Điểm chuẩn tham khảo 2025

17 điểm khối X26
vào được trường nào?

344 ngành có thể đậu  ·  67 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 16 điểm 18 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 17 năm 2025

344 ngành từ 48 trường

Hiển thị 300/344 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
17.0Đại Học An GiangMarketing
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
17.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếThương Mại Điện TửA00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
17.0Đại Học Đà LạtKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56
17.0Đại Học Đà LạtCông Nghệ Thông TinA00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56
17.0Đại Học Y Khoa Tokyo Việt NamKỹ Thuật Hình Ảnh Y HọcA00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;X26
17.0Đại Học Thủy LợiChương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Xây DựngA00;A01;D01;D07;C01;X02;X26
17.0Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2)Quản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;D07;X02;X26
17.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiHạ Tầng Giao Thông Đô Thị Thông MinhA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
17.0Đại Học Lâm NghiệpTài Chính - Ngân HàngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
17.0Đại Học Gia ĐịnhTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiCông Nghệ Thông TinA00;A01;D10;D01;X26;X06;X02;X05
16.7Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.6Đại Học Lâm NghiệpQuản Lý Đất ĐaiC04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78
16.5Đại Học Lâm NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.5Đại Học An GiangKế Toán
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.5Đại Học Mở TphcmQuản Lý CôngA00;A01;D01;D07;D09;X06;X07;X10;X11;X26
16.5Đại Học Bách Khoa Đà NẵngKỹ Thuật Xây Dựng Công Trình ThủyA00;A01;C01;D07;X06;X26
16.5Đại Học An GiangQuản Trị Kinh Doanh
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.34Đại Học An GiangNgôn Ngữ Anh
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.25Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm)Kế ToánA00;A01;D01;X06;X26
16.2Đại Học An GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.2Đại Học Lâm NghiệpKinh TếA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiKế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
16.0Đại Học Lâm NghiệpKế ToánA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.0Đại Học Gia ĐịnhTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
16.0Đại Học Gia ĐịnhNgôn Ngữ Trung QuốcA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
16.0Đại Học Gia ĐịnhMarketingA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
16.0Đại Học Tân TràoKế ToánA00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25
16.0Đại Học Gia ĐịnhLogistics & Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
16.0Đại Học Tân TràoKinh Tế Nông NghiệpA00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25
16.0Đại Học Tân TràoCông Nghệ Thông TinA00;A01;B00;D01;D07;X02;X26;X25
16.0Đại Học Mở TphcmCông Nghệ Thông Tin Chương Trình Tiên TiếnA01;B08;D01;D07;X26;X27;X28
16.0Đại Học Mở TphcmKhoa Học Máy Tính Chương Trình Tiên TiếnA01;B08;D01;D07;X26;X27;X28
16.0Đại Học Gia ĐịnhCông Nghệ Thông TinA00;A01;C01;D01;X26
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Nông Nghiệp Số
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học Mở TphcmQuản Trị Kinh Doanh Chương Trình Tiên TiếnA01;B08;D01;D07;D09;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế ToánA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịKỹ Thuật Phần MềmA00;X02;X26;X18
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịCông Nghệ Thông TinA00;X02;X26;X18
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiĐường Sắt Tốc Độ CaoA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiThanh Tra Và Quản Lý Công Trình Giao ThôngA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiQuản Lý; Khai Thác Và Bảo Trì Đường Cao TốcA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiMô Hình Thông Tin Công Trình Giao Thông (Bim)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Lâm NghiệpCông Tác Xã HộiA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài Chính - Ngân HàngA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếKinh Doanh Thương MạiA00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếQuản Trị Nhân LựcA00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông Nghệ Thông TinA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện TửA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKỹ Thuật Xây DựngA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao ThôngA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếTài Chính - Ngân Hàng (Liên Kết)A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếTài Chính - Ngân HàngA00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn Ngữ AnhD01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếSong Ngành Kinh Tế - Tài ChínhA00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếQuản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh)A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngThiết Kế Nội ThấtA00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếKế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh)A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếKế ToánA00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn Ngữ Trung QuốcD01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản Lý Xây DựngA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản Trị Khách SạnA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27
16.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếKinh Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh)A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiMáy Và Thiết Bị Tự Động Hóa Xây DựngA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKiến TrúcA00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCnkt Cơ Khí Tàu Thủy Và Công Trình NổiA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Quảng BìnhCông Nghệ Thông TinX26
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCnkt Công Trình Xây Dựng Dân Dụng Và Công NghiệpA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học An GiangĐảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangTài Chính - Ngân Hàng
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangQuản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangPhát Triển Nông Thôn
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangNuôi Trồng Thủy Sản
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangBảo Vệ Thực Vật
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangChăn Nuôi
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangKỹ Thuật Phần Mềm
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCông Nghệ Và Quản Lý Môi TrườngA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCnkt Cơ Khí Đầu Máy - Toa Xe Và Tàu Điện MetroA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangKinh Tế Quốc Tế
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangKinh Doanh Nông Nghiệp Số
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangKhoa Học Cây Trồng
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Thực Phẩm
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Thông Tin
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Sinh Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học An GiangCông Nghệ Sau Thu Hoạch
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCnkt Cầu Đường Bộ (Học Tại Vĩnh Phúc)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCông Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường BộA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCông Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Hợp Tác Doanh Nghiệp)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCông Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Học Tại Vĩnh Phúc)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCông Nghệ Thông Tin (Học Tại Vĩnh Phúc)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
16.0Đại Học Phương ĐôngThương Mại Điện TửA00;A01;C14;D01;D66;D84;X26;X27
15.8Đại Học Lâm NghiệpKỹ Thuật Xây DựngA00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56
15.5Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà NẵngKhoa Học Máy Tính -Chuyên Ngành Công Nghệ Phần MềmA00;A01;D01;X26;X02;X06
15.5Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà NẵngKhoa Học Máy TínhA00;A01;D01;X26;X02;X06
15.3Đại Học Lâm NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện TửA00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56
15.2Đại Học Lâm NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Ô TôA00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X57
15.2Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Kinh DoanhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
15.2Đại Học Lâm NghiệpHệ Thống Thông TinA00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56
15.2Đại Học Lâm NghiệpKỹ Thuật Cơ KhíA00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56
15.15Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà NẵngKỹ Thuật Máy TínhA00;A01;D01;X26;X02;X06
15.05Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2)Trí Tuệ Nhân Tạo & Khoa Học Dữ LiệuA00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngThiết Kế Đồ HọaA00;A01;H01;X06;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Trị Sự KiệnA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngThương Mại Điện TửA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài Chính - Ngân HàngA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngKinh TếA00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngKỹ Thuật Cơ KhíA00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27
15.0Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngKỹ Thuật Cơ Điện TửA00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27
15.0Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HóaA00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27
15.0Đại Học Tây BắcQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56
15.0Đại Học Trà VinhCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;D07;X06;X26;X27
15.0Đại Học Thái Bình DươngKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56
15.0Đại Học Thái Bình DươngLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Thái Bình DươngMarketingA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Thái Bình DươngQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Thái Bình DươngTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56
15.0Đại Học Thái Bình DươngTài Chính – Ngân HàngA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2)Kinh Tế Xây DựngA00;A01;D01;D07;X02;X26
15.0Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2)Kế ToánA00;A01;D01;D07;X02;X26
15.0Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà NẵngKiến Trúc Nội ThấtA01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Tiền GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện TửC01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07
15.0Đại Học Tiền GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ KhíC01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07
15.0Đại Học Tiền GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Xây DựngC01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26
15.0Đại Học Tiền GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HoáC01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07
15.0Đại Học Tiền GiangCông Nghệ Thông TinC01;C02;D01;A00;A01;D07;X03;X02;X26;X07
15.0Đại Học Trà VinhKinh TếA00;A01;C01;D01;X25;X26;X53
15.0Đại Học Tây BắcKế ToánA00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56
15.0Đại Học Trà VinhKế ToánA00;A01;C01;D01;X25;X26;X53
15.0Đại Học Trà VinhNgôn Ngữ AnhD01;D09;D10;D14;D15;X26;X78
15.0Đại Học Thái Bình DươngKế ToánA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Trà VinhThương Mại Điện TửA00;A01;C14;X06;X07;X26;X56
15.0Đại Học Trà VinhTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;D01;D07;X06;X26;X27
15.0Đại Học Thái Bình DươngCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56
15.0Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngMạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ LiệuA00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27
15.0Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngKỹ Thuật Điện Tử – Viễn ThôngA00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27
15.0Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngKỹ Thuật ĐiệnA00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27
15.0Đại Học Tân TạoCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56
15.0Đại Học Tân TạoKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56
15.0Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27
15.0Đại Học Tân TạoTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;D01;D07;X07;X25;X26;X27;X56
15.0Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà NẵngKế ToánA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Văn HiếnKỹ Thuật Xây DựngA00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54
15.0Đại Học Tây BắcTài Chính - Ngân HàngA00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungKiến Trúc Nội ThấtA01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Đông ÁCông Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô
Đào tạo tại Đắk Lắk
A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26
15.0Đại Học Đông ÁCông Nghệ Kỹ Thuật Xây DựngA00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26
15.0Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà NẵngCông Nghệ Kỹ Thuật Ô TôA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà NẵngCông Nghệ Thông TinA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà NẵngKiến TrúcA01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TâyKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;A10;A11;C01;D01;D07;X06;X26
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungTài Chính - Ngân HàngA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungThương Mại Điện TửA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungQuản Lý Xây DựngA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HoáA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungKỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao ThôngA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungKỹ Thuật Xây DựngA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungKỹ Thuật Cấp Thoát NướcA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Đông ÁCông Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HóaA00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26
15.0Đại Học Đông ÁCông Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử
Đào tạo tại Đắk Lắk
A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26
15.0Đại Học Đông ÁCông Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện TửA00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26
15.0Đại Học Đại NamKhoa Học Máy TínhA00;A01;C01;D01;D07;X06;X26
15.0Đại Học Đại NamThương Mại Điện TửA00;A01;C01;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Đại NamLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Liên Kết Đài Loan)A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Đại NamLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C01;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Đại NamKế ToánA00;A01;C01;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Đại NamKinh Tế SốA00;A01;C01;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Đại NamKinh TếA00;A01;C01;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Đại NamHệ Thống Thông TinA00;A01;C01;D01;D07;X06;X26
15.0Đại Học Đông ÁCông Nghệ Thông Tin
Đào tạo tại Đắk Lắk
A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26
15.0Đại Học Đại NamCông Nghệ Tài Chính (Fintech)A00;A01;C01;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Đại NamCông Nghệ Thông Tin (Liên Kết Đài Loan)A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26
15.0Đại Học Đại NamCông Nghệ Thông TinA00;A01;C01;D01;D07;X06;X26
15.0Đại Học Đông ÁTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26
15.0Đại Học Đông ÁKỹ Thuật Máy TínhA00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26
15.0Đại Học Đông ÁKỹ Thuật Cơ Điện TửA00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungKế ToánA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungKiến TrúcA01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Tây ĐôCông Nghệ Thông TinA00;A02;A01;C01;X06;X07;X56;X10;X14;X26;X02;D01
