Với 30 điểm tổ hợp D14 (Văn, Sử, Anh), bạn thuộc nhóm thí sinh có điểm số xuất sắc hiếm gặp — mức điểm này vượt ngưỡng an toàn của hầu hết các ngành trên cả nước. Cụ thể, có đến 821 ngành bạn gần như chắc đậu và 0 ngành tầm với, bao gồm nhiều chương trình danh giá tại Đại Học Sư Phạm Tphcm, Đại Học Đồng Tháp, Đại Học Hàng Hải Việt Nam, Đại Học Sư Phạm Hà Nội, Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để chọn được hướng đi phù hợp nhất với mục tiêu của bạn.
821 ngành từ 130 trường
Hiển thị 300/821 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 29.57 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Ngữ Văn | D14 | ↗ |
| 29.35 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Lịch Sử | D14 | ↗ |
| 29.23 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Lịch Sử | D14 | ↗ |
| 29.09 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | D14 | ↗ |
| 29.06 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Lịch Sử | C00;D14 | ↗ |
| 28.99 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs07 | A07;C00;C03;D09;D14 | ↗ |
| 28.96 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | D15;D14;C04;C03;C01 | ↗ |
| 28.84 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D14;C03 | ↗ |
| 28.76 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Lịch Sử | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 28.61 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C19;D14;D64 | ↗ |
| 28.48 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Ngữ Văn Đào tạo tại Long An | D14 | ↗ |
| 28.46 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Ngữ Văn | D14 | ↗ |
| 28.46 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C19;C20;D14 | ↗ |
| 28.45 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs06 | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 28.39 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73 | ↗ |
| 28.38 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 28.35 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Lịch Sử Và Địa Lý | D14 | ↗ |
| 28.31 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Lịch Sử | A07;C00;C03;D14 | ↗ |
| 28.23 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 28.2 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 28.13 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 28.11 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15;D66;X70;X74;X78 | ↗ |
| 28.1 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Sư Phạm Tiếng Nhật | A01;D01;D06;D07;D08;D14;D15;D23;D28;D33;D43;D63 | ↗ |
| 28.06 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Lịch Sử | A07;C00;C03;D09;D14;X17;X70;X71 | ↗ |
| 28.05 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Chính Trị | D14 | ↗ |
| 28.03 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | A07;C00;C03;D14 | ↗ |
| 27.99 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | D15;D14;C04;C03;C01 | ↗ |
| 27.99 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Công Dân | D14 | ↗ |
| 27.97 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Văn Học | D14 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D14;X70;X74 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 27.86 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Xã Hội Học - Chương Trình Tiên Tiến Văn nhân 2 | D14;C04;C03;C01 | ↗ |
| 27.81 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Sư Phạm Tiếng Hàn Quốc | A01;AH2;AH3;AH4;D01;D07;D08;D14;D15;DD2;DH1;DH5 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Lịch Sử (Mới) | C00;C03;D14 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;X70;D14;X71;X74;X75;Y07;X79 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Lịch Sử | C00;X70;D14;X72;X73;X71 | ↗ |
| 27.71 | Đại Học Cần Thơ | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 27.63 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Lịch Sử | A07;A08;C00;C03;C19;D14;X17;X70 | ↗ |
| 27.59 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Tiếng Anh Thương Mại | D14 | ↗ |
| 27.58 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;X70;D14;X74 | ↗ |
| 27.4 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Lịch Sử | D14;A07 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C03;C19;D14;D40;X70 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Văn Học | C00;D14;C03 | ↗ |
| 27.37 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Mầm Non | C00;C19;D14;D15;X01;X21;X70;X74 | ↗ |
| 27.32 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | A07;C00;C19;C20;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Sư Phạm Tiếng Trung Quốc | D01;D04;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 27.21 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Lịch Sử | C03;D09;D14;X17;X70 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D12;D14 | ↗ |
| 27.19 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Lịch Sử kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25 | D14 | ↗ |
| 27.19 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Tiếng Anh | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 27.18 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 27.17 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Ngữ Văn | D14 | ↗ |
| 27.16 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Báo Chí | C00;D14;C03 | ↗ |
| 27.13 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D14;X70;X74 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D09;D14 | ↗ |
| 27.07 | Đại Học Hoa Lư | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | D14;C00;C03;X70 | ↗ |
| 27.07 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 27.06 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;D01;D14;X70 | ↗ |
| 27.03 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D07;D08;D14;D15;D25;D30;D35;D45;D65 | ↗ |
| 27.02 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Sư Phạm Tiếng Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;X78;X90 | ↗ |
| 27.02 | Đại Học Sài Gòn | Lịch Sử | C00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Lịch Sử (Chuyên Ngành Quan Hệ Quốc Tế) | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn Ngữ Trung Quốc Ngoại ngữ nhân 2 | D01;D04;D09;D14;D15;D45 | ↗ |
| 26.94 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Tâm Lý HọC GiáO DụC (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D14 | ↗ |
| 26.92 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Ngữ Văn Môn Ngữ văn tính hệ số 2 | D14 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Việt Nam Học (Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch) | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Thủ Dầu Một | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.85 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.85 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Lịch Sử | A07;A08;C00;C03;C19;D09;D14;X17;X70 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.78 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Cần Thơ | Báo Chí | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Truyền Thông Văn Hóa | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Cần Thơ | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C14;C20;D14 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Chính Trị | C00;C03;D01;D14;X70 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.71 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D15;D14;X78 | ↗ |
| 26.71 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Quy Nhơn | Giáo Dục Chính Trị | C00;D01;D14;X01;X25;X70;X74 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa, Thể Thao, Du Lịch | C00;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Văn Hóa Học | C00;D14;C03 | ↗ |
| 26.51 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh Ngoại ngữ nhân 2 | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Cần Thơ | Văn Học | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.49 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Luật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D14 | ↗ |
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 26.45 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Việt Nam Học | D14 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Lịch Sử Địa Lý | C00;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.39 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Du Lịch | D14;D15 | ↗ |
| 26.36 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam (Mới) | C00;D14 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Toán Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lịch Sử | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Cần Thơ | Chính Trị Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Phú Yên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;D09;D10 | ↗ |
| 26.13 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Công Tác Xã Hội | D14 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | D14;D15 | ↗ |
| 26.09 | Học Viện Ngoại Giao | Trung Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 26.05 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 26.04 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00;D14;X70 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Liên Kết Với Đh West Of England (2+2, 3+1,4+0)) Môn Anh hệ số 2 | D09;D10;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Tiếng Anh (Lớp Tài Năng) Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh >= 7 điểm | D14;D15 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Tâm Lý Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Hải Phòng | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã Hội | C00;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quan Hệ Công Chúng | D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.95 | Học Viện Ngoại Giao | Quan Hệ Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn Hóa | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.91 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Địa Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.91 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;A07;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Ngoại Giao | Truyền Thông Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Truyền Thông | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Chính Trị Học | C03;C04;D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Xã Hội Học (Mới) | C00;D14;X70 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.77 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Văn Học | C03;C04;D01;D04;D14;D65 | ↗ |
| 25.77 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Báo Chí | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Ngôn Ngữ Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Đh) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.71 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Hoạt Động Nghệ Thuật | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Lữ Hành, Hướng Dẫn Du Lịch | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.68 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Tiếng Anh | D14;D15 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Du Lịch | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch - Học Tại Khu Hòa An | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.5 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | D14;D15;D19;D20;D29;D30;D39;D40;D44;D45;D64;D65;X25;X33;X37 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.5 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | D14;D15;D19;D20;D29;D30;D39;D40;D44;D45;D64;D65;X25;X33;X37 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Thủy Lợi | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Đối Ngoại | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Đức | D14 | ↗ |
| 25.5 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14;X78;X25 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Bắc) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 25.43 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D14;D15;X78 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Cần Thơ | Triết Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 25.38 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Luật | C00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.33 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Du Lịch | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.32 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.32 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Vật Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.31 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Luật | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Điện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại Chúng | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Chính Trị Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.29 | Đại Học Quy Nhơn | Văn Học | D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 25.28 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Tâm Lí Học | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.28 | Học Viện Ngoại Giao | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Công Đoàn | Luật | C00;C03;C07;D01;D14;X70 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Kinh Tế | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 25.23 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Nghiên Cứu Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.22 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.22 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Hóa Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Báo Chí | D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Ngữ Văn | D14 | ↗ |
| 25.18 | Đại Học Đồng Tháp | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D14 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Thủy Lợi | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Tây Nguyên | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C03;D01;D14 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Tây Nguyên | Văn Học | C00;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 25.13 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Văn Hóa Học | C03;C19;D14;D65;X70 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Du Lịch Cộng Đồng | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.1 | Học Viện Ngoại Giao | Hàn Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.07 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Văn Hóa | D14 | ↗ |
| 25.06 | Đại Học Đồng Tháp | Công Tác Xã Hội | D14 | ↗ |
| 25.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Tiểu Học (Chương Trình Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15 | ↗ |
| 25.04 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lưu Trữ Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.01 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Đông Phương Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tâm Lý Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo Tàng | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D12;D14 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Xã Hội Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.97 | Đại Học Công Đoàn | Ngôn Ngữ Anh | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 24.95 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Tâm Lý Học | D14 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C00;C03;C14;D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.89 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Triết Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.83 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hàn Quốc Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du Lịch | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Nhân Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.77 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.76 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hán Nôm | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Mở Tphcm | Luật Kinh Tế | C00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Chính Trị Học | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Tiếng Anh Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh>= 6,50 điểm | D14;D15 | ↗ |
| 24.72 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Việt Nam Học | C03;C19;D14;D65;X70 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.7 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Mở Tphcm | Luật | C00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Công Đoàn | Truyền Thông Đại Chúng | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 24.69 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;AH2;AH3;AH4;D01;D07;D08;D14;D15;DD2;DH1;DH5 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Khoa Học Quản Lý | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Triết Học (Triết Học Mác Lê-Nin) | C00;D14;X70 | ↗ |
| 24.66 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | D14 | ↗ |
| 24.62 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Việt Nam Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Lịch Sử | D14 | ↗ |
| 24.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Văn Học | D14 | ↗ |
| 24.58 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Văn Hóa Và Truyền Thông Xuyên Quốc Gia | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 24.56 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Đức | A01;D01;D05;D07;D08;D14;D15;D21;D26;D31;D41;D61 | ↗ |
| 24.56 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.55 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Báo Chí | D14 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Tây Bắc | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Báo Chí (Chuẩn Quốc Tế) | D14 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Quốc Tế | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Nghệ Thuật Học | D14 | ↗ |
| 24.49 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.49 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.48 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 24.48 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.47 | Học Viện Ngân Hàng | Luật Kinh Tế | D01;D14 | ↗ |
| 24.44 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D07;D11;D12;D14;D15 | ↗ |
| 24.44 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Di Sản Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.43 | Học Viện Ngoại Giao | Nhật Bản Học | A00;A01;C00;D01;D06;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.41 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Thông Tin - Thư Viện | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.4 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.38 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Tài Nguyên Di Sản | D14;D15;X78;X86;X90 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch - Học Tại Khu Sóc Trăng | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.26 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Vinh | Ngôn Ngữ Trung Quốc Tiếng Trung, Tiếng Anh hệ số 2; Tiếng Trung, Tiếng Anh >= 5,00 điểm, Điểm đã được quy đổi | D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Clc | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quan Hệ Quốc Tế | D14 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Học | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Công Tác Xã Hội | A00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.17 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Đặc Biệt | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Ngoại Giao | Hoa Kỳ Học | A00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.15 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Ngữ Văn | D14 | ↗ |
| 24.15 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Văn Hóa Học | D14 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D14 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quan Hệ Quốc Tế (Chuẩn Qt) | D14 | ↗ |
| 24.05 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;D01;D14 | ↗ |
| 24.05 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Thư Ký Văn Phòng Doanh Nghiệp Thuộc Ngành Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;D01;D14 | ↗ |
| 24.03 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Cđ) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quốc Tế Học | D09;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn Ngữ Anh (Cs Hà Nội) | A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Thương Mại Quốc Tế | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Tôn Giáo Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Học | D14 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Mở Tphcm | Xã Hội Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D09;D14 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Hải Phòng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Đoàn | Du LịCh | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Thư Viện | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Quảng Nam | Lịch Sử | C00;D14;X17;X70 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D11;D12;D13;D14;D15;X78;X79;X81 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Ngôn Ngữ Anh Môn chính tiếng Anh | D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 23.97 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Lí Giáo Dục | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Bắc) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.93 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D07;D08;D14;D15;D23;D28;D33;D43;D63 | ↗ |
| 23.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa Học | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.85 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | D01;D14 | ↗ |
| 23.84 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Thư Viện Và Thiết Bị Trường Học | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.83 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật Kinh Tế | A00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.81 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D14;D15;D66;X26;X78;X79 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Văn Phòng | D14;D15 | ↗ |
| 23.78 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D14 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Mở Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tâm Lý Học Giáo Dục | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh, Chuyên Ngành Biên - Phiên Dịch Thuộc Ngành Ngôn Ngữ Anh Chuyên Ngành Tiếng Anh Du Lịch Thuộc Ngành Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.74 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Kinh Doanh | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Công Đoàn | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C07;D01;D14;X70 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Bảo Tàng Học | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Công Đoàn | Xã Hội Học | C00;C03;C07;D01;D14;X70 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Quy Nhơn | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;D01;D14;X01;X70;X78 | ↗ |
| 23.68 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật | A00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D14;D15;DH1;DH5 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Công Tác Xã Hội | D14;D15 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Vinh | Ngôn Ngữ Anh Anh hệ số 2, Anh >= 6 điểm | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Lý Giáo Dục | D14 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Nhà Nước | D01;D14;X01;X17;X25 | ↗ |
| 23.58 | Đại Học Quy Nhơn | Luật | A01;C00;D01;D14;X01;X25;X70 | ↗ |
| 23.55 | Đại Học Kiểm Sát | Luật | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn Hóa | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Văn Hóa | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.54 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Kinh Tế (Ct Tăng Cường Ta) | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
0 ngành từ 0 trường
Không có dữ liệu phù hợp.
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 30 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên | — | — | — | — | — | 19.4 |
| Trường Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | — | — | — | 27.2 | 28.8 | 28.4 |
| Trường Đại Học Hoa Lư | 14.0 | 14.0 | 15.0 | 15.0 | 16.0 | 27.1 |
| Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | 29.5 | — | — | — | — | 20.4 |
| Trường Đại Học Hùng Vương | 15.0 | 19.0 | 17.0 | 17.0 | 19.0 | 21.0 |
| Trường Đại Học Hạ Long | — | — | — | 18.0 | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Hải Phòng | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 15.0 | 17.0 | 22.0 |
| Trường Đại Học Hồng Đức | 15.0 | 15.0 | 16.7 | 16.0 | 16.0 | 16.0 |