Với 18 điểm tổ hợp C00 (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí), bạn đang ở mức trung bình khá — đủ cạnh tranh ở nhiều trường nhưng cần chọn ngành và trường phù hợp để tối ưu cơ hội. Cụ thể, có 536 ngành bạn có thể đậu chắc và 40 ngành tầm với, bao gồm các trường như Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên, Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị, Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm, Đại Học Phenikaa, Đại Học Phan Thiết. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới và thử công cụ HAT 360 để tìm lựa chọn phù hợp nhất với bạn.
536 ngành từ 85 trường
Hiển thị 300/536 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Luật Kinh Tế | X25;C00;D01;D14 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Kinh Tế | C00;C03;C19;D01;D12;D13;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đông Đô | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;D01;X70;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Luật | X25;C00;D01;D14 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Luật Kinh Tế | A00;C00;X01;D01;D09;D10;C03;X25 | ↗ |
| 18.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Luật | C00;C20;X74;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Văn Hóa (Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lí Văn Hóa) | C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Luật | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tây Đô | Luật Kinh Tế | C00;D14;D84;D66;D01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước Cơ sở Quảng Nam | D01;D15;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật Kinh Tế | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Công Nghệ Truyền Thông (Truyền Thông Số) | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Kinh Doanh | C00;C03;C19;D01;D12;D13;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sao Đỏ | Luật | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C20;D01;D66 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kiên Giang | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Kinh Tế Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Văn Hoá | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tiền Giang | Luật Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Luật | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 18.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Luật Kinh Tế | A07;C00;X74;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật | C00;C03;C19;D01;D12;D13;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Quản Lý Văn Hóa | C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Marketing | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;D00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Luật Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm | A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 17.99 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 17.7 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Đông Phương Học Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Truyền Thông Đa Phương Tiện Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Nghệ Thuật Số Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | C00 | ↗ |
| 17.5 | Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | Quân Sự Cơ Sở - Quân Khu 1 | C00 | ↗ |
| 17.5 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Luật - Đào Tạo Tại Tphcm | C00;X74;A00;D01;C20;X21 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Đông Phương Học | C00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Gia Định | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C19;C20;D01;D15;D66 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Thông Tin - Thư Viện, Chuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư Viện | C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước | D01;C00;X70;X78;X21;X05;X62;C04 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế - Chuẩn Quốc Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Digital Marketing | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;C00;D01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Nga | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng Cơ sở Quảng Nam | A00;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Truyền Thông | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Intracom | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Intracom | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Du Lịch Và Dịch Vụ Hàng Không | A01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kế Toán (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Chính Trị Học (Chuyên Ngành Chính Sách Công) | C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Lưu Trữ Học (Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ) | C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Văn Hiến | Văn Học | C00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70 | ↗ |
| 16.77 | Đại Học Trà Vinh | Luật | A00;A01;C00;D01;X25;X70;X78 | ↗ |
| 16.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế Số | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Trà Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C08;C20;D66;X66;X74;X78 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Trà Vinh | Chính Trị Học | C00;C20;D01;X74;Y07;Y08;Y09 | ↗ |
| 16.5 | Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | Quân Sự Cơ Sở - Quân Khu 2 | C00 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Hạ Long | Văn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông) | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C19;C20;D01;D04;D09;D10 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Tài Chính - Ngân Hàng | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Tâm Lý Học | A08;B00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;D01;D09;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Giáo Dục Học | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Bất Động Sản | X25;X02;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Kinh Tế Quốc Tế | X25;X02;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Kế Toán | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Lý Nhà Nước | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kế Toán | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Thư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn Thư | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quốc Tế Học | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Tâm Lý Học | D01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Luật | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Chính Trị Học | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Tài Chính - Ngân Hàng | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Quản Trị Kinh Doanh | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kế Toán | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kinh Doanh Quốc Tế | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chính Trị Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Văn Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Hán Nôm | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Lý Nhà Nước | C00;C04;D01;X70;X71;X78;X79 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Quản Trị Kinh Doanh | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Việt Nam Học (Hướng Dẫn Du Lịch) | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Tài Chính Ngân Hàng | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Luật | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Quan Hệ Quốc Tế | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản Trị Kinh Doanh | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;C00;C03;C19;D01 | ↗ |
| 15.85 | Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | Quân Sự Cơ Sở - Quân Khu 3 | C00 | ↗ |
| 15.65 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Đông Phương Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Luật Kinh Tế | D01;C03;C04;X01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Đông Phương Học | D01;D14;D15;D11;X78;C00;C03;C04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Tâm Lý Học | D01;B03;C02;B08;D07;C00 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Xã Hội Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quan Hệ Công Chúng | D01;C01;C03;C04;X02;C00;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Bất Động Sản | C00;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C00;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A07;C00;D01;D14 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Đông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;D01;DD2;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Khách Sạn | C00;D01;A07;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Anh | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tâm Lý Học | B00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C00;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Nhân Lực | C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;D01;A07;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Khách Sạn - Chuẩn Quốc Tế | C00;D01;A07;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Lý Bệnh Viện | B00;C00;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Cây Trồng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bất Động Sản | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;B03;D01;X02;X17;M06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Trung Quốc Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quan Hệ Công Chúng | A01;C00;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Và Quản Lý Môi Trường (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Marketing | C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Anh Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Khách Sạn Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Phát Triển Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Đất Đai | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Nhật | C00;D01;D06;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;D01;D04;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Chăn Nuôi Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Sinh Học | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Văn Học (Ứng Dụng) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;B03;D01;D15;X02;X17;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Truyền Thông Đa Phương Tiện Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;C00;D01;D14;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Anh | C00;D01;D14;D15;D66;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Văn Phòng | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Liên Kết Đài Loan) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhân Lực | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Dược Liệu Và Hợp Chất Thiên Nhiên | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Lâm Sinh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khuyến Nông | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tâm Lý Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Du Lịch | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Việt Nam Học | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Xã Hội Học | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Võ Trường Toản | Quản Lý Nhà Nước | A01;C00;D01;C20 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Khách Sạn | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Công Chúng | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Du Lịch | C00;D01;A07;C03;C04;D09;D10;D14;D15;X02;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Việt Nam Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;C14;C20;D01;D15;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Anh | C00;C04;C14;D01;D14;D15;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Du Lịch | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai Phân hiệu Thanh Hóa | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Biến Đổi Khí Hậu Và Phát Triển Bền Vững | A00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;C00;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A00;A01;C00;D01;D09;D15;D66;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Anh | C00;C19;C20;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Văn Hóa Học | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Văn Phòng | C00;C04;D01;X70;X71;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Khmer | C00;D01;D14;X01;X70;X75;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Đông Phương Học | C00;D01;D14;D15;D63;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C00;D01;D15;A00;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Văn Hoá Học | C04;D01;C00;C03;X01;X74;X70;C01;C02;C05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Việt Nam Học | D01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Du Lịch | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Văn Học | C04;C00;D14;D15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Đông Phương Học | C00;C14;C19;C20 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Khách Sạn | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Du Lịch | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;A07;A09;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật Kinh Tế | A08;C00;C14;C20;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Tài Chính - Kế Toán | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Khách Sạn | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D08;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Văn Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Đông Phương Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Nhân Lực Cơ sở Quảng Nam | A00;D01;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Lưu Trữ Học - Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học Cơ sở TPHCM | D14;C00;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Luật (Chuyên Ngành Thanh Tra) Cơ sở Quảng Nam | A00;D01;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Đất Đai | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật Kinh Tế Đào tạo tại Đắk Lắk | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Thông Tin | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Du Lịch Quốc Tế (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;C04;D01;D07;D10;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;D01;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật | A08;C00;C14;C20;D01;D15 | ↗ |
40 ngành từ 24 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18.4 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Tài Chính | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Tác Xã Hội | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 18.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 18.5 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Công Tác Thanh Thiếu Niên - Đào Tạo Tại Tphcm | C00;X74;D01;X21;C20;X70 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Hùng Vương | Du Lịch | X70;X74;D01;C00 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Hùng Vương | Công Tác Xã Hội | X70;X74;D01;C00 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 18.85 | Đại Học Kiên Giang | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật Quốc Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Báo Chí | C00;C03;C19;D01;X70 | ↗ |
| 19.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C14;C19;C20;D01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Du Lịch | C00;C03;C04;D00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Luật Kinh Tế | C00;C01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Tác Xã Hội | C00;D01;D14;X70 | ↗ |
| 19.05 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Lịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp Luật | C00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.15 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Văn Học (Ctđt Giáo Viên) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.2 | Đại Học Kiên Giang | Luật | C00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 19.45 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Trung Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước - Đào Tạo Tại Tphcm | C00;X74;D01;A09 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.55 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Luật | A00;A01;C00;D01;D14 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Tân Trào | Chính Trị Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 19.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.86 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Luật Kinh Tế (Tiếng Anh Bán Phần) | A00;A01;C00;D01;D14 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Du Lịch Văn Hóa | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta) | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Tâm Lý Học | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;D01;D04;D10;D14;D45 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Truyền Thông Số | C00;C03;C19;D01;X70 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Tế Quốc Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Lịch Sử | C00;X70;D14;X72;X73;X71 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 18 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Dân Tộc | 15.0 | 15.0 | 15.5 | 15.0 | 18.0 | 15.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | 20.8 | 20.5 | 16.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | — | — | — | 16.0 | 23.8 | 16.0 |
| Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 17.0 | 15.0 | 17.5 |
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | — | — | — | — | 17.0 | 16.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | — | — | 19.0 | 20.2 | 25.1 | 19.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | 14.3 | 14.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 18.0 |
| Trường Du Lịch - Đại Học Huế | 17.5 | 17.0 | 17.0 | 16.0 | 17.0 | 16.8 |