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungKinh Tế Xây DựngA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Văn LangCông Nghệ Kỹ Thuật Ô TôA00;A01;C01;D01;X26
15.0Đại Học Văn HiếnMạng Máy Tính Và Truyền ThôngA00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54
15.0Đại Học Văn HiếnKỹ Thuật Điện Tử - Viễn ThôngA00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKỹ Thuật Cơ Điện TửA00;A01;C02;D01;X06;X26
15.0Đại Học Văn HiếnKỹ Thuật Môi TrườngA00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54
15.0Đại Học Văn HiếnKhoa Học Máy TínhA00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54
15.0Đại Học Văn HiếnCông Nghệ Thực PhẩmA00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54
15.0Đại Học Văn HiếnCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54
15.0Đại Học Văn HiếnCông Nghệ Sinh HọcA00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54
15.0Đại Học Tây ĐôTài Chính - Ngân HàngA00;A01;D01;C04;X26;X02;X06
15.0Đại Học Tây ĐôQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;C04;X26;X02;X06
15.0Đại Học Tây ĐôMarketingA00;A01;D01;C04;X26;X02;X06
15.0Đại Học Tây ĐôLogistic Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;C01;X26;X02;X06
15.0Đại Học Tây ĐôKế ToánA00;A01;D01;C04;X26;X02;X06
15.0Đại Học Tây ĐôKinh Doanh Quốc TếA00;A01;D01;C04;X26;X02;X06
15.0Đại Học Văn LangCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện TửA00;A01;C01;D01;X26
15.0Đại Học Văn LangCông Nghệ Thông TinA00;A01;C01;D01;X02;X06;X26
15.0Đại Học Văn LangDu LịchD01;D09;D10;D14;D15;X26
15.0Đại Học Văn LangMạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ LiệuA00;A01;C01;D01;X02;X06;X26
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungCông Nghệ Thông TinA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Xây Dựng Miền TrungCông Nghệ Kỹ Thuật Ô TôA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Văn LangQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngD01;D09;D10;D14;D15;X26
15.0Đại Học Văn LangQuản Trị Khách SạnD01;D09;D10;D14;D15;X26
15.0Đại Học Văn LangQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;D09;D10;D14;D15;X26
15.0Đại Học Văn LangQuản Lý Xây DựngA00;A01;D01;X06;X26
15.0Đại Học Văn LangLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C01;D01;X02;X06;X26
15.0Đại Học Văn LangHệ Thống Thông TinA00;A01;C01;D01;X02;X06;X26
15.0Đại Học Văn LangKỹ Thuật Xây DựngA00;A01;D01;X06;X26
15.0Đại Học Văn LangKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;C01;D01;X02;X06;X26
15.0Đại Học Văn LangKỹ Thuật NhiệtA00;A01;C01;D01;X26
15.0Đại Học Văn LangKỹ Thuật Hàng KhôngA00;A01;C01;D01;X26
15.0Đại Học Văn LangKỹ Thuật Cơ Điện TửA00;A01;C01;D01;X26
15.0Đại Học Văn LangKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;C01;D01;X02;X06;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C02;D01;X06;X26
15.0Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà NẵngKỹ Thuật Xây DựngA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế ToánA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhĐông Phương HọcA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânKhoa Học Máy Tính - Chương Trình Du Học Tại Chỗ Lấy Bằng MỹA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânKhoa Học Máy Tính Có Các Chuyên Ngành Khoa Học Máy Tính, Kỹ Thuật Máy TínhA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânKỹ ThuậT ĐiềU KhiểN & Tự ĐộNg HóAA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânKỹ ThuậT ĐiềU KhiểN & Tự ĐộNg HóA - Chương Trình Việt NhậtA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânKỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Tiên Tiến Và Quốc TếA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânKỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Việt NhậtA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânKỹ Thuật Phần Mềm Có Các Chuyên Ngành Công Nghệ Phần Mềm; Thiết Kế Games Và Multimedia)A00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânKỹ Thuật ĐiệnA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânMạng Máy Tính & Truyền Thông Dữ LiệuA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhCông Nghệ Truyền ThôngA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhCông Nghệ Tài ChínhA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhKinh Doanh Quốc TếA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhKinh Doanh Thương MạiA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhKế ToánA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;C01;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhLuậtA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhLuật Kinh TếA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhMạng Máy Tính & Truyền Thông Dữ LiệuA00;A01;C01;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhNgôn Ngữ AnhA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhQuan Hệ Công ChúngA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch & Lữ HànhA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhQuản Trị Khách SạnA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhThương Mại Điện TửA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà NẵngThương Mại Điện TửA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Gia ĐịnhTài Chính - Ngân HàngA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânHệ Thống Thông Tin Quản Lý - Chương Trình Tiên Tiến Và Quốc TếA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện TửA00;A01;C01;C02;D01;X26;A01;C01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Thông Tin (Quản Trị Mạng Và An Toàn Thông Tin - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Kỹ Thuật Robot Và Cơ Điện Tử - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Điện - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Kỹ Thuật Điện - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Thông Tin (Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Thông Tin (Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông Nghệ Thông Tin (Lập Trình Ứng Dụng Di Động Và Game - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh)A00;A01;D01;X26
15.0Đại Học Bạc LiêuCông Nghệ Thông TinA00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X02;X03;X26
15.0Đại Học Duy TânCông Nghệ Kỹ ThuậT Ô Tô - Chương Trình Việt NhậtA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế ToánC00;D01;D14;X26;X56;X57;X78
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn Ngữ AnhD01;D04;D14;D15;X26;X78;X79
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D14;D15;X26;X78;X79
15.0Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản Trị Kinh DoanhC00;D01;D14;X26;X56;X57;X78
15.0Đại Học Cửu LongCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;D07;C01;X02;X04;X06;X26
15.0Đại Học Cửu LongCông Nghệ Tài ChínhA00;A01;A03;C04;D01;X02;X05;X08;X26
15.0Đại Học Cửu LongKế ToánA00;A01;A03;C04;D01;X02;X05;X08;X26
15.0Đại Học Cửu LongTài Chính - Ngân HàngA00;A01;A03;C04;D01;X02;X05;X08;X26
15.0Đại Học Duy TânAn Toàn Thông TinA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânAn Toàn Thông Tin - Chương Trình Tiên Tiến&Quốc TếA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânCông Nghệ Chế Tạo MáyA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Duy TânCông Nghệ Kỹ ThuậT Ô TôA00;A01;C01;C02;D01;X26
15.0Đại Học Gia ĐịnhTâm Lý HọcA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
15.0Đại Học Hà TĩnhCông Nghệ Thông TinA00;A01;A02;C01;C02;X02;X06;X10;X14;X26
15.0Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKinh Doanh Quốc TếA00;A01;C00;C03;C04;D01;X26
15.0Phân Hiệu Đại Học Xây Dựng Miền Trung Tại Đà NẵngQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C01;D01;D07;X02;X03;X26;X27;X56
15.0Đại Học Nam Cần ThơCông Nghệ Thông TinA00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26
15.0Đại Học Nam Cần ThơKhoa Học Máy TínhA00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26
15.0Đại Học Nam Cần ThơKhoa Học Máy Tính (Chuyên Ngành Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26
15.0Đại Học Nam Cần ThơKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26
15.0Đại Học Nam Cần ThơLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C03;D01;D07;X17;X26;X56
15.0Đại Học Nam Cần ThơMạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ LiệuA00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26
15.0Đại Học Nam Cần ThơNgôn Ngữ AnhA01;D01;D14;D15;X25;X26;X78
15.0Đại Học Nam Cần ThơQuản Lý Công NghiệpA00;A01;C03;D01;D07;X17;X26;X56
15.0Đại Học Nam Cần ThơTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmCông Nghệ Thông TinA01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmKỹ Thuật Phần MềmA01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmThương Mại Điện TửA01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmTrí Tuệ Nhân TạoA01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06
15.0Đại Học Nguyễn TrãiCông Nghệ Thông TinA00;A01;C01;D01;X02;X06;X26;X27;X28;X56;X57
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 17–19.0 (cần cố gắng thêm)

67 ngành từ 24 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
17.1Đại Học Quy NhơnKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;D01;D07;X26
17.2Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm)Quản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;X06;X26
17.25Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm)Công Nghệ Internet Vạn Vật (Iot)A00;A01;X06;X26
17.35Đại Học Thủy LợiChương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Tài Nguyên NướcA00;A01;D01;D07;C01;X02;X26
17.5Đại Học Sư Phạm HuếHệ Thống Thông TinA00;C01;D01;X02;X26
17.5Đại Học Khoa Học HuếKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;D01;X26
17.5Đại Học Khoa Học HuếCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;X26
17.68Đại Học Tây BắcCông Nghệ Thông TinA00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56
17.75Đại Học Khoa Học HuếCông Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Kỹ Sư Việt-Nhật)A00;A01;D01;X26
17.75Đại Học Cần ThơMạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Ctclc)A01;D01;D07;X26
18.0Đại Học Kinh Tế - Đại Học HuếLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26
18.0Đại Học PhenikaaMarketing (Công Nghệ Marketing)A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27
18.0Đại Học PhenikaaLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27
18.0Đại Học Phương ĐôngTruyền Thông Đa Phương TiệnA01;C03;D01;D09;D14;D15;X26
18.0Đại Học PhenikaaKinh Tế SốA00;A01;D01;D84;X25;X26;X27
18.0Đại Học PhenikaaCông Nghệ Tài ChínhA01;D01;D07;D84;X25;X26;X27
18.0Học Viện Hàng Không Việt NamTrí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
18.0Học Viện Hàng Không Việt NamThiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
18.0Học Viện Hàng Không Việt NamTrí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
18.0Học Viện Hàng Không Việt NamXây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
18.0Học Viện Hàng Không Việt NamĐiện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
18.0Đại Học Hùng VươngCông Nghệ Thông TinD01;X26;X02;X25
18.0Đại Học Việt ĐứcKỹ Thuật Và Quản Lý Xây Dựng (Bce)A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01
18.0Đại Học PhenikaaThương Mại Điện TửA00;A01;D01;D07;X26;X27
18.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà NẵngCông Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cử Nhân)A00;A01;D01;D07;X06;X26
18.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà NẵngChuyên Ngành Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô (Kỹ Sư)A00;A01;D01;D07;X06;X26
18.0Đại Học PhenikaaQuản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)A00;A01;D01;D84;X25;X26;X27
18.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiĐường Sắt Tốc Độ Cao (Công Nghệ Hàn Quốc; Tăng Cường Tiếng Anh)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
18.0Học Viện Hàng Không Việt NamCông Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
18.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCông Nghệ Chế Tạo Máy (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
18.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCông Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
18.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiQuản Lý Xây Dựng (Hợp Tác Doanh Nghiệp)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
18.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiQuản Lý Và Điều Hành Vận Tải Đường SắtA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
18.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiLữ Hành Và Du Lịch (Tăng Cường Tiếng Anh)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
18.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiKinh Doanh Quốc Tế (Tăng Cường Tiếng Anh)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27
18.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCơ Điện Tử·Ô Tô (Tăng Cường Tiếng Anh)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
18.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiCông Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản)A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
18.06Đại Học Mở Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông
Điểm đã quy đổi
A00;A01;D01;X26
18.09Đại Học Thủy LợiChương Trình Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc TểA00;A01;D01;D07;C01;X02;X26
18.43Đại Học Sài GònCông Nghệ Kỹ Thuật Môi TrườngA02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
18.5Đại Học An GiangThú Y
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
18.5Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà NẵngCông Nghệ Thông Tin (Cử Nhân)A00;A01;D01;D07;X06;X26
18.5Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà NẵngCông Nghệ Thông Tin (Cử Nhân - Hợp Tác Doanh Nghiệp)A00;A01;D01;D07;X06;X26
18.65Đại Học Cần ThơKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Ctclc)A01;D01;D07;X26
18.72Đại Học Sài GònKhoa Học Môi TrườngA02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
18.75Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm)MarketingA00;A01;D01;X06;X26
18.8Đại Học Cần ThơHệ Thống Thông Tin (Ctclc)A01;D01;D07;X26
18.81Đại Học Mở Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá
Điểm đã quy đổi
A00;A01;D01;X26
19.0Đại Học Sư Phạm TphcmCông Nghệ Thông TinA01;X26
19.0Đại Học Việt ĐứcKỹ Thuật Giao Thông Thông Minh (Sme)A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01
19.0Đại Học Việt ĐứcKỹ Thuật Quy Trình Sản Xuất Bền Vững (Spe)A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28
19.0Đại Học Sài GònQuản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao)A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
19.0Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Khách Hàng Và Chăm Sóc Sức KhỏeA01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28
19.0Đại Học PhenikaaKỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)A00;A01;D01;D07;X06;X26
19.0Đại Học PhenikaaCông Nghệ Thông Tin Việt NhậtA00;A01;D01;D06;X06;X26
19.0Đại Học PhenikaaAn Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)A00;A01;D01;D07;X06;X26
19.0Đại Học Mở TphcmKhoa Học Máy TínhA00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26
19.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Thực Phẩm (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
19.0Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà NộiQuản Trị An Ninh Phi Truyền ThốngA01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28
19.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà NẵngChuyên Ngành Công Nghệ Game (Kỹ Sư)A00;A01;D01;D07;X06;X26
19.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà NẵngAn Toàn Thông Tin (Kỹ Sư)A00;A01;D01;D07;X06;X26
19.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiXây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô ThịA00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27
19.0Đại Học An GiangLuật
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
19.0Quốc Tế - Đhqg Hà NộiQuản Lý (Song Bằng Do Đhqghn Và Đại Học Keuka, Hoa Kỳ Cùng Cấp Bằng)A00;A01;D01;D07;D09;C01;C02;X02;X26
19.0Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà NộiQuản Trị Và An NinhA01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28
19.0Đại Học PhenikaaNgôn Ngữ AnhA01;D01;D09;D10;D84;X25;X26
19.0Đại Học Y Tế Công CộngKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;B00;D01;D07;X26

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →