19 điểm tổ hợp D14 (Văn, Sử, Anh) là mức điểm trung bình khá, đủ sức cạnh tranh ở nhiều trường nhưng cần chọn ngành và trường phù hợp để tối ưu cơ hội. Với mức điểm này, bạn có thể đậu thẳng **343 ngành**, đồng thời có thêm **52 ngành** tầm với tại các trường như Đại Học Phenikaa, Đại Học Vinh, Đại Học Khoa Học Huế, Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2), Đại Học An Giang. Hãy xem chi tiết bảng kết quả bên dưới và dùng công cụ **HAT 360** để khám phá đầy đủ các lựa chọn phù hợp với bạn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 19 năm 2025
343 ngành từ 77 trường
Hiển thị 300/343 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Tác Xã Hội | C00;D01;D14;X70 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.95 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh (Đào Tạo 2 Năm Đầu Tại Kon Tum) | A01;D01;D09;D10;D14 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Quốc Tế Học | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Đồng Nai | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.55 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Du Lịch) | D01;A01;D14;D15;D09;D10;D07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii) | Ngôn Ngữ Anh | D14 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Tài Chính | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Nhật Bản Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.3 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Pháp | D01;D03;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.27 | Đại Học Đồng Tháp | Ngôn Ngữ Anh | D14 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Đông Phương Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.1 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Du Lịch (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Luật | X25;C00;D01;D14 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Luật | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Luật Kinh Tế | X25;C00;D01;D14 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phương Đông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C03;D01;D09;D14;D15;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Văn Hoá | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tây Đô | Luật Kinh Tế | C00;D14;D84;D66;D01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Kinh Tế Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Quốc Tế | D01;D11;D12;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Thương Mại Quốc Tế | D01;D11;D12;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Quốc Tế Học | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Ngôn Ngữ Nga | D14 | ↗ |
| 17.85 | Đại Học Phú Yên | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Truyền Thông Đa Phương Tiện Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Đông Phương Học Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn Ngữ Anh Thang điểm 40 | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Nghệ Thuật Số Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Hồng Đức | Ngôn Ngữ Anh | D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Nga | D01;D02;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 17.22 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Anh | D14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Du Lịch Và Dịch Vụ Hàng Không | A01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Nga | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Đông Phương Học | C00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Ngôn Ngữ Anh Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D11;D14;D15;X78;D12;D96;X80;X81 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D03;D11;D14;D14;X78;X80;X81 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Marketing Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Văn Hiến | Văn Học | C00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70 | ↗ |
| 16.74 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D14;D65 | ↗ |
| 16.74 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D14 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế Số | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Đất Đai | C04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Anh - Ctlkđh Flinders, Úc | D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Hạ Long | Văn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông) | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Song Ngữ Anh - Hàn | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Song Ngữ Anh - Trung | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Ứng Dụng) | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14;D15;D45;X25;X78 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Tài Chính - Ngân Hàng | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiên Giang | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Tâm Lý Học | D01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản Trị Kinh Doanh | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D09;D15;D66 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Anh | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Ngôn Ngữ Anh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Tâm Lý Học | A08;B00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Văn Hóa (Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lí Văn Hóa) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Hán Nôm | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Ngôn Ngữ Anh | D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Văn Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Lý Nhà Nước | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chính Trị Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đà Lạt | Quốc Tế Học | D01;D14;D15;X79;X78;X80;X81 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Luật Kinh Tế | D01;C03;C04;X01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | D14 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Đông Phương Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A07;C00;D01;D14 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Đông Phương Học | D01;D14;D15;D11;X78;C00;C03;C04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Ngôn Ngữ Anh | D14;D15;D11;D01;X79;X78;A01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Xã Hội Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Anh | D01;X78;D14;D15;D10;D09 | ↗ |
| 15.06 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Kinh Tế - Tài Chính | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;D01;D04;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Nhật | C00;D01;D06;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;D01;DD2;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Anh | C00;D01;D14;D15;D66;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Anh | C00;C04;C14;D01;D14;D15;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Công Chúng | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Văn Học (Ứng Dụng) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Truyền Thông Đa Phương Tiện Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;C00;D01;D14;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Văn Phòng | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Khách Sạn | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Trung Quốc Liên Kết Quốc Tế | A01;D01;D10;D15;D84;D66;D04;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Pháp | A01;D01;D10;D15;D84;D14;D03;D66 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D90;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D08;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Khách Sạn | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Liên Kết Đài Loan) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D10;D15;D06;D14;D84;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Việt Nam Học | A16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Anh | A01;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Du Lịch | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quan Hệ Quốc Tế | A01;D01;D14;D15;D66;D84;D78;D90 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;C14;C19;C20;D01;D14;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh | A01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tâm Lý Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Du Lịch | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Việt Nam Học | D01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Văn Học | C04;C00;D14;D15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Anh Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Đông Phương Học | C00;D01;D14;D15;D63;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật Kinh Tế Đào tạo tại Đắk Lắk | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật Kinh Tế | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Lưu Trữ Học - Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học Cơ sở TPHCM | D14;C00;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D14;D15;DD2;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Đông Phương Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Văn Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Khách Sạn | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D15;D09;D12;D14;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Việt Nam Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D66;D71;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D14;D66;D71;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhân Lực | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Khách Sạn Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D66;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C19;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Du Lịch | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Trung Quốc Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D14;D15;X26;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Khmer | C00;D01;D14;X01;X70;X75;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Văn Hóa Học | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Việt Nam Học | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;C00;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Thiết Kế Đồ Họa | A01;C03;D01;D14;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;X26;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;X78;X25;D14;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;A01;C04;X78;C03;C00;DD2;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | D01;A01;C04;X78;C03;C00;D04;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;C04;X78;C03;C00;D04;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du Lịch | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;AH1;D01;D14;D15;DD2;X78;Y03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D10;D14;D15;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Quản Trị Kinh Doanh | C00;D01;D14;X26;X56;X57;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15;D66;D84;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Ngôn Ngữ Anh | D01;D04;D14;D15;X26;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;C04;C01;C14;TH9;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Intracom | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Kế Toán | C00;D01;D14;X26;X56;X57;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Bắc | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;D14;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D11;D14;D15;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Nhật Bản Học | A01;C00;D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D14;D15;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Hàn Quốc Học | A01;C00;D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật Kinh Tế | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15;X25;X26;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quan Hệ Công Chúng (Pr) | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;D01;C04;C01;C14;TH9;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D04;D30;D01;D14;C00;D15;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Tài Chính - Kế Toán | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Đông Phương Học | A01;A03;C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Thiết Kế Công Nghiệp | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Tác Xã Hội | A00;A03;A04;A05;C00;C01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;D01;D14;D15;C00;C01;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | A01;A03;C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Ngôn Ngữ Anh | D01;D07;D08;D14;D15;A01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ HàN QuốC | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Quan Hệ Công Chúng | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Việt Nam Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Văn Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn Ngữ Anh | D01;D10;D14;D15;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Luật Kinh Tế | C00;D01;C19;D14;C01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tâm Lý Học | B00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Anh | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khuyến Nông | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Chăn Nuôi Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Sinh Học | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Dược Liệu Và Hợp Chất Thiên Nhiên | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Cây Trồng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Và Quản Lý Môi Trường (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 19–21.0 (cần cố gắng thêm)
52 ngành từ 30 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.3 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Thái Lan | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.3 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 19.35 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ctđt Định Hướng Giáo Viên Tiếng Anh | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 19.55 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Luật | A00;A01;C00;D01;D14 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Tân Trào | Chính Trị Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.86 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Luật Kinh Tế (Tiếng Anh Bán Phần) | A00;A01;C00;D01;D14 | ↗ |
| 19.9 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Quy Nhơn | Công Tác Xã Hội | D01;D14;X01;X78 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Việt Nam Học (Tuyển Sinh Người Việt Nam) | D01;D14 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Lịch Sử | C00;X70;D14;X72;X73;X71 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;D01;D04;D10;D14;D45 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc - Chương Trình Liên Kết Đại Học Ludong, Trung Quốc (Ldu). | A01;D01;D09;D14 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta) | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Ngôn Ngữ Học | D01;D14 | ↗ |
| 20.05 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Hàn Quốc Học | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 20.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D14 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa Học | D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Italia | D03;D05;D14 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Nhật | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D09;D10;D14 | ↗ |
| 20.44 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Lý Kinh Doanh Thương Mại Điện Tử | D14 | ↗ |
| 20.45 | Đại Học Khánh Hòa | Du Lịch | C00;D14;D15;D01;D10;D09;A01;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Mở Tphcm | Luật Kinh Tế Chương Trình Tiên Tiến | D14;D66;D84;X78 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Anh Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Nhật Bản Học (Chuẩn Quốc Tế) | D01;D14 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Đổi Mới Và Phát Triển Toàn Cầu – Bgdi | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15;X78;X25 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Nam) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Luật Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00 | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn Ngữ Pháp | D01;D03;D14;D64 | ↗ |
| 20.69 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Hàng Hải | D14 | ↗ |
| 20.71 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Ngôn Ngữ Anh - Chương Trình Đào Tạo Đặc Biệt | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Thiết Kế Thời Trang | D01;D14 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Khánh Hòa | Việt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.85 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Nhà Nước | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Vinh | Chính Trị Học | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D09;D14;D15;C00;X25;X78 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quan Hệ Quốc Tế | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Pháp | D01;D14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Nga | D14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Hùng Vương | Ngôn Ngữ Anh | D01;D15;D14;X78 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Lao Động – Xã Hội | Ngôn Ngữ Anh | D14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Văn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí) | C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng
Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp D14)
Các trường có điểm chuẩn gần 19 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | 19.0 | 19.5 | 20.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | 21.2 | 24.3 | 16.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | — | 15.0 | 19.0 | 15.0 | 15.0 | 16.0 |
| Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên | — | — | — | — | — | 19.4 |
| Trường Đại Học An Giang | 15.0 | 16.0 | 20.5 | 20.0 | 21.7 | 16.0 |
| Trường Đại Học Bạc Liêu | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 24.2 | 24.6 | 19.4 | 22.2 | 22.4 | 18.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Tphcm | 20.5 | 24.5 | 21.0 | 22.5 | 23.0 | 20.0 |
🔗 Điểm khác — tổ hợp D14
Tổ hợp cùng nhóm — 19 điểm