✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 18 năm 2025
410 ngành từ 70 trường
Hiển thị 300/410 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao (Công Nghệ Hàn Quốc; Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Và Điều Hành Vận Tải Đường Sắt | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Chuyên Ngành: Công Nghệ Ô Tô Điện Và Ô Tô Lai) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Lữ Hành Và Du Lịch (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí - Chương Trình Tiên Tiến (Chuyên Ngành: Tự Động Hóa Cơ Khí) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Quốc Tế (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cơ Điện Tử·Ô Tô (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Tài Nguyên Nước Và Môi Trường (Thủy Văn Học) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Chế Tạo Máy (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Dệt, May | C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Dinh Dưỡng Và Khoa Học Thực Phẩm | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Lý Đất Đai Gồm 02 Chuyên Ngành: Quản Lý Đất Đai; Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên. | B03;C02;D01;X01;X04 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Toán Học | C01;C02;C04;D01;X02 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tiền Giang | Luật Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Luật | C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01(Gố | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Thú Y (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 18.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Thú Y (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Luật Kinh Tế | A00;C02;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Chuyên Ngành Thiết Kế Vi Mạch) | B03;C01;C02;D01(Gố | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Chuyên Ngành Kỹ Thuật Điện Tử; Chuyên Ngành Kỹ Thuật Viễn Thông) | B03;C01;C02;D01(Gố | ↗ |
| 17.95 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Vật Liệu (Chuyên Ngành Hóa Học Vật Liệu Mới) | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X10 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Nghệ Thuật Số Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Truyền Thông Đa Phương Tiện Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Đông Phương Học Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Trưng Vương | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;B04;B08;C02;C08;D07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Hồng Đức | Công Nghệ Thông Tin | B03;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Hoá Học | A00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 17.2 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 17.07 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện - Chương Trình Tiên Tiến | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hải Phòng | Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hòa Bình | Điều Dưỡng | B00;A02;B03;B08;C02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Tuyển Khoáng | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Mỏ | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Dầu Khí | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Khoa Học Y Sinh | A00;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | An Toàn, Vệ Sinh Lao Động | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | B00;A00;B03;C02;X07;X11;X05;X06 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A08;B03;C01;C02;C04;D01;X17 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;C02;D07;X09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quang Trung | Điều Dưỡng | B00;B03;B08;C02;B04;A00;C08;D07;A02;C06;C05;D08;D13;D12;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Văn Hiến | Điều Dưỡng | B03;D07;C02;D01;B04;X13;X66;B00 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kinh Tế Và Quản Lý | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;B03;C02;D07;X09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Thực Phẩm (Chuyên Ngành Kỹ Thuật Sinh Học Thực Phẩm) | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kế Toán, Quản Trị Kinh Doanh Và Thương Mại | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm (Ct Tăng Cường Ta) | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đại Nam | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;C02;C14;D07;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Hộ Sinh | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.89 | Đại Học Đồng Tháp | Công Nghệ Sinh Học | C02 | ↗ |
| 16.75 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.68 | Đại Học Đồng Tháp | Nông Học | C02 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Hồng Đức | Kỹ Thuật Điện | B03;C02;C04;D01 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Chăn Nuôi | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Công Nghệ Cơ Điện Công Trình (Chuyên Ngành Thuộc Ngành Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng) | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kỹ Thuật Hạ Tầng Đô Thị (Chuyên Ngành Thuộc Ngành Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng) | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kỹ Thuật Môi Trường Đô Thị (Chuyên Ngành Thuộc Ngành Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng) | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Thiên Nhiên | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.05 | Đại Học Quảng Bình | Kế Toán | C02 | ↗ |
| 16.03 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Đất Đai | C02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế Nông Nghiệp | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;C02;C04;C08;C10;C14;C17;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Hóa Dược | A00;A05;A06;A11;B00;C02;C08;C10;C17;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A05;A06;A11;B00;C02;C08;C10;C17;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Chăm Sóc Sắc Đẹp Từ Dược Liệu | A00;A05;A06;A11;B00;C02;C08;C10;C17;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Lý Đất Đai | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kỹ Thuật Xây Dựng | B03;C02;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Khoa Học Cây Trồng | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý; Khai Thác Và Bảo Trì Đường Cao Tốc | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chăn Nuôi - Thú Y | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Công Trình Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cầu Đường Bộ (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Khí Thiên Nhiên | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Đầu Máy - Toa Xe Và Tàu Điện Metro | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Tàu Thủy Và Công Trình Nổi | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Xây Dựng Công Trình Ngầm Thành Phố Và Hệ Thống Tàu Điện Ngầm | A00;A01;A10;B04;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Địa Tin Học | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thanh Tra Và Quản Lý Công Trình Giao Thông | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Mô Hình Thông Tin Công Trình Giao Thông (Bim) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;C01;C02;D01 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B00;B02;B08;C02;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quốc Tế Học | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Du Lịch Sinh Thái | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C02;D01;X02;X03;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Và Quản Lý Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nông Học - Chuyên Ngành Bảo Vệ Thực Vật | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Cần Thơ | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Khoa Học Cây Trồng | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Robot (Chuyên Ngành: Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Ô Tô Điện Và Điều Khiển Thông Minh) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Ô Tô Và Giao Thông Thông Minh) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Máy Và Thiết Bị Tự Động Hóa Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 15.91 | Đại Học Đồng Tháp | Kỹ Thuật Xây Dựng | C02 | ↗ |
| 15.8 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.68 | Đại Học Quảng Bình | Nông Nghiệp | C02 | ↗ |
| 15.68 | Đại Học Quảng Bình | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | C02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Tâm Lý Học | D01;B03;C02;B08;D07;C00 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Đá Quý Đá Mỹ Nghệ | A00;A04;C01;C02;C04;D01;D10;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A05;A06;A10;C01;C02;C14;D01;D10 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X03;X04;X09 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thú Y | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X57 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Thủy Lợi Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Xây Dựng Và Quản Lý Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.08 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;H04;H06;H08;V03;V05;V06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C02;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Hóa Dược | A00;B00;B03;C02;C08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Việt Nam Học | A16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Nông Nghiệp | B00;B03;C02;C08;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C02;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C02;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Bảo Vệ Thực Vật | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng (Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp; Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông; Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Chăn Nuôi | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X01;X02;X05;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B02;B03;B08;C02;D07;X09;X10;X12 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Thương Mại Điện Tử | X01;C04;C02;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Công Nghệ Thông Tin | A00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Khoa Học Môi Trường | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Kế Toán | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Nuôi Trồng Thực Vật | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;B00;B02;B03;B08;C02;D07;X09;X10;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X01;X02;X05;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B03;C02;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Biển | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Nước | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai Phân hiệu Thanh Hóa | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Thủy Văn Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X03;X04;X13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Biến Đổi Khí Hậu | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Bất Động Sản | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | B03;C01;C02;C03;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Hệ Thống Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | B03;C01;C02;C03;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Kỹ Thuật Trắc Địa – Bản Đồ | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Nước | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Biển Đảo | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Đất Đai | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Kinh Tế Số | C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Thủy Văn Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Địa Chất Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Thú Y | B00;A06;B02;C02;X10;X14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Kinh Tế | C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Khoa Học Cây Trồng | B03;C01;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kiểm Toán | A00;A01;C02;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Chăn Nuôi | B03;C01;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Tâm Lý Học | B03;B08;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Dinh Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Địa Chất | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ Phân hiệu Thanh Hóa | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ký Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Kế Toán | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Quản Trị Kinh Doanh | X01;C04;C02;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch & Lữ Hành | X01;C04;C02;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Kỹ Thuật Xây Dựng | C01;C02;A00;A01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Bảo Vệ Thực Vật | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Sinh Học | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Thông Tin | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Thực Phẩm | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Du Lịch | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Kinh Tế | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Kế Toán | X01;C04;C02;D01;C01;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Nuôi Trồng Thuỷ Sản | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Quản Trị Kinh Doanh | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Tài Chính - Ngân Hàng | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Văn Hoá Học | C04;D01;C00;C03;X01;X74;X70;C01;C02;C05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;B00;C02;D07;X09;X10;X11 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Công Nghệ Thông Tin | C01;C02;A00;A01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kế Toán | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C01;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Biến Đổi Khí Hậu Và Phát Triển Bền Vững | A00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;C02;D01;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;C02;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Quản Lý Tài Nguyên & Môi Trường | A00;A02;B00;B03;C01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | ThiếT Kế ThờI Trang | A00;A01;D01;C01;C02;V01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | ThiếT Kế Đồ HọA | A00;A01;D01;C01;C02;V01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | ThiếT Kế Đồ HọA - Chương Trình Việt - Nhật | A00;A01;C01;C02;D01;V01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C01;C02;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | An Toàn, Sức Khoẻ Và Môi Trường (Ngành Khoa Học Môi Trường) | A00;B00;B03;C01;C02;C04;C14;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;C02;X02;X06;X10;X14;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;B03;C00;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Kế Toán | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao (Ngành Khoa Học Cây Trồng) | A00;B00;B03;C01;C02;C04;C14;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Qtdv Du Lịch Và Lữ Hành | B00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản Trị Kinh Doanh | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản Trị Logistics (Ngành Quản Trị Kinh Doanh) | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản Trị Thương Mại Điện Tử (Ngành Quản Trị Kinh Doanh) | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Thú Y | A00;B00;B03;C01;C02;C04;C14;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Tin Học Xây Dựng (Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;A02;A09;B03;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02;X06;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Tài Chính - Ngân Hàng | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp (Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;A02;A09;B03;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02;X06;X21 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 18–20.0 (cần cố gắng thêm)
149 ngành từ 40 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18.05 | Đại Học Cần Thơ | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 18.2 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 18.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Quản Lý Đất Đai, Bất Động Sản Và Môi Trường | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Xây Dựng Công Trình Ngầm Dô Thị (Chuyên Ngành Thuộc Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 18.38 | Đại Học Cần Thơ | Kế Toán - Học Tại Khu Sóc Trăng | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 18.43 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.48 | Đại Học Thủy Lợi | Xây Dựng Và Quản Lý Công Trình Thủy (Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.49 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Hải Phòng | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đồng Tháp | Công Nghệ Thực Phẩm | C02 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Gồm Các Chương Trình: Công Nghệ Và Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu, Đường; Công Nghệ Và Kỹ Thuật Đường Sắt Tốc Độ Cao Và Đường Sắt Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.5 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Điều Kiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Hải Phòng | Điện Công Nghiệp Và Dân Dụng | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 18.53 | Đại Học Đồng Tháp | Thú Y | C02 | ↗ |
| 18.53 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Thực Phẩm | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Quản Lý Bất Động Sản (Chuyên Ngành Thuộc Ngành Quản Lý Xây Dựng) | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 18.72 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 18.76 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp (Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Công Nghệ Chế Biến Thuỷ Sản (02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản; Công Nghệ Sau Thu Hoạch) Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Công Nghệ Chế Biến Thuỷ Sản (Chương Trình Hải Vương - Ntu) Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Công Nghệ Chế Biến Thuỷ Sản (Chương Trình Minh Phú - Ntu) Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Kỹ Thuật Hoá Học Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Quản Lý Thuỷ Sản Toán nhân 2 | B03;C02;X02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Công Nghệ Sinh Học Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Công Nghệ Sinh Học (Chương Trình Minh Phú -Ntu) Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Nuôi Trồng Thuỷ Sản (Chương Trình Minh Phú - Ntu) Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Nuôi Trồng Thuỷ Sản Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Kỹ Thuật Môi Trường (02 Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Môi Trường; Quản Lý Môi Trường Và An Toàn Vệ Sinh Lao Động) Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Khoa Học Thủy Sản (02 Chuyên Ngành: Khoa Học Thủy Sản, Khai Thác Thủy Sản) Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.87 | Đại Học Nha Trang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thưc Phẩm Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 18.95 | Đại Học Cần Thơ | Quản Trị Kinh Doanh - Học Tại Khu Hòa An | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;A02;A05;A06;B00;C02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí (Chuyên Ngành: Tự Động Hóa Thiết Ké Và Chế Tạo) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Đại Nam | Dược Học | A00;B00;B08;C02;D07;X09;X10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Quy Trình Sản Xuất Bền Vững (Spe) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mở Tphcm | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kinh Tế Học (Bse) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thực Phẩm (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Dược Học | A00;A11;B00;B03;C02;D01;D07;X10;X11 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Tây Đô | Dược Học | A00;B00;D07;C02;D08;A02 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Trưng Vương | Dược Học | A00;A02;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Hòa Bình | Dược Học | A00;B00;C02;D07;A11;A02;B03;B08 | ↗ |
| 19.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Quản Lý (Song Bằng Do Đhqghn Và Đại Học Keuka, Hoa Kỳ Cùng Cấp Bằng) | A00;A01;D01;D07;D09;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Hải Phòng | Kế Toán Doanh Nghiệp Theo Định Hướng Acca (Clc) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Hoá Học | A00;A01;A02;A05;A06;B00;C02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Khoa Học Dinh Dưỡng Và Ẩm Thực | A01;B00;C02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Bình Dương | Dược Học | A00;B00;B03;C02;C08;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thủy Lợi | Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị (Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Dược Học | A00;B00;B03;C02;D07;X09 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Hoá Dược | A00;A01;A06;A11;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 19.17 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kiến Trúc Và Nội Thất | A00;C02 | ↗ |
| 19.17 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;C02 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Hải Phòng | Công Nghệ Điện Tử, Vi Mạch Và Bán Dẫn (Clc) | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Hải Phòng | Điện Tự Động Công Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Hải Phòng | Tài Chính Doanh Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.34 | Đại Học Nha Trang | Công Nghệ Thực Phẩm (02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Thực Phẩm; Dinh Dưỡng Và Ẩm Thực) Toán nhân 2 | B03;C02;X03;X04;D01 | ↗ |
| 19.48 | Đại Học Thủy Lợi | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mở Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Lạc Hồng | Dược Học (Dược Sĩ) | D01;C02;B03;B00;D07;B08 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A10;B04;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh - Hợp Tác Với Đh Troy (Hoa Kỳ) | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Tự Động Hóa Và Tin Học | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Tài Chính Và Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Tin Học Và Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Tự Nhiên Tích Hợp Stem | A00;A05;A06;A11;B00;C02;C08;C10;C17;D07 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp Và Logistics | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Marketing (Song Bằng Do Đhqghn Và Đại Học Help, Malaysia Cùng Cấp Bằng) | A00;A01;D01;D07;D09;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin Ứng Dụng | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;A02;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.6 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Thông Tin Và Kỹ Thuật Số | A00;A01;C01;C02;C03;D01;X02;X03;X04;X07;X08 | ↗ |
| 19.67 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Đóng Tàu Và Công Trình Ngoài Khơi | A00;C02 | ↗ |
| 19.67 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Điện Tự Động Công Nghiệp (Nc) | A00;C02 | ↗ |
| 19.67 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;C02 | ↗ |
| 19.67 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kỹ Thuật Công Nghệ HóA HọC | A00;C02 | ↗ |
| 19.67 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Khai Thác Máy Tàu Biển (Chọn) | A00;C02 | ↗ |
| 19.68 | Đại Học Đồng Tháp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | C02 | ↗ |
| 19.85 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kinh Tế Phát Triển | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.95 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Thủy Lợi | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.98 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Quản Lý Dự Án Xây Dựng (Chuyên Ngành Thuộc Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;C01;C02;D01;X03;X04 | ↗ |
| 20.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh | A00;A01;A02;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Logictics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 20.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Kế Toán, Phân Tích Và Kiểm Toán | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Bảo Hộ Lao Động Toán nhân 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Bảo Hộ Lao Động - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường (Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước Và Môi Trường Nước) | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Môi Trường Toán nhân 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế Toán - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Dự Bị Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;X06 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) IELTS ≥ 5.5 (tương đương), điểm quy đổi | A00;A01;C01;C02;D01;X06 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;X06 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quan Hệ Lao Động (Chuyên Ngành Hành Vi Tổ Chức) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Lý Xây Dựng - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;C02;D01;X06 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Thực Phẩm Và Sức Khỏe – Efth | A00;A01;D28;D01;D06;B00;D07;D23;X12;X16;C02;X04;D33;D08 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng – Ece | A00;A01;D28;D01;D06;C01;X06;X02;D07;D23;C02;X26;X46 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Nông Nghiệp Thông Minh Và Bền Vững – Esas | A00;A01;D28;D01;D06;C02;D07;D23;D10;D18;B00;D08;D33 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Điều Khiển Thông Minh Và Tự Động Hóa – Bica | A00;A01;D28;D01;D06;C01;X06;X02;D07;D23;C02;X26;X46 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Quản Trị Kinh Doanh (Bba) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Tài Chính Và Kế Toán (Bfa) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Sinh Học (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;X06 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Vật Liệu Dệt, May (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Vật Liệu Dệt, May (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Môi Trường (Cttcta) | C02 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hải Phòng | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hải Phòng | Thiết Kế Game Và Multimedia (Clc) | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ Thuật Địa Chất (Địa Chất - Địa Vật Lý Dầu Khí) | A00;A01;A02;C01;X07;X06;D07;B00;C02;X11;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ Thuật Hóa Học (Lọc-Hóa Dầu) | A00;A01;A02;C01;X07;X06;D07;B00;C02;X11;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ Thuật Dầu Khí (Khoan-Khai Thác Mỏ Dầu Khí) | A00;A01;A02;C01;X07;X06;D07;B00;C02;X11;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Giao Thông Thông Minh (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thương Mại Điện Tử (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Trị Marketing (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C04;X04;D01;C02 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kiến Trúc Nội Thất | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Tế Và Quản Lý Bất Động Sản | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Số | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hải Quan Và Logistics (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Hóa Học Gồm 03 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học; Kỹ Thuật Hóa Phân Tích; Hóa Dược. (Ct Tăng Cường Ta) | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →