Với 19 điểm tổ hợp X66 (X66), bạn đang ở mức trung bình khá — đủ cạnh tranh ở nhiều trường nhưng cần chọn ngành và trường thật sự phù hợp thay vì chỉ nhắm vào tên tuổi. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh năm ngoái, có khoảng 9 ngành bạn có thể đậu chắc và 0 ngành tầm với đáng thử, trong đó có các trường như Đại Học Văn Hiến, Đại Học Trà Vinh, Đại Học Yersin Đà Lạt, Đại Học Tây Bắc, Đại Học Văn Lang. Hãy xem chi tiết ở bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để so sánh ngành theo sở thích, học phí và cơ hội việc làm — tránh chọn chỉ vì điểm vừa đủ.
9 ngành từ 5 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17.0 | Đại Học Văn Hiến | Điều Dưỡng | B03;D07;C02;D01;B04;X13;X66;B00 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Trà Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C08;C20;D66;X66;X74;X78 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Dinh Dưỡng | A11;B00;B04;B08;D07;X09;X13;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học Y Dược | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thẩm Mỹ | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
0 ngành từ 0 trường
Không có dữ liệu phù hợp.
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 19 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Trà Vinh | — | — | — | — | — | 16.5 |
| Trường Đại Học Văn Hiến | — | — | — | — | — | 17.0 |