Với 27 điểm tổ hợp X66 (X66), bạn thuộc nhóm thí sinh có điểm rất cao trong kỳ tuyển sinh năm nay — mức điểm này vượt ngưỡng an toàn của phần lớn các ngành khoa học tự nhiên trên cả nước. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh, bạn có thể đậu thẳng **10 ngành**, đồng thời còn **0 ngành tầm với** tại các trường như Đại Học Sài Gòn, Đại Học Văn Hiến, Đại Học Trà Vinh, Đại Học Yersin Đà Lạt, Đại Học Tây Bắc. Xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ **HAT 360** để so sánh, lọc và chọn ngành phù hợp nhất với bạn.
10 ngành từ 6 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Văn Hiến | Điều Dưỡng | B03;D07;C02;D01;B04;X13;X66;B00 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Trà Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C08;C20;D66;X66;X74;X78 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Dinh Dưỡng | A11;B00;B04;B08;D07;X09;X13;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học Y Dược | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thẩm Mỹ | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
0 ngành từ 0 trường
Không có dữ liệu phù hợp.
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 27 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Sài Gòn | — | — | — | — | — | 26.5 |