Điểm chuẩn tham khảo 2025

16 điểm khối D14
vào được trường nào?

263 ngành có thể đậu  ·  60 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 15 điểm 17 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 16 năm 2025

263 ngành từ 60 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Thành ĐôNgôn Ngữ Trung QuốcA00;D01;D04;D09;D14;D15
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungQuản Trị Kinh DoanhA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Văn Hóa (Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lí Văn Hóa)D01;D14;D15
16.0Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh ThuậnNgôn Ngữ Anh (Phân Hiệu Ninh Thuận)A01;D01;D09;D10;D14;D15
16.0Đại Học Đà LạtQuốc Tế HọcD01;D14;D15;X79;X78;X80;X81
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịNgôn Ngữ AnhD01;D10;D14;D15
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D10;D14;D15
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịQuản Lý Nhà NướcC00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Lâm NghiệpKế ToánA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònTâm Lý HọcA08;B00;C00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònNgôn Ngữ AnhA01;D01;D14;D09;D15;D66
16.0Đại Học Thành ĐôNgôn Ngữ AnhA00;D01;D04;D09;D14;D15
16.0Đại Học Hồng ĐứcChính Trị HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungKinh TếA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Đại Học Hồng ĐứcVăn HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70
16.0Đại Học Khoa Học HuếHán NômC00;C19;D01;D14;X70
16.0Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Văn HóaC00;C03;C19;D14;X70
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcA01;D01;D14;D15
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmNgôn Ngữ NhậtA01;D01;D14;D15
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D01;D14;D15
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmTâm Lý HọcD01;C00;D14;D15
16.0Đại Học Kiên GiangNgôn Ngữ AnhD01;D09;D11;D14;D15;D66;X78
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn Ngữ AnhD01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn Ngữ Trung QuốcD01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái NguyênNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D10;D14;D15
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungMarketingA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Lâm NghiệpCông Tác Xã HộiA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Thông Tin
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangKỹ Thuật Phần Mềm
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangPhát Triển Nông Thôn
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangQuản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangKinh Tế Quốc Tế
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangTài Chính - Ngân Hàng
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangĐảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangKinh Doanh Nông Nghiệp Số
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Thực Phẩm
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangKhoa Học Cây Trồng
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Nông Nghiệp Số
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Sau Thu Hoạch
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangBảo Vệ Thực Vật
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangChăn Nuôi
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangNuôi Trồng Thủy Sản
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Sinh Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
15.5Đại Học Yersin Đà LạtĐông Phương HọcD01;D14;D15;D11;X78;C00;C03;C04
15.5Đại Học Yersin Đà LạtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07
15.5Đại Học Yersin Đà LạtNgôn Ngữ AnhD14;D15;D11;D01;X79;X78;A01
15.5Đại Học Yersin Đà LạtLuật Kinh TếD01;C03;C04;X01;C00;D14;D15
15.5Đại Học Nội Vụ Hà NộiXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcD14
15.5Đại Học Trưng VươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA07;C00;D01;D14
15.5Đại Học Khoa Học HuếXã Hội HọcC00;C19;D01;D14;X70
15.5Đại Học Khoa Học HuếĐông Phương HọcC00;C19;D01;D14;X70
15.2Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Kinh DoanhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
15.1Đại Học Lạc HồngNgôn Ngữ AnhD01;X78;D14;D15;D10;D09
15.06Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiKinh Tế - Tài ChínhA01;D01;D07;D08;D14;D15
15.0Đại Học Sao ĐỏNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D14;D66;D71;C03;C04
15.0Đại Học Sao ĐỏNgôn Ngữ AnhD01;D14;D66;D71;C03;C04
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngViệt Nam HọcC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Trà VinhNgôn Ngữ AnhD01;D09;D10;D14;D15;X26;X78
15.0Đại Học Thái Bình DươngNgôn Ngữ AnhD01;D14;D66;D84
15.0Đại Học Thái Bình DươngThiết Kế Đồ HọaA01;C03;D01;D14;X02
15.0Đại Học Thái Bình DươngTruyền Thông Đa Phương TiệnA01;C19;D01;D14
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Kinh TếA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTâm Lý HọcC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênĐảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực PhẩmA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Trị Khách SạnC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênThú YA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiLưu Trữ Học - Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học
Cơ sở TPHCM
D14;C00;C03
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Đất ĐaiA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Phan ThiếtNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;D90;X25;X78
15.0Đại Học Phan ThiếtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;D01;D08;D10;D14;D15
15.0Đại Học Phan ThiếtQuản Trị Khách SạnC00;C04;D01;D10;D14;D15;X78
15.0Đại Học Phan ThiếtQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngC00;C04;D01;D10;D14;D15;X78
15.0Đại Học Phú XuânNgôn Ngữ AnhA01;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X25;X26
15.0Đại Học Phú YênDu LịchC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Phú YênViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Văn PhòngA00;C00;C14;C19;C20;D01;D14;D66
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngNgôn Ngữ AnhA01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Tài Nguyên RừngA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Thông TinA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động SảnA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngViệt Nam HọcA16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmKinh Doanh Quốc TếA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmMarketingA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmQuản Lý Thể Dục Thể ThaoA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn Ngữ AnhC00;C04;C14;D01;D14;D15;X02
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C04;C14;D01;D04;D14;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn Ngữ NhậtC00;C04;C14;D01;D04;D14;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C04;C14;D01;D04;D14;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuan Hệ Công ChúngC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênTài Chính - Kế ToánA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;D01;D14;D15
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuan Hệ Quốc TếC00;C20;D01;D14;D15;X71
15.0Đại Học Tây ĐôQuản Trị Khách SạnA00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25
15.0Đại Học Trà VinhNgôn Ngữ KhmerC00;D01;D14;X01;X70;X75;X79
15.0Đại Học Trà VinhQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74
15.0Đại Học Văn LangĐông Phương HọcC00;C03;C04;D01;D14;D15;X78
15.0Đại Học Đông ÁLuậtA01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53
15.0Đại Học Đông ÁLuật Kinh Tế
Đào tạo tại Đắk Lắk
A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Anh
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ NhậtC00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Trung Quốc
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Khách Sạn
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngC00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Nhân LựcA07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78
15.0Đại Học Đông ÁQuản Trị Văn PhòngA07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78
15.0Đại Học Đông ÁTruyền Thông Đa Phương Tiện
Đào tạo tại Đắk Lắk
A00;A01;C00;D01;D14;X01;X02;X17;X21
15.0Đại Học Đông ÁVăn Học (Ứng Dụng)C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78
15.0Đại Học Đại NamLuậtC00;C03;C04;C14;D01;D14;X01
15.0Đại Học Đại NamLuật Kinh TếC00;C03;C04;C14;D01;D14;X01
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ AnhC00;D01;D14;D15;D66;X78;X79
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;DD2;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ NhậtC00;D01;D06;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ Trung QuốcC00;D01;D04;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Đại NamQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
15.0Đại Học Đại NamQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Liên Kết Đài Loan)C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
15.0Đại Học Văn LangVăn HọcC00;C03;C04;D01;D14;D15;X78
15.0Đại Học Văn LangQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngD01;D09;D10;D14;D15;X26
15.0Đại Học Văn LangQuản Trị Khách SạnD01;D09;D10;D14;D15;X26
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ NhậtA01;D01;D10;D15;D06;D14;D84;D66
15.0Đại Học Trà VinhVăn Hóa HọcC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74
15.0Đại Học Trưng VươngTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;C00;D01;D14
15.0Đại Học Tây ĐôDu LịchA00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25
15.0Đại Học Tây ĐôNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Tây ĐôQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênNông Nghiệp Công Nghệ CaoA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Tây ĐôViệt Nam HọcD01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70
15.0Đại Học Tây ĐôVăn HọcC04;C00;D14;D15;D01
15.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònĐông Phương HọcC00;D01;D14;D15;D63;D65
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ AnhA01;D01;D10;D15;D09;D12;D14;D66
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ PhápA01;D01;D10;D15;D84;D14;D03;D66
15.0Đại Học Văn LangQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D09;D10;D14;D15;X26
15.0Đại Học Văn HiếnNgôn Ngữ Trung Quốc Liên Kết Quốc TếA01;D01;D10;D15;D84;D66;D04;D14
15.0Đại Học Văn HiếnQuan Hệ Công ChúngC00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnQuan Hệ Quốc TếA01;D01;D14;D15;D66;D84;D78;D90
15.0Đại Học Văn HiếnViệt Nam HọcC00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn LangDu LịchD01;D09;D10;D14;D15;X26
15.0Đại Học Văn LangLuậtC00;D01;D09;D10;D14;D15;X25
15.0Đại Học Văn LangLuật Kinh TếC00;D01;D09;D10;D14;D15;X25
15.0Đại Học Văn LangNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;X78
15.0Đại Học Văn LangNgôn Ngữ Hàn QuốcD01;D14;D15;DD2;X78
15.0Đại Học Văn LangNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D14;D15;X78
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênQuản Lý Du Lịch Quốc Tế (Cttt)A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmĐông Phương HọcD01;A01;D63;D06;D14;D15
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênNgôn Ngữ AnhA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Duy TânViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Cửu LongTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamA01;A03;C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Cửu LongĐông Phương HọcA01;A03;C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânLuật Kinh TếC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânNgôn Ngữ AnhA01;D01;D09;D10;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânNgôn Ngữ HàN QuốCA01;D01;D09;D10;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânNgôn Ngữ NhậtA01;D01;D09;D10;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D01;D09;D10;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânQuan Hệ Công ChúngC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânQuan Hệ Quốc TếC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Duy TânVăn HọcC00;C03;C04;D01;D14;D15
15.0Đại Học Hạ LongNgôn Ngữ Hàn QuốcA01;AH1;D01;D14;D15;DD2;X78;Y03
15.0Đại Học Hà TĩnhNgôn Ngữ AnhD01;D10;D14;D15;D66
15.0Đại Học Hòa BìnhLuật Kinh TếC00;D01;C19;D14;C01
15.0Đại Học Hòa BìnhNgôn Ngữ AnhD01;D07;D08;D14;D15;A01
15.0Đại Học Hòa BìnhNgôn Ngữ Trung QuốcD04;D30;D01;D14;C00;D15;D10
15.0Đại Học Hòa BìnhQuan Hệ Công ChúngC00;D01;C04;C01;C14;TH9;D14
15.0Đại Học Hòa BìnhTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;D01;C04;C01;C14;TH9;D14
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmNgôn Ngữ AnhD01;A01;X78;X25;D14;D09
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcD01;A01;C04;X78;C03;C00;DD2;D14
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmNgôn Ngữ NhậtD01;A01;C04;X78;C03;C00;D04;D14
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcD01;A01;C04;X78;C03;C00;D04;D14
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00;D14
15.0Đại Học Cửu LongQuan Hệ Công ChúngA00;A01;D01;D14;D15;C00;C01;C03;C04
15.0Đại Học Cửu LongCông Tác Xã HộiA00;A03;A04;A05;C00;C01;D01;D14;D15
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ NhậtC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ AnhA01;D01;D14;D15
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Anh (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Anh - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)A01;D01;D14;D15
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Biên - Phiên Dịch - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)A01;D01;D14;D15
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Du Lịch - Thương Mại - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)A01;D01;D14;D15
15.0Đại Học Bình DươngHàn Quốc HọcA01;C00;D01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Bình DươngNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D14;D15;D66
15.0Đại Học Bình DươngNhật Bản HọcA01;C00;D01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Bạc LiêuNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D08;D09;D10;D11;D14;D15;D84
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế ToánC00;D01;D14;X26;X56;X57;X78
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn Ngữ AnhD01;D04;D14;D15;X26;X78;X79
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D14;D15;X26;X78;X79
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản Trị Kinh DoanhC00;D01;D14;X26;X56;X57;X78
15.0Đại Học Công Nghệ Sài GònDu LịchA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
15.0Đại Học Công Nghệ Sài GònKinh Doanh Quốc TếA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
15.0Đại Học Công Nghệ Sài GònLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
15.0Đại Học Công Nghệ Sài GònMarketingA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
15.0Đại Học Công Nghệ Sài GònQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
15.0Đại Học Công Nghệ Sài GònThiết Kế Công NghiệpA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
15.0Đại Học Công Nghệ Sài GònTài Chính - Ngân HàngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
15.0Đại Học Công Nghệ Sài GònĐảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực PhẩmA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ AnhC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmQuản Trị Khách SạnD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00;D14
15.0Đại Học Hạ LongNgôn Ngữ NhậtA01;D01;D06;D10;D14;D15;X25;X78
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênLâm SinhA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm HuếKhuyến NôngA07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D08
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuản Trị Khách Sạn
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D08
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuản Trị Kinh Doanh
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmTài Chính – Ngân HàngD01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;DD2;D66;X78
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ NhậtC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D63;D66;X78
15.0Đại Học Nguyễn TrãiQuốc Tế HọcC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhDu LịchC00;D01;A07;C03;C04;D09;D10;D14;D15;X02;X26;X27;X28
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhThiết Kế Thời TrangA00;A01;D01;D14
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhTâm Lý HọcB00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78
15.0Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ AnhA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênChăn Nuôi Thú YA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Hải DươngNgôn Ngữ AnhA01;D01;D09;D10;D14;D15;D66;D84;X25;X78
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênCông Nghệ Sinh HọcA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênCông Nghệ Thực PhẩmA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênCông Nghệ Thực Phẩm (Cttt)A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênCông Nghệ Và Đổi Mới Sáng TạoA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênDược Liệu Và Hợp Chất Thiên NhiênA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKhoa Học Cây TrồngA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKhoa Học Môi TrườngA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKhoa Học Và Quản Lý Môi Trường (Cttt)A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKinh Doanh Quốc TếA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKinh Tế Nông NghiệpA00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Nông Lâm Thái NguyênKinh Tế Nông Nghiệp (Cttt)A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuan Hệ Quốc Tế
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmQuan Hệ Công Chúng
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmNgôn Ngữ NhậtD01;D06;D14;D15
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcD01;A01;D63;D14;D15
15.0Đại Học Hải DươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học IntracomNgôn Ngữ AnhA01;D01;D10;D14
15.0Đại Học Kinh BắcNgôn Ngữ AnhD01;A01;D14;D10
15.0Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái NguyênNgôn Ngữ AnhA01;D01;D10;D14
15.0Đại Học Nam Cần ThơLuậtC00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơLuật Kinh TếC00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơNgôn Ngữ AnhA01;D01;D14;D15;X25;X26;X78
15.0Đại Học Nam Cần ThơQuan Hệ Công Chúng (Pr)C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơQuản Trị Khách SạnA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07
15.0Đại Học Nam Cần ThơTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếHoa Kỳ HọcD01;D14;D15;D66
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếNgôn Ngữ NgaD01;D02;D14;D15;D42;D62
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếNgôn Ngữ PhápD01;D03;D14;D15;D44;D64
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếQuốc Tế HọcD01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếViệt Nam HọcC00;D01;D14;D15;D66;X78
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmKinh Doanh Quốc Tế
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmKiểm ToánD01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmKế ToánD01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmLuậtD09;D10;D84;D01;C00;D66;D14;D15
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmLuật Kinh TếD09;D84;A01;D01;C00;D66;D14;D15
15.0Đại Học Đại NamQuản Trị Khách SạnC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 16–18.0 (cần cố gắng thêm)

60 ngành từ 26 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
16.1Đại Học Công Nghiệp Việt - HungTài Chính - Ngân HàngA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.2Đại Học An GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.2Đại Học Lâm NghiệpKinh TếA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.25Đại Học Hạ LongNgôn Ngữ AnhA01;D01;D10;D14;D15;D45;X25;X78
16.34Đại Học An GiangNgôn Ngữ Anh
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.35Đại Học Khoa Học Thái NguyênSong Ngữ Anh - TrungD01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
16.35Đại Học Khoa Học Thái NguyênSong Ngữ Anh - HànD01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
16.35Đại Học Khoa Học Thái NguyênNgôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Ứng Dụng)D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
16.5Đại Học An GiangQuản Trị Kinh Doanh
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Anh - Ctlkđh Flinders, ÚcD14;D15;D66;X78
16.5Đại Học Hạ LongVăn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông)C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78
16.5Đại Học Lâm NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.5Đại Học An GiangKế Toán
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.5Đại Học Lâm NghiệpThiết Kế Nội ThấtA01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07
16.6Đại Học Lâm NghiệpQuản Lý Đất ĐaiC04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78
16.7Đại Học Công Nghiệp Việt - HungKinh Tế SốA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.7Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.74Đại Học Quảng BìnhNgôn Ngữ Trung QuốcD14;D65
16.74Đại Học Quảng BìnhQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD14
16.85Đại Học Văn HiếnVăn HọcC00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70
17.0Đại Học Hạ LongDu Lịch Và Dịch Vụ Hàng KhôngA01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78
17.0Đại Học An GiangMarketing
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
17.0Đại Học PhenikaaĐông Phương HọcC00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78
17.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmTruyền Thông Đa Phương Tiện
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84
17.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D03;D11;D14;D14;X78;X80;X81
17.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmNgôn Ngữ Anh
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;D11;D14;D15;X78;D12;D96;X80;X81
17.0Đại Học Hạ LongQuản Lý Văn HóaC00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70
17.0Đại Học Lâm NghiệpTài Chính - Ngân HàngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmNgôn Ngữ AnhA01;D01;D14;D15
17.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmMarketing
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30
D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ AnhD01;D09;X78;C00;X25;D14;D15
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ NgaD01;D09;X78;C00;X25;D14;D15
17.22Đại Học Quảng BìnhNgôn Ngữ AnhD14
17.25Đại Học Ngoại Ngữ Đà NẵngNgôn Ngữ NgaD01;D02;D09;D10;D14;D15
17.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
17.5Đại Học Hồng ĐứcNgôn Ngữ AnhD01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn Ngữ Anh
Thang điểm 40
D01;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNghệ Thuật Số
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiĐông Phương Học
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTruyền Thông Đa Phương Tiện
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.85Đại Học Phú YênNgôn Ngữ AnhA01;D01;D10;D14
18.0Đại Học Tây ĐôLuật Kinh TếC00;D14;D84;D66;D01;X25;X78
18.0Đại Học Sư Phạm TphcmNgôn Ngữ NgaD14
18.0Đại Học Hồng ĐứcLuậtC00;C03;C12;C19;D14;X70
18.0Đại Học Công Nghiệp Hà NộiDu Lịch (Ctđt Bằng Tiếng Anh)D01;D14;D15
18.0Đại Học VinhQuản Lý Văn HoáC00;C03;C19;D14
18.0Đại Học Thủ Dầu MộtQuan Hệ Quốc TếC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênLuật Kinh TếA00;C00;D01;D14;X01
18.0Đại Học Phan ThiếtLuật
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên
C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78
18.0Đại Học PhenikaaLuật Thương Mại Quốc TếD01;D11;D12;D14;D15;D66;X78
18.0Đại Học PhenikaaLuật Quốc TếD01;D11;D12;D14;D15;D66;X78
18.0Đại Học Phan ThiếtLuật Kinh Tế
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên
C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78
18.0Đại Học VinhQuốc Tế HọcD01;D14;D15;D66
18.0Đại Học Công Nghệ Sài GònLuật Kinh TếA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
18.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịLuậtX25;C00;D01;D14
18.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịLuật Kinh TếX25;C00;D01;D14
18.0Đại Học Phương ĐôngTruyền Thông Đa Phương TiệnA01;C03;D01;D09;D14;D15;X26
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Nhân LựcA00;C00;D01;D14;X01

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →