Với 25 điểm tổ hợp D15 (Văn, Địa, Anh), bạn đang ở vùng điểm khá cạnh tranh — đủ sức gõ cửa nhiều trường tốp và ngành hot trong mùa tuyển sinh này. Cụ thể, có đến 527 ngành bạn nằm trong tầm an toàn và 93 ngành tầm với, trong đó có những trường như Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm, Đại Học Văn Hóa Tphcm, Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội, Đại Học Mở Tphcm, Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để chọn được lộ trình xét tuyển phù hợp nhất với bạn.
527 ngành từ 107 trường
Hiển thị 300/527 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Địa Lý Học | D15 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo Tàng | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Đông Phương Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Xã Hội Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tâm Lý Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.97 | Đại Học Công Đoàn | Ngôn Ngữ Anh | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 24.95 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C00;C03;C14;D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.89 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Triết Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.83 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hàn Quốc Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.82 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học - Phát Triển Thuốc (Song Bằng) | A00;A02;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Thông Tin - Thư Viện | C00;D01;D09;D15 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du Lịch | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Nhân Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.77 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.76 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hán Nôm | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Chính Trị Học | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Tiếng Anh Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh>= 6,50 điểm | D14;D15 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Công Đoàn | Truyền Thông Đại Chúng | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 24.7 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.69 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;AH2;AH3;AH4;D01;D07;D08;D14;D15;DD2;DH1;DH5 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Khoa Học Quản Lý | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.66 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.66 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | D15 | ↗ |
| 24.62 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Việt Nam Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.58 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Văn Hóa Và Truyền Thông Xuyên Quốc Gia | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 24.56 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Đức | A01;D01;D05;D07;D08;D14;D15;D21;D26;D31;D41;D61 | ↗ |
| 24.56 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Tây Bắc | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D10;D15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 24.49 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.49 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.48 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 24.48 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.44 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Di Sản Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.44 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D07;D11;D12;D14;D15 | ↗ |
| 24.43 | Học Viện Ngoại Giao | Nhật Bản Học | A00;A01;C00;D01;D06;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.41 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Thông Tin - Thư Viện | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.4 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành (Qt) | D15 | ↗ |
| 24.38 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Tài Nguyên Di Sản | D14;D15;X78;X86;X90 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D15 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch - Học Tại Khu Sóc Trăng | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Văn Hóa Học | D15 | ↗ |
| 24.26 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.26 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Ngữ Văn | D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Học | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Quy Nhơn | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Vinh | Ngôn Ngữ Trung Quốc Tiếng Trung, Tiếng Anh hệ số 2; Tiếng Trung, Tiếng Anh >= 5,00 điểm, Điểm đã được quy đổi | D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Clc | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01;D15 | ↗ |
| 24.17 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Đặc Biệt | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Ngoại Giao | Hoa Kỳ Học | A00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Công Tác Xã Hội | A00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Thương Mại Quốc Tế | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Mở Tphcm | Xã Hội Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn Ngữ Anh (Cs Hà Nội) | A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D11;D12;D13;D14;D15;X78;X79;X81 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Tôn Giáo Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Ngôn Ngữ Anh Môn chính tiếng Anh | D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Thư Viện | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quốc Tế Học | D09;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Hải Phòng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;D01;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Du Lịch | C00;C03;D01;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Đoàn | Du LịCh | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 23.97 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Lí Giáo Dục | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Bắc) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.93 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D07;D08;D14;D15;D23;D28;D33;D43;D63 | ↗ |
| 23.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa Học | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Lịch Sử | D15 | ↗ |
| 23.84 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Thư Viện Và Thiết Bị Trường Học | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.83 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật Kinh Tế | A00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.81 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D14;D15;D66;X26;X78;X79 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Văn Phòng | D14;D15 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh, Chuyên Ngành Biên - Phiên Dịch Thuộc Ngành Ngôn Ngữ Anh Chuyên Ngành Tiếng Anh Du Lịch Thuộc Ngành Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 23.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Mở Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tâm Lý Học Giáo Dục | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.74 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Luật – Đhqg Hà Nội | Luật Kinh Doanh | C03;A07;A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Bảo Tàng Học | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.68 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật | A00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Vinh | Ngôn Ngữ Anh Anh hệ số 2, Anh >= 6 điểm | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D14;D15;DH1;DH5 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Công Tác Xã Hội | D14;D15 | ↗ |
| 23.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Văn Hóa | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.55 | Đại Học Kiểm Sát | Luật | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn Hóa | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.54 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Quy Nhơn | Việt Nam Học | C00;C03;C04;D01;D15;X70 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;D01;D15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Việt Nam Học | D15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Công Tác Xã Hội | C00;C20;D01;D14;D15;D66;X74;X78 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tân Trào | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Hải Phòng | Quản Trị Lữ Hành, Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;C03;D15;C00 | ↗ |
| 23.49 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.48 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Mầm Non Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.47 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Pháp | A01;D01;D03;D07;D08;D14;D15;D24;D29;D34;D44;D64 | ↗ |
| 23.46 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Luật Kinh Doanh | D15 | ↗ |
| 23.42 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kinh Tế | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.33 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 23.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Luật Môn Văn > 6.0 điểm | C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74 | ↗ |
| 23.3 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | D14;D15;X78 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Đông Nam Á Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Mở Tphcm | Du Lịch | D14;D15 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Nhóm Ngành Ngôn Ngữ Gồm 02 Ngành: Ngôn Ngữ Anh; Ngôn Ngữ Trung | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Nhà Nước | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.23 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tâm Lý Học (Tâm Lý Học Trường Học) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Truyền Thông (Chuyên Ngành Báo Chí) (Liên Kết Đh Deakin, Úc) | D14;D15 | ↗ |
| 23.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Nhân Học | D15 | ↗ |
| 23.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Lưu Trữ Học | D15 | ↗ |
| 23.08 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Tiếng Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.07 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Lí Công | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.03 | Đại Học Công Đoàn | Việt Nam Học | D01;D11;D12;D14;D15;X79 | ↗ |
| 23.01 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Tiểu Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Giáo Dục Học | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Quy Nhơn | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh - Học Tại Khu Hòa An | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh (Ctclc) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Luật | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Du Lịch | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.72 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 22.71 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Doanh Quốc Tế Và Logistics | D15 | ↗ |
| 22.7 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Liên Kết Đh Sư Phạm Quảng Tây, Trung Quốc) | D14;D15 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Nga | A01;D01;D02;D07;D08;D14;D15;D22;D27;D32;D42;D62 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tây Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Chất Lượng Giáo Dục | D14;D15 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Quản Lý Văn Hóa | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Tâm Lý Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Khánh Hòa | Văn Học (Báo Chí - Truyền Thông) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.59 | Đại Học Thủy Lợi | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 22.56 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;X78;X79;X91 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Đông Phương Học | D15 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D14;D15;D45;X78;X90 | ↗ |
| 22.4267 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Giới Và Phát Triển | A00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.41 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Tiếng Anh | D15 | ↗ |
| 22.3 | Đại Học Quy Nhơn | Đông Phương Học | C00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Hải Phòng | Hướng Dẫn Du Lịch | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng Cơ sở TPHCM | A01;D01;D15;C00 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Ngôn Ngữ Anh | D01;D11;D12;D13;D14;D15;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 22.14 | Đại Học Nghệ An | Ngôn Ngữ Trung | D11;D15;D01;C03 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Liên Kết Đh Minnesota Crookston, Hoa Kỳ) | D14;D15 | ↗ |
| 22.06 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc) | D04;D01;D14;D15;D09;D10 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D14;D15;D66;D78;D96 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Xã Hội Học | C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn Ngữ Anh (Cs Nam Định) | A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Khách Sạn Nhà Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Lữ Hành | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Quan Hệ Công Chúng | D14;D15;D01 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Khánh Hòa | Văn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Nam) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D11;D12;D13;D14;D15;DD2;X78;X79;X81 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Hải Phòng | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Nhật Bản Học – Bjs | A01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98 | ↗ |
| 21.88 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Ả Rập | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 21.85 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Tiếng Anh | D15 | ↗ |
| 21.85 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Du Lịch | D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.82 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Tiếng Anh Thương Mại, Chương Trình Song Ngữ Anh - Trung) | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.8 | Đại Học Mở Tphcm | Đông Nam Á Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.65 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 21.6 | Đại Học Tân Trào | Công Tác Xã Hội | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.53 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Tiếng Trung Quốc | D15 | ↗ |
| 21.52 | Đại Học An Giang | Triết Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 21.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.45 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Sư Phạm Tiếng Pháp | D01;D03;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 21.4 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;X78;X90 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Quan Hệ Quốc Tế | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.21 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Lý Kinh Doanh Và Marketing | D15 | ↗ |
| 21.2 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quan Hệ Quốc Tế | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Văn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí) | C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Trung Quốc Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật Hình Sự Và Tố Tụng Hình Sự | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D09;D14;D15;C00;X25;X78 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Hùng Vương | Ngôn Ngữ Anh | D01;D15;D14;X78 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước Cơ sở TPHCM | A00;A01;C00;D01;D15 | ↗ |
| 20.85 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Khánh Hòa | Việt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;A04;A06;B00;B02;C04;C13;D01;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 20.71 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Ngôn Ngữ Anh - Chương Trình Đào Tạo Đặc Biệt | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.71 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Hàng Hải | D15 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Anh Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Luật Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00 | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Đổi Mới Và Phát Triển Toàn Cầu – Bgdi | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15;X78;X25 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Nam) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 20.46 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Lý Kinh Doanh Thương Mại Điện Tử | D15 | ↗ |
| 20.45 | Đại Học Khánh Hòa | Du Lịch | C00;D14;D15;D01;D10;D09;A01;D07 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Nhật | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa Học | D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.05 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Hàn Quốc Học | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 20.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Du Lịch Văn Hóa | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03 | ↗ |
| 19.9 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Môi Trường Ứng Dụng | A00;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Tân Trào | Chính Trị Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ctđt Định Hướng Giáo Viên Tiếng Anh | D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84 | ↗ |
| 19.35 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 19.3 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 19.3 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Thái Lan | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Y Khoa | A00;A01;A09;A02;B00;D07;D90;D91;D20;D08;D32;D96;D15 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học - Phát Triển Thuốc | A00;A02;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Nghệ An | Ngôn Ngữ Anh | D11;D15;D01;C03 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Quốc Tế Học | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Đồng Nai | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.55 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Du Lịch) | D01;A01;D14;D15;D09;D10;D07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Tác Xã Hội | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Vũ Trụ Và Công Nghệ Vệ Tinh | A00;A01;A19;A09;A04;A02;D90;D91;D07;D20;D15;D32;D96;D33;D98;D10;D08;D84;D97 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Nhật Bản Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.3 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Pháp | D01;D03;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Đông Phương Học | D01;D06;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A09;A02;B00;D07;D90;D91;D20;D08;D32;D96;D15 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.16 | Đại Học Đồng Tháp | Ngôn Ngữ Anh | D15 | ↗ |
| 18.1 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Luật | C00;C20;X74;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Du Lịch (Ctđt Bằng Tiếng Anh) | D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Quốc Tế Học | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phương Đông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C03;D01;D09;D14;D15;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Thương Mại Quốc Tế | D01;D11;D12;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Kinh Tế Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước Cơ sở Quảng Nam | D01;D15;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Quốc Tế | D01;D11;D12;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.7 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Đông Phương Học Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Truyền Thông Đa Phương Tiện Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Nghệ Thuật Số Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn Ngữ Anh Thang điểm 40 | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên Tiến | D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Hồng Đức | Ngôn Ngữ Anh | D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Anh | D15 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Nga | D01;D02;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Du Lịch Và Dịch Vụ Hàng Không | A01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D09;D10;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C19;C20;D01;D15;D66 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D14;D15;D66;D09;D10;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Nga | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Ngôn Ngữ Anh Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;D11;D14;D15;X78;D12;D96;X80;X81 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D15;D45 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D15 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Văn Hiến | Văn Học | C00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
93 ngành từ 34 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 25.01 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.04 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lưu Trữ Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Tiểu Học (Chương Trình Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15 | ↗ |
| 25.06 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Tiếng Anh | D15 | ↗ |
| 25.08 | Đại Học Đồng Tháp | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D15 | ↗ |
| 25.1 | Học Viện Ngoại Giao | Hàn Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Du Lịch Cộng Đồng | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Tây Nguyên | Văn Học | C00;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Thủy Lợi | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Báo Chí | D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.22 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.22 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Hóa Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.23 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Nghiên Cứu Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.28 | Học Viện Ngoại Giao | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 25.28 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Tâm Lí Học | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.29 | Đại Học Quy Nhơn | Văn Học | D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quốc Tế Học | D15 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Điện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại Chúng | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Chính Trị Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.31 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Luật | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.32 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.32 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Vật Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.33 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Du Lịch | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.38 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Luật | C00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Cần Thơ | Triết Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D14;D15;X78 | ↗ |
| 25.43 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch - Học Tại Khu Hòa An | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Vinh | Quản Lý Giáo Dục | C00;C19;C20;D15 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Bắc) | D01;D09;D14;D15 | ↗ |
| 25.5 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | D14;D15;D19;D20;D29;D30;D39;D40;D44;D45;D64;D65;X25;X33;X37 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Thủy Lợi | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Đối Ngoại | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.5 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | D14;D15;D19;D20;D29;D30;D39;D40;D44;D45;D64;D65;X25;X33;X37 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Du Lịch | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.68 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Tiếng Anh | D14;D15 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Lữ Hành, Hướng Dẫn Du Lịch | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.71 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Hoạt Động Nghệ Thuật | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Ngôn Ngữ Học | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.77 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Báo Chí | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.8 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Quan Hệ Công Chúng | C00;X74;D01;C20;D15 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Chính Trị Học | C03;C04;D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Truyền Thông | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Ngoại Giao | Truyền Thông Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.91 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;A07;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 25.91 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Địa Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn Hóa | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quan Hệ Công Chúng | D14;D15;D66 | ↗ |
| 25.95 | Học Viện Ngoại Giao | Quan Hệ Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã Hội | C00;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Hải Phòng | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Liên Kết Với Đh West Of England (2+2, 3+1,4+0)) Môn Anh hệ số 2 | D09;D10;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Tâm Lý Học | D14;D15;D66 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Tiếng Anh (Lớp Tài Năng) Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh >= 7 điểm | D14;D15 | ↗ |
| 26.02 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;X25;X78;D15 | ↗ |
| 26.05 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa | C03;C04;D14;D15;X01;X78 | ↗ |
| 26.09 | Học Viện Ngoại Giao | Trung Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Sao Đỏ | Sư Phạm Tiếng Trung Quốc | D01;D15;D78;D83 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | D14;D15 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;D09;D10 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Cần Thơ | Chính Trị Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lịch Sử | C03;C04;D14;D15;D66 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Toán Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.39 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Du Lịch | D14;D15 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Lịch Sử Địa Lý | C00;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Cần Thơ | Văn Học | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh Ngoại ngữ nhân 2 | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 26.51 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa, Thể Thao, Du Lịch | C00;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D15;D45 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Địa Lý | A09;C00;C04;C20;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 26.71 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D15;D14;X78 | ↗ |
| 26.71 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.74 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Địa Lý | C04;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Cần Thơ | Báo Chí | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Truyền Thông Văn Hóa | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.78 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.84 | Đại Học Sài Gòn | Địa Lý Học | C00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 26.85 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.85 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Thủ Dầu Một | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.95 | Đại Học Đồng Tháp | Địa Lý Học | D15 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn Ngữ Trung Quốc Ngoại ngữ nhân 2 | D01;D04;D09;D14;D15;D45 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 25 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | 19.0 | 19.5 | 20.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | 21.2 | 22.0 | 16.0 |
| Học Viện Ngoại Giao | — | — | — | — | — | 24.2 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 15.0 | 15.0 | 18.0 | 20.0 | 18.0 | 21.2 |
| Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | — | — | — | — | — | 22.4 |
| Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | 15.0 | — | — | — | 27.5 | 25.8 |
| Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | — | 14.5 | 19.5 | 22.0 | 24.5 | 25.1 |
| Trường Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | — | — | — | — | — | 24.4 |