Với 19 điểm tổ hợp X26 (Tiếng Anh, Địa lí, GDKTPL), bạn đang ở mức trung bình khá — đủ cạnh tranh ở nhiều trường nhưng cũng cần chọn lọc kỹ để không lãng phí cơ hội. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh năm ngoái, có khoảng 411 ngành bạn có thể đậu chắc và 174 ngành tầm với đáng thử, trong đó có các trường như Đại Học Việt Đức, Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng, Đại Học Sư Phạm Tphcm, Quốc Tế - Đhqg Hà Nội, Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội. Xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để được tư vấn phù hợp hơn với năng lực và định hướng của bạn.
411 ngành từ 64 trường
Hiển thị 300/411 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Giao Thông Thông Minh (Sme) | A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | An Toàn Thông Tin (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A01;X26 | ↗ |
| 19.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Quản Lý (Song Bằng Do Đhqghn Và Đại Học Keuka, Hoa Kỳ Cùng Cấp Bằng) | A00;A01;D01;D07;D09;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Và An Ninh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Khách Hàng Và Chăm Sóc Sức Khỏe | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị An Ninh Phi Truyền Thống | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mở Tphcm | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Quy Trình Sản Xuất Bền Vững (Spe) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Công Nghệ Game (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;B00;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thực Phẩm (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật | A00;A01;D01;D06;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D84;X25;X26 | ↗ |
| 18.81 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 18.8 | Đại Học Cần Thơ | Hệ Thống Thông Tin (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 18.75 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Marketing | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 18.72 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.65 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Cử Nhân) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Cử Nhân - Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.43 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.09 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tể | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 18.06 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Kinh Tế Số | A00;A01;D01;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Công Nghệ Tài Chính | A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cử Nhân) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao (Công Nghệ Hàn Quốc; Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Và Điều Hành Vận Tải Đường Sắt | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Lữ Hành Và Du Lịch (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Quốc Tế (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cơ Điện Tử·Ô Tô (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Chế Tạo Máy (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Và Quản Lý Xây Dựng (Bce) | A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương | Công Nghệ Thông Tin | D01;X26;X02;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A00;A01;D01;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phương Đông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C03;D01;D09;D14;D15;X26 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Cần Thơ | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Kỹ Sư Việt-Nhật) | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Tây Bắc | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Sư Phạm Huế | Hệ Thống Thông Tin | A00;C01;D01;X02;X26 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 17.35 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 17.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Công Nghệ Internet Vạn Vật (Iot) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 17.2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 17.1 | Đại Học Quy Nhơn | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Gia Định | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D10;D01;X26;X06;X02;X05 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Đất Đai | C04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Lý Công | A00;A01;D01;D07;D09;X06;X07;X10;X11;X26 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Kế Toán | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;D09;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Phương Đông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C14;D01;D66;D84;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quảng Bình | Công Nghệ Thông Tin | X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;D07;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Khoa Học Máy Tính Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Song Ngành Kinh Tế - Tài Chính | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kiến Trúc | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Nội Thất | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng (Liên Kết) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thông Tin Chương Trình Tiên Tiến | A01;B08;D01;D07;X26;X27;X28 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Và Quản Lý Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Công Trình Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Tàu Thủy Và Công Trình Nổi | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cơ Khí Đầu Máy - Toa Xe Và Tàu Điện Metro | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cnkt Cầu Đường Bộ (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;X02;X26;X18 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Công Nghệ Thông Tin | A00;X02;X26;X18 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thanh Tra Và Quản Lý Công Trình Giao Thông | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý; Khai Thác Và Bảo Trì Đường Cao Tốc | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Mô Hình Thông Tin Công Trình Giao Thông (Bim) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Máy Và Thiết Bị Tự Động Hóa Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 15.8 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính -Chuyên Ngành Công Nghệ Phần Mềm | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X57 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.15 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.05 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Trí Tuệ Nhân Tạo & Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Kế Toán | A00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;C01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Marketing | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Kế Toán | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Thông Tin | A00;A02;A01;C01;X06;X07;X56;X10;X14;X26;X02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;X25;X26;X53 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế Toán | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Marketing | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Thông Tin | C01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;X06;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Kinh Tế | A00;A01;C01;D01;X25;X26;X53 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;D14;D15;X26;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C14;X06;X07;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X06;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;C01;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kiến Trúc Nội Thất | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A10;A11;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Kiến Trúc | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D10;X26;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Thông Tin Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Công Nghệ Thông Tin (Liên Kết Đài Loan) | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Công Nghệ Tài Chính (Fintech) | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kinh Tế | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kinh Tế Số | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Kế Toán | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Liên Kết Đài Loan) | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Sinh Học | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kỹ Thuật Hàng Không | A00;A01;C01;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Du Lịch | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kỹ Thuật Nhiệt | A00;A01;C01;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Khách Sạn | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;D09;D10;D14;D15;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kiến Trúc | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kiến Trúc Nội Thất | A01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;C02;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X26;A01;C01;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Kỹ ThuậT Ô Tô | A00;A01;C01;C02;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;C01;C02;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Chính Trị | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Quốc Tế | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế Số | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kiểm Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | An Toàn Thông Tin - Chương Trình Tiên Tiến&Quốc Tế | A00;A01;C01;C02;D01;X26 | ↗ |
174 ngành từ 39 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.1 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng, Chuyên Ngành Tin Học Xây Dựng | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.1 | Đại Học Cần Thơ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.2 | Đại Học Quy Nhơn | Kế Toán Clc | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Công Nghệ Giáo Dục | A01;X26 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Trà Vinh | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;C14;D01;D84;X03;X23;X26 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.3 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Tàu Thủy | A00;A01;X06;X07;X26 | ↗ |
| 19.4 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Phần Mềm (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.49 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Tài Chính Và Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;A02;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Quy Nhơn | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Marketing (Song Bằng Do Đhqghn Và Đại Học Help, Malaysia Cùng Cấp Bằng) | A00;A01;D01;D07;D09;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin Ứng Dụng | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Tin Học Và Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Tự Động Hóa Và Tin Học | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp Và Logistics | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Doanh Nghiệp Và Công Nghệ | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Vinh | Khoa Học Máy Tính | A01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Quy Nhơn | Toán Ứng Dụng | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mở Tphcm | Kinh Tế | A00;A01;D01;D07;D09;X06;X07;X10;X11;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mở Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 19.6 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Khoa Học Dữ Liệu Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C01;D01;X07;X26 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng, Chuyên Ngành Kỹ Thuật Và Quản Lý Xây Dựng Đô Thị Thông Minh | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.62 | Đại Học Cần Thơ | Quản Trị Kinh Doanh (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.69 | Đại Học Mở Hà Nội | Kế Toán Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 19.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 19.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Thương Mại Điện Tử Thuộc Ngành Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.8 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.95 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Quản Trị Dự Án Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C03;D01;X02;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Giao Thông Thông Minh (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;X06;X10;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Vật Liệu Dệt, May (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Vật Liệu Dệt, May (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Thống Kê Kinh Tế - Chương Trình Thống Kê Kinh Tế (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kế Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn - Chương Trình Quản Trị Khách Sạn (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý - Chương Trình Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành - Chương Trình Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản Lý Nhà Nước - Chương Trình Quản Lý Nhà Nước (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kinh Tế - Chương Trình Kinh Tế (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Marketing | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thương Mại Điện Tử (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Kế Toán, Phân Tích Và Kiểm Toán | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh | A00;A01;A02;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Điều Khiển Thông Minh Và Tự Động Hóa – Bica | A00;A01;D28;D01;D06;C01;X06;X02;D07;D23;C02;X26;X46 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Kế Toán | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng – Ece | A00;A01;D28;D01;D06;C01;X06;X02;D07;D23;C02;X26;X46 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Trị Marketing (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật - Chương Trình Luật (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hải Quan Và Logistics (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Số | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Tế Và Quản Lý Bất Động Sản | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật Kinh Tế - Chương Trình Luật Kinh Tế (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Quy Nhơn | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Toán – Tin Học (Công Nghệ Thông Tin (Ctlk Với Đh West Of England) (4+0); Công Nghệ Thông Tin (Ctlk Với Đh Macquarie) (2+1); Khoa Học Máy Tính (Ctlk Với Đh West Of England) (2+2); Công Nghệ Thông Tin (Ctlk Với Đh Deakin) (2+2); Công Nghệ Thông Tin (Ctlk Với Đh Deakin) (3+1)) | A00;A01;X26;X06;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kiến Trúc Nội Thất | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.01 | Đại Học Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 20.1 | Đại Học Cần Thơ | Tài Chính - Ngân Hàng (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.1 | Đại Học Mở Tphcm | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 20.136 | Đại Học Mở Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 20.14 | Đại Học Quy Nhơn | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 20.15 | Đại Học Quy Nhơn | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Mở Tphcm | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X25;X26 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài Chính – Ngân Hàng (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.24 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kiểm Toán - Chương Trình Kiểm Toán (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kế Toán - Chương Trình Kế Toán (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Thông Tin (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Tài Chính - Ngân Hàng - Chương Trình Tài Chính - Ngân Hàng (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.3 | Đại Học Quy Nhơn | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.3 | Đại Học Mở Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 20.33 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông Gửi học viện Kỹ thuật Mật mã, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 20.33 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông Gửi học viện Kỹ thuật Mật mã, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Tiếng Anh Bán Phần) | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.39 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kinh Tế Xây DựNg | A00;A01;D01;X06;X25;X26 | ↗ |
| 20.4 | Đại Học Mở Tphcm | Kiểm Toán | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X25;X26 | ↗ |
| 20.5 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Nhân Lực Và Nhân Tài | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản Trị Nhân Lực - Chương Trình Quản Trị Nguồn Nhân Lực (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Cơ Điện Tử Thông Minh Và Sản Xuất Theo Phương Thức Nhật Bản – Emjm | A00;A01;D28;D01;D06;C01;X06;X02;D07;D23;C02;X26;X46 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Đà Lạt | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.53 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật - Hậu Cần (Thí Sinh Nam, Miền Nam) Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 20.53 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật - Hậu Cần (Thí Sinh Nam, Miền Nam) Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Mở Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 20.63 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | An Ninh Mạng Và Phòng Chống Tội Phạm Công Nghệ Cao (Thí Sinh Nam, Miền Nam) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;X26;X27;X30 | ↗ |
| 20.65 | Đại Học Quy Nhơn | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 20.68 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D09;X26 | ↗ |
| 20.73 | Đại Học Thủy Lợi | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;X06;X10;X26 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Thủy Lợi | Công Nghệ Chế Tạo Máy (Công Nghệ Sản Xuất Tiên Tiến, Tự Động Hóa Thiết Kế Cơ Khí) | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Khoa Học & Kỹ Thuật Máy Tính – Bcse | A00;A01;D28;D01;D06;C01;X06;X02;D07;D23;C02;X26;X46 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Cần Thơ | Kinh Doanh Quốc Tế (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.77 | Đại Học Quy Nhơn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.83 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.96 | Đại Học Tây Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Doanh Số | A00;A01;D01;D03;D07;D29;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Dệt, May (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Khoa Học Dữ Liệu (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện – Điện Tử (Song Bằng 2,5+1,5) - Chương Trình Liên Kết Đại Học Khoa Học Ứng Dụng Saxion (Hà Lan) IELTS ≥ 5.5 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh - Chương Trình Quản Trị Kinh Doanh (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Thông Tin (Chuyên Ngành Trí Tuệ Nhân Tạo) | A01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Chip Bán Dẫn – Esct | A00;A01;D28;C01;X06;X02;D07;D23;C02;X26;X46;A02 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Dữ Liệu - Chương Trình Khoa Học Dữ Liệu (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Kế Toán Chất Lượng Cao (Chuẩn Quốc Tế Acca) | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Việt Đức | Khoa Học Máy Tính (Cse) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kinh Doanh Thương Mại - Chương Trình Kinh Doanh Thương Mại (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện – Điện Tử (Song Bằng 2,5+1,5) - Chương Trình Dự Bị Liên Kết Đại Học Khoa Học Ứng Dụng Saxion (Hà Lan) Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Thiết Kế Mỹ Thuật Số (Cử Nhân) | A00;A01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) | A00;A01;D07;X06;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) | A00;A01;D07;D08;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | A00;A01;D07;D08;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Truyền Thông (Cử Nhân) | A00;A01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Phân Tích Dữ Liệu (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Tài Chính Doanh Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Giao Thông Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Hạ Tầng Giao Thông | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh (Chuyên Sâu Kinh Doanh – Công Nghệ Thông Tin) | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics (Trường Đại Học Tongmyong - Hàn Quốc Cấp Bằng) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Toán – Tin Học (Nhóm Ngành: Công Nghệ Thông Tin; Khoa Học Máy Tính; Khoa Học Dữ Liệu; Toán Ứng Dụng (Kỹ Thuật Tài Chính Và Quản Trị Rủi Ro); Thống Kê (Thống Kê Ứng Dụng)) | A00;A01;X26;X06;X10 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cơ Điện Tử Ô Tô | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Phần Mềm | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin (Đh Công Nghệ Thông Tin Và Quản Lý Ba Lan- Uitm Cấp Bằng) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Trí Tuệ Nhân Tạo (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Vi Điện Tử Và Vật Lý Bán Dẫn | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 19 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | — | — | — | — | — | 16.2 |
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 19.8 | — | — | 19.8 |
| Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | — | — | — | — | — | 19.6 |
| Trường Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | — | — | — | — | — | 19.0 |
| Trường Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | — | — | — | — | — | 19.0 |
| Trường Đại Học An Giang | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | — | — | — | — | — | 16.5 |