Với 17 điểm tổ hợp D09 (Toán, Lịch sử, Tiếng Anh), bạn đang ở mức trung bình so với mặt bằng tuyển sinh chung, nhưng đây vẫn là ngưỡng mở ra khá nhiều lựa chọn thực tế. Cụ thể, có 179 ngành bạn có thể đậu chắc và 78 ngành tầm với, bao gồm các trường như Đại Học Hoa Sen, Đại Học Phenikaa, Đại Học Quốc Tế Miền Đông, Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội, Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới để lọc theo tiêu chí của bạn, và dùng công cụ HAT 360 để được tư vấn ngành nghề phù hợp hơn với năng lực và định hướng cá nhân.
179 ngành từ 38 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17.0 | Đại Học Hoa Sen | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Pháp | A01;D01;D03;D09;D20;D89;X37 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D09;D10;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;X17;D01;C04;D10;D09;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Nga | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kế Toán | A00;X17;C03;D01;D10;C01;X25;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hoa Sen | Kinh Tế Thể Thao | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;X21;C04;D01;D10;D09;D25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng Học lực lớp 12 xếp loại từ khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6,5 trở lên | A00;B00;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C19;C20;D01;D04;D09;D10 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Lý Công | A00;A01;D01;D07;D09;X06;X07;X10;X11;X26 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Ứng Dụng) | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Song Ngữ Anh - Trung | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Song Ngữ Anh - Hàn | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Giáo Dục Học | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Kế Toán | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Luật | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Anh | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Việt Nam Học (Hướng Dẫn Du Lịch) | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Song Ngành Kinh Tế - Tài Chính | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng (Liên Kết) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiên Giang | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;D01;D09;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D09;D15;D66 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Ngôn Ngữ Anh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Kiên Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A01;D01;D07;D10;A07;D09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07 | ↗ |
| 15.25 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Kinh Doanh Quốc Tế | A01;D01;D07;D10;A07;D09 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Anh | D01;X78;D14;D15;D10;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh | A01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Quan Hệ Quốc Tế Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật Kinh Tế | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quốc Tế Học | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D63;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;DD2;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Du Lịch | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Kinh Tế Chương Trình Tiên Tiến | A01;D01;D07;D09;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Quan Hệ Công Chúng Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Luật Kinh Tế | D09;D84;A01;D01;C00;D66;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Luật | D09;D10;D84;D01;C00;D66;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D15;D09;D12;D14;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tài Chính Ngân Hàng -Ctlkđh Flinders, Úc | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D14;D15;X26;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhân Lực | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Du Lịch | C00;D01;A07;C03;C04;D09;D10;D14;D15;X02;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Khách Sạn | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn Ngữ Anh Điểm TA hệ số 2 | A01;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Khách Sạn Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Anh | C00;C19;C20;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D09;D10;D45;D65;X01;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Anh | A01;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kinh Doanh Quốc Tế | A07;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Anh | D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kinh Tế | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Anh | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A00;A01;C00;D01;D09;D15;D66;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Kế Toán | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Digital Marketing | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ HàN QuốC | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A07;C01;C04;D01;D09;D10;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D147;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Thiết Kế Công Nghiệp | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D15;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du Lịch | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D11;D14;D15;D84 | ↗ |
| 15.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Xây Dựng | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Marketing | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;D01;D09;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kiểm Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kế Toán | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Kế Toán | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thống Kê Kinh Tế | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Số | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Quản Trị Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Quốc Tế | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Chính Trị | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15;D66;D84;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;X78;X25;D14;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Thiết Kế Nội Thất | A00;A01;D01;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Văn Phòng | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
78 ngành từ 23 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Nga | D01;D02;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Chế Tạo Máy Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Sinh Học Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Thực Phẩm Thang điểm 40 | A00;A07;BO0;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế Toán Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Khách Sạn Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Trí Tuệ Nhân Tạo Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Tài Chính - Ngân Hàng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Luật Kinh Tế | A00;C00;X01;D01;D09;D10;C03;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phương Đông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C03;D01;D09;D14;D15;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.05 | Đại Học Mở Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn Điểm đã quy đổi | D01;D09;D10 | ↗ |
| 18.15 | Đại Học Khánh Hòa | Quản Trị Kinh Doanh - Quản Trị Kinh Doanh - Quản Trị Kinh Doanh (Quản Lý Bán Lẻ) - Quản Trị Kinh Doanh (Marketing) - Quản Trị Kinh Doanh (Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống) | D01;A01;D09;D10;A00;X10;X06 | ↗ |
| 18.2 | Đại Học Công Đoàn | Kế ToáN | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Đông Phương Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.3 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Pháp | D01;D03;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Nhật Bản Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Mở Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Điểm đã quy đổi | D01;D09;D10 | ↗ |
| 18.43 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Tác Xã Hội | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kinh Doanh Quốc Tế | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.55 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Du Lịch) | D01;A01;D14;D15;D09;D10;D07 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Công Đoàn | QuảN Trị Nhân LựC | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.72 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Quốc Tế Học | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Đoàn | QuảN Trị Kinh Doanh | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Khánh Hòa | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D10;D09;B08;A01;D07;A00 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Đoàn | TàI ChíNh - Ngân HàNg | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.95 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh (Đào Tạo 2 Năm Đầu Tại Kon Tum) | A01;D01;D09;D10;D14 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Khách Hàng Và Chăm Sóc Sức Khỏe | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Trị Khách Sạn | A00;C03;D01;D09;D10;D84;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;D01;D09;D10;D84;DD2;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D84;X25;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D09;D10;D84;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Y Học Cổ Truyền Học lực lớp 12 loại Giỏi (tốt) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8,0 trở lên | A00;B00;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kinh Doanh Du Lịch Số | A00;C03;D01;D09;D10;D84;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | A00;C03;D01;D09;D10;D84;X25 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Và An Ninh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị An Ninh Phi Truyền Thống | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Quản Lý (Song Bằng Do Đhqghn Và Đại Học Keuka, Hoa Kỳ Cùng Cấp Bằng) | A00;A01;D01;D07;D09;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mở Tphcm | Luật Kinh Tế Chương Trình Tiên Tiến | A01;D01;D09;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Quan Hệ Quốc Tế | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 17 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | 18.0 | — | — | — | — | 15.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học An Giang | 16.0 | 17.5 | 21.9 | 20.0 | 21.7 | 16.0 |
| Trường Đại Học Bạc Liêu | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 15.0 | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | — | — | — | — | — | 17.3 |