Với 29 điểm tổ hợp X26 (Tiếng Anh, Địa lí, GDKTPL), bạn đang nằm trong nhóm thí sinh có điểm rất cao của khối khoa học xã hội — mức này đủ cạnh tranh ở hầu hết các trường tốp đầu cả nước. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh, có đến 964 ngành bạn có thể đậu chắc và 5 ngành tầm với, bao gồm nhiều chương trình chất lượng tại Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm, Đại Học Đà Lạt, Đại Học Tôn Đức Thắng, Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội, Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm. Hãy xem chi tiết ở bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để khám phá thêm các ngành phù hợp với sở thích và định hướng của bạn.
964 ngành từ 98 trường
Hiển thị 300/964 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 28.89 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Sư Phạm Tiếng Anh (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | X26 | ↗ |
| 28.5 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 28.3 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;X26;D01 | ↗ |
| 28.19 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.92 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Khoa Học Dữ Liệu (Ct:80), Thống Kê (Ct:40) | A01;B00;B08;X26 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Toán Học | A00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 27.86 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 27.7 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;X26;X06;D07;A02 | ↗ |
| 27.64 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;D07;X26 | ↗ |
| 27.61 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Thiết Kế Vi Mạch | A01;X26 | ↗ |
| 27.59 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.36 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Đặc Thù - Hợp Tác Doanh Nghiệp), Chuyên Ngành Khoa Học Dữ Liệu Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 27.19 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Tiếng Anh | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Tin Học | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 27.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Hoạt Động Bay (Học Bằng Tiếng Anh); Quản Lý Và Khai Thác Bay (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | ThiếT Kế Vi MạCh | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Chuyên Ngành Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Và Logistics Quốc Tế) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.79 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.78 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Thương Mại Điện Tử | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.63 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Thương Mại | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Và Xuất Nhập Khẩu - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Marketing (Chuyên Ngành Digital Marketing) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Thương Mại | Thương Mại Điện Tử (Thương Mại Điện Tử - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 26.43 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Marketing (Chuyên Ngành Marketing) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;D07;X26;B00;D01 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79 | ↗ |
| 26.38 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Đối Ngoại) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Toán Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý) (Chương Trình Co-Operative Education) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Marketing Thương Mại - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Thương Mại | Kinh Doanh Quốc Tế (Thương Mại Quốc Tế - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | An Toàn Thông Tin | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Máy Tính Và Công Nghệ Thông Tin (Công Nghệ Thông Tin; Kỹ Thuật Phần Mềm; Hệ Thống Thông Tin; Khoa Học Máy Tính) | A01;X26 | ↗ |
| 26.21 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Khoa Học Máy Tính (Định Hướng Khoa Học Dữ Liệu) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 26.19 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 26.15 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Cơ Kỹ Thuật | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.14 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Toán Ứng Dụng Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 26.13 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X07;X26 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Quản Trị Thương Hiệu - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 26.02 | Đại Học Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin (Dạy Bằng Tiếng Anh) Thang điểm 40 | A01;D01;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Thông Tin (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Dự Bị Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Công Nghệ Tài Chính (Chương Trình Co-Operative Education) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Tiếng Anh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ Thuật Robot | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.92 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | X26 | ↗ |
| 25.91 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Địa Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Toán Học | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.85 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;D07;X26 | ↗ |
| 25.8 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Công Nghệ Tài Chính | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kiểm Toán | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Tiếng Anh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.67 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.63 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Toán Kinh Tế (Chuyên Ngành Phân Tích Dữ Liệu) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Đô Thị | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Vật Liệu | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 25.57 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Đặc Thù - Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Bán Dẫn | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 25.53 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Kinh Doanh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.5 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Vi Mạch Bán Dẫn (Ngành Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Kinh Doanh Số Và Trí Tuệ Nhân Tạo) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Toán Tin | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Marketing (Chuyên Ngành Marketing) (Tiếng Anh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Thương Mại | Tài Chính - Ngân Hàng (Tài Chính - Ngân Hàng Thương Mại - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 25.36 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Toán Học (Toán Học, Toán Ứng Dụng, Toán Tin) | A01;X26 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;X26 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin/ An Toàn Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Máy Tính Và Thông Tin | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.32 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Vật Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Chính Trị Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kế Toán | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.21 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật - Hậu Cần (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc) Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 25.21 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | An Toàn Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.21 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật - Hậu Cần (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc) Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Vật Lý Kỹ Thuật | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Công Nghiệp | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.1 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 25.1 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin/ Công Nghệ Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Khách Sạn (Quản Trị Khách Sạn - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 25.01 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 25.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý Bay | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Toán Kinh Tế (Chuyên Ngành Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế, Quản Trị Và Tài Chính) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;D01;X26;D09;D10;D07 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Công Nghệ Truyền Thông | A00;X26 | ↗ |
| 24.93 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh) (Tiếng Anh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.93 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Cơ ĐiệN Tử | A00;A01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.88 | Đại Học Quy Nhơn | Kiểm Toán | A01;X26 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ Thuật Năng Lượng | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 24.87 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Trí Tuệ Nhân Tạo Vạn Vật (Aiot) (Ngành Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Học) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin (Dạy Bằng Tiếng Anh) - Cttt Thang điểm 40 | A01;D01;X26 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Nhân Lực (Quản Trị Nhân Lực Doanh Nghiệp - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Marketing Thương Mại) - Thương Mại Sản Phẩm Và Dịch Vụ (Bán Hàng) - Chương Trình Đào Tạo Song Bằng Quốc Tế | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.78 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 24.78 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng (Tiếng Anh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) (Tiếng Anh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;D01;X26;X06;D07;D08 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Toán Ứng Dụng | A00;A01;D07;X26 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Thương Mại | Kinh Tế (Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Thương Mại | Luật Kinh Tế (Luật Kinh Doanh - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.69 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | An Ninh Mạng Và Phòng Chống Tội Phạm Công Nghệ Cao (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;X26;X27;X29 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật ĐiệN Tử - Viễn Thông | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Vật Lý Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.62 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Ct Tcta) | A01;X26 | ↗ |
| 24.61 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 24.57 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 24.57 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Tử Và Tin Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.56 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 24.55 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Dự Án | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.54 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | A00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.48 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | An Ninh Mạng Và Phòng Chống Tội Phạm Công Nghệ Cao (Thí Sinh Nam, Miền Bắc) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.48 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.45 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ct Tcta) | A01;X26 | ↗ |
| 24.4 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Kỹ Thuật Dữ Liệu (Ngành Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C04;D01;X02;X03;X04;X06;X26 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Kiểm Toán Đầu Tư Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Du Lịch Và Lữ Hành) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật (Chuyên Ngành Luật Dân Sự) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Và Quản Lý Công) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Logistics Và Quản Trị Chuỗi Cung Ứng (Ngành Quản Trị Kinh Doanh) | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Hệ Thống Thông Tin (Tiên Tiến) | A01;D01;X26;D07;D08 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Thương Mại | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Quản Trị Hệ Thống Thông Tin - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Vật Liệu | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Công Nghệ Thông Tin ViệT NhậT | A00;A01;D01;X26;X06;D07;D06 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Thiết Kế Công Nghiệp Và Đồ Họa | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 24.15 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | An Ninh Mạng Và Phòng Chống Tội Phạm Công Nghệ Cao (Thí Sinh Nữ, Miền Nam) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;X26;X27;X31 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Kinh Tế Và Quản Lý Đô Thị | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Thương Mại | Kiểm Toán (Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Icaew Cfab - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Thương Mại | Kế Toán (Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Icaew Cfab - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;D01;X26;X06;D07;X14 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn Ngữ Anh (Cs Hà Nội) | A01;D01;D07;D09;D10;D11;D14;D15;X25;X26;X27;X78 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật (Chuyên Ngành Luật Và Chính Sách Công) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật (Chuyên Ngành Luật Tài Chính - Ngân Hàng) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Marketing | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Hàng Không (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Vi Mạch Bán Dẫn | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Bảo Dưỡng Tàu Bay (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thông Tin (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kinh Doanh Quốc Tế - Chương Trình Kinh Doanh Quốc Tế (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kinh Doanh Thương Mại (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Thông Tin (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) IELTS ≥ 5.5 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn (Kỹ Sư) | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 23.96 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật - Hậu Cần (Thí Sinh Nữ, Miền Nam) Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Hàng Không Vũ Trụ | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 23.96 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật - Hậu Cần (Thí Sinh Nữ, Miền Nam) Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Phú Yên | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A04;B00;D01;X26 | ↗ |
| 23.81 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D14;D15;D66;X26;X78;X79 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kế Toán (Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Icaew - Tiếng Anh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Quản Lý Công | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 23.68 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Chương Trình Tiên Tiến Việt-Mỹ Ngành Hệ Thống Nhúng Và Iot | A00;A01;D07;X06;X07;X26 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Cơ Khí, Chuyên Ngành Cơ Khí Động Lực | A00;A01;X06;X07;X26 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Kinh Tế Và Quản Lý Bất Động Sản | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 23.63 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Tài Chính (Fintech) | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Quy Nhơn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D10;X01;X21;X25;X26 | ↗ |
| 23.6 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Thông Tin - Chương Trình Chất Lượng Cao | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 23.58 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Toán Kinh Tế (Chuyên Ngành Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế, Quản Trị Và Tài Chính) (Tiếng Anh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 23.56 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X06;X07;X26 | ↗ |
| 23.55 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật ĐiệN | A00;A01;X06;X07;X26 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Hạt Nhân | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài Chính – Ngân Hàng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Thống Kê Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật (Chuyên Ngành Luật Dân Sự) (Tiếng Anh) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Quản Lý Hạ Tầng, Đất Đai Đô Thị | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Quản Trị Logistics Và Chuỗi Cung Ứng Số | A00;A01;C03;D01;X02;X26 | ↗ |
| 23.49 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.48 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 23.48 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Thiết Kế Và Phát Triển Game (Ngành Công Nghệ Đa Phương Tiện) | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 23.48 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Mầm Non Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.48 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Thông Tin Việt - Nhật | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 23.47 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 23.47 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Quan Hệ Công Chúng (Ngành Marketing) | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 23.37 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Toán Học | X26 | ↗ |
| 23.33 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 23.33 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Cơ Khí, Chuyên Ngành Cơ Khí Hàng Không | A00;A01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 23.32 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | X26 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Mở Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Ct Tăng Cường Ta) | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Marketing | A00;A01;C03;D01;X02;X26 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;C01;D01;X26 | ↗ |
| 23.23 | Đại Học Thủy Lợi | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 23.23 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Tin Học | A01;X26 | ↗ |
| 23.2 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.14 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | An Toàn Thông Tin - Chất Lượng Cao | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 23.09 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Chương Trình Tiên Tiến Việt - Mỹ Ngành Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;D07;X06;X07;X26 | ↗ |
| 23.09 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | An Toàn Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 23.08 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Tiếng Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.07 | Đại Học Cần Thơ | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 23.05 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 23.04 | Đại Học Cần Thơ | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 23.01 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Tiểu Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hải Quan Và Logistics | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm Toán (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Thủy Lợi | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Số | A00;A01;C03;D01;X02;X26 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta) | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kế Toán (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Phenikaa | Tài Năng Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D07;X06;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | An Toàn Dữ Liệu Và An Ninh Mạng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.98 | Đại Học Thủy Lợi | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 22.93 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 22.88 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Giáo Dục | A01;X26 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 22.76 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Công Nghệ Tài Chính (Fintech) | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Gồm 03 Chuyên Ngành: Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành; Quản Trị Khách Sạn; Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A01;D01;D09;D10;X25;X26 | ↗ |
| 22.75 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 22.72 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 22.67 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Báo Chí | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 22.65 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Truyền Thông Đa Phương Tiện - Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Ngoại Ngữ Nhật) | A00;A01;D28;X06;X26;X46 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Chế TạO MáY | A00;A01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 22.5 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Kế Toán | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Marketing - Chương Trình Marketing (S - Tiêu Chuẩn) | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Mở Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07;D10;X06;X10;X22;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh) - Khởi Nghiệp (Thành Lập Doanh Nghiệp) - Chương Trình Đào Tạo Song Bằng Quốc Tế | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Gồm Các Chương Trình: Kỹ Thuật Điện Tử -Viễn Thông; Công Nghệ Bán Dẫn Và Thiết Kế Vi Mạch) | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Trị Marketing | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thông Tin (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Cần Thơ | An Toàn Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 22.3 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Tin Học | A00;C01;D01;X02;X26 | ↗ |
| 22.3 | Đại Học Mở Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 22.26 | Đại Học Thủy Lợi | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Thủy Lợi | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 22.2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Thông Tin (Cử Nhân Định Hướng Ứng Dụng) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Khoa Học Dữ Liệu (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;A04;D01;D07;X26 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Quy Nhơn | Công Nghệ Kỹ ThuậT Ô Tô | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
5 ngành từ 3 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 29.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | A01;B08;X26 | ↗ |
| 29.1 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 29.58 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 29.6 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 29.81 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Máy Tính (Cttiên Tiến) | A01;B08;X26 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 29 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | — | — | — | — | — | 21.0 |
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Trường Đại Học An Giang | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | — | — | — | — | — | 16.5 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Tphcm | — | — | — | — | — | 21.5 |
| Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | — | — | — | — | — | 24.0 |
| Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | — | — | — | — | — | 22.0 |
| Trường Đại Học Hà Nội | — | — | — | — | — | 24.8 |