Điểm chuẩn tham khảo 2025

26 điểm khối D15
vào được trường nào?

585 ngành có thể đậu  ·  54 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 25 điểm 27 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 26 năm 2025

585 ngành từ 112 trường

Hiển thị 300/585 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
26.0Đại Học VinhSư Phạm Tiếng Anh (Lớp Tài Năng)
Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh >= 7 điểm
D14;D15
26.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTâm Lý HọcD14;D15;D66
26.0Đại Học Hải PhòngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14;D15
26.0Đại Học Quốc Tế - Đhqg TphcmNgôn Ngữ Anh (Chương Trình Liên Kết Với Đh West Of England (2+2, 3+1,4+0))
Môn Anh hệ số 2
D09;D10;D01;D14;D15
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn HóaC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã HộiC00;C14;D01;D14;D15
25.95Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuan Hệ Công ChúngD14;D15;D66
25.95Học Viện Ngoại GiaoQuan Hệ Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.91Đại Học Khánh HòaSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;A07;D14;D15;C03;C04
25.91Đại Học An GiangSư Phạm Địa Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.9Học Viện Ngoại GiaoTruyền Thông Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.89Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Tiếng AnhD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.86Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Truyền ThôngC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.86Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiChính Trị HọcC03;C04;D01;D14;D15;D66
25.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamQuan Hệ Công ChúngC00;X74;D01;C20;D15
25.8Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15
25.77Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo ChíC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.75Đại Học Thủ Dầu MộtTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
25.75Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNgôn Ngữ HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.71Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Hoạt Động Nghệ ThuậtC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.7Đại Học Văn Hóa Hà NộiLữ Hành, Hướng Dẫn Du LịchC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.68Đại Học Quảng NamSư Phạm Tiếng AnhD14;D15
25.55Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Kinh Doanh Du LịchC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.5Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Lý Giải Trí Và Sự KiệnD14;D15;D19;D20;D29;D30;D39;D40;D44;D45;D64;D65;X25;X33;X37
25.5Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Thương HiệuD14;D15;D19;D20;D29;D30;D39;D40;D44;D45;D64;D65;X25;X33;X37
25.5Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Đối NgoạiC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.5Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Hòa AnC00;D01;D14;D15
25.5Đại Học VinhQuản Lý Giáo DụcC00;C19;C20;D15
25.5Đại Học Thủy LợiLuật Kinh TếC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
25.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.5Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Bắc)D01;D09;D14;D15
25.43Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC03;C04;D14;D15;D66
25.41Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn Ngữ AnhD14;D15;X78
25.41Đại Học Cần ThơTriết HọcC00;C19;D14;D15
25.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.33Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Du LịchC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.32Đại Học An GiangSư Phạm Vật Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.32Đại Học Thủ Đô Hà NộiNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.31Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐiện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại ChúngC03;C04;D14;D15;D66
25.3Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuốc Tế HọcD15
25.29Đại Học Quy NhơnVăn HọcD14;D15;X70;X74;X78
25.28Học Viện Ngoại GiaoNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D09;D10;D14;D15
25.28Đại Học Thủ Đô Hà NộiTâm Lí HọcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.23Đại Học Văn Hóa Hà NộiNghiên Cứu Văn HóaC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.22Đại Học Thủ Đô Hà NộiNgôn Ngữ AnhD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.22Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn Hóa HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiBáo ChíD14;D15;D66
25.17Đại Học Tây NguyênVăn HọcC00;D14;D15;X70;X74
25.17Đại Học Thủy LợiLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
25.12Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Du Lịch Cộng ĐồngC03;C04;D14;D15;X01;X78
25.1Học Viện Ngoại GiaoHàn Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.08Đại Học Đồng ThápNgôn Ngữ Trung QuốcD15
25.06Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Tiếng AnhD15
25.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiGiáo Dục Tiểu Học (Chương Trình Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15
25.04Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLưu Trữ HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.01Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.0Đại Học Mở TphcmTâm Lý HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
25.0Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo TàngC00;C14;D01;D04;D14;D15
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐịa Lý HọcD15
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiXã Hội HọcC03;C04;D14;D15;D66
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐông Phương HọcD14;D15;D66
24.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiCông Tác Xã HộiC03;C04;D14;D15;D66
24.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Lý Thông TinC03;C04;D14;D15;D66
24.97Đại Học Công ĐoànNgôn Ngữ AnhD01;D11;D12;D14;D15;X79
24.95Học Viện Ngoại GiaoLuật Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
24.95Đại Học Văn Hóa TphcmKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;C03;C14;D01;D10;D14;D15
24.92Đại Học An GiangSư Phạm Hóa Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
24.9Đại Học Nông Lâm TphcmNgôn Ngữ AnhA01;D01;D09;D10;D14;D15
24.89Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTriết HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.87Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD14;D15;D66
24.83Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHàn Quốc HọcD14;D15;D66
24.82Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà NộiCông Nghệ Sinh Học - Phát Triển Thuốc (Song Bằng)A00;A02;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96
24.8Đại Học Sài GònNgôn Ngữ AnhB08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du LịchC00;C14;D01;D04;D14;D15
24.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNhân HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmThông Tin - Thư ViệnC00;D01;D09;D15
24.77Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Thông TinC03;C04;D14;D15;X01;X78
24.76Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHán NômC03;C04;D14;D15;D66
24.75Đại Học Thủ Đô Hà NộiChính Trị HọcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
24.73Đại Học VinhSư Phạm Tiếng Anh
Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh>= 6,50 điểm
D14;D15
24.71Đại Học An GiangSư Phạm Ngữ Văn
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
24.7Học Viện Ngoại GiaoLuật Thương Mại Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
24.7Đại Học Công ĐoànTruyền Thông Đại ChúngD01;D11;D12;D14;D15;X79
24.69Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ Hàn QuốcA01;AH2;AH3;AH4;D01;D07;D08;D14;D15;DD2;DH1;DH5
24.68Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74
24.68Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiKhoa Học Quản LýC03;C04;D14;D15;D66
24.66Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíD15
24.66Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
24.62Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiViệt Nam HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.58Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiVăn Hóa Và Truyền Thông Xuyên Quốc GiaA01;D01;D07;D08;D14;D15
24.56Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ ĐứcA01;D01;D05;D07;D08;D14;D15;D21;D26;D31;D41;D61
24.56Đại Học Sài GònNgôn Ngữ Anh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao)B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
24.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
24.5Đại Học Tây BắcQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74
24.5Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;D01;D10;D15
24.5Học Viện Hàng Không Việt NamMarketingA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
24.49Đại Học Đồng NaiSư Phạm Tiếng AnhA01;D01;D14;D15
24.49Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Khách SạnD14;D15;D66
24.48Đại Học An GiangSư Phạm Khoa Học Tự Nhiên
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
24.48Đại Học Cần ThơNgôn Ngữ AnhD01;D09;D14;D15
24.44Đại Học Hải DươngSư Phạm Tiếng AnhA01;D01;D07;D11;D12;D14;D15
24.44Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Di Sản Văn HóaC03;C04;D14;D15;X01;X78
24.43Học Viện Ngoại GiaoNhật Bản HọcA00;A01;C00;D01;D06;D07;D09;D10;D14;D15
24.41Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiThông Tin - Thư ViệnC03;C04;D14;D15;D66
24.4Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành (Qt)D15
24.4Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D14;D15
24.38Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Tài Nguyên Di SảnD14;D15;X78;X86;X90
24.35Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Sóc TrăngC00;D01;D14;D15
24.35Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD15
24.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmVăn Hóa HọcD15
24.26Đại Học Văn Hóa Hà NộiKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC03;C04;D14;D15;X01;X78
24.26Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Ngữ VănD15
24.2Đại Học Quy NhơnNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D01;D04;D15
24.2Đại Học Luật – Đhqg Hà NộiLuật ClcC03;A07;A01;D01;D14;D15
24.2Đại Học Luật – Đhqg Hà NộiLuật HọcC03;A07;A01;D01;D14;D15
24.2Đại Học VinhNgôn Ngữ Trung Quốc
Tiếng Trung, Tiếng Anh hệ số 2; Tiếng Trung, Tiếng Anh >= 5,00 điểm, Điểm đã được quy đổi
D01;D04;D14;D15
24.2Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Nhân LựcA00;A01;D01;D15
24.17Đại Học Thủ Đô Hà NộiGiáo Dục Đặc BiệtD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
24.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông Tác Xã HộiA00;C00;D01;D14;D15
24.17Học Viện Ngoại GiaoHoa Kỳ HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15
24.0Đại Học Thủ Dầu MộtNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D11;D12;D13;D14;D15;X78;X79;X81
24.0Đại Học Luật – Đhqg Hà NộiLuật Thương Mại Quốc TếC03;A07;A01;D01;D14;D15
24.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpNgôn Ngữ Anh (Cs Hà Nội)A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78
24.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngNgôn Ngữ Anh
Môn chính tiếng Anh
D01;D10;D14;D15
24.0Đại Học Công ĐoànDu LịChD01;D11;D12;D14;D15;X79
24.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTôn Giáo HọcC03;C04;D14;D15;D66
24.0Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;D01;D15
24.0Đại Học Công Thương TphcmDu LịchC00;C03;D01;D15
24.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuốc Tế HọcD09;D14;D15
24.0Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Thư ViệnC03;C04;D14;D15;X01;X78
24.0Đại Học Hải PhòngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;D01;D14;D15
24.0Đại Học Mở TphcmXã Hội HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.97Đại Học Thủ Đô Hà NộiQuản Lí Giáo DụcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
23.96Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Bắc)D01;D09;D14;D15
23.96Đại Học Thủ Đô Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
23.93Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ NhậtA01;D01;D06;D07;D08;D14;D15;D23;D28;D33;D43;D63
23.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcD01;D14;D15
23.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmLịch SửD15
23.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa HọcD01;D14;D15
23.84Đại Học Văn Hóa Hà NộiThư Viện Và Thiết Bị Trường HọcC03;C04;D14;D15;X01;X78
23.83Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuật Kinh TếA00;D01;D14;D15
23.81Đại Học Tây BắcSư Phạm Tiếng AnhA01;D01;D14;D15;D66;X26;X78;X79
23.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Văn PhòngD14;D15
23.75Đại Học Nội Vụ Hà NộiNgôn Ngữ Anh, Chuyên Ngành Biên - Phiên Dịch Thuộc Ngành Ngôn Ngữ Anh Chuyên Ngành Tiếng Anh Du Lịch Thuộc Ngành Ngôn Ngữ AnhD01;D14;D15
23.75Đại Học Mở TphcmCông Tác Xã HộiC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.75Đại Học Sư Phạm Hà NộiTâm Lý Học Giáo DụcD01;D14;D15
23.75Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ AnhD14;D15;D66;X78
23.75Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Nhà NướcA01;D01;D14;D15
23.74Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơNgôn Ngữ AnhD01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78
23.72Đại Học Luật – Đhqg Hà NộiLuật Kinh DoanhC03;A07;A01;D01;D14;D15
23.7Đại Học Văn Hóa Hà NộiBảo Tàng HọcC03;C04;D14;D15;X01;X78
23.68Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtA00;D01;D14;D15
23.65Đại Học Ngoại Ngữ Đà NẵngNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D14;D15;D45;D65
23.6Đại Học Hạ LongSư Phạm Tiếng AnhD01;D09;D10;D14;D15
23.6Đại Học VinhNgôn Ngữ Anh
Anh hệ số 2, Anh >= 6 điểm
D01;D14;D15
23.6Đại Học Ngoại Ngữ HuếNgôn Ngữ Hàn QuốcD01;D14;D15;DH1;DH5
23.6Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmCông Tác Xã HộiD14;D15
23.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn HóaD01;D14;D15
23.55Đại Học Kiểm SátLuậtD01;D09;D14;D15
23.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Văn HóaD01;D14;D15
23.54Đại Học Thủ Đô Hà NộiQuản Trị Khách SạnD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
23.5Đại Học Hải PhòngQuản Trị Lữ Hành, Khách SạnC00;C03;C04;D01;D14;D15
23.5Đại Học Y Tế Công CộngCông Tác Xã HộiC00;C20;D01;D14;D15;D66;X74;X78
23.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmViệt Nam HọcD15
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.5Đại Học Quy NhơnViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D15;X70
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương ThứcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.5Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngD01;C03;D15;C00
23.5Đại Học Tân TràoQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng KhôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Khách SạnC00;C03;D01;D15
23.49Đại Học An GiangSư Phạm Sinh Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.48Đại Học An GiangGiáo Dục Mầm Non
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.47Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ PhápA01;D01;D03;D07;D08;D14;D15;D24;D29;D34;D44;D64
23.46Đại Học Hàng Hải Việt NamLuật Kinh DoanhD15
23.42Đại Học Kiểm SátLuật Kinh TếD01;D09;D14;D15
23.33Đại Học Văn Hóa Hà NộiPhát Triển Công Nghiệp Văn HóaC03;C04;D14;D15;X01;X78
23.3Học Viện Nông Nghiệp Việt NamLuật
Môn Văn > 6.0 điểm
C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74
23.3Đại Học Văn Hóa Hà NộiHướng Dẫn Du Lịch Quốc TếD14;D15;X78
23.25Đại Học Công Nghiệp TphcmNhóm Ngành Ngôn Ngữ Gồm 02 Ngành: Ngôn Ngữ Anh; Ngôn Ngữ TrungD01;D14;D15;X78
23.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D14;D15
23.25Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐông Nam Á HọcD14;D15;D66
23.25Đại Học Mở TphcmDu LịchD14;D15
23.25Đại Học Thủ Dầu MộtQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.23Đại Học Sư Phạm Hà NộiTâm Lý Học (Tâm Lý Học Trường Học)D01;D14;D15
23.1Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmLưu Trữ HọcD15
23.1Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTruyền Thông (Chuyên Ngành Báo Chí) (Liên Kết Đh Deakin, Úc)D14;D15
23.1Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNhân HọcD15
23.08Đại Học An GiangSư Phạm Tiếng Anh
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.07Đại Học Thủ Đô Hà NộiQuản Lí CôngD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
23.03Đại Học Công ĐoànViệt Nam HọcD01;D11;D12;D14;D15;X79
23.01Đại Học An GiangGiáo Dục Tiểu Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.0Đại Học Cần ThơNgôn Ngữ Anh (Ctclc)D01;D09;D14;D15
23.0Đại Học Đà LạtLuậtD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
23.0Đại Học Cần ThơNgôn Ngữ Anh - Học Tại Khu Hòa AnD01;D09;D14;D15
23.0Đại Học Ngoại Ngữ HuếNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15
23.0Đại Học Thủ Dầu MộtGiáo Dục HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.0Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamThương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.0Đại Học Quy NhơnNgôn Ngữ AnhA01;D01;D14;D15
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtLuậtC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtDu LịchC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtTâm Lý HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.72Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
22.71Đại Học Hàng Hải Việt NamKinh Doanh Quốc Tế Và LogisticsD15
22.7Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNgôn Ngữ Trung Quốc (Liên Kết Đh Sư Phạm Quảng Tây, Trung Quốc)D14;D15
22.6Đại Học Khánh HòaVăn Học (Báo Chí - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
22.6Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Chất Lượng Giáo DụcD14;D15
22.6Đại Học Tây NguyênNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;X78
22.6Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ NgaA01;D01;D02;D07;D08;D14;D15;D22;D27;D32;D42;D62
22.6Đại Học Tân TràoTâm Lý HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.6Đại Học Tân TràoQuản Lý Văn HóaC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.59Đại Học Thủy LợiNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15
22.56Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamA01;D01;D07;D08;D14;D15
22.5Đại Học Hạ LongNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D01;D04;D14;D15;D45;X78;X90
22.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐông Phương HọcD15
22.5Đại Học Trà VinhNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D14;D15;X78;X79;X91
22.4267Học Viện Phụ Nữ Việt NamGiới Và Phát TriểnA00;C00;D01;D14;D15
22.41Đại Học Đồng ThápSư Phạm Tiếng AnhD15
22.3Đại Học Quy NhơnĐông Phương HọcC00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90
22.25Đại Học Hải PhòngHướng Dẫn Du LịchC00;C03;C04;D01;D14;D15
22.25Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D14;D15
22.25Đại Học Thủ Dầu MộtNgôn Ngữ AnhD01;D11;D12;D13;D14;D15;X78;X79;X80;X81
22.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn Phòng
Cơ sở TPHCM
A01;D01;D15;C00
22.14Đại Học Nghệ AnNgôn Ngữ TrungD11;D15;D01;C03
22.1Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNgôn Ngữ Anh (Liên Kết Đh Minnesota Crookston, Hoa Kỳ)D14;D15
22.06Đại Học Khánh HòaNgôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc)D04;D01;D14;D15;D09;D10
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Lữ HànhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
22.0Đại Học Khánh HòaVăn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
22.0Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Nam)D01;D09;D14;D15
22.0Đại Học Đà LạtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
22.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpNgôn Ngữ Anh (Cs Nam Định)A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Khách Sạn Nhà HàngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
22.0Đại Học Thủ Dầu MộtNgôn Ngữ Hàn QuốcD01;D11;D12;D13;D14;D15;DD2;X78;X79;X81
22.0Đại Học Hải PhòngCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;D15
22.0Đại Học Mỏ Địa ChấtNgôn Ngữ AnhD01;D09;D10;D14;D15;D66;D78;D96
22.0Học Viện Nông Nghiệp Việt NamXã Hội HọcC00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamLogistics Và Vận Tải Đa Phương Thức (Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
22.0Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà NộiNhật Bản Học – BjsA01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98
22.0Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngQuan Hệ Công ChúngD14;D15;D01
21.88Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ Ả RậpA01;D01;D07;D08;D14;D15
21.85Đại Học Công Nghiệp Hà NộiDu LịchD01;D14;D15
21.85Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Tiếng AnhD15
21.82Đại Học Ngân Hàng TphcmNgôn Ngữ Anh (Chương Trình Tiếng Anh Thương Mại, Chương Trình Song Ngữ Anh - Trung)A01;D01;D14;D15
21.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
21.75Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản Trị Khách SạnD01;D14;D15
21.65Đại Học Ngoại Ngữ Đà NẵngNgôn Ngữ Hàn QuốcD01;D09;D10;D14;D15;DD2
21.6Đại Học Tân TràoCông Tác Xã HộiC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
21.53Đại Học Đồng ThápSư Phạm Tiếng Trung QuốcD15
21.52Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
21.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Nhân LựcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
21.45Đại Học Ngoại Ngữ Đà NẵngSư Phạm Tiếng PhápD01;D03;D09;D10;D14;D15
21.4Ngoại Ngữ Thái NguyênNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;X78;X90
21.25Đại Học Ngoại Ngữ Đà NẵngQuan Hệ Quốc TếD01;D09;D10;D14;D15
21.25Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04
21.21Đại Học Hàng Hải Việt NamQuản Lý Kinh Doanh Và MarketingD15
21.2Học Viện Nông Nghiệp Việt NamNgôn Ngữ AnhA01;D01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78
21.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
21.0Đại Học Đà LạtVăn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí)C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79
21.0Đại Học Đà LạtTrung Quốc HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
21.0Đại Học Đà LạtLuật Hình Sự Và Tố Tụng Hình SựD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
21.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
21.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D09;D14;D15;C00;X25;X78
21.0Đại Học Hùng VươngNgôn Ngữ AnhD01;D15;D14;X78
21.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Nhà Nước
Cơ sở TPHCM
A00;A01;C00;D01;D15
21.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuan Hệ Quốc TếA01;D01;D14;D15
20.85Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngD01;D14;D15
20.8Đại Học Khánh HòaViệt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
20.75Đại Học Quy NhơnQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;A02;A04;A06;B00;B02;C04;C13;D01;D10;D15;X21;X74
20.71Đại Học Ngân Hàng TphcmNgôn Ngữ Anh - Chương Trình Đào Tạo Đặc BiệtA01;D01;D14;D15
20.71Đại Học Hàng Hải Việt NamKinh Tế Hàng HảiD15
20.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Anh Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D66;X78
20.5Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Nam)D01;D09;D14;D15
20.5Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà NộiĐổi Mới Và Phát Triển Toàn Cầu – BgdiA01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15;X78;X25
20.5Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2)Luật
Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00
C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
20.46Đại Học Hàng Hải Việt NamQuản Lý Kinh Doanh Thương Mại Điện TửD15
20.45Đại Học Khánh HòaDu LịchC00;D14;D15;D01;D10;D09;A01;D07
20.35Đại Học Ngoại Ngữ Đà NẵngNgôn Ngữ NhậtD01;D06;D09;D10;D14;D15
20.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcD01;D14;D15
20.05Đại Học Ngoại Ngữ Đà NẵngHàn Quốc HọcD01;D09;D10;D14;D15
20.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D14;D15;D66
20.0Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
20.0Đại Học Đà LạtDu Lịch Văn HóaD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Doanh Số (Ngành: Qtkd)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamNgôn Ngữ AnhA01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
20.0Đại Học Bạc LiêuTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03
19.9Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
19.8Đại Học An GiangViệt Nam Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
19.75Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà NộiKhoa Học Môi Trường Ứng DụngA00;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96
19.6Đại Học Tân TràoChính Trị HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
19.5Đại Học Khoa Học Thái NguyênCtđt Định Hướng Giáo Viên Tiếng AnhD01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D66;D84
19.35Ngoại Ngữ Thái NguyênNgôn Ngữ AnhD01;D14;D15;D66;X78
19.3Đại Học Ngoại Ngữ Đà NẵngNgôn Ngữ Thái LanD01;D09;D10;D14;D15
19.3Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ NhậtD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 26–28.0 (cần cố gắng thêm)

54 ngành từ 32 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
26.02Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Tiếng AnhD01;X25;X78;D15
26.05Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Sự Kiện Văn HóaC03;C04;D14;D15;X01;X78
26.09Học Viện Ngoại GiaoTrung Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15
26.1Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTruyền Thông Đa Phương TiệnD14;D15
26.1Đại Học Sao ĐỏSư Phạm Tiếng Trung QuốcD01;D15;D78;D83
26.2Đại Học Khánh HòaSư Phạm Tiếng AnhD01;D14;D15;D09;D10
26.28Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
26.29Đại Học Cần ThơChính Trị HọcC00;C19;D14;D15
26.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLịch SửC03;C04;D14;D15;D66
26.33Đại Học An GiangSư Phạm Toán Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
26.39Đại Học Sư Phạm TphcmDu LịchD14;D15
26.4Đại Học Quy NhơnSư Phạm Lịch Sử Địa LýC00;D14;D15;X70;X74
26.4Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D08;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79
26.41Đại Học Khánh HòaSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15;C03;C04
26.48Đại Học Sài GònThông Tin - Thư ViệnB03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08
26.5Đại Học Hải PhòngNgôn Ngữ Anh
Ngoại ngữ nhân 2
D01;D09;D10;D14;D15
26.5Đại Học Cần ThơVăn HọcC00;D01;D14;D15
26.51Đại Học Đồng NaiSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15
26.55Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa, Thể Thao, Du LịchC00;C14;D01;D14;D15
26.6Đại Học Ngoại Ngữ HuếNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D15;D45
26.67Đại Học Hải DươngSư Phạm Địa LýA09;C00;C04;C20;D10;D15;X21;X74
26.71Đại Học Hùng VươngSư Phạm Tiếng AnhD01;D15;D14;X78
26.71Đại Học Tây NguyênSư Phạm Tiếng AnhD01;D14;D15;X78
26.73Đại Học Cần ThơDu LịchC00;D01;D14;D15
26.74Đại Học Quy NhơnSư Phạm Địa LýC04;D10;D15;X21;X74
26.75Đại Học Cần ThơBáo ChíC00;D01;D14;D15
26.75Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Truyền Thông Văn HóaC00;D01;D14;D15
26.78Đại Học Cần ThơSư Phạm Tiếng AnhD01;D14;D15;D66
26.8Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa
Văn hệ số 2
C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15
26.84Đại Học Sài GònĐịa Lý HọcC00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77
26.85Đại Học Quy NhơnSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15
26.85Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D08;D14;D15
26.86Đại Học Thủ Dầu MộtSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74
26.95Đại Học Đồng ThápĐịa Lý HọcD15
27.0Đại Học Hải PhòngNgôn Ngữ Trung Quốc
Ngoại ngữ nhân 2
D01;D04;D09;D14;D15;D45
27.02Ngoại Ngữ Thái NguyênSư Phạm Tiếng Trung QuốcD01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;X78;X90
27.03Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D01;D04;D07;D08;D14;D15;D25;D30;D35;D45;D65
27.07Ngoại Ngữ Thái NguyênSư Phạm Tiếng AnhD01;D14;D15;D66;X78
27.18Đại Học Sài GònSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77
27.19Đại Học Sài GònSư Phạm Tiếng AnhB08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
27.2Đại Học VinhSư Phạm Địa LýC04;D15
27.23Đại Học Sư Phạm TphcmĐịa Lý HọcD15
27.25Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Lịch Sử - Địa LýA07;C00;C19;C20;D14;D15;X70;X74
27.25Đại Học Ngoại Ngữ Đà NẵngSư Phạm Tiếng Trung QuốcD01;D04;D09;D10;D14;D15
27.3Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Địa LýD15
27.32Đại Học Hạ LongSư Phạm Ngữ VănC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78
27.37Đại Học Tây BắcGiáo Dục Mầm NonC00;C19;D14;D15;X01;X21;X70;X74
27.4Đại Học Ngoại Ngữ HuếSư Phạm Tiếng PhápD01;D03;D15;D44
27.42Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Ngữ VănD15
27.61Đại Học Hàng Hải Việt NamTiếng Anh Thương MạiD15
27.71Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Địa LýC00;C20;D15;X21;X74;X75;X77
27.71Đại Học Cần ThơGiáo Dục Công DânC00;C19;D14;D15
27.81Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiSư Phạm Tiếng Hàn QuốcA01;AH2;AH3;AH4;D01;D07;D08;D14;D15;DD2;DH1;DH5
27.99Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Tiên Tiến
Văn ≥ 6, Văn nhân 2
D15;D14;C04;C03;C01

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →