✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 15 năm 2025
20 ngành từ 1 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Sinh Học | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Marketing | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Luật Kinh Tế | A00;A01;C04;D01;A12;Y08;X54;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Luật | A00;A01;C04;D01;A12;Y08;X54;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kế Toán | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kiểm Toán | A00;A01;C02;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kinh Tế | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 15–17.0 (cần cố gắng thêm)
1 ngành từ 1 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →