Điểm chuẩn tham khảo 2025

17 điểm khối D55 (D55)
vào được trường nào?

7 ngành có thể đậu  ·  1 ngành tầm với

15161718192021222324252627282930
Đổi tổ hợp:
← 16 điểm 18 điểm →

Với 17 điểm tổ hợp D55 (D55), bạn đang ở mức trung bình so với mặt bằng tuyển sinh chung, nhưng đây vẫn là ngưỡng mở ra khá nhiều lựa chọn thực tế. Cụ thể, có 7 ngành bạn có thể đậu chắc và 1 ngành tầm với, bao gồm các trường như Đại Học Công Nghệ Tphcm, Đại Học Nông Lâm Bắc Giang, Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới để lọc theo tiêu chí của bạn, và dùng công cụ HAT 360 để được tư vấn ngành nghề phù hợp hơn với năng lực và định hướng cá nhân.

✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 17 năm 2025

7 ngành từ 3 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ AnhC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ NhậtC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ AnhA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngNgôn Ngữ AnhA01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngViệt Nam HọcA16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 17–19.0 (cần cố gắng thêm)

1 ngành từ 1 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
18.75Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →