Điểm chuẩn tham khảo 2025

29 điểm khối C04
vào được trường nào?

1082 ngành có thể đậu  ·  2 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 28 điểm 30 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 29 năm 2025

1082 ngành từ 115 trường

Hiển thị 300/1082 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
29.0Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính TrịXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Bắc)C03;C04
28.96Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) - Chương Trình Tiên Tiến
Văn ≥ 6, Văn nhân 2
D15;D14;C04;C03;C01
28.95Đại Học Đồng ThápSư Phạm Ngữ VănC04
28.79Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Địa LíC00;C04
28.66Đại Học CmcTrí Tuệ Nhân Tạo
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
28.61Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Địa LýC00;D15;C04
28.55Đại Học Sài GònSư Phạm Địa LýC00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77
28.45Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs06C00;C03;C04;D01;D14;D15
28.32Đại Học Cần ThơSư Phạm Địa LýC00;C04;D15;D44
28.2Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Địa LýC00;C04;C13;C20;D15;X74
28.09Đại Học Tây BắcSư Phạm Địa LíA07;C00;C04;D10;D15;X21;X74;X75
28.0Đại Học CmcKhoa Học Máy Tính
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
27.99Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Tiên Tiến
Văn ≥ 6, Văn nhân 2
D15;D14;C04;C03;C01
27.99Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính TrịXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Nam)C03;C04
27.9Đại Học Sài GònSư Phạm Toán HọcA00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
27.86Đại Học Tôn Đức ThắngXã Hội Học - Chương Trình Tiên Tiến
Văn nhân 2
D14;C04;C03;C01
27.82Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Tiểu HọcB03;C00;C03;C04;C14;D01;X01
27.55Đại Học Đồng ThápĐịa Lý HọcC04
27.5Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý HọcC03;C04
27.35Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Ngữ VănC03;C04;C14;D01;D04;X01
27.33Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngGiáo Dục Pháp LuậtC03;C14;X01;C04
27.32Đại Học Hạ LongSư Phạm Ngữ VănC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78
27.32Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácGiáo Dục Tiểu HọcM00;A01;D01;C04
27.2Đại Học VinhSư Phạm Địa LýC04;D15
27.2Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Bắc)C01;C02;C03;C04
27.18Đại Học Sài GònSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77
27.05Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Địa LýC04
27.0Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Tiểu Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh)B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01
26.99Đại Học Bạc LiêuGiáo Dục Tiểu HọcC00;C01;C02;C03;C04;D01
26.98Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngĐịA Lý Học (Chuyên Ngành Địa Lý Du Lịch)C00;C20;X74;C04
26.98Đại Học Sư Phạm TphcmĐịa Lý HọcC04
26.86Đại Học Thủ Dầu MộtSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74
26.84Đại Học Sài GònĐịa Lý HọcC00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77
26.82Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý Học Giáo DụcC03;C04
26.8Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa
Văn hệ số 2
C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15
26.74Đại Học Quy NhơnSư Phạm Địa LýC04;D10;D15;X21;X74
26.7Đại Học CmcĐồ Họa Game
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.7Đại Học CmcThương Mại Điện Tử
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.7Đại Học CmcCông Nghệ Thông Tin
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
26.7Đại Học CmcDigital Marketing
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.67Đại Học Hải DươngSư Phạm Địa LýA09;C00;C04;C20;D10;D15;X21;X74
26.67Đại Học CmcKỹ Thuật Phần Mềm
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
26.65Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiMarketingA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
26.58Đại Học Sài GònSư Phạm Ngữ VănB03;C01;C02;C03;C04;X01;X02;X03;X04
26.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLogistics Và Quản Ký Chuỗi Cung ỨngA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
26.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTâm Lý HọcC03;C04
26.5Đại Học Đà LạtGiáo Dục Tiểu HọcD01;C03;C04;X01;X02;C01;C02;B03
26.48Đại Học Sài GònThông Tin - Thư ViệnB03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08
26.47Đại Học Đồng ThápTâm Lý Học Giáo DụcC04
26.47Đại Học Hải DươngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
26.45Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuan Hệ Công ChúngC03;C04
26.44Đại Học Đồng ThápTruyền Thông Đa Phương TiệnC04
26.41Đại Học Khánh HòaSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15;C03;C04
26.35Đại Học Hà TĩnhGiáo Dục Tiểu HọcB03;C14;C04;X01
26.33Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Giáo Dục Tiểu HọcC01;C03;C04;D01
26.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLịch SửC03;C04;D14;D15;D66
26.28Đại Học Hạ LongGiáo Dục Mầm NonC00;C03;C04;X04;X70;X73;X74;X77
26.25Đại Học Phú YênSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14
26.1Đại Học CmcQuản Trị Kinh Doanh
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.05Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Sự Kiện Văn HóaC03;C04;D14;D15;X01;X78
26.03Đại Học Phú YênGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C03;C04;D01
26.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácSư Phạm Tin HọcA00;C01;C04;D01
26.0Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
26.0Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Thương HiệuA00;C03;C04;X01;X78;X86;X90
26.0Đại Học Hải PhòngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14;D15
26.0Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Lý Giải Trí Và Sự KiệnA00;C03;C04;X01;X78;X86;X90
26.0Đại Học Công Nghiệp TphcmMarketing Gồm 02 Chuyên Ngành: Marketing; Digital MarketingC01;C03;C04;D01;X01;X02
25.97Đại Học Khánh HòaGiáo Dục Tiểu HọcD01;C04;C03;C01;B03;C02
25.95Đại Học An GiangSư Phạm Toán Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn HóaC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15
25.93Đại Học Đồng ThápViệt Nam HọcC04
25.91Đại Học Khánh HòaSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;A07;D14;D15;C03;C04
25.86Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiChính Trị HọcC03;C04;D01;D14;D15;D66
25.86Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Truyền ThôngC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.84Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiGiáo Dục Tiểu HọcB03;C02;C02;C03;C04;C14;D01
25.83Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.8Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15
25.77Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn HọcC03;C04;D01;D04;D14;D65
25.77Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo ChíC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.75Đại Học Thủ Dầu MộtTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
25.75Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNgôn Ngữ HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Đh)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Chính TrịA00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70
25.72Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà NộiKinh Tế Quốc Tế
Điểm môn Toán: 6.25
D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01
25.71Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Hoạt Động Nghệ ThuậtC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.7Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiBáo ChíC03;C04
25.7Đại Học Văn Hóa Hà NộiLữ Hành, Hướng Dẫn Du LịchC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.68Đại Học Đồng ThápLuậtC04
25.67Đại Học Đồng ThápNgôn Ngữ Trung QuốcC04
25.66Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Bắc)C01;C02;C03;C04
25.66Đại Học Sài GònGiáo Dục Chính TrịB03;C01;C02;C03;C04;X01;X02;X03;X04
25.63Đại Học Tài Chính MarketingKinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Khách SạnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
25.56Đại Học VinhGiáo Dục Tiểu HọcC01;C03;C04
25.56Đại Học Đồng ThápQuản Lý Văn HóaC04
25.55Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Kinh Doanh Du LịchC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.53Đại Học An GiangSư Phạm Địa Lý
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐông Phương HọcC03;C04
25.5Đại Học Thủy LợiLuật Kinh TếC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
25.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLuậtA00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70
25.5Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Đối NgoạiC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.47Đại Học Nha TrangMarketing
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
D01;X01;X02;C04
25.47Đại Học Nha TrangLuật (02 Chuyên Ngành: Luật; Luật Kinh Tế)
Văn nhân 2
D01;X01;C03;C04
25.45Đại Học CmcNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
25.43Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC03;C04;D14;D15;D66
25.39Đại Học Tài Chính MarketingLuật Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
25.37Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC03;C04
25.33Đại Học Thủ Đô Hà NộiGiáo Dục Tiểu HọcC03;C04;C14;D01;D04;X01
25.33Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Du LịchC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.33Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHàn Quốc HọcC03;C04
25.31Đại Học Hàng Hải Việt NamLogistics Và Chuỗi Cung ỨngC04
25.31Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐiện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại ChúngC03;C04;D14;D15;D66
25.25Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiKế ToánA00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
25.25Đại Học Kiểm SátLuậtC01;C02;C03;C04
25.23Đại Học Văn Hóa Hà NộiNghiên Cứu Văn HóaC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.22Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn Hóa HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.18Đại Học An GiangSư Phạm Vật Lý
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.17Đại Học Thủy LợiLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
25.13Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.13Đại Học Hồng ĐứcGiáo Dục Tiểu HọcB03;C02;C04;D01;M00
25.12Đại Học Kiểm SátLuật Kinh TếC01;C02;C03;C04
25.12Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Du Lịch Cộng ĐồngC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.12Đại Học Sài GònGiáo Dục Tiểu HọcB03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
25.1Đại Học Quy NhơnQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74
25.05Đại Học CmcLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
25.04Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLưu Trữ HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.01Đại Học Tài Chính MarketingMarketing (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpMarketing (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
25.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmBất Động SảnA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
25.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý BayA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiXã Hội HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.0Đại Học Nha TrangNgôn Ngữ Anh (04 Chuyên Ngành: Biên - Phiên Dịch; Tiếng Anh Du Lịch; Giảng Dạy Tiếng Anh; Song Ngữ Anh -Trung)(Toán;Văn;Anh;GDKTPL);C03;C04
24.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Lý Thông TinC03;C04;D14;D15;D66
24.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Khách SạnC03;C04
24.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiCông Tác Xã HộiC03;C04;D14;D15;D66
24.93Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà NộiQuản Trị Kinh Doanh
Điểm môn Toán: 8.0
D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01
24.89Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTriết HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.88Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Tài Nguyên Di SảnC03;C04;D29;D30;D44;D45;D64;D65
24.88Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngGiáo Dục Tiểu HọcD01;C03;C04;X02;X03
24.88Đại Học Tài Chính MarketingHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
24.87Đại Học Quảng BìnhGiáo Dục Tiểu HọcC01;C04
24.87Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
24.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNhân HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.77Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Thông TinC03;C04;D14;D15;X01;X78
24.76Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHán NômC03;C04;D14;D15;D66
24.75Đại Học An GiangSư Phạm Hóa Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
24.69Đại Học Tài Chính MarketingKiểm Toán (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
24.68Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74
24.68Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiKhoa Học Quản LýC03;C04;D14;D15;D66
24.65Đại Học CmcNgôn Ngữ Hàn Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.65Đại Học An GiangSư Phạm Ngữ Văn
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
24.62Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiViệt Nam HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.6Đại Học Quy NhơnTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;C04;D01;X01;X17;X70;X74
24.54Đại Học Sài GònToán Ứng DụngA00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
24.5Học Viện Hàng Không Việt NamMarketingA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
24.5Đại Học Hải PhòngLuậtA00;C00;C03;C04;D01;X01
24.5Đại Học Hải PhòngGiáo Dục Tiểu HọcA01;C01;C02;C03;C04;D01
24.5Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;D01;D10;D15
24.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
24.5Học Viện Hàng Không Việt NamKỹ Thuật Hàng KhôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
24.44Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Di Sản Văn HóaC03;C04;D14;D15;X01;X78
24.41Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiThông Tin - Thư ViệnC03;C04;D14;D15;D66
24.4Đại Học An GiangSư Phạm Khoa Học Tự Nhiên
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
24.35Đại Học Thủ Dầu MộtGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01
24.35Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiCông Nghệ Thông TinA00;A01;B00;B03;C01;C02;C04;D01;X02;X03;X04;X06;X26
24.33Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiGiáo Dục Mầm NonB03;C01;C02;C03;C04;C14;D01
24.3Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà NộiKinh Tế
Điểm môn Toán: 7.25
D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01
24.26Đại Học Văn Hóa Hà NộiKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC03;C04;D14;D15;X01;X78
24.25Đại Học CmcThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.25Đại Học Thủ Đô Hà NộiGiáo Dục Mầm NonC03;C04;C14;D01;D04;X01
24.25Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà NộiNgôn Ngữ Tiếng TrungC00;C04;D01;D04
24.25Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà NộiTài Chính – Ngân Hàng
Điểm môn Toán: 8.0
D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01
24.2Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà NộiKinh Tế Phát Triển
Điểm môn Toán: 6.0
D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01
24.2Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà NộiKế Toán
Điểm môn Toán: 7.25
D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01
24.16Đại Học Tài Chính MarketingQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Chương Trình Đặc Thù)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
24.06Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC04
24.06Đại Học Hàng Hải Việt NamKinh Tế Ngoại ThươngC04
24.03Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Cđ)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74
24.01Đại Học Hàng Hải Việt NamKinh Tế Vận Tải BiểnC04
24.01Đại Học Tài Chính MarketingKhoa Học Dữ Liệu (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
24.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKinh Doanh Thương Mại (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
24.0Đại Học Hải PhòngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;D01;D14;D15
24.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Kinh Doanh (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
24.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuốc Tế HọcC03;C04
24.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTôn Giáo HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.0Đại Học Hạ LongGiáo Dục Tiểu HọcB03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01
24.0Đại Học CmcTiếng Nhật Thương Mại
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.0Đại Học Công Nghiệp TphcmNhóm Tài Chính Ngân Hàng Gồm 02 Ngành: Ngân Hàng; Công Nghệ Tài ChínhC01;C03;C04;D01;X01;X02
24.0Đại Học Công Nghiệp TphcmQuản Trị Kinh Doanh Gồm 03 Chuyên Ngành: Quản Trị Kinh Doanh; Quản Trị Nguồn Nhân Lực; Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngC01;C03;C04;D01;X01;X02;X02
24.0Học Viện Cán Bộ TphcmLuậtA00;A01;C00;D01;C03;C04
24.0Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Thư ViệnC03;C04;D14;D15;X01;X78
24.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiLuậtC00;C03;C04;D01;X01;X25
24.0Học Viện Hàng Không Việt NamKỹ Thuật Bảo Dưỡng Tàu Bay (Ngành: Kỹ Thuật Hk)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
23.96Đại Học Tài Chính MarketingQuản Lý Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.95Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiĐịa Lý Tự NhiênA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
23.94Đại Học Tài Chính MarketingQuản Trị Khách Sạn (Chương Trình Đặc Thù)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.93Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà NẵngHuấn Luyện Thể ThaoB03;C01;C03;C04;X01;X04;X03
23.85Đại Học Hải DươngGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01
23.85Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiBất Động SảnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
23.84Đại Học Văn Hóa Hà NộiThư Viện Và Thiết Bị Trường HọcC03;C04;D14;D15;X01;X78
23.79Đại Học Tài Chính MarketingKinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.76Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiGiáo Dục Mầm Non (Cao Đẳng)B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01
23.75Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Lý Nhà NướcC03;C04;D01
23.7Đại Học Văn Hóa Hà NộiBảo Tàng HọcC03;C04;D14;D15;X01;X78
23.7Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Nam)C01;C02;C03;C04
23.7Đại Học Quy NhơnCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;X01;X70;X78
23.6Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Đô Thị Thông Minh Và Bền VữngC04;X07;X23
23.58Đại Học Nha TrangQuản Trị Khách Sạn (Chương Trình Đặc Biệt)
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
D01;X01;C03;C04
23.58Đại Học Nha TrangQuản Trị Khách Sạn
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
D01;X01;X02;C03;C04
23.58Đại Học Nha TrangQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
D01;X01;X02;C03;C04
23.58Đại Học Nha TrangQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Lữ Hành (Chương Trình Đặc Biệt)
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
D01;X01;C03;C04
23.5Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhoa Học Thông Tin Địa Không GianA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
23.5Đại Học Hải PhòngLogistics Và Vận Tải Đa Phương Thức (Clc)A00;A01;C01;C03;C04;D01
23.5Đại Học Hải PhòngQuản Trị Lữ Hành, Khách SạnC00;C03;C04;D01;D14;D15
23.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Lý Đất ĐaiA00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
23.5Đại Học Tân TràoQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng KhôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương ThứcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Học Viện Cán Bộ TphcmQuản Lý Nhà NướcA00;A01;C00;D01;C03;C04
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.5Đại Học Quy NhơnViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D15;X70
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpTài Chính – Ngân Hàng (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
23.46Đại Học Hàng Hải Việt NamTruyền Thông MarketingC04
23.45Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC03;C04;D01
23.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChính Trị HọcC04;D01
23.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Chính Sách Công Thuộc Ngành Chính Trị HọcC04;D01
23.33Đại Học Văn Hóa Hà NộiPhát Triển Công Nghiệp Văn HóaC03;C04;D14;D15;X01;X78
23.31Đại Học Hàng Hải Việt NamLuật Kinh DoanhC04
23.3Học Viện Nông Nghiệp Việt NamDu LịchA00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01
23.28Đại Học An GiangGiáo Dục Tiểu Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
23.25Học Viện Cán Bộ TphcmXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcA01;C00;C03;C04;C14;D01
23.25Đại Học Thủ Dầu MộtQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.19Đại Học Tài Chính MarketingQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Chương Trình Đặc Thù)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.1Đại Học Đồng NaiGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;C03;C04;D01
23.09Đại Học Tài Chính MarketingKế Toán (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.06Đại Học Hàng Hải Việt NamKinh Tế Vận Tải ThủyC04
23.04Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
23.0Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà NộiQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C04;D01;X01;X02
23.0Đại Học Hải PhòngLogistics Và Vận Tải Đa Phương ThứcA00;A01;C01;C03;C04;D01
23.0Đại Học Đà LạtLuậtD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamThương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.0Đại Học Hoa LưGiáo Dục Tiểu HọcD01;C03;C04;C01
23.0Đại Học Tài Chính MarketingToán Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.0Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C04;D01;D07;D09;D10;D84
23.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênNghệ Thuật SốA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
23.0Đại Học Thủ Dầu MộtGiáo Dục HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKế Toán (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
23.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
23.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpMarketing (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
23.0Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà NộiKinh Doanh Thương MạiA00;A01;C04;D01;X01;X02
23.0Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà NộiKế ToánA00;A01;C04;D01;X01;X02
23.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKiểm Toán (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
22.99Đại Học Tài Chính MarketingCông Nghệ Tài Chính (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
22.95Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmKỹ Thuật Địa ChấtC01;C02;C04
22.9Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiQuản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động SảnA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
22.81Đại Học Hàng Hải Việt NamQuản Trị Kinh DoanhC04
22.8Đại Học Tài Chính MarketingQuản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
22.8Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhí Tượng Và Khí Hậu HọcA00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtDu LịchC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Công Nghiệp TphcmKế ToánC01;C03;C04;D01;X01;X02;X02
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtLuậtC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiNgôn Ngữ Trung QuốcB03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D04
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtTâm Lý HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.7Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon TumGiáo Dục Tiểu HọcC04;C03;D01;X01
22.7Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngTâm Lý Học, GồM Các Chuyên Ngành: Tâm Lý Học Trường Học Và Tổ Chức ; Tâm Lý Học Lâm SàngC02;D01;B03;C03;C04;C14;X01
22.66Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Tiểu HọcC04
22.64Đại Học Nha TrangQuản Trị Kinh Doanh
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
D01;X01;X02;C04
22.64Đại Học Nha TrangTài Chính - Ngân Hàng (02 Chuyên Ngành: Tài Chính - Ngân Hàng; Công Nghệ Tài Chính)
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
D01;X01;X02;C04
22.64Đại Học Nha TrangKinh Doanh Thương Mại
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
D01;X01;X02;C04
22.6Đại Học Tân TràoQuản Lý Văn HóaC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.6Đại Học Tân TràoTâm Lý HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.59Đại Học Sài GònQuản Lý Giáo DụcB03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
22.55Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Địa Chất Học (Ct: 40), Kinh Tế Đất Đai (Ct: 50)A07;C01;C02;C04;X02
22.55Đại Học Tài Chính MarketingTài Chính - Ngân Hàng (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
22.5Đại Học Hải PhòngKinh Tế Ngoại ThươngA00;A01;C01;C03;C04;D01
22.5Học Viện Cán Bộ TphcmCông Tác Xã HộiA01;C00;C03;C04;C14;D01;D14
22.5Đại Học Tôn Đức ThắngDu Lịch (Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du Lịch) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa
Văn hệ số 2
C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14
22.5Học Viện Cán Bộ TphcmChính Trị HọcA01;C00;C03;C04;C14;D01
22.5Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Nhân LựcA01;C04;D01
22.5Đại Học Công Nghiệp TphcmMarketing Gồm 02 Chuyên Ngành: Marketing; Digital Marketing (Ct Tăng Cường Ta)C01;C03;C04;D01;X01;X02
22.5Đại Học Công Nghiệp TphcmKiểm ToánC01;C03;C04;D01;X01;X02
22.46Đại Học Hàng Hải Việt NamQuản Trị Tài Chính Kế ToánC04
22.31Đại Học Hàng Hải Việt NamQuản Trị Tài Chính Ngân HàngC04
22.27Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiQuản Lý Đất ĐaiA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
22.25Đại Học Sài GònTâm Lý HọcB03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
22.25Đại Học Hải PhòngHướng Dẫn Du LịchC00;C03;C04;D01;D14;D15
22.2Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25
22.2Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Nam)C01;C02;C03;C04
22.1Đại Học Tài Chính MarketingBất Động Sản (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
22.05Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiĐịa Chất HọcA00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25
22.05Đại Học Sài GònKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
22.04Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 29–31.0 (cần cố gắng thêm)

2 ngành từ 2 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
29.08Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Địa LýC04
29.32Đại Học Đồng ThápSư Phạm Địa LýC04

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →