Với 15 điểm tổ hợp D01 (Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh), bạn đang ở mức trung bình so với mặt bằng điểm chuẩn chung, nhưng đây vẫn là vùng điểm có nhiều lựa chọn thực tế nếu biết chọn đúng ngành và trường. Cụ thể, có **1160 ngành** nằm trong tầm tay và **491 ngành** đáng để thử sức, trong đó có các trường như Trường Du Lịch - Đại Học Huế, Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng, Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng, Đại Học Phạm Văn Đồng, Đại Học Phương Đông. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới để lọc chi tiết, và dùng **HAT 360** để được gợi ý ngành phù hợp hơn với năng lực và định hướng của bạn.
1160 ngành từ 89 trường
Hiển thị 300/1160 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.0 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch Điện Tử | A00;A01;C14;D01;D10;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C02;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh | A01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Quản Trị Kinh Doanh | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Marketing | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X05;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Kinh Tế Phát Triển | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Công Nghệ Thông Tin | A00;X05;X06;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;X05;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C14;D01;D66;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;C14;C19;C20;D01;D14;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Ngôn Ngữ Nhật | D01;D06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Ngôn Ngữ Anh | D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kế Toán | A00;A01;C14;D01;D66;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Việt Nam Học | A16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D03;A03;A04;D07;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quảng Bình | Nông Nghiệp | D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế Toán | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Digital Marketing | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quảng Bình | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;H04;H06;H08;V03;V05;V06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;C14;D01;D66;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;D84;X06;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Thông Tin - Thư Viện, Chuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư Viện | A01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A04;C01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;C01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A04;C01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;D10;D90;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Quản Trị Bệnh Viện | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Nhân Lực Cơ sở Quảng Nam | A00;D01;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D90;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Lưu Trữ Học (Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ) | D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Luật (Chuyên Ngành Thanh Tra) Cơ sở Quảng Nam | A00;D01;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Chính Trị Học (Chuyên Ngành Chính Sách Công) | D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Tài Chính - Kế Toán | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;C04;D01;D07;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D08;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C03;C04;D01;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Nông Nghiệp | B00;B03;C02;C08;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Du Lịch | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D09;D10;D45;D65;X01;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X01;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Khách Sạn | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Anh | A01;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;C02;D01;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;C01;D01;D07;D10;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C01;C04;D01;D07;D10;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;C04;D01;D07;D10;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C02;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật | A08;C00;C14;C20;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Học Viện Dân Tộc | Kinh Tế Giáo Dục Vùng Dân Tộc Thiểu Số | C00;C03;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật Kinh Tế | A08;C00;C14;C20;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế Toán | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Du Lịch | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn Ngữ Anh Điểm TA hệ số 2 | A01;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kỹ Thuật Robot | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kế Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kinh Doanh Thời Trang Và Dệt May | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ May | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học | A00;D01;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Hóa Thực Phẩm | A00;D01;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Marketing | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D66;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kiến Trúc | A00;A01;C01;C03;D01;V00;V01;V02;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X01;X02;X05;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X01;X02;X05;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Lý Nhà Nước | A08;C19;C20;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C19;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Thiết Kế Đồ Họa | A01;C03;D01;D14;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Khách Sạn | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;C14;C20;D01;D15;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D14;D66;D71;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D66;D71;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Khách Sạn | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Việt Nam Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Công Chúng | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Anh | C00;C04;C14;D01;D14;D15;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tâm Lý Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kinh Tế | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Dệt, May | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Kế Toán | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Thông Tin | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Đất Đai | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Thông Tin | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quốc Tế Học | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C04;D01;D07;D10;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D63;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;DD2;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Kế Toán | A00;A01;C01;C04;D01;D07;D10;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26;X27;X28;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Đông Phương Học | D01;A01;D63;D06;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Tài Chính – Ngân Hàng | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Quản Trị Khách Sạn Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Quan Hệ Quốc Tế Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Quan Hệ Công Chúng Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C01;C04;D01;D07;D10;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;D01;B03;C01;C02;X02;X06;X07;X08;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kế Toán (Kế Toán Tài Chính) - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kế Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kiến Trúc | D01;V01;H01;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kinh Tế Số | D01;C01;C02;C03;C04;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Du Lịch | C00;D01;A07;C03;C04;D09;D10;D14;D15;X02;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Thông Tin Và Dữ Liệu Tài Nguyên Môi Trường | A00;B00;A01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Thông Tin (Kỹ Thuật Phần Mềm)- Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Thông Tin (Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo) | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Logistics | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | D01;D06;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;A01;D63;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Luật Kinh Tế | D09;D84;A01;D01;C00;D66;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quan Hệ Công Chúng (Pr) | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Đất Đai | A00;A02;B00;C03;C04;C08;D01;X05;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;B00;C03;C04;C08;D01;X05;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;C03;D01;D07;X17;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Bệnh Viện | B00;B03;C01;C02;D01;X06;X09;X10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15;X25;X26;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Marketing | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật Kinh Tế | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C03;D01;D07;X17;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Y Sinh (Khoa Học Và Công Nghệ Y Khoa) | A00;A01;A02;B00;D01;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Luật | D09;D10;D84;D01;C00;D66;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Việt Nam Học | C00;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Kỹ Thuật Phần Mềm | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Kế Toán | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Kiểm Toán | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Quốc Tế Học | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Pháp | D01;D03;D14;D15;D44;D64 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Nga | D01;D02;D14;D15;D42;D62 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Hoa Kỳ Học | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C03;C04;D01;D10;X17;X56;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;D01;A02;A03;A04;C01;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X07;X08;X11;X12;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A08;B03;C01;C02;C04;D01;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Đất Đai | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Phát Triển Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Sinh Học | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khuyến Nông | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khoa Học Cây Trồng | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bệnh Học Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bất Động Sản | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bảo Vệ Thực Vật | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Chăn Nuôi Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;D01;C03;C04;X01;D07;X11;X12;A07;D30;D04;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Du Lịch Quốc Tế (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Lâm Sinh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Và Quản Lý Môi Trường (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Cây Trồng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Dược Liệu Và Hợp Chất Thiên Nhiên | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;D01;C03;C04;X01;D07;X11;X12;A07;D30;D04;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Logisfics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Lý Bệnh Viện | B00;C00;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Sáng Tạo) | A00;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Quốc Tế) - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Kinh Doanh | C01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Khách Sạn - Chuẩn Quốc Tế | C00;D01;A07;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Khách Sạn | C00;D01;A07;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;D01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quan Hệ Công Chúng | A01;C00;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Kinh Doanh Thực Phẩm | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C04;D01;C03;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Ngôn Ngữ Anh | C04;D01;C03;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Marketing (Marketing Số Và Truyền Thông Xã Hội) | A00;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Marketing | C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | C01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Doanh Nghiệp Và Công Nghệ) | A00;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;D01;A07;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kế Toán | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A07;B00;C03;D01;D07;X01;X11;X12;D30;D25;D04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Đông Phương Học | C04;D01;C03;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tâm Lý Học | B00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Nhân Lực | C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C00;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thương Mại Điện Tử - Chuẩn Quốc Tế | A00;C01;C03;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thương Mại Điện Tử | C01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thiết Kế Đồ Họa | D01;C04;V01;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thiết Kế Thời Trang | A00;A01;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thiết Kế Nội Thất | D01;V01;H01;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng (Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp; Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông; Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Bảo Vệ Thực Vật | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Đông Phương Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Văn Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Tâm Lý Học | B03;B08;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;D01;X78 | ↗ |
491 ngành từ 87 trường
Hiển thị 300/491 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.05 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Trí Tuệ Nhân Tạo & Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.06 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Kinh Tế - Tài Chính | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 15.06 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 15.08 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Luật | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Xây Dựng Và Quản Lý Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Anh | D01;X78;D14;D15;D10;D09 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Thương Mại Điện Tử | D01;X01;X04;Y09;C03;C04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Thủy Lợi Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.12 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chương Trình Clc Cầu - Đường Bộ Việt-Anh) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 15.15 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.15 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng (Ctclc) | A01;D01;D07;V02 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X57 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;A01;C04;D01;D10 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.25 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Kinh Doanh Quốc Tế | A01;D01;D07;D10;A07;D09 | ↗ |
| 15.25 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học | B00;B08;D07;A00;B03;D01 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | D01;X02;X04;X08;A03;A04 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thú Y | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.37 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Kinh Doanh | D01 | ↗ |
| 15.37 | Đại Học Quảng Bình | Kế Toán | D01 | ↗ |
| 15.48 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Anh | D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Kiến Trúc | D01;C01;C04;X03;H01;V00;V02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A07;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X03;X04;X09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A04;A09;B00;C01;C04;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Luật Kinh Tế | D01;C03;C04;X01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Tâm Lý Học | D01;B03;C02;B08;D07;C00 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Kiên Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Tài Nguyên Khoáng Sản | A00;A01;A04;A06;B00;C04;D01;D10 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Ngôn Ngữ Anh | D14;D15;D11;D01;X79;X78;A01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Thiết Kế Nội Thất | D01;C01;C04;X03;H01;V00;V02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C01;C04;X02;K01;X25 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quan Hệ Công Chúng | D01;C01;C03;C04;X02;C00;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Đông Phương Học | D01;D14;D15;D11;X78;C00;C03;C04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kỹ Thuật Tuyên Khoáng | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A09;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Địa Chất Học | A00;A04;A06;C01;C04;D01;D07;D10 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A07;C00;D01;D14 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Vật Liệu- Chuyên Ngành Công Nghệ Nano | A00;A01;B00;C01;X09;D01 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính -Chuyên Ngành Công Nghệ Phần Mềm | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Đông Phương Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Địa Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;C04;D01;D84;X25 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A01;D01;D07;D10;A07;D09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Đá Quý Đá Mỹ Nghệ | A00;A04;C01;C02;C04;D01;D10;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A05;A06;A10;C01;C02;C14;D01;D10 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Bất Động Sản | C00;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;C04;D01;D84;X25 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Nhà Nước | A00;C19;D01;D66;X70;X78 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C00;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Xã Hội Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.6 | Đại Học Lạc Hồng | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng (02 Chuyên Ngành) - Xây Dựng Cầu Đường - Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | D01;X02;X04;X08;A03;A04 | ↗ |
| 15.65 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Lạc Hồng | Khoa Học Môi Trường (03 Chuyên Ngành) - Công Nghệ Môi Trường - An Toàn, Sức Khỏe Và Môi Trường - Năng Lượng Xanh Và Sinh Thái Môi Trường | D01;A00;X08;B00;D07;B08 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X02;X05;X07 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 15.8 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.95 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 8) Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Luật | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Quan Hệ Quốc Tế | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Kế Toán | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiên Giang | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Kinh Tế | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Tâm Lý Học | D01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Quản Trị Kinh Doanh | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;D07;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Song Ngành Kinh Tế - Tài Chính | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trưng Vương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C01;C03;C14;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng (Liên Kết) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trưng Vương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Lý Nhà Nước | C00;C04;D01;X70;X71;X78;X79 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Công Nghệ Tài Chính (Fintech) | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Tế Số | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kiểm Toán | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kế Toán | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Chăn Nuôi | A00;B00;C04;D01;X04;X12 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Kế Toán | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A0C;C03;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Thúy (Bác Sĩ Thú Y) | B00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Nông Nghiệp | B00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A0C;C03;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A0C;C03;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Giáo Dục Học | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Kế Toán | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Luật | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Quản Lý Đất Đai | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Cảnh Quan Và Kỹ Thuật Hoa Viên | A00;A02;B00;D01;D07;D08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kế Toán | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Phương Đông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C14;D01;D66;D84;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C14;D01;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;A06;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A04;A06;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Quản Trị Kinh Doanh | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;A01;B00;C04;D01;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Tài Chính Ngân Hàng | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Văn Hóa (Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lí Văn Hóa) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên Tiến | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Khoa Học Máy Tính Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thông Tin Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Robot (Chuyên Ngành: Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Ô Tô Điện Và Điều Khiển Thông Minh) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Ô Tô Và Giao Thông Thông Minh) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kinh Tế Công Nghiệp | A00;A01;X05;D01;D07;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Địa Tin Học | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Xây Dựng Công Trình Ngầm Thành Phố Và Hệ Thống Tàu Điện Ngầm | A00;A01;A10;B04;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;A02;A03;A04;A10;C01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Anh | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Khí Thiên Nhiên | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Việt Nam Học (Hướng Dẫn Du Lịch) | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Chính Trị Học | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Du Lịch Sinh Thái | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A07;C14;D01;D66 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;D01;D09;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;C00;C03;C19;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C02;D01;X02;X03;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C01;C03;D01;D04;X17;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản Trị Kinh Doanh | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Máy Và Thiết Bị Tự Động Hóa Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Và Quản Lý Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cầu Đường Bộ (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Đầu Máy - Toa Xe Và Tàu Điện Metro | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Tàu Thủy Và Công Trình Nổi | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D09;D15;D66 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Sợi Dệt | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Và Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B00;B02;B08;C02;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế Toán | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đà Lạt | Quốc Tế Học | D01;D14;D15;X79;X78;X80;X81 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;C01;C02;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Nai | Kế Toán | A00;A01;D01;X05;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;X05;X01 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Kinh Tế | A00;A01;A07;C01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quốc Tế Học | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Mô Hình Thông Tin Công Trình Giao Thông (Bim) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Y Sinh | B00;B08;D07;A00;B03;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Ngôn Ngữ Anh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Thiết Kế Nội Thất | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch & Lữ Hành | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Lý Đất Đai | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Lí Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Lí Tài Nguyên & Môi Trường | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Kế Toán | A00;A01;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý; Khai Thác Và Bảo Trì Đường Cao Tốc | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Công Trình Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Du Lịch | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Công Tác Xã Hội | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Khoa Học Cây Trồng | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C03;C04;D01;D10;D11;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nuôi Trồng Thuỷ Sản | A00;B00;C04;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Kế Toán | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nông Học - Chuyên Ngành Bảo Vệ Thực Vật | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hoa Sen | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D03;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A09;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Đất Đai (Chuyên Ngành: Quản Lý Phát Triển Đô Thị & Bất Động Sản) | A00;A09;C04;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hoa Lư | Quản Trị Kinh Doanh | D01;C01;C04;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thanh Tra Và Quản Lý Công Trình Giao Thông | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kiểm Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kỹ Thuật Xây Dựng | B03;C02;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Khách Sạn | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Thư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn Thư | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;C02;C04;C08;C10;C14;C17;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Triết Học | A00;C19;D01;D66;X70;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Trị Và Phân Tích Dữ Liệu | A01;C01;D01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Hán Nôm | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Tâm Lý Học | A08;B00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Chăn Nuôi | B00;B04;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tâm Lý Học | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tài Chính - Ngân Hàng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 15 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Dân Tộc | 15.0 | 15.0 | 15.5 | 15.0 | 18.0 | 15.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | 18.8 | 16.0 | 16.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | — | — | — | 16.0 | 21.5 | 16.0 |
| Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Phú Yên) | — | 19.5 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Học Viện Quản Lý Giáo Dục | — | 18.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | — | 16.2 | 15.8 | 15.8 | 15.8 | 16.0 |
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | 18.0 | 19.5 | 16.0 | 17.0 | 17.0 | 15.0 |
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 15.1 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 17.0 | 16.0 |