Với 23 điểm tổ hợp N01 (N01), đây là mức điểm khá tốt trong khối năng khiếu đặc thù, đủ sức cạnh tranh ở nhiều trường đại học có đào tạo chuyên ngành Âm nhạc, Thể dục Thể thao và Quân sự. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh, bạn có thể đậu thẳng **7 ngành**, đồng thời có thêm **1 ngành tầm với** tại các trường như Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật Quân Đội, Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng, Đại Học Sài Gòn, Đại Học Sư Phạm Huế, Đại Học Nguyễn Tất Thành. Hãy xem chi tiết bảng kết quả bên dưới và thử ngay công cụ **HAT 360** để được tư vấn chọn ngành phù hợp hơn với năng lực và sở thích của bạn.
7 ngành từ 6 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.0 | Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật Quân Đội | Quản Lý Văn Hoá Tổng điểm thi 2 môn năng khiếu 12,6, điểm chuyên môn >=7 | N01 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Âm Nhạc | N00;N01 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Âm Nhạc | N01 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật Quân Đội | Sư Phạm Âm Nhạc Tổng điểm thi 2 môn năng khiếu 11,10, điểm chuyên môn >=7 | N01 | ↗ |
| 21.72 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Âm Nhạc | N00;N01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thanh Nhạc | N01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Âm Nhạc | N01;N02;N03;N04;N05;N06;N07 | ↗ |
1 ngành từ 1 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.75 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Âm Nhạc | N01;N02 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 23 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Sài Gòn | — | 24.2 | 23.5 | 23.0 | 23.9 | 22.0 |
| Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | — | — | 22.5 | 22.2 | 19.1 | 22.8 |
| Trường Đại Học Sư Phạm Huế | 18.0 | 24.0 | 18.0 | 18.0 | 19.5 | 21.7 |
| Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | — | — | 19.1 | 19.6 | 24.1 | 23.8 |
| Trường Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật Quân Đội | — | — | — | — | — | 22.0 |