Với 19 điểm tổ hợp C04 (Văn, Toán, Địa), bạn đang ở mức trung bình khá — đủ cạnh tranh ở nhiều trường nhưng cũng cần chọn lọc kỹ để không lãng phí cơ hội. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh năm ngoái, có khoảng 660 ngành bạn có thể đậu chắc và 80 ngành tầm với đáng thử, trong đó có các trường như Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên, Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế, Đại Học Lâm Nghiệp, Đại Học Tài Chính Quản Trị Kinh Doanh, Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương. Xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để được tư vấn phù hợp hơn với năng lực và định hướng của bạn.
660 ngành từ 74 trường
Hiển thị 300/660 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | Quan Hệ Quốc Tế | C03;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Khoa Học Cây Trồng | A00;B00;B02;C03;C04;D01;D07;X12;X16 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Tài Chính Quản Trị Kinh Doanh | Kinh Tế | A00;A01;D01;C04 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Du Lịch | C00;C03;C04;D00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Lạc Hồng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Marketing | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.72 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng (Chuyên Ngành Xây Dựng Hạ Tầng Đô Thị) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Tác Xã Hội | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;C04;D01 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C04;C14;D01;D10 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A09;C04;D01;D10 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Nông Lâm Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 18.43 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Tài Chính | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 18.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Quản Lý Đất Đai, Bất Động Sản Và Môi Trường | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;D00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Luật | C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01(Gố | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sao Đỏ | Luật | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A04;A07;B02;C04;D10 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Kế Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Toán Học | C01;C02;C04;D01;X02 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Kinh Doanh | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Luật Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Logistics Và Ql Chuỗi Cung Ứng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kiên Giang | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng (Chuyên Ngành: Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp; Kết Cấu Công Trình; Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng) | C01;C04;C14;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hoa Lư | Du Lịch | D01;C01;C04;C03;X01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Luật | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Kiến Trúc | C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Kinh Tế Xây Dựng (Chuyên Ngành: Kinh Tế Đầu Tư Xây Dựng, Kinh Tế Vận Tải Và Logistic, Quản Lí Dự Án Công Trình Xây Dựng) | C01;C04;C14;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tiền Giang | Luật Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật Kinh Tế | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 17.91 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng (Chuyên Ngành Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 17.89 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Giao Thông (Chuyên Ngành Xây Dựng Cầu Đường) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 17.7 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Hồng Đức | Công Nghệ Thông Tin | B03;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Đầu Tư | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C03;C04;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Tài Chính - Ngân Hàng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế Toán Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Khách Sạn Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Marketing | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Du Lịch Và Dịch Vụ Hàng Không | A01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ May | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kiểm Toán | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kế Toán, Quản Trị Kinh Doanh Và Thương Mại | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Lâm Nghiệp Đô Thị | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Lâm Học | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | An Toàn, Vệ Sinh Lao Động | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Mỏ | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Tuyển Khoáng | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A08;B03;C01;C02;C04;D01;X17 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Phát Triển | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;X17;D01;C04;D10;D09;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước | D01;C00;X70;X78;X21;X05;X62;C04 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;X21;C04;D01;D10;D09;D25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Truyền Thông | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Nông Nghiệp Và Cảnh Quan | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Cfab Của Viện Kế Toán Công Chứng Anh Và Xứ Wales (Icaew) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường; Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Ngầm; Kỹ Thuật Hạ Tầng Đô Thị) | C01;C04;C14;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Advanced Diploma In Accounting & Business Của Hiệp Hội Kế Toán Công Chứng Anh (Acca) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kinh Tế Và Quản Lý | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Chăn Nuôi Thú Y - Thủy Sản | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X03;X04 | ↗ |
| 16.75 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế Số | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Đất Đai | C04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Hồng Đức | Kỹ Thuật Điện | B03;C02;C04;D01 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Hạ Long | Văn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông) | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.3 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;D10;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C04 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự ĐộNg HóA | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Thiên Nhiên | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Tài Chính - Ngân Hàng | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nuôi Trồng Thuỷ Sản | A00;B00;C04;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản Trị Kinh Doanh | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kỹ Thuật Xây Dựng | B03;C02;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kiểm Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế Nông Nghiệp | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Khoa Học Cây Trồng | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Du Lịch | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Công Tác Xã Hội | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chăn Nuôi - Thú Y | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Đất Đai (Chuyên Ngành: Quản Lý Phát Triển Đô Thị & Bất Động Sản) | A00;A09;C04;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C03;C04;D01;D10;D11;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Sợi Dệt | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Kế Toán | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hoa Lư | Quản Trị Kinh Doanh | D01;C01;C04;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Khách Sạn | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Lý Nhà Nước | C00;C04;D01;X70;X71;X78;X79 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Thư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn Thư | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Chăn Nuôi | A00;B00;C04;D01;X04;X12 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Địa Tin Học | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Xây Dựng Công Trình Ngầm Thành Phố Và Hệ Thống Tàu Điện Ngầm | A00;A01;A10;B04;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;A01;B00;C04;D01;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kiến Trúc Cảnh Quan | C04;H00;V01;X01;X02;X03;X07;X57;X71;Y09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Du Lịch Sinh Thái | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;C02;C04;C08;C10;C14;C17;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tâm Lý Học | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tài Chính - Ngân Hàng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Truyền Thông Đa Phương Tiện | B03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Lý Đất Đai | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hoa Lư | Kế Toán | D01;C01;C04;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.65 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 15.6 | Đại Học Nguyễn Trãi | Thiết Kế Đồ Họa | C01;C03;C04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A09;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Luật Kinh Tế | D01;C03;C04;X01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quan Hệ Công Chúng | D01;C01;C03;C04;X02;C00;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C01;C04;X02;K01;X25 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Thiết Kế Nội Thất | D01;C01;C04;X03;H01;V00;V02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;C04;D01;D84;X25 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Địa Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;C04;D01;D84;X25 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Địa Chất Học | A00;A04;A06;C01;C04;D01;D07;D10 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Đá Quý Đá Mỹ Nghệ | A00;A04;C01;C02;C04;D01;D10;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Tài Nguyên Khoáng Sản | A00;A01;A04;A06;B00;C04;D01;D10 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A04;A09;B00;C01;C04;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Kiến Trúc | D01;C01;C04;X03;H01;V00;V02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Đông Phương Học | D01;D14;D15;D11;X78;C00;C03;C04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Bất Động Sản | C00;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Đông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;A01;C04;D01;D10 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Luật | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Thương Mại Điện Tử | D01;X01;X04;Y09;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Tài Chính - Kế Toán | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Marketing | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;B03;D01;D15;X02;X17;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Văn Học (Ứng Dụng) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Khách Sạn Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Đất Đai | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;C04;D01;D07;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Thiết Kế Đồ Họa | C04;D01;D10;D15;A00;X02;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X01;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kế Toán | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kinh Tế Số | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Du Lịch | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kinh Tế | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Liên Kết Đài Loan) | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Anh | A01;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C01;C04;D01;D07;D10;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Công Nghệ Tài Chính (Fintech) | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;C04;D01;D07;D10;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Khách Sạn | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D08;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Liên Kết Đài Loan) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Kinh Doanh (Liên Kết Đài Loan) | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Chăn Nuôi Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Đất Đai | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C03;C04;C14;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Phát Triển Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Lâm Nghiệp | A00;B00;C03;C04;C14;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khuyến Nông | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khoa Học Cây Trồng | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Du Lịch | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bệnh Học Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bất Động Sản | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bảo Vệ Thực Vật | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;D01;C03;C04;X01;D07;X11;X12;A07;D30;D04;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A08;B03;C01;C02;C04;D01;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Sinh Học | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;B03;D01;X02;X17;M06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Thông Tin | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C01;C03;C04;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Việt Nam Học | D01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Văn Học | C04;C00;D14;D15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Du Lịch Quốc Tế (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Lâm Sinh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
80 ngành từ 27 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.05 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Lịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp Luật | C00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.15 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Văn Học (Ctđt Giáo Viên) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.15 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Kinh Tế | A01;C01;C04;D01 | ↗ |
| 19.2 | Đại Học Kiên Giang | Luật | C00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Marketing Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | An Ninh Mạng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.45 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Trung Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Marketing (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Trọng Điểm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A10;B04;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Nông Lâm Huế | Thú Y | A00;B00;C04;D01;X04;X12 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Tân Trào | Chính Trị Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.81 | Đại Học Nha Trang | Kinh Tế Phát Triển Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 19.81 | Đại Học Nha Trang | Kinh Tế (02 Chuyên Ngành: Kinh Tế Thủy Sản; Quản Lý Kinh Tế) Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.95 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Kế Toán | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kế Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Logictics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C04;X04;D01;C02 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Du Lịch Địa Chất | A04;A06;A07;C03;C04;D01;D07;D10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Du Lịch Văn Hóa | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Tài Chính Ngân Hàng (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Tâm Lý Học | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 20.01 | Đại Học Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài Chính – Ngân Hàng (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.24 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Hải Phòng | Kinh Doanh Số Và Đổi Mới Sáng Tạo (Clc) | A00;A01;C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Luật Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00 | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;C04;D01;D07;D09;D10;D84 | ↗ |
| 20.5 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Thú Y | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Lý Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;A04;A06;B00;B02;C04;C13;D01;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.83 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.86 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Công Nghệ Kĩ Thuật Môi Trường | C01;C02;C04;D01;D04 | ↗ |
| 20.9 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;C01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật Hình Sự Và Tố Tụng Hình Sự | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Fpt | Quản Trị Kinh Doanh | A;B;C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Fpt | Ngôn Ngữ Nhật | A;B;C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Trung Quốc Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Fpt | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A;B;C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Việt Nam Học | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A10;B04;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Fpt | Ngôn Ngữ Trung QuốC | A;B;C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Và Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Thực Phẩm Và Chế Biến | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Phần Mềm | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Khoa Học Môi Trường | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Fpt | Công Nghệ Thông Tin | A;B;C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Fpt | Công Nghệ TruyềN Thông | A;B;C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Fpt | Ngôn Ngữ Anh | A;B;C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Quốc Tế Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 19 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | — | — | — | 16.0 | — | 16.0 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | — | 16.0 | 16.0 | 18.0 | 18.0 | 17.0 |
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế | 18.0 | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học An Giang | 17.5 | 16.5 | 23.6 | 21.2 | 23.9 | 16.2 |
| Trường Đại Học Bạc Liêu | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Tphcm | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | — | 18.0 | — | — | — | 16.0 |