Với 15 điểm tổ hợp X25 (Tiếng Anh, Lịch sử, GDKTPL), bạn đang ở mức trung bình so với mặt bằng tuyển sinh năm nay, nhưng đây vẫn là con số mở ra không ít lựa chọn thực tế. Cụ thể, có 88 ngành trong tầm tay và 52 ngành tầm với, bao gồm các trường như Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác, Đại Học Văn Hiến, Đại Học Tây Đô, Đại Học Tân Tạo, Đại Học Trà Vinh — hoàn toàn đáng để cân nhắc. Kéo xuống bảng bên dưới để xem chi tiết từng ngành, và thử ngay công cụ HAT 360 để được tư vấn lộ trình phù hợp hơn với bạn.
88 ngành từ 19 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D84;X25 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Quản Trị Khách Sạn | C00;C04;D01;D84;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Sinh Học | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Du Lịch | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;X25;X53;X55 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A08;D01;X02;X25;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;X25;X26;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Kinh Tế | A00;A01;C01;D01;X25;X26;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Văn Phòng | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhân Lực | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật Kinh Tế Đào tạo tại Đắk Lắk | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Thông Tin Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Marketing | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật Kinh Tế | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kinh Tế Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Bất Động Sản | A00;A01;C01;D01;D07;D10;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tài Chính Ngân Hàng -Ctlkđh Flinders, Úc | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15;X25;X26;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Khoa Học Máy Tính (Chuyên Ngành Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Bất Động Sản | A00;B00;C03;C04;C05;C08;D01;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Kế Toán Chương Trình Tiên Tiến | A01;D01;D07;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Kiểm Toán Chương Trình Tiên Tiến | A01;D01;D07;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;X25;X78;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A02;X25;C01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D14;D15;D66;D84;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;B02;D01;D10;X01;X21;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D10;D14;D15;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;X78;X25;D14;D09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;D10;D90;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kinh Tế | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C03;C04;D01;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D09;D10;D45;D65;X01;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Anh | A01;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;C01;D01;D07;D10;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Ngôn Ngữ Anh | D01;D14;D15;D90;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;C04;D01;D07;X25;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Kế Toán | A00;A01;C01;C04;D01;D07;D10;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Anh | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kế Toán | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C01;C04;D01;D07;D10;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C04;D01;D07;D10;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
52 ngành từ 16 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C01;C04;X02;K01;X25 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Địa Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;C04;D01;D84;X25 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;C04;D01;D84;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Bất Động Sản | X25;X02;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Công Nghệ Tài Chính | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Kinh Tế Quốc Tế | X25;X02;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Kế Toán | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Marketing | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Trị Kinh Doanh | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Tài Chính - Ngân Hàng | X25;X02;D01;X53 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kinh Tế Công Nghiệp | A00;A01;X05;D01;D07;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;D07;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.06 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Kinh Doanh | X25 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14;D15;D45;X25;X78 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự ĐộNg HóA | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.77 | Đại Học Trà Vinh | Luật | A00;A01;C00;D01;X25;X70;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Phát Triển Nông Thôn | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Kế Toán (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D10;X01;X17;C03;D01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;X17;D01;C04;D10;D09;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Nga | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kế Toán | A00;X17;C03;D01;D10;C01;X25;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Quản Lý Công Nghiệp (Chuyên Ngành: Logistics) | A00;A01;X05;D01;D07;X25 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 15 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học An Giang | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Hùng Vương Tphcm | 15.0 | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Hạ Long | — | — | — | 18.0 | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Hải Dương | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Khoa Học Huế | — | — | — | — | — | 15.5 |
| Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | — | — | — | — | — | 15.0 |