✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 15 năm 2025
41 ngành từ 7 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Anh | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Nông Nghiệp | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;D01;C03;C04;X01;D07;X11;X12;A07;D30;D04;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;D01;C03;C04;X01;D07;X11;X12;A07;D30;D04;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thú Y | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh | A01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế Toán | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Marketing | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kế Toán | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Khoa Học Cây Trồng | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A07;B00;C03;D01;D07;X01;X11;X12;D30;D25;D04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D04;D30;D01;D14;C00;D15;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Bảo Hiểm | A00;A01;AH2;AH3;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;X02;X03;X04;X06;X07;X08;X10;X11;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Logistics | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Chăn Nuôi | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 15–17.0 (cần cố gắng thêm)
2 ngành từ 2 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên Tiến | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự ĐộNg HóA | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →