Với 29 điểm tổ hợp C04 (Văn, Toán, Địa), bạn đang nằm trong nhóm thí sinh có điểm rất cao của khối khoa học xã hội — mức này đủ cạnh tranh ở hầu hết các trường tốp đầu cả nước. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh, có đến 1082 ngành bạn có thể đậu chắc và 2 ngành tầm với, bao gồm nhiều chương trình chất lượng tại Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị, Đại Học Tôn Đức Thắng, Đại Học Đồng Tháp, Đại Học Sư Phạm Hà Nội, Đại Học Cmc. Hãy xem chi tiết ở bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để khám phá thêm các ngành phù hợp với sở thích và định hướng của bạn.
1082 ngành từ 115 trường
Hiển thị 300/1082 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 29.0 | Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Bắc) | C03;C04 | ↗ |
| 28.96 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | D15;D14;C04;C03;C01 | ↗ |
| 28.95 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Ngữ Văn | C04 | ↗ |
| 28.79 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Địa Lí | C00;C04 | ↗ |
| 28.66 | Đại Học Cmc | Trí Tuệ Nhân Tạo Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 28.61 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Địa Lý | C00;D15;C04 | ↗ |
| 28.55 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Địa Lý | C00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 28.45 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs06 | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 28.32 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Địa Lý | C00;C04;D15;D44 | ↗ |
| 28.2 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Địa Lý | C00;C04;C13;C20;D15;X74 | ↗ |
| 28.09 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Địa Lí | A07;C00;C04;D10;D15;X21;X74;X75 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Cmc | Khoa Học Máy Tính Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 27.99 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | D15;D14;C04;C03;C01 | ↗ |
| 27.99 | Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Nam) | C03;C04 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Toán Học | A00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 27.86 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Xã Hội Học - Chương Trình Tiên Tiến Văn nhân 2 | D14;C04;C03;C01 | ↗ |
| 27.82 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Đồng Tháp | Địa Lý Học | C04 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Tâm Lý Học | C03;C04 | ↗ |
| 27.35 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Ngữ Văn | C03;C04;C14;D01;D04;X01 | ↗ |
| 27.33 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Giáo Dục Pháp Luật | C03;C14;X01;C04 | ↗ |
| 27.32 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 27.32 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Giáo Dục Tiểu Học | M00;A01;D01;C04 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Địa Lý | C04;D15 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Bắc) | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 27.18 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 27.05 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Địa Lý | C04 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Tiểu Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Bạc Liêu | Giáo Dục Tiểu Học | C00;C01;C02;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.98 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | ĐịA Lý Học (Chuyên Ngành Địa Lý Du Lịch) | C00;C20;X74;C04 | ↗ |
| 26.98 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Địa Lý Học | C04 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Thủ Dầu Một | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.84 | Đại Học Sài Gòn | Địa Lý Học | C00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 26.82 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Tâm Lý Học Giáo Dục | C03;C04 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.74 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Địa Lý | C04;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Đồ Họa Game Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Thương Mại Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Digital Marketing Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Địa Lý | A09;C00;C04;C20;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Cmc | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Marketing | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.58 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Ngữ Văn | B03;C01;C02;C03;C04;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Logistics Và Quản Ký Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Tâm Lý Học | C03;C04 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Đà Lạt | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C03;C04;X01;X02;C01;C02;B03 | ↗ |
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 26.47 | Đại Học Đồng Tháp | Tâm Lý Học Giáo Dục | C04 | ↗ |
| 26.47 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.45 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quan Hệ Công Chúng | C03;C04 | ↗ |
| 26.44 | Đại Học Đồng Tháp | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C04 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 26.35 | Đại Học Hà Tĩnh | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C14;C04;X01 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lịch Sử | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học Hạ Long | Giáo Dục Mầm Non | C00;C03;C04;X04;X70;X73;X74;X77 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Phú Yên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Cmc | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.05 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 26.03 | Đại Học Phú Yên | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Sư Phạm Tin Học | A00;C01;C04;D01 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | A00;C03;C04;X01;X78;X86;X90 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Hải Phòng | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | A00;C03;C04;X01;X78;X86;X90 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Marketing Gồm 02 Chuyên Ngành: Marketing; Digital Marketing | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Khánh Hòa | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C04;C03;C01;B03;C02 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Toán Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn Hóa | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.93 | Đại Học Đồng Tháp | Việt Nam Học | C04 | ↗ |
| 25.91 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;A07;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Chính Trị Học | C03;C04;D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Truyền Thông | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.84 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C02;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 25.83 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.77 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Văn Học | C03;C04;D01;D04;D14;D65 | ↗ |
| 25.77 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Báo Chí | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Ngôn Ngữ Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Đh) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Chính Trị | A00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70 | ↗ |
| 25.72 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Quốc Tế Điểm môn Toán: 6.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 25.71 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Hoạt Động Nghệ Thuật | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Báo Chí | C03;C04 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Lữ Hành, Hướng Dẫn Du Lịch | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.68 | Đại Học Đồng Tháp | Luật | C04 | ↗ |
| 25.67 | Đại Học Đồng Tháp | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C04 | ↗ |
| 25.66 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Bắc) | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 25.66 | Đại Học Sài Gòn | Giáo Dục Chính Trị | B03;C01;C02;C03;C04;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.63 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.56 | Đại Học Vinh | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C03;C04 | ↗ |
| 25.56 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Văn Hóa | C04 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Du Lịch | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.53 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Địa Lý Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Đông Phương Học | C03;C04 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Thủy Lợi | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Luật | A00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Đối Ngoại | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.47 | Đại Học Nha Trang | Marketing Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 25.47 | Đại Học Nha Trang | Luật (02 Chuyên Ngành: Luật; Luật Kinh Tế) Văn nhân 2 | D01;X01;C03;C04 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.43 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.39 | Đại Học Tài Chính Marketing | Luật Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.37 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C03;C04 | ↗ |
| 25.33 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Tiểu Học | C03;C04;C14;D01;D04;X01 | ↗ |
| 25.33 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Du Lịch | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.33 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hàn Quốc Học | C03;C04 | ↗ |
| 25.31 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | C04 | ↗ |
| 25.31 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Luật | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Điện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại Chúng | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Kiểm Sát | Luật | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 25.23 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Nghiên Cứu Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.22 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Hóa Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.18 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Vật Lý Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Thủy Lợi | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 25.13 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Chính Trị Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.13 | Đại Học Hồng Đức | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C02;C04;D01;M00 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kinh Tế | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Du Lịch Cộng Đồng | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Sài Gòn | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74 | ↗ |
| 25.05 | Đại Học Cmc | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.04 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lưu Trữ Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.01 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 25.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý Bay | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Xã Hội Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Nha Trang | Ngôn Ngữ Anh (04 Chuyên Ngành: Biên - Phiên Dịch; Tiếng Anh Du Lịch; Giảng Dạy Tiếng Anh; Song Ngữ Anh -Trung) | (Toán;Văn;Anh;GDKTPL);C03;C04 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | C03;C04 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.93 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Điểm môn Toán: 8.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.89 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Triết Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.88 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Tài Nguyên Di Sản | C03;C04;D29;D30;D44;D45;D64;D65 | ↗ |
| 24.88 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C03;C04;X02;X03 | ↗ |
| 24.88 | Đại Học Tài Chính Marketing | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Quảng Bình | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C04 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Nhân Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.77 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.76 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hán Nôm | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.69 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kiểm Toán (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Khoa Học Quản Lý | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Hàn Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.62 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Việt Nam Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.6 | Đại Học Quy Nhơn | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C03;C04;D01;X01;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.54 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | A00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Hải Phòng | Luật | A00;C00;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Hải Phòng | Giáo Dục Tiểu Học | A01;C01;C02;C03;C04;D01 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D10;D15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.44 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Di Sản Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.41 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Thông Tin - Thư Viện | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Thủ Dầu Một | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C04;D01;X02;X03;X04;X06;X26 | ↗ |
| 24.33 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Mầm Non | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Điểm môn Toán: 7.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.26 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Cmc | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Mầm Non | C03;C04;C14;D01;D04;X01 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Ngôn Ngữ Tiếng Trung | C00;C04;D01;D04 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Tài Chính – Ngân Hàng Điểm môn Toán: 8.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Phát Triển Điểm môn Toán: 6.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kế Toán Điểm môn Toán: 7.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.16 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.06 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | C04 | ↗ |
| 24.06 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Ngoại Thương | C04 | ↗ |
| 24.03 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Cđ) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 24.01 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Vận Tải Biển | C04 | ↗ |
| 24.01 | Đại Học Tài Chính Marketing | Khoa Học Dữ Liệu (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kinh Doanh Thương Mại (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Hải Phòng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quốc Tế Học | C03;C04 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Tôn Giáo Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Hạ Long | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Cmc | Tiếng Nhật Thương Mại Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Nhóm Tài Chính Ngân Hàng Gồm 02 Ngành: Ngân Hàng; Công Nghệ Tài Chính | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Gồm 03 Chuyên Ngành: Quản Trị Kinh Doanh; Quản Trị Nguồn Nhân Lực; Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | C01;C03;C04;D01;X01;X02;X02 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Luật | A00;A01;C00;D01;C03;C04 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Thư Viện | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Luật | C00;C03;C04;D01;X01;X25 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Bảo Dưỡng Tàu Bay (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Lý Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.95 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Địa Lý Tự Nhiên | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 23.94 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Khách Sạn (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.93 | Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng | Huấn Luyện Thể Thao | B03;C01;C03;C04;X01;X04;X03 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Bất Động Sản | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 23.84 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Thư Viện Và Thiết Bị Trường Học | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.79 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.76 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Mầm Non (Cao Đẳng) | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 23.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Lý Nhà Nước | C03;C04;D01 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Bảo Tàng Học | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Nam) | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Quy Nhơn | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;D01;D14;X01;X70;X78 | ↗ |
| 23.6 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Đô Thị Thông Minh Và Bền Vững | C04;X07;X23 | ↗ |
| 23.58 | Đại Học Nha Trang | Quản Trị Khách Sạn (Chương Trình Đặc Biệt) Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;C03;C04 | ↗ |
| 23.58 | Đại Học Nha Trang | Quản Trị Khách Sạn Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C03;C04 | ↗ |
| 23.58 | Đại Học Nha Trang | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C03;C04 | ↗ |
| 23.58 | Đại Học Nha Trang | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Lữ Hành (Chương Trình Đặc Biệt) Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;C03;C04 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Thông Tin Địa Không Gian | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Hải Phòng | Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức (Clc) | A00;A01;C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Hải Phòng | Quản Trị Lữ Hành, Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tân Trào | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Quản Lý Nhà Nước | A00;A01;C00;D01;C03;C04 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Quy Nhơn | Việt Nam Học | C00;C03;C04;D01;D15;X70 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài Chính – Ngân Hàng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.46 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Truyền Thông Marketing | C04 | ↗ |
| 23.45 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | C03;C04;D01 | ↗ |
| 23.35 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chính Trị Học | C04;D01 | ↗ |
| 23.35 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Chính Sách Công Thuộc Ngành Chính Trị Học | C04;D01 | ↗ |
| 23.33 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.31 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Luật Kinh Doanh | C04 | ↗ |
| 23.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Du Lịch | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 23.28 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Tiểu Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 23.25 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | A01;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Nhà Nước | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.19 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.1 | Đại Học Đồng Nai | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 23.09 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế Toán (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.06 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Vận Tải Thủy | C04 | ↗ |
| 23.04 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Hải Phòng | Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Hoa Lư | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C03;C04;C01 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Tài Chính Marketing | Toán Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C04;D01;D07;D09;D10;D84 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Nghệ Thuật Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Giáo Dục Học | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kế Toán (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm Toán (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 22.99 | Đại Học Tài Chính Marketing | Công Nghệ Tài Chính (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.95 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Địa Chất | C01;C02;C04 | ↗ |
| 22.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 22.81 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | C04 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Du Lịch | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán | C01;C03;C04;D01;X01;X02;X02 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Luật | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Ngôn Ngữ Trung Quốc | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D04 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.7 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Giáo Dục Tiểu Học | C04;C03;D01;X01 | ↗ |
| 22.7 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Tâm Lý Học, GồM Các Chuyên Ngành: Tâm Lý Học Trường Học Và Tổ Chức ; Tâm Lý Học Lâm Sàng | C02;D01;B03;C03;C04;C14;X01 | ↗ |
| 22.66 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Tiểu Học | C04 | ↗ |
| 22.64 | Đại Học Nha Trang | Quản Trị Kinh Doanh Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 22.64 | Đại Học Nha Trang | Tài Chính - Ngân Hàng (02 Chuyên Ngành: Tài Chính - Ngân Hàng; Công Nghệ Tài Chính) Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 22.64 | Đại Học Nha Trang | Kinh Doanh Thương Mại Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Quản Lý Văn Hóa | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Tâm Lý Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.59 | Đại Học Sài Gòn | Quản Lý Giáo Dục | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 22.55 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Địa Chất Học (Ct: 40), Kinh Tế Đất Đai (Ct: 50) | A07;C01;C02;C04;X02 | ↗ |
| 22.55 | Đại Học Tài Chính Marketing | Tài Chính - Ngân Hàng (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Hải Phòng | Kinh Tế Ngoại Thương | A00;A01;C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 22.5 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Công Tác Xã Hội | A01;C00;C03;C04;C14;D01;D14 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Du Lịch (Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du Lịch) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14 | ↗ |
| 22.5 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Chính Trị Học | A01;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 22.5 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Trị Nhân Lực | A01;C04;D01 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Marketing Gồm 02 Chuyên Ngành: Marketing; Digital Marketing (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 22.46 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Trị Tài Chính Kế Toán | C04 | ↗ |
| 22.31 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Trị Tài Chính Ngân Hàng | C04 | ↗ |
| 22.27 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Sài Gòn | Tâm Lý Học | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Hải Phòng | Hướng Dẫn Du Lịch | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Nam) | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Tài Chính Marketing | Bất Động Sản (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Địa Chất Học | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 22.04 | Đại Học An Giang | Triết Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
2 ngành từ 2 trường
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 29 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | — | — | — | — | — | 23.6 |
| Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | — | — | — | — | — | 28.0 |
| Trường Đại Học Bạc Liêu | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Cmc | 27.2 | — | — | — | — | 24.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Tphcm | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | — | — | — | — | — | 28.4 |
| Trường Đại Học Hà Tĩnh | 18.5 | 19.0 | 26.3 | 26.0 | 15.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Hạ Long | — | — | — | 18.0 | 15.0 | 15.0 |