Điểm chuẩn tham khảo 2025

24 điểm khối D63 (D63)
vào được trường nào?

23 ngành có thể đậu  ·  4 ngành tầm với

15161718192021222324252627282930
Đổi tổ hợp:
← 23 điểm 25 điểm →

Với 24 điểm tổ hợp D63 (D63), bạn đang ở mức điểm khá cạnh tranh — đủ sức gõ cửa nhiều trường tốp trong mùa tuyển sinh năm nay. Cụ thể, có 23 ngành bạn hoàn toàn có thể đậu chắc và 4 ngành tầm với, trong đó có các trường như Đại Học Mở Tphcm, Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội, Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm, Đại Học Quy Nhơn, Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội. Hãy xem chi tiết từng ngành ở bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để chọn được hướng đi phù hợp nhất với bạn.

✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 24 năm 2025

23 ngành từ 10 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.0Đại Học Mở TphcmXã Hội HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.93Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ NhậtA01;D01;D06;D07;D08;D14;D15;D23;D28;D33;D43;D63
23.75Đại Học Mở TphcmCông Tác Xã HộiC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.0Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
22.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNhật Bản HọcD63
22.3Đại Học Quy NhơnĐông Phương HọcC00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90
22.0Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà NộiNhật Bản Học – BjsA01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98
21.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
21.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNhật Bản Học (Chuẩn Quốc Tế)D06;D63
20.0Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
19.9Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
19.3Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ NhậtD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
17.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên TiếnD14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcD01;A01;D63;D14;D15
15.0Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TphcmĐông Phương HọcD01;A01;D63;D06;D14;D15
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ NhậtC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D63;D66;X78
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ NhậtC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngNgôn Ngữ AnhA01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83
15.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải PhòngViệt Nam HọcA16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72
15.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònĐông Phương HọcC00;D01;D14;D15;D63;D65
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ AnhC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 24–26.0 (cần cố gắng thêm)

4 ngành từ 2 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.7Đại Học Mở TphcmLuậtC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70
24.75Đại Học Mở TphcmLuật Kinh TếC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70
25.0Đại Học Mở TphcmTâm Lý HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
25.45Đại Học Thủy LợiNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D04;D45;D55;D63;X37

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →