Với 21 điểm tổ hợp X71 (X71), bạn đang ở mức khá trong bức tranh tuyển sinh năm nay — đủ cạnh tranh ở nhiều ngành nhưng vẫn cần chọn trường phù hợp. Cụ thể, có khoảng 23 ngành bạn có thể đậu chắc và 2 ngành tầm với, bao gồm một số chương trình tại Đại Học Đà Lạt, Đại Học Trà Vinh, Đại Học Lâm Nghiệp, Đại Học Nam Cần Thơ, Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để được tư vấn lộ trình phù hợp hơn với năng lực và mục tiêu của bạn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 21 năm 2025
23 ngành từ 5 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Văn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí) | C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Trung Quốc Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật Hình Sự Và Tố Tụng Hình Sự | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Lịch Sử | C00;X70;D14;X72;X73;X71 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Du Lịch Văn Hóa | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Tác Xã Hội | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Lý Nhà Nước | C00;C04;D01;X70;X71;X78;X79 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kiến Trúc Cảnh Quan | C04;H00;V01;X01;X02;X03;X07;X57;X71;Y09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tâm Lý Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Văn Phòng | C00;C04;D01;X70;X71;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Khách Sạn | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Công Chúng | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quan Hệ Công Chúng (Pr) | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật Kinh Tế | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Việt Nam Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 21–23.0 (cần cố gắng thêm)
2 ngành từ 1 trường
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng
Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp X71)
Các trường có điểm chuẩn gần 21 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Đà Lạt | — | — | — | — | — | 16.5 |
🔗 Điểm khác — tổ hợp X71
Tổ hợp cùng nhóm — 21 điểm