Với 30 điểm tổ hợp X66 (X66), bạn đang nằm trong nhóm thí sinh đạt điểm tuyệt đối — mức hiếm gặp và cực kỳ cạnh tranh trong kỳ tuyển sinh đại học năm nay. Dựa trên dữ liệu điểm chuẩn, bạn có thể đậu thẳng vào **10 ngành**, đồng thời còn **0 ngành** tầm với tại các trường hàng đầu như Đại Học Sài Gòn, Đại Học Văn Hiến, Đại Học Trà Vinh, Đại Học Yersin Đà Lạt, Đại Học Tây Bắc. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ **HAT 360** để khám phá thêm những lựa chọn phù hợp với định hướng của bạn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 30 năm 2025
10 ngành từ 6 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Văn Hiến | Điều Dưỡng | B03;D07;C02;D01;B04;X13;X66;B00 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Trà Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C08;C20;D66;X66;X74;X78 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Dinh Dưỡng | A11;B00;B04;B08;D07;X09;X13;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học Y Dược | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thẩm Mỹ | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 30–32.0 (cần cố gắng thêm)
0 ngành từ 0 trường
Không có dữ liệu phù hợp.
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →