạnC00;C04;D01;D84;X25
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;D01;D84;X25
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácQuản Lý Văn HóaC00;C04;C20;X74;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácQuản Lý Nhà NướcC00;C04;C20;X74;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácDu LịchC00;C04;D01;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácCông Tác Xã HộiC00;C04;C20;X74;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácCông Nghệ Truyền ThôngC00;C01;C04;D66;X78
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácChuyên Ngành: Văn Thư - Lưu TrữC00;C20;X74;D15;D66;X78
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKinh Doanh Quốc Tế (Kinh Doanh Số - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKinh Tế Vận TảiA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKinh Tế Vận Tải (Kinh Tế Vận Tải Biển - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Cảng Biển - Xuất Nhập Khẩu - Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuMarketing (Digital Marketing - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuMarketingA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLuật (Luật Kinh Tế Và Dân Sự - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLuật & Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLuậtA01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Quản Lý Logistics Cảng Hàng Không - Xnk - Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế - Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Quản Lý Logistics Cảng Biển - Xnk - Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế - Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Cảng Hàng Không - Xuất Nhập Khẩu - Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKinh Tế Vận Tải (Kinh Tế Vận Tải Hàng Không - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng & Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế Toán (Kế Toán Tài Chính - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế Toán (Kế Toán Quốc Tế - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế Toán (Kế Toán Kiểm Toán - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế Toán & Luật (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân)A01;C00;D01;X01
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế ToánA00;A01;C00;D01
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản Trị Kinh DoanhC00;D01;D14;X26;X56;X57;X78
15.0Đại Học Công Nghệ Miền ĐôngDigital MarketingA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmQuản Lý Bệnh ViệnD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00
15.0Đại Học Hoa SenNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D01;D04;C00
15.0Đại Học Hoa SenNgôn Ngữ AnhD01;D09;D15;C00
15.0Đại Học Hoa SenLuật Kinh TếA00;A01;D01;C00
15.0Đại Học Hoa SenLuậtA00;A01;D01;C00
15.0Đại Học Hoa SenLogistics & Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;C00
15.0Đại Học Gia ĐịnhĐông Phương HọcA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhTâm Lý HọcA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhTài Chính - Ngân HàngA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhThương Mại Điện TửA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhQuản Trị Khách SạnA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch & Lữ HànhA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhQuan Hệ Công ChúngA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhNgôn Ngữ AnhA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhLuật Kinh TếA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhLuậtA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhKế ToánA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhKinh Doanh Thương MạiA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhKinh Doanh Quốc TếA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhCông Nghệ Tài ChínhA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Hoa SenNgôn Ngữ Hàn QuốcA01;D01;D09;C00
15.0Đại Học Hoa SenQuan Hệ Công ChúngA00;A01;D01;C00
15.0Đại Học Công Nghệ Miền ĐôngKinh Doanh Quốc TếA00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01
15.0Đại Học Hoa SenQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch & Lữ HànhA00;A01;D01;C00
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcD01;A01;C04;X78;C03;C00;D04;D14
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmNgôn Ngữ NhậtD01;A01;C04;X78;C03;C00;D04;D14
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 15–17.0 (cần cố gắng thêm)

121 ngành từ 32 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
15.1Đại Học Lạc HồngNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C03;C04;X01;X70;X74
15.1Đại Học Lạc HồngTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;D01;C04;X01;C03;X04
15.2Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Kinh DoanhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
15.25Đại Học Lạc HồngQuan Hệ Công ChúngC00;D01;C04;X01;C03;X04
15.25Đại Học Lạc HồngĐông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc HọcC00;C03;C04;X01;X70;X74
15.5Đại Học Lâm NghiệpBất Động SảnC00;C03;C04;D01;X01;X02
15.5Đại Học Yersin Đà LạtQuan Hệ Công ChúngD01;C01;C03;C04;X02;C00;X01
15.5Đại Học Trưng VươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA07;C00;D01;D14
15.5Đại Học Yersin Đà LạtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07
15.5Đại Học Yersin Đà LạtĐông Phương HọcD01;D14;D15;D11;X78;C00;C03;C04
15.5Đại Học Yersin Đà LạtLuật Kinh TếD01;C03;C04;X01;C00;D14;D15
15.5Đại Học Khoa Học HuếXã Hội HọcC00;C19;D01;D14;X70
15.5Đại Học Khoa Học HuếĐông Phương HọcC00;C19;D01;D14;X70
15.5Đại Học Trưng VươngThương Mại Điện TửA00;A01;A07;C00;D01
15.5Đại Học Yersin Đà LạtTâm Lý HọcD01;B03;C02;B08;D07;C00
15.65Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Lý Thể Dục Thể ThaoC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
15.85Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc TuấnQuân Sự Cơ Sở - Quân Khu 3C00
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánKinh Doanh Quốc TếC00;X01
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánKế ToánC00;X01
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánQuản Trị Kinh DoanhC00;X01
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánTài Chính - Ngân HàngC00;X01
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònQuan Hệ Công ChúngA00;A01;C00;C03;C19;D01
16.0Đại Học Trà VinhQuản Lý Nhà NướcC00;C04;D01;X70;X71;X78;X79
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;D01;C00
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Khách SạnA00;A01;D01;C00
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênViệt Nam HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Sự KiệnA00;A01;D01;C00
16.0Đại Học Quốc Tế Bắc HàKế ToánA00;D01;C00;C14;C20
16.0Đại Học Thành ĐôGiáo Dục HọcA00;A01;C0G;C00;D01;D09
16.0Đại Học Thành ĐôKế ToánA00;A01;C03;C00;D01;D09
16.0Đại Học Thành ĐôLuậtA00;A01;C03;C00;D01;D09
16.0Đại Học Thành ĐôQuản Trị Khách SạnA00;A01;C0G;C00;D01;D09
16.0Đại Học Thành ĐôQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C03;C00;D01;D09
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;A01;D01;C00
16.0Đại Học Thành ĐôQuản Trị Văn PhòngA00;A01;C03;C00;D01;D09
16.0Đại Học Thái BìnhChính Trị HọcA00;C00;D01;X01
16.0Đại Học Thái BìnhLuậtA00;C00;D01;X01
16.0Đại Học Thái BìnhQuan Hệ Quốc TếA00;C00;D01;X01
16.0Đại Học Lâm NghiệpKế ToánA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.0Đại Học Lâm NghiệpCông Tác Xã HộiA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmTâm Lý HọcD01;C00;D14;D15
16.0Đại Học Thành ĐôViệt Nam Học (Hướng Dẫn Du Lịch)A00;A01;C0G;C00;D01;D09
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênThư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn ThưC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Quốc Tế Bắc HàTài Chính Ngân HàngA00;D01;C00;C14;C20
16.0Đại Học Quốc Tế Bắc HàQuản Trị Kinh DoanhA00;D01;C00;C14;C20
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C00;D01;D09;D10
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịKinh Tế Quốc TếX25;X02;D01;C00
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịBất Động SảnX25;X02;D01;C00
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungQuản Trị Kinh DoanhA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungMarketingA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Đại Học Gia ĐịnhLogistics & Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungKinh TếA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênNgôn Ngữ AnhA01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Văn PhòngA00;C00;X01;D01
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D14;D15
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Nhà NướcC00;X01;D01;D15
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Nhân LựcA00;A01;C00;C04;D01
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Lý Nhà NướcC00;X01;D01;D15
16.0Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuốc Tế HọcA01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15
16.0Đại Học Gia ĐịnhMarketingA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịQuản Lý Nhà NướcC00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Hồng ĐứcChính Trị HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70
16.0Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Văn HóaC00;C03;C19;D14;X70
16.0Đại Học Khoa Học HuếHán NômC00;C19;D01;D14;X70
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònTâm Lý HọcA08;B00;C00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Hồng ĐứcVăn HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70
16.0Đại Học Gia ĐịnhNgôn Ngữ Trung QuốcA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênDu LịchC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Hạ LongQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngC00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênNgôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Gia ĐịnhTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
16.1Đại Học Công Nghiệp Việt - HungTài Chính - Ngân HàngA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.2Đại Học Lâm NghiệpKinh TếA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênKhoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.5Đại Học Hạ LongVăn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông)C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78
16.5Đại Học Trưng VươngNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C19;C20;D01;D04;D09;D10
16.5Đại Học Lâm NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.5Đại Học Đà LạtViệt Nam HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
16.5Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc TuấnQuân Sự Cơ Sở - Quân Khu 2C00
16.5Đại Học Lâm NghiệpThiết Kế Nội ThấtA01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07
16.5Đại Học Đà LạtĐông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học)D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
16.52Đại Học Trà VinhChính Trị HọcC00;C20;D01;X74;Y07;Y08;Y09
16.52Đại Học Trà VinhCông Tác Xã HộiC00;C08;C20;D66;X66;X74;X78
16.7Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.7Đại Học Công Nghiệp Việt - HungKinh Tế SốA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
16.77Đại Học Trà VinhLuậtA00;A01;C00;D01;X25;X70;X78
16.85Đại Học Văn HiếnVăn HọcC00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70
17.0Đại Học PhenikaaĐông Phương HọcC00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78
17.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế Toán (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh)A00;A01;C00;D01
17.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh)A00;A01;C00;D01
17.0Đại Học Gia ĐịnhTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
17.0Đại Học Hạ LongDu Lịch Và Dịch Vụ Hàng KhôngA01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78
17.0Đại Học Hạ LongQuản Lý Văn HóaC00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70
17.0Đại Học IntracomCông Nghệ Thông TinA00;A01;C00;D01
17.0Đại Học IntracomKỹ Thuật ĐiệnA00;A01;C00;D01
17.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Truyền ThôngC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ AnhD01;D09;X78;C00;X25;D14;D15
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ NgaD01;D09;X78;C00;X25;D14;D15
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Lý Nhà NướcD01;C00;X70;X78;X21;X05;X62;C04
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Lý Đô Thị Và Công TrìnhA00;A01;C00;D01;X21;X05;X06;X11
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmDigital MarketingA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmKinh Doanh Thương MạiA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLuậtA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLuật Kinh TếA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuan Hệ Công ChúngA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Đà LạtXã Hội HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
17.0Đại Học Lâm NghiệpTài Chính - Ngân HàngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
17.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuậtA00;C00;C03;X01
17.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật Kinh TếA00;C00;C03;X01
17.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật Kinh Tế - Chuẩn Quốc TếA00;C00;C03;X01
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiChính Trị Học (Chuyên Ngành Chính Sách Công)C00
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiLưu Trữ Học (Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ)C00
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn Phòng
Cơ sở Quảng Nam
A00;D01;C00
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiThông Tin - Thư Viện, Chuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư ViệnC00
17.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C19;C20;D01;D15;D66
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Nhân LựcA00;A01;D01;C00

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →