Với 16 điểm tổ hợp B08 (Toán, Sinh, Anh), bạn đang ở mức trung bình so với mặt bằng chung của khối khoa học tự nhiên, nhưng đây vẫn là nền tảng để tìm được ngành học phù hợp. Cụ thể, có 125 ngành bạn hoàn toàn có thể đậu và 88 ngành tầm với tại các trường như Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên, Đại Học Khoa Học Thái Nguyên, Đại Học Mỏ Địa Chất, Đại Học Mở Tphcm, Đại Học Tân Trào. Hãy xem bảng chi tiết bên dưới và thử công cụ HAT 360 để khám phá thêm những lựa chọn phù hợp với định hướng của bạn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 16 năm 2025
125 ngành từ 30 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B00;B02;B08;C02;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Nghệ Sinh Học | A00;A05;A06;B00;B01;B02;B03;B04;B08;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Khí Thiên Nhiên | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Và Phân Tích Dữ Liệu Khoa Học | A00;A01;A04;A06;B00;B02;B08;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thông Tin Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Khoa Học Máy Tính Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Lâm Sinh | A02;B00;B02;B08;B01;B03;C08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Khoa Học Cây Trồng | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nông Học - Chuyên Ngành Bảo Vệ Thực Vật | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Y Tế Công Cộng | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Y Sinh | B00;B08;D07;A00;B03;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Công Nghệ Số Trong Thăm Dò Và Khai Thác Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;A04;A06;B00;B02;B08;D07 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Lạc Hồng | Khoa Học Môi Trường (03 Chuyên Ngành) - Công Nghệ Môi Trường - An Toàn, Sức Khỏe Và Môi Trường - Năng Lượng Xanh Và Sinh Thái Môi Trường | D01;A00;X08;B00;D07;B08 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Tâm Lý Học | D01;B03;C02;B08;D07;C00 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.25 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học | B00;B08;D07;A00;B03;D01 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Khánh Hòa | Sinh Học Ứng Dụng (Dược Liệu) | B00;B08;B02;A02;B04;X13;B03;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;H04;H06;H08;V03;V05;V06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;B00;B02;B03;B08;C02;D07;X09;X10;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B02;B03;B08;C02;D07;X09;X10;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B01;B02;B03;B08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Chăn Nuôi | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh | A01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Bảo Vệ Thực Vật | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Dinh Dưỡng | A11;B00;B04;B08;D07;X09;X13;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thú Y | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Nông Nghiệp Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A02;B00;B02;B03;B08;X09;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Dinh Dưỡng | A00;A02;B00;B08;B03;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Thực Phẩm Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A02;B00;B02;B03;B08;X09;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Dinh Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Tâm Lý Học | B03;B08;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thẩm Mỹ | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học Y Dược | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Lâm Sinh | A02;B00;B08;D07;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Khoa Học Cây Trồng | B00;B08;X08;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Chăn Nuôi | B00;B03;B08;D07;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Bảo Vệ Thực Vật | B00;B08;X08;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Nông Học | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Lâm Sinh | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quy Nhơn | Nông Học | A02;B01;B03;B08;C08;X13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Khoa Học Y Sinh | A00;B00;A02;B03;C02;C08;D07;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Hỗ Trợ Giáo Dục Người Khuyết Tật | A00;B00;B03;B08;C00;C03;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Nông Học | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Quản Lý Thủy Sản | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Nông Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Nuôi Trồng Thủy Sản (Cttt) | A01;B08;D07;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Khoa Học Đất | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Khoa Học Cây Trồng | A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Rau Hoa Quả Và Cảnh Quan | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học (Ctclc) | A01;B08;D07;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Chăn Nuôi | A00;A02;B00;B08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Bệnh Học Thủy Sản | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Bảo Vệ Thực Vật | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Thiết Kế Công Nghiệp | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Thú Y | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Sinh Học | A00;B00;D07;B08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Chăn Nuôi | A02;B00;B01;B03;B08;C13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tài Chính Ngân Hàng -Ctlkđh Flinders, Úc | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh -Ctlkđh Southern Queensland | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh - Ctlkđh South Wales | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh - Ctlkđh Flinders, Úc | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du Lịch | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Sinh Học Chương Trình Tiên Tiến | A00;B00;B08;D07;X10;X11;X12;X27;X28;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Sinh Học | A00;B00;B08;D07;X10;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Địa Vật Lý | A00;A01;A04;A06;B00;B02;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lạc Hồng | Công Nghệ Thực Phẩm (03 Chuyên Ngành) - Công Nghệ Thực Phẩm - Quản Lý Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm - Khoa Học Thực Phẩm Và Dinh Dưỡng | D01;B03;C02;B00;D07;B08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Ngôn Ngữ Anh | A01;B08;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Y Tế Công Cộng | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản | A02;B00;B01;B03;B04;B08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Sinh Học | B00;B01;B03;B04;X13;B08;C08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thú Y | A00;A02;B00;B02;B03;B08;X09;X13;X14 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 16–18.0 (cần cố gắng thêm)
88 ngành từ 40 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.67 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm (Ctclc) | A01;B08;D07;X27 | ↗ |
| 16.71 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học | B00;B03;B08;X14;A02 | ↗ |
| 16.89 | Đại Học Đồng Tháp | Khoa Học Đất | B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;B08;D07;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Khoa Học Y Sinh | A00;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Hộ Sinh | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Hộ Sinh | A00;B00;B03;B08;D07;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thành Đô | Điều Dưỡng | A00;A02;A03;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Trà Vinh | Y Học Dự Phòng | B00;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tân Trào | Điều Dưỡng | A02;B00;B01;B03;B08;C08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Điều Dưỡng Đa Khoa | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tân Tạo | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tân Tạo | Điều Dưỡng | A00;A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Dinh Dưỡng | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quang Trung | Điều Dưỡng | B00;B03;B08;C02;B04;A00;C08;D07;A02;C06;C05;D08;D13;D12;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Y Học Dự Phòng | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Điều Dưỡng | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Điều Dưỡng Nha Khoa | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Đô | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;B00;B08;X13;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Á | Điều Dưỡng Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A02;B00;B03;B08;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A02;B00;B08;B03;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Á | Hộ Sinh | A00;A02;B00;B08;B03;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Sinh Học | A02;B00;X16;B08;X14;B02;A00;X12;D07;X10;A06;X08;X28;X57;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Nông Học | A02;B00;X16;B08;X14;B02;X13;A00;X12;D07;X10;A06;X09;X08;X28;X57;X24;X55 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;X16;B08;X14;B02;A00;X12;D07;X10;A06;X08;X28;X57;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Y Tế Công Cộng | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Sau Thu Hoạch | A02;B00;X16;B08;X14;X13;A00;X12;D07;X10;X09;X08;X28;X57;X55 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Hộ Sinh | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Điều Dưỡng | B00;X15;B08;A02;X14;D07;X10;X12;A00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A02;B00;B08;D07;D23;D33;X10;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Hà Nội | Công Tác Xã Hội | A00;B00;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A02;A06;B00;B02;D07;X09;X10;X11;X12;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Đô | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B08;X13;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học HL12 khá | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Hộ Sinh | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Điều Dưỡng (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật) | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hòa Bình | Điều Dưỡng | B00;A02;B03;B08;C02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Điều Dưỡng | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Dầu Khí | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Y Học Dự Phòng HL12 khá | B00;D07;B08 | ↗ |
| 17.15 | Đại Học Cần Thơ | Sinh Học Ứng Dụng | A00;A01;B00;B08 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Y Dược Huế | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Trà Vinh | Điều Dưỡng | B00;B08 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Y Dược Tphcm | Công Tác Xã Hội | A00;B00;B03;B08 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Sinh Học Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Thực Phẩm Thang điểm 40 | A00;A07;BO0;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật (Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông (Ctlk Với Đh West Of England) (2+2); Kỹ Thuật Xây Dựng (Ctlk Với Đh Deakin) (2+2)) | A00;A01;B00;D07;B08;D01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Trưng Vương | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;B04;B08;C02;C08;D07 | ↗ |
| 17.6 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Môi Trường (Cttcta) | B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 17.7 | Y Dược Đà Nẵng | Tâm Lí Học (Định Hướng Lâm Sàng) | B00;B08;B03;D01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Công Nghệ Sinh Học | A00;B00;B08;D07;X14;X15 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Sinh Học (Ct Tăng Cường Ta) | A02;B00;B03;B08;X13;X16 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Y Tế Công Cộng | A00;B00;B03;B08 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Cần Thơ | Thú Y (Ctclc) | A01;B08;D07;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | B00;B08;A00;D07 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng
Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp B08)
Các trường có điểm chuẩn gần 16 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 15.1 | 15.0 | — | 15.0 | 17.0 | 16.0 |
| Trường Đại Học An Giang | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | — | 19.0 | 15.0 | 21.0 | 19.0 | 17.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 15.0 | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Thương Tphcm | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Trường Đại Học Cửu Long | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Hòa Bình | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Trường Đại Học Hải Dương | — | — | — | — | — | 15.0 |
🔗 Điểm khác — tổ hợp B08
Tổ hợp cùng nhóm — 16 điểm