✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 15 năm 2025
36 ngành từ 12 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Chuyên Ngành: Thư Viên - Thiết Bị Trường Học | C00;C20;X74;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Chuyên Ngành: Văn Thư - Lưu Trữ | C00;C20;X74;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Văn Hóa Học | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Việt Nam Học | D01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Điện Ảnh, Truyền Hình | A00;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Du Lịch | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Luật | A00;A01;C04;D01;A12;Y08;X54;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Luật Kinh Tế | A00;A01;C04;D01;A12;Y08;X54;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Tâm Lý Học | A00;D08;D13;B03;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Việt Nam Học | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Xã Hội Học | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Văn Hoá Học | C04;D01;C00;C03;X01;X74;X70;C01;C02;C05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Du Lịch | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;C14;C20;D01;D15;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Quản Trị Kinh Doanh | A01;D13;X74;B03 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Công Tác Xã Hội | C00;C04;C20;X74;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Quản Lý Nhà Nước | C00;C04;C20;X74;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Quản Lý Văn Hóa | C00;C04;C20;X74;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;C20;X74;D01 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Thông Tin - Thư Viện | C00;C20;X74;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Marketing | A01;D13;X74;B03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A09;X21;C00;C04;C20;X74;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Quản Trị Kinh Doanh | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Lâm Nghiệp | A01;B00;C00;C02;X02;X04;X06;X12;X26;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tâm Lý Học | B00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khuyến Nông | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Phát Triển Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Kinh Tế Phát Triển | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Marketing | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Đạo Diễn Điện Ảnh, Truyền Hình | A00;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 15–17.0 (cần cố gắng thêm)
35 ngành từ 7 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Đông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Hạ Long | Văn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông) | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Trà Vinh | Chính Trị Học | C00;C20;D01;X74;Y07;Y08;Y09 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Trà Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C08;C20;D66;X66;X74;X78 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Đất Đai | C04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.75 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Văn Phòng | X74 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | X74 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | X74 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →