23 điểm tổ hợp D15 (Văn, Địa, Anh) là mức điểm khá, đủ sức cạnh tranh ở nhiều trường đại học trong kỳ tuyển sinh năm nay. Với mức điểm này, bạn có thể đậu thẳng **389 ngành**, đồng thời còn **138 ngành tầm với** tại các trường như Đại Học Mở Tphcm, Đại Học Đà Lạt, Đại Học Ngoại Ngữ Huế, Học Viện Hàng Không Việt Nam, Đại Học Quy Nhơn. Hãy xem chi tiết bảng kết quả bên dưới và thử công cụ **HAT 360** để tìm ngành phù hợp nhất với bạn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 23 năm 2025
389 ngành từ 91 trường
Hiển thị 300/389 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Quy Nhơn | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Giáo Dục Học | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh - Học Tại Khu Hòa An | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh (Ctclc) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Du Lịch | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Luật | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.72 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 22.71 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Doanh Quốc Tế Và Logistics | D15 | ↗ |
| 22.7 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Liên Kết Đh Sư Phạm Quảng Tây, Trung Quốc) | D14;D15 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tây Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Quản Lý Văn Hóa | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Nga | A01;D01;D02;D07;D08;D14;D15;D22;D27;D32;D42;D62 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Khánh Hòa | Văn Học (Báo Chí - Truyền Thông) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Chất Lượng Giáo Dục | D14;D15 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Tâm Lý Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.59 | Đại Học Thủy Lợi | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 22.56 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Đông Phương Học | D15 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;X78;X79;X91 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D14;D15;D45;X78;X90 | ↗ |
| 22.4267 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Giới Và Phát Triển | A00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.41 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Tiếng Anh | D15 | ↗ |
| 22.3 | Đại Học Quy Nhơn | Đông Phương Học | C00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Hải Phòng | Hướng Dẫn Du Lịch | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng Cơ sở TPHCM | A01;D01;D15;C00 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Ngôn Ngữ Anh | D01;D11;D12;D13;D14;D15;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.14 | Đại Học Nghệ An | Ngôn Ngữ Trung | D11;D15;D01;C03 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Liên Kết Đh Minnesota Crookston, Hoa Kỳ) | D14;D15 | ↗ |
| 22.06 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc) | D04;D01;D14;D15;D09;D10 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D11;D12;D13;D14;D15;DD2;X78;X79;X81 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Hải Phòng | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D14;D15;D66;D78;D96 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Nam) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn Ngữ Anh (Cs Nam Định) | A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Quan Hệ Công Chúng | D14;D15;D01 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Khánh Hòa | Văn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Khách Sạn Nhà Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Lữ Hành | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Xã Hội Học | C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Nhật Bản Học – Bjs | A01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98 | ↗ |
| 21.88 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Ả Rập | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 21.85 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Du Lịch | D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.85 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Tiếng Anh | D15 | ↗ |
| 21.82 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Tiếng Anh Thương Mại, Chương Trình Song Ngữ Anh - Trung) | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.8 | Đại Học Mở Tphcm | Đông Nam Á Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.65 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 21.6 | Đại Học Tân Trào | Công Tác Xã Hội | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.53 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Tiếng Trung Quốc | D15 | ↗ |
| 21.52 | Đại Học An Giang | Triết Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 21.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.45 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Sư Phạm Tiếng Pháp | D01;D03;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 21.4 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;X78;X90 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Quan Hệ Quốc Tế | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 21.21 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Lý Kinh Doanh Và Marketing | D15 | ↗ |
| 21.2 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật Hình Sự Và Tố Tụng Hình Sự | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước Cơ sở TPHCM | A00;A01;C00;D01;D15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Hùng Vương | Ngôn Ngữ Anh | D01;D15;D14;X78 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Văn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí) | C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Trung Quốc Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quan Hệ Quốc Tế | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D09;D14;D15;C00;X25;X78 | ↗ |
| 20.85 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Khánh Hòa | Việt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;A04;A06;B00;B02;C04;C13;D01;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 20.71 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Hàng Hải | D15 | ↗ |
| 20.71 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Ngôn Ngữ Anh - Chương Trình Đào Tạo Đặc Biệt | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Anh Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Nam) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Luật Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00 | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Đổi Mới Và Phát Triển Toàn Cầu – Bgdi | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15;X78;X25 | ↗ |
| 20.46 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Lý Kinh Doanh Thương Mại Điện Tử | D15 | ↗ |
| 20.45 | Đại Học Khánh Hòa | Du Lịch | C00;D14;D15;D01;D10;D09;A01;D07 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Nhật | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa Học | D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.05 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Hàn Quốc Học | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 20.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Du Lịch Văn Hóa | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03 | ↗ |
| 19.9 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Môi Trường Ứng Dụng | A00;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Tân Trào | Chính Trị Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ctđt Định Hướng Giáo Viên Tiếng Anh | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 19.35 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 19.3 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 19.3 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Thái Lan | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học - Phát Triển Thuốc | A00;A02;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Y Khoa | A00;A01;A09;A02;B00;D07;D90;D91;D20;D08;D32;D96;D15 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Nghệ An | Ngôn Ngữ Anh | D11;D15;D01;C03 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Quốc Tế Học | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Đồng Nai | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.55 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Du Lịch) | D01;A01;D14;D15;D09;D10;D07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Tác Xã Hội | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Nhật Bản Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Vũ Trụ Và Công Nghệ Vệ Tinh | A00;A01;A19;A09;A04;A02;D90;D91;D07;D20;D15;D32;D96;D33;D98;D10;D08;D84;D97 | ↗ |
| 18.3 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Pháp | D01;D03;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A09;A02;B00;D07;D90;D91;D20;D08;D32;D96;D15 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Đông Phương Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.16 | Đại Học Đồng Tháp | Ngôn Ngữ Anh | D15 | ↗ |
| 18.1 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Luật | C00;C20;X74;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Du Lịch (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Kinh Tế Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phương Đông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C03;D01;D09;D14;D15;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Thương Mại Quốc Tế | D01;D11;D12;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Quốc Tế | D01;D11;D12;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Quốc Tế Học | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước Cơ sở Quảng Nam | D01;D15;C00 | ↗ |
| 17.7 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Đông Phương Học Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Truyền Thông Đa Phương Tiện Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn Ngữ Anh Thang điểm 40 | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Nghệ Thuật Số Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Hồng Đức | Ngôn Ngữ Anh | D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Anh | D15 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Nga | D01;D02;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C19;C20;D01;D15;D66 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Ngôn Ngữ Anh Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D11;D14;D15;X78;D12;D96;X80;X81 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Du Lịch Và Dịch Vụ Hàng Không | A01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Nga | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D09;D10;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Văn Hiến | Văn Học | C00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D15 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D15;D45 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Đất Đai | C04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Anh - Ctlkđh Flinders, Úc | D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Hạ Long | Văn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông) | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Ứng Dụng) | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Song Ngữ Anh - Trung | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.35 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Song Ngữ Anh - Hàn | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Nhật | D01;D06;D15;D43 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14;D15;D45;X25;X78 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D09;D15;D66 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Tâm Lý Học | A08;B00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quốc Tế Học | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Ngôn Ngữ Anh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Anh | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Văn Hóa (Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lí Văn Hóa) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đà Lạt | Quốc Tế Học | D01;D14;D15;X79;X78;X80;X81 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Ngôn Ngữ Anh | D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Tâm Lý Học | D01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiên Giang | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Lý Nhà Nước | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D10;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Ngôn Ngữ Anh | D14;D15;D11;D01;X79;X78;A01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Đá Quý Đá Mỹ Nghệ | A00;A04;C01;C02;C04;D01;D10;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Đông Phương Học | D01;D14;D15;D11;X78;C00;C03;C04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Luật Kinh Tế | D01;C03;C04;X01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Anh | D01;X78;D14;D15;D10;D09 | ↗ |
| 15.06 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Kinh Tế - Tài Chính | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Đông Phương Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Khách Sạn Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Văn Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Nhật | C00;D01;D06;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;B03;D01;D15;X02;X17;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Liên Kết Đài Loan) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tâm Lý Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Việt Nam Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;C14;C20;D01;D15;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Văn Học (Ứng Dụng) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Chuyên Ngành: Văn Thư - Lưu Trữ | C00;C20;X74;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;D01;D04;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Khách Sạn | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;D01;DD2;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Chuyên Ngành: Thư Viên - Thiết Bị Trường Học | C00;C20;X74;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Anh | C00;D01;D14;D15;D66;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A00;A01;C00;D01;D09;D15;D66;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Trung Quốc Liên Kết Quốc Tế | A01;D01;D10;D15;D84;D66;D04;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Văn Học | C04;C00;D14;D15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Việt Nam Học | D01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C00;D01;D15;A00;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Thiết Kế Đồ Họa | C04;D01;D10;D15;A00;X02;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Du Lịch | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D15;D09;D12;D14;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Địa Chất | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D10;D15;D06;D14;D84;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ Phân hiệu Thanh Hóa | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Pháp | A01;D01;D10;D15;D84;D14;D03;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quan Hệ Quốc Tế | A01;D01;D14;D15;D66;D84;D78;D90 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Việt Nam Học | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Đông Phương Học | A01;D01;C00;D15;D66;D84;D78;D90 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ký Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Biến Đổi Khí Hậu Và Phát Triển Bền Vững | A00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Du Lịch | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Đông Phương Học | C00;D01;D14;D15;D63;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Văn Hóa Học | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D14;D15;X26;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật Kinh Tế | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D14;D15;DD2;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Khách Sạn | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D14;D15;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Văn Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ HàN QuốC | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Quan Hệ Công Chúng | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 23–25.0 (cần cố gắng thêm)
138 ngành từ 41 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.01 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Tiểu Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.03 | Đại Học Công Đoàn | Việt Nam Học | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 23.07 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Lí Công | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.08 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Tiếng Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Lưu Trữ Học | D15 | ↗ |
| 23.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Nhân Học | D15 | ↗ |
| 23.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Truyền Thông (Chuyên Ngành Báo Chí) (Liên Kết Đh Deakin, Úc) | D14;D15 | ↗ |
| 23.23 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tâm Lý Học (Tâm Lý Học Trường Học) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Đông Nam Á Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Mở Tphcm | Du Lịch | D14;D15 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Nhà Nước | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Nhóm Ngành Ngôn Ngữ Gồm 02 Ngành: Ngôn Ngữ Anh; Ngôn Ngữ Trung | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 23.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Luật Môn Văn > 6.0 điểm | C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74 | ↗ |
| 23.3 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | D14;D15;X78 | ↗ |
| 23.33 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.42 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kinh Tế | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.46 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Luật Kinh Doanh | D15 | ↗ |
| 23.47 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Pháp | A01;D01;D03;D07;D08;D14;D15;D24;D29;D34;D44;D64 | ↗ |
| 23.48 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Mầm Non Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.49 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Công Tác Xã Hội | C00;C20;D01;D14;D15;D66;X74;X78 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;C03;D15;C00 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Quy Nhơn | Việt Nam Học | C00;C03;C04;D01;D15;X70 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tân Trào | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Hải Phòng | Quản Trị Lữ Hành, Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;D01;D15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Việt Nam Học | D15 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.54 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Văn Hóa | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.55 | Đại Học Kiểm Sát | Luật | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn Hóa | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Công Tác Xã Hội | D14;D15 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D14;D15;DH1;DH5 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Vinh | Ngôn Ngữ Anh Anh hệ số 2, Anh >= 6 điểm | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65 | ↗ |
| 23.68 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật | A00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Bảo Tàng Học | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Kinh Doanh | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.74 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh, Chuyên Ngành Biên - Phiên Dịch Thuộc Ngành Ngôn Ngữ Anh Chuyên Ngành Tiếng Anh Du Lịch Thuộc Ngành Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tâm Lý Học Giáo Dục | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Mở Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Văn Phòng | D14;D15 | ↗ |
| 23.81 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D14;D15;D66;X26;X78;X79 | ↗ |
| 23.83 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật Kinh Tế | A00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.84 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Thư Viện Và Thiết Bị Trường Học | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Lịch Sử | D15 | ↗ |
| 23.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa Học | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.93 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D07;D08;D14;D15;D23;D28;D33;D43;D63 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Bắc) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.97 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Lí Giáo Dục | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Du Lịch | C00;C03;D01;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Mở Tphcm | Xã Hội Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Ngôn Ngữ Anh Môn chính tiếng Anh | D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D11;D12;D13;D14;D15;X78;X79;X81 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Thư Viện | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;D01;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn Ngữ Anh (Cs Hà Nội) | A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Thương Mại Quốc Tế | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Đoàn | Du LịCh | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Hải Phòng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quốc Tế Học | D09;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Tôn Giáo Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Công Tác Xã Hội | A00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.17 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Đặc Biệt | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Ngoại Giao | Hoa Kỳ Học | A00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Vinh | Ngôn Ngữ Trung Quốc Tiếng Trung, Tiếng Anh hệ số 2; Tiếng Trung, Tiếng Anh >= 5,00 điểm, Điểm đã được quy đổi | D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Quy Nhơn | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D15 | ↗ |
| 24.2 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Clc | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Học | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.26 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Ngữ Văn | D15 | ↗ |
| 24.26 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Văn Hóa Học | D15 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch - Học Tại Khu Sóc Trăng | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D15 | ↗ |
| 24.38 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Tài Nguyên Di Sản | D14;D15;X78;X86;X90 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành (Qt) | D15 | ↗ |
| 24.4 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.41 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Thông Tin - Thư Viện | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.43 | Học Viện Ngoại Giao | Nhật Bản Học | A00;A01;C00;D01;D06;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.44 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Di Sản Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.44 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D07;D11;D12;D14;D15 | ↗ |
| 24.48 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 24.48 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.49 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.49 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D10;D15 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Tây Bắc | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.56 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.56 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Đức | A01;D01;D05;D07;D08;D14;D15;D21;D26;D31;D41;D61 | ↗ |
| 24.58 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Văn Hóa Và Truyền Thông Xuyên Quốc Gia | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 24.62 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Việt Nam Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.66 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | D15 | ↗ |
| 24.66 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Khoa Học Quản Lý | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.69 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;AH2;AH3;AH4;D01;D07;D08;D14;D15;DD2;DH1;DH5 | ↗ |
| 24.7 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Công Đoàn | Truyền Thông Đại Chúng | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Tiếng Anh Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh>= 6,50 điểm | D14;D15 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Chính Trị Học | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.76 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hán Nôm | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.77 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Thông Tin - Thư Viện | C00;D01;D09;D15 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du Lịch | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Nhân Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.82 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học - Phát Triển Thuốc (Song Bằng) | A00;A02;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 24.83 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hàn Quốc Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.89 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Triết Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C00;C03;C14;D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.95 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.97 | Đại Học Công Đoàn | Ngôn Ngữ Anh | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Xã Hội Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tâm Lý Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Địa Lý Học | D15 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo Tàng | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Đông Phương Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng
Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp D15)
Các trường có điểm chuẩn gần 23 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | 19.0 | 19.5 | 20.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | 21.2 | 22.0 | 16.0 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 15.0 | 15.0 | 18.0 | 20.0 | 18.0 | 21.2 |
| Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | — | — | — | — | — | 22.4 |
| Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | — | — | 20.1 | — | 21.5 | 20.1 |
| Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên | 18.5 | 22.0 | 21.0 | 23.0 | 23.7 | 19.4 |
| Trường Đại Học An Giang | 15.0 | 16.0 | 20.5 | 22.5 | 24.9 | 16.0 |
| Trường Đại Học Bạc Liêu | — | — | — | — | — | 15.0 |
🔗 Điểm khác — tổ hợp D15
Tổ hợp cùng nhóm — 23 điểm