Điểm chuẩn tham khảo 2025

27 điểm khối X25
vào được trường nào?

476 ngành có thể đậu  ·  5 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 26 điểm 28 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 27 năm 2025

476 ngành từ 64 trường

Hiển thị 300/476 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
27.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Lý Hoạt Động Bay (Học Bằng Tiếng Anh); Quản Lý Và Khai Thác Bay (Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.92Đại Học Hùng VươngSư Phạm Toán (Toán Tin)A00;X06;D01;X25
26.9Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Doanh Quốc Tế (Chuyên Ngành Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Và Logistics Quốc Tế)D01;D07;X25;X26
26.79Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Doanh Quốc TếD01;D07;X25;X26
26.67Đại Học Kinh Tế Luật TphcmThương Mại Điện TửD01;D07;X25;X26
26.65Đại Học Quy NhơnGiáo Dục Chính TrịC00;D01;D14;X01;X25;X70;X74
26.6Đại Học Thương MạiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Và Xuất Nhập Khẩu - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Công DânC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
26.52Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Pháp LuậtC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
26.5Đại Học Kinh Tế Luật TphcmMarketing (Chuyên Ngành Digital Marketing)D01;D07;X25;X26
26.5Đại Học Thương MạiThương Mại Điện Tử (Thương Mại Điện Tử - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.43Đại Học Kinh Tế Luật TphcmMarketing (Chuyên Ngành Marketing)D01;D07;X25;X26
26.4Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D08;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79
26.33Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Đối Ngoại)D01;D07;X25;X26
26.33Đại Học An GiangSư Phạm Toán Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
26.3Đại Học Kinh Tế Luật TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý) (Chương Trình Co-Operative Education)D01;D07;X25;X26
26.3Đại Học Thương MạiKinh Doanh Quốc Tế (Thương Mại Quốc Tế - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.3Đại Học Thương MạiMarketing (Marketing Thương Mại - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.28Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
26.1Đại Học Thương MạiMarketing (Quản Trị Thương Hiệu - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.02Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Tiếng AnhD01;X25;X78;D15
26.0Đại Học Công Nghiệp TphcmThương Mại Điện TửA01;D01;D09;D10;X25;X26
26.0Đại Học Kinh Tế Luật TphcmCông Nghệ Tài Chính (Chương Trình Co-Operative Education)D01;D07;X25;X26
26.0Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Doanh Quốc Tế (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
25.91Đại Học An GiangSư Phạm Địa Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý)D01;D07;X25;X26
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế)D01;D07;X25;X26
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKiểm ToánD01;D07;X25;X26
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmCông Nghệ Tài ChínhD01;D07;X25;X26
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh)D01;D07;X25;X26
25.73Đại Học Kinh Tế Luật TphcmThương Mại Điện Tử (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
25.63Đại Học Tài Chính MarketingKinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
25.63Đại Học Kinh Tế Luật TphcmToán Kinh Tế (Chuyên Ngành Phân Tích Dữ Liệu)D01;D07;X25;X26
25.53Đại Học Kinh Tế Luật TphcmTài Chính - Ngân HàngD01;D07;X25;X26
25.5Đại Học Kinh Tế Luật TphcmMarketing (Chuyên Ngành Marketing) (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
25.5Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Thương HiệuD14;D15;D19;D20;D29;D30;D39;D40;D44;D45;D64;D65;X25;X33;X37
25.5Đại Học Kinh Tế Luật TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Kinh Doanh Số Và Trí Tuệ Nhân Tạo)D01;D07;X25;X26
25.5Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Lý Giải Trí Và Sự KiệnD14;D15;D19;D20;D29;D30;D39;D40;D44;D45;D64;D65;X25;X33;X37
25.5Học Viện Quản Lý Giáo DụcNgôn Ngữ AnhA01;D01;D10;D14;X78;X25
25.5Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Kinh Doanh)D01;D07;X25;X26
25.4Đại Học Thương MạiTài Chính - Ngân Hàng (Tài Chính - Ngân Hàng Thương Mại - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
25.4Đại Học Thương MạiQuản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
25.39Đại Học Tài Chính MarketingLuật Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
25.32Đại Học An GiangSư Phạm Vật Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.32Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Tiếng AnhD01;D09;D10;D84;X25
25.3Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.25Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
25.25Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKế ToánD01;D07;X25;X26
25.1Đại Học Thương MạiQuản Trị Khách Sạn (Quản Trị Khách Sạn - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
25.01Đại Học Tài Chính MarketingMarketing (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
25.01Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.0Đại Học Kinh Tế Luật TphcmToán Kinh Tế (Chuyên Ngành Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế, Quản Trị Và Tài Chính)D01;D07;X25;X26
25.0Đại Học Công Nghiệp TphcmKinh Doanh Quốc TếA01;D01;D09;D10;X25;X26
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpMarketing (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
25.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý BayA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
24.94Đại Học Quy NhơnKiểm ToánD01;X25
24.93Đại Học Kinh Tế Luật TphcmQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh) (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
24.92Đại Học An GiangSư Phạm Hóa Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
24.88Đại Học Tài Chính MarketingHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
24.8Đại Học Thương MạiQuản Trị Nhân Lực (Quản Trị Nhân Lực Doanh Nghiệp - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
24.8Đại Học Thương MạiMarketing (Marketing Thương Mại) - Thương Mại Sản Phẩm Và Dịch Vụ (Bán Hàng) - Chương Trình Đào Tạo Song Bằng Quốc TếA01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
24.8Đại Học Sài GònNgôn Ngữ AnhB08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
24.8Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Học)D01;D07;X25;X26
24.78Đại Học Kinh Tế Luật TphcmTài Chính - Ngân Hàng (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
24.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
24.71Đại Học An GiangSư Phạm Ngữ Văn
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
24.7Đại Học Thương MạiKinh Tế (Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
24.7Đại Học Thương MạiLuật Kinh Tế (Luật Kinh Doanh - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
24.69Đại Học Tài Chính MarketingKiểm Toán (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
24.56Đại Học Sài GònNgôn Ngữ Anh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao)B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
24.54Đại Học Sài GònToán Ứng DụngA00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
24.5Học Viện Hàng Không Việt NamKỹ Thuật Hàng KhôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
24.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
24.48Đại Học An GiangSư Phạm Khoa Học Tự Nhiên
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
24.4Đại Học Công ĐoànKinh TếA01;D01;D07;D09;D10;X25
24.25Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật (Chuyên Ngành Luật Dân Sự)D01;D07;X25;X26
24.25Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Và Quản Lý Công)D01;D07;X25;X26
24.25Đại Học Kinh Tế Luật TphcmQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Du Lịch Và Lữ Hành)D01;D07;X25;X26
24.23Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông Nghệ Thông TinA00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25
24.2Đại Học Thương MạiHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Quản Trị Hệ Thống Thông Tin - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
24.16Đại Học Tài Chính MarketingQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Chương Trình Đặc Thù)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
24.11Đại Học Tài Chính MarketingQuản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Tiếng Anh Toàn Phần (Định Hướng Quốc Tế))
Điểm môn Anh nhân hệ số 2
A01;D01;D07;D09;D10;X25
24.09Đại Học Tài Chính MarketingTài Chính - Ngân Hàng (Chương Trình Tiếng Anh Toàn Phần (Định Hướng Quốc Tế))
Điểm môn Anh nhân hệ số 2
A01;D01;D07;D09;D10;X25
24.0267Học Viện Phụ Nữ Việt NamKinh TếA00;D01;D09;X25
24.01Đại Học Tài Chính MarketingKhoa Học Dữ Liệu (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
24.0Đại Học Thương MạiKế Toán (Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Icaew Cfab - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
24.0Đại Học Thương MạiKiểm Toán (Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Icaew Cfab - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
24.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiLuậtC00;C03;C04;D01;X01;X25
24.0Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiCông Nghệ Truyền ThôngD07;D10;X25;X27
24.0Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật (Chuyên Ngành Luật Và Chính Sách Công)D01;D07;X25;X26
24.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKinh Doanh Thương Mại (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
24.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpNgôn Ngữ Anh (Cs Hà Nội)A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78
24.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Kinh Doanh (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
24.0Học Viện Hàng Không Việt NamKỹ Thuật Bảo Dưỡng Tàu Bay (Ngành: Kỹ Thuật Hk)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
24.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKinh Doanh Quốc Tế - Chương Trình Kinh Doanh Quốc Tế (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
24.0Học Viện Hàng Không Việt NamKỹ Thuật Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
24.0Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật (Chuyên Ngành Luật Tài Chính - Ngân Hàng)D01;D07;X25;X26
23.96Đại Học Tài Chính MarketingQuản Lý Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.95Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiĐịa Lý Tự NhiênA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
23.94Đại Học Tài Chính MarketingQuản Trị Khách Sạn (Chương Trình Đặc Thù)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.79Đại Học Tài Chính MarketingKinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmQuản Lý CôngD01;D07;X25;X26
23.75Đại Học Tài Chính MarketingNgôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn)A01;D01;D07;D09;D10;X25
23.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKế Toán (Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Icaew - Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
23.74Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơNgôn Ngữ AnhD01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78
23.6Đại Học Quy NhơnQuản Lý Nhà NướcD01;D14;X01;X17;X25
23.6Đại Học Quy NhơnLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;D10;X01;X21;X25;X26
23.58Đại Học Quy NhơnLuậtA01;C00;D01;D14;X01;X25;X70
23.58Đại Học Kinh Tế Luật TphcmToán Kinh Tế (Chuyên Ngành Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế, Quản Trị Và Tài Chính) (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
23.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
23.5Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhoa Học Thông Tin Địa Không GianA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
23.5Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật (Chuyên Ngành Luật Dân Sự) (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
23.5Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiThương Mại Điện TửA00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpTài Chính – Ngân Hàng (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
23.49Đại Học An GiangSư Phạm Sinh Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.48Đại Học An GiangGiáo Dục Mầm Non
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.43Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơTài Chính - Ngân HàngA00;A01;C01;D01;X01;X02;X05;X25
23.29Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơKế ToánA00;A01;C01;D01;X01;X02;X05;X25
23.25Đại Học Công Nghiệp TphcmThương Mại Điện Tử (Ct Tăng Cường Ta)A01;D01;D09;D10;X25;X26
23.2Học Viện Phụ Nữ Việt NamKinh Tế SốA00;D01;D09;X25
23.2Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;X25;X26;X27
23.19Đại Học Tài Chính MarketingQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Chương Trình Đặc Thù)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.09Đại Học Tài Chính MarketingKế Toán (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.08Đại Học An GiangSư Phạm Tiếng Anh
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.04Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C01;D01;X01;X02;X05;X25
23.01Đại Học An GiangGiáo Dục Tiểu Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKế Toán (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
23.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
23.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKiểm Toán (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
23.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpMarketing (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
23.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênNghệ Thuật SốA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
23.0Đại Học Tài Chính MarketingToán Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
23.0Đại Học Nông Lâm TphcmKế ToánA00;A01;D01;X01;X02;X25
23.0Đại Học Công Nghiệp TphcmKinh Doanh Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta)A01;D01;D09;D10;X25;X26
23.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiHải Quan Và LogisticsA00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
22.99Đại Học Tài Chính MarketingCông Nghệ Tài Chính (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
22.94Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25
22.9Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiQuản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động SảnA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
22.8Đại Học Tài Chính MarketingQuản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
22.8Đại Học Nông Lâm TphcmKinh Tế (Chương Trình Nâng Cao)A00;A01;D01;X01;X02;X25
22.8Đại Học Nông Lâm TphcmKinh TếA00;A01;D01;X01;X02;X25
22.76Đại Học Công Nghiệp Hà NộiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA01;D01;X25
22.75Đại Học Công Nghiệp TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Gồm 03 Chuyên Ngành: Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành; Quản Trị Khách Sạn; Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA01;D01;D09;D10;X25;X26
22.72Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
22.7Đại Học Nông Lâm TphcmQuản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Nâng Cao)A00;A01;D01;X01;X02;X25
22.7Đại Học Nông Lâm TphcmQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;X01;X02;X25
22.67Đại Học Điện LựcNgôn Ngữ AnhD01;D09;D10;D14;D66;D84;X25;X78
22.65Đại Học Quy NhơnQuản Trị Khách SạnA00;A01;D01;D04;D09;X01;X17;X21;X25;X78
22.55Đại Học Công ĐoànQuảN Trị Kinh Doanh (Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25
22.55Đại Học Tài Chính MarketingTài Chính - Ngân Hàng (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
22.54Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơKhoa Học Máy TínhA00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25
22.5Đại Học Thương MạiQuản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh) - Khởi Nghiệp (Thành Lập Doanh Nghiệp) - Chương Trình Đào Tạo Song Bằng Quốc TếA01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
22.5Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngMarketing - Chương Trình Marketing (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
22.5Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiThương Mại Quốc TếA00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
22.5Đại Học Công Nghiệp Hà NộiMarketingA01;D01;X25
22.5Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiQuản Trị MarketingA00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
22.5Đại Học Nông Lâm TphcmKinh Doanh Nông NghiệpA00;A01;D01;X01;X02;X25
22.27Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiQuản Lý Đất ĐaiA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
22.25Đại Học Quy NhơnQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;D01;D04;D09;X01;X17;X21;X25;X78
22.22Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơQuản Lý Công NghiệpA00;A01;C01;D01;X01;X02;X05;X25
22.2Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25
22.1Đại Học Tài Chính MarketingBất Động Sản (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
22.05Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiĐịa Chất HọcA00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25
22.05Đại Học Sài GònKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
22.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênTiếng Anh Truyền ThôngA01;B08;D01-D07;D09-D10;D84;X25;X26;X27;X28
22.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiQuản Trị Doanh NghiệpA00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamLogistics Và Vận Tải Đa Phương Thức (Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
22.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpNgôn Ngữ Anh (Cs Nam Định)A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78
22.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngThương Mại Điện Tử - Chương Trình Thương Mại Điện Tử (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
22.0Đại Học Sài GònTrí Tuệ Nhân TạoA02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
22.0Đại Học PhenikaaTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C04;D01;D84;X25;X27
22.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Kinh Doanh (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
22.0Đại Học Quốc Tế - Đhqg TphcmKinh Doanh – Quản Lý – Kinh Tế (Nhóm Ngành: Quản Trị Kinh Doanh; Marketing; Tài Chính – Ngân Hàng; Kế Toán; Kinh Tế (Phân Tích Dữ Liệu Trong Kinh Tế))
Thang điểm 35, Môn Anh nhân 1.5
A01;D07;D09;D10;X25;D01
22.0Đại Học PhenikaaNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D01;D04;D09;D30;D84;X25
21.92Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơHệ Thống Thông TinA00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25
21.71Đại Học Sài GònKiểm ToánA02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.7Đại Học Quy NhơnQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;D07;X01;X25;X26;X78
21.54Đại Học Sài GònCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện TửA01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.52Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
21.5Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngCông Nghệ Tài Chính - Chương Trình Công Nghệ Tài Chính (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
21.5Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà NộiMarketing Và Truyền ThôngA01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28
21.5Đại Học Công Nghiệp TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Gồm 03 Chuyên Ngành: Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành; Quản Trị Khách Sạn; Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Ct Tăng Cường Ta)A01;D01;D09;D10;X25;X26
21.4625Học Viện Quản Lý Giáo DụcKinh TếA00;A01;D01;D10;X25;X26
21.4Đại Học Quy NhơnKinh TếA00;A01;D01;D07;X25
21.31Đại Học Sài GònKinh Doanh Quốc TếA02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.25Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản Trị Nhân LựcA01;D01;X25
21.25Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKinh Tế Đầu TưA01;D01;X25
21.25Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênĐiện Tử - Viễn ThôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
21.25Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênKỹ Thuật Phần Mềm Liên Kết Quốc Tế - KnuA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
21.24Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25
21.2Học Viện Nông Nghiệp Việt NamNgôn Ngữ AnhA01;D01;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X78
21.2Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKinh Doanh Thương Mại (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
21.17Đại Học Điện LựcLuật Kinh TếD01;D09;D10;D14;D66;D84;X25;X78
21.01Đại Học Sài GònCông Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao)A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.0Đại Học Sài GònCông Nghệ Thông TinA02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiTài Chính Doanh NghiệpA00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
21.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKinh Doanh Thương Mại - Chương Trình Kinh Doanh Thương Mại (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
21.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiKế Toán Doanh NghiệpA00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
21.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCông Nghệ Tài ChínhA00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
21.0Đại Học Việt ĐứcKhoa Học Máy Tính (Cse)A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28
21.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
21.0Đại Học Đà LạtQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21
21.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản Trị Kinh Doanh - Chương Trình Quản Trị Kinh Doanh (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
21.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D09;D14;D15;C00;X25;X78
21.0Đại Học Sài GònKỹ Thuật Phần MềmA02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKhoa Học Dữ Liệu - Chương Trình Khoa Học Dữ Liệu (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.83Đại Học Sài GònQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
20.8Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpBảo Hiểm (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
20.8Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpBảo Hiểm (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
20.75Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài Chính - Ngân HàngA01;D01;X25
20.75Đại Học Quốc Tế - Đhqg TphcmKinh Doanh – Quản Lý – Kinh Tế (Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Andrews) (4+0); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Công Nghệ Auckland) (1+2/1.5+1.5); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Lakehead) (2+2); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh New South Wales) (2+2); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Sydney) (2+2); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh West Of England) (2+2); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh West Of England) (4+0); Quản Trị Kinh Doanh (Ctlk Với Đh Macquarie) (2+1); Tài Chính (Ctlk Với Đh Macquarie)
Thang điểm 35, Môn Anh nhân 1.5
A01;D07;D09;D10;X25;D01
20.57Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmQuản Lý Tài Nguyên & Môi Trường (Chuyên Ngành Môi Trường Và Phát Triển Bền Vững) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)X25
20.5Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản Trị Nhân Lực - Chương Trình Quản Trị Nguồn Nhân Lực (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.5Đại Học Đà LạtNgôn Ngữ AnhD01;D09;D10;X25;X26
20.5Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà NộiĐổi Mới Và Phát Triển Toàn Cầu – BgdiA01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15;X78;X25
20.5Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà NộiQuản Trị Nhân Lực Và Nhân TàiA01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28
20.5Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênQuản Lý Logistics Và Chuỗi Cung ỨngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
20.43Đại Học Công ĐoànQuan Hệ Lao ĐộngA01;D01;D07;D09;D10;X25
20.4Đại Học Mở TphcmKiểm ToánA00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X25;X26
20.39Đại Học Bách Khoa Đà NẵngKinh Tế Xây DựNgA00;A01;D01;X06;X25;X26
20.3Đại Học Quy NhơnKế ToánA00;A01;D01;D07;X25;X26
20.25Đại Học Sài GònQuản Trị Kinh DoanhA02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
20.25Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản Trị Kinh DoanhA01;D01;X25
20.25Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKiểm Toán - Chương Trình Kiểm Toán (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.25Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế Toán (Ctđt Bằng Tiếng Anh)A01;D01;X25
20.25Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế Toán - Chương Trình Kế Toán (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.25Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài Chính - Ngân Hàng - Chương Trình Tài Chính - Ngân Hàng (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.24Đại Học Sài GònCông Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn ThôngA01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
20.2Đại Học Mở TphcmKế ToánA00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X25;X26
20.2Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpTài Chính – Ngân Hàng (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
20.01Đại Học Sài GònTài Chính - Ngân HàngA02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
20.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản Trị Khách Sạn - Chương Trình Quản Trị Khách Sạn (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiHải Quan Và Logistics (Tăng Cường Tiếng Anh)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
20.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngThống Kê Kinh Tế - Chương Trình Thống Kê Kinh Tế (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamKỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
20.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiThương Mại Điện Tử (Tăng Cường Tiếng Anh)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamNgôn Ngữ AnhA01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
20.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKế Toán (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
20.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiKinh Doanh SốA00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
20.0Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
20.0Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế ToánA01;D01;X25
20.0Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản Trị Văn PhòngA01;D01;X25
20.0Đại Học Đà LạtTài Chính – Ngân HàngA00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21
20.0Đại Học Công Nghiệp Hà NộiPhân Tích Dữ Liệu Kinh DoanhA01;D01;X25
20.0Đại Học Đà LạtKế ToánA00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamĐiện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamĐiện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
20.0Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKiểm ToánA01;D01;X25
20.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiQuản Trị Marketing (Tăng Cường Tiếng Anh)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
20.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành - Chương Trình Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKiểm Toán (Cs Nam Định)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
20.0Đại Học Hùng VươngQuản Trị Kinh DoanhX53;X01;X25;D01
20.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKinh Tế - Chương Trình Kinh Tế (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật - Chương Trình Luật (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngHệ Thống Thông Tin Quản Lý - Chương Trình Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật Kinh Tế - Chương Trình Luật Kinh Tế (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
20.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênCông Nghệ Tài ChínhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
20.0Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản Lý Nhà Nước - Chương Trình Quản Lý Nhà Nước (S - Tiêu Chuẩn)A00;A01;D01;D07;X25;X26
19.96Đại Học Sài GònKỹ Thuật Điện Tử - Viễn ThôngA01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55
19.95Đại Học Sài GònKế ToánA02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
19.93Đại Học Sài GònKỹ Thuật ĐiệnA01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55
19.8Đại Học An GiangViệt Nam Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
19.75Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênCơ Điện TửA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
19.5Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà NộiQuản Trị Doanh Nghiệp Và Công NghệA01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28
19.5Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênCông Nghệ Thông Tin Trọng ĐiểmA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
19.5Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênKhoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
19.5Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênQuản Trị Văn PhòngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
19.25Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênMarketing SốA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
19.25Đại Học Sài GònKế Toán (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao)A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
19.25Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênAn Ninh MạngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
19.2Đại Học Quy NhơnKế Toán ClcA00;A01;D01;D07;X25;X26
19.0Đại Học PhenikaaKinh Doanh Du Lịch SốA00;C03;D01;D09;D10;D84;X25
19.0Đại Học Sài GònQuản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao)A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
19.0Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà NộiQuản Trị Và An NinhA01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28
19.0Đại Học PhenikaaNgôn Ngữ AnhA01;D01;D09;D10;D84;X25;X26
19.0Đại Học PhenikaaNgôn Ngữ Hàn QuốcA01;D01;D09;D10;D84;DD2;X25
19.0Đại Học PhenikaaQuản Trị Khách SạnA00;C03;D01;D09;D10;D84;X25
19.0Đại Học Việt ĐứcKỹ Thuật Quy Trình Sản Xuất Bền Vững (Spe)A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28
19.0Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà NộiQuản Trị An Ninh Phi Truyền ThốngA01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28
19.0Đại Học PhenikaaKinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D09;D10;D84;X25
19.0Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Khách Hàng Và Chăm Sóc Sức KhỏeA01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28
19.0Đại Học An GiangLuật
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
19.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênTự Động HóaA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
19.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênCông Nghệ Truyền ThôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
19.0Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái NguyênQuản Lý Công NghiệpA00;A01;X05;D01;D07;X25
19.0Đại Học Mở TphcmLuật Kinh Tế Chương Trình Tiên TiếnA01;D01;D09;X25
19.0Đại Học PhenikaaDu Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)A00;C03;D01;D09;D10;D84;X25
18.75Đại Học Công ĐoànTàI ChíNh - Ngân HàNgA01;D01;D07;D09;D10;X25
18.75Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênCông Nghệ Thông Tin Quốc TếA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
18.75Đại Học Công ĐoànQuảN Trị Kinh DoanhA01;D01;D07;D09;D10;X25
18.75Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênKỹ Thuật Máy TínhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
18.75Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65
18.75Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
18.72Đại Học Sài GònKhoa Học Môi TrườngA02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
18.7Đại Học Hùng VươngKinh TếX53;X01;X25;D01
18.6Đại Học Công ĐoànQuảN Trị Nhân LựCA01;D01;D07;D09;D10;X25
18.6Đại Học Hùng VươngKế ToánX53;X01;X25;D01
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 27–29.0 (cần cố gắng thêm)

5 ngành từ 4 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
27.19Đại Học Sài GònSư Phạm Tiếng AnhB08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81
27.3Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Chính TrịC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
27.75Đại Học Đà LạtSư Phạm Tiếng AnhD01;D09;D10;X25;X26;X27;X28
27.79Đại Học Tài Chính MarketingKinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Tiếng Anh Toàn Phần (Định Hướng Quốc Tế))
Điểm môn Anh nhân hệ số 2
A01;D01;D07;D09;D10;X25
27.9Đại Học Sài GònSư Phạm Toán HọcA00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →