Với 25 điểm tổ hợp C01 (Văn, Toán, Lý), bạn đang ở ngưỡng điểm khá cạnh tranh trong khối khoa học xã hội — đủ để gõ cửa nhiều trường tốp và ngành học chất lượng cao. Cụ thể, có đến 1549 ngành bạn có thể đậu chắc và 140 ngành tầm với, trong đó có các trường như Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm, Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp, Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Đại Học Công Nghiệp Tphcm, Học Viện Hàng Không Việt Nam. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới để lọc theo tiêu chí của bạn, và dùng công cụ HAT 360 để được tư vấn lộ trình chọn trường phù hợp hơn.
1549 ngành từ 136 trường
Hiển thị 300/1549 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 25.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Khí - Chế Tạo Máy - Hợp Tác Với Đh Griffith (Úc) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô; Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Điện | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 25.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý Bay | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Hải Phòng | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;C01;C02;D07 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 24.97 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 24.93 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Điểm môn Toán: 8.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 24.88 | Đại Học Tài Chính Marketing | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Quảng Bình | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C04 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 24.86 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu | C01;C02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Vật Lí | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tiếng Anh Khkt Và Công Nghệ | B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Quốc Tế | B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.76 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo Dục Tiểu Học | C01 | ↗ |
| 24.73 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Chỉ Huy Tham Mưu Phòng Không, Không Quân Và Tác Chiến Điện Tử (Thí Sinh Miền Bắc) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quy Hoạch Vùng Và Đô Thị Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 24.69 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kiểm Toán (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.67 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Vật Lý Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Hàn Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.63 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.6 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Lý Xây Dựng Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 24.58 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Điện (Chuyên Ngành: Trang Bị Điện Trong Công Nghiệp Và Gtvt) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.57 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Tử Và Tin Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.55 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Dự Án | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.54 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | A00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Thủ Dầu Một | Toán Học | A00;A01;A02;C01;D01;D07;X02;X03;X05;X16 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Thủ Dầu Một | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;C01;D01;D07;X01;X02;X03;X09 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Thủ Dầu Một | Marketing | A00;A01;A02;C01;D01;D07;X01;X02;X03;X09 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Hải Phòng | Giáo Dục Tiểu Học | A01;C01;C02;C03;C04;D01 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Nhóm Ngành Công Nghệ Thông Tin Gồm 04 Ngành Công Nghệ Thông Tin; Kỹ Thuật Phần Mềm; Khoa Học Máy Tính; Hệ Thống Thông Tin; Và 02 Chuyên Ngành: Trí Tuệ Nhân Tạo; Khoa Học Dữ Liệu | C01;C02;D01;X02;X03;X03 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Chuyên Ngành: Công Nghệ Điện Tử; Bán Dẫn Và Vi Mạch) Điểm môn Toán từ 8 điểm trở lên | A00;A01;C01 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.44 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Toán Ứng Dụng | A00;A01;A02;C01;D30 | ↗ |
| 24.42 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Vật Lý Học (Ct Tcta) | A00;A02;A03;A04;C01;X05;X06;X07;X08 | ↗ |
| 24.4 | Sĩ Quan Pháo Binh | Chỉ Huy Tham Mưu Pháo Binh (Miền Bắc) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.37 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Chế Tạo Máy * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Thủ Dầu Một | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Kiểm Toán Đầu Tư Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C04;D01;X02;X03;X04;X06;X26 | ↗ |
| 24.33 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Mầm Non | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Điểm môn Toán: 7.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông Gồm 03 Chuyên Ngành: Điện Tử Công Nghiệp; Điện Tử Viễn Thông; Iot Và Trí Tuệ Nhân Tạo Ứng Dụng | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Giáo Dục | A00;C01;C02;X02;X06;X10 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Tài Chính – Ngân Hàng Điểm môn Toán: 8.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Cmc | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Công Thương Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 24.23 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25 | ↗ |
| 24.22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử * (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 24.22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | C01 | ↗ |
| 24.21 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 24.21 | Đại Học Sài Gòn | Quản Lý Giáo Dục | C01 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kế Toán Điểm môn Toán: 7.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.2 | Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | Chỉ Huy Tham Mưu Lục Quân | A00;A01;C01 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Vật Liệu | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Lý Năng Lượng | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Phát Triển Điểm môn Toán: 6.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Viễn Thông, Kỹ Thuật Điện Tử Và Tin Học Công Nghiệp) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.17 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 24.16 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.15 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Ngoại Thương | C01 | ↗ |
| 24.1 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;B00;C01;C02;C03;D01;X03;X04;X07;X08 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Vận Tải Biển | C01 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Vật Liệu | A00;A02;C01;C02;X06;X10 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Kinh Tế Và Quản Lý Đô Thị | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.06 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật In Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 24.05 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hoá Học Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 24.05 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Chương Trình Đào Tạo Công Nghệ Thiết Kế Vi Mạch) | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 24.02 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực (Chuyên Ngành: Máy Xây Dựng, Kỹ Thuật Máy Động Lực) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.01 | Đại Học Tài Chính Marketing | Khoa Học Dữ Liệu (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kỹ Thuật Máy Tính Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính; Kỹ Thuật Thiết Kế Vi Mạch | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Hạ Long | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Vi Mạch Bán Dẫn | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Gồm 03 Chuyên Ngành: Quản Trị Kinh Doanh; Quản Trị Nguồn Nhân Lực; Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | C01;C03;C04;D01;X01;X02;X02 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn (Kỹ Sư) | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng/ Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;C01;D07;D24;D29;X06 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Thông Tin (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) IELTS ≥ 5.5 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Bảo Dưỡng Tàu Bay (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Cmc | Tiếng Nhật Thương Mại Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Marketing - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thông Tin (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kinh Doanh Quốc Tế - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kinh Doanh Thương Mại (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Nhóm Tài Chính Ngân Hàng Gồm 02 Ngành: Ngân Hàng; Công Nghệ Tài Chính | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 23.97 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | C01 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Lý Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.96 | Học Viện Hải Quân | Chỉ Huy Tham Mưu Hải Quân (Thí Sinh Miền Bắc) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 23.95 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Giáo Dục Học | C01 | ↗ |
| 23.94 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Khách Sạn (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.93 | Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng | Huấn Luyện Thể Thao | B03;C01;C03;C04;X01;X04;X03 | ↗ |
| 23.92 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | C01 | ↗ |
| 23.92 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 23.92 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt (Đào Tạo Bằng Tiếng Nhật) | C01 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Công Nghệ Thông Tin | C01 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Điện Tự Động Công Nghiệp | C01 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Thống Kê Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Lý Hàng Hải | C01 | ↗ |
| 23.89 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;C02;D01;X01;X05;X06 | ↗ |
| 23.87 | Đại Học Sài Gòn | Tâm Lý Học | C01 | ↗ |
| 23.86 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Máy Tính (Theo Hướng Chuyên Sâu Vi Mạch Bán Dẫn) | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng/ Tin Học Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Bất Động Sản | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 23.82 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Quản Lý Công Nghiệp (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quan Hệ Lao Động (Chuyên Ngành Quản Lý Quan Hệ Lao Động, Chuyên Ngành Hành Vi Tổ Chức) Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.79 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Tin Học | C01 | ↗ |
| 23.79 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.77 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 23.77 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 23.77 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Nhật) | C01 | ↗ |
| 23.77 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.76 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Mầm Non (Cao Đẳng) | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Tự Động Hóa Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa; Robot Và Hệ Thống Điều Khiển Thông Minh (Ct Tăng Cường Ta) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Công Thương Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 23.72 | Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại Học Nguyễn Huệ | Chỉ Huy Tham Mưu Lục Quân (Qk7) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | C01 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Khoa Học Và Kỹ Thuật Vật Liệu (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Nam) | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 23.67 | Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân Sự | Hậu Cần Quân Sự (Thí Sinh Nam Miền Nam) | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Kinh Tế Và Quản Lý Bất Động Sản | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Luật Hàng Hải | C01 | ↗ |
| 23.62 | Đại Học Sài Gòn | Trí Tuệ Nhân Tạo | C01 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Công Đoàn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A03;C01;D01;X06 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 23.57 | Đại Học Sài Gòn | Du Lịch | C01 | ↗ |
| 23.56 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Phân Tích Kinh Doanh (Ct Tiên Tiến) | A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.55 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Truyền Thông Marketing | C01 | ↗ |
| 23.52 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài Chính – Ngân Hàng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Kinh Tế | A00;A01;A07;C01;D01 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Quản Lý Hạ Tầng, Đất Đai Đô Thị | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Ct Tăng Cường Ta) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Marketing - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Kinh Tế Du Lịch Thuộc Ngành Kinh Tể | A00;A01;A07;C01;D01 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Hạt Nhân | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế Toán - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kinh Doanh Quốc Tế - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Tài Chính - Ngân Hàng - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Hải Phòng | Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức (Clc) | A00;A01;C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.47 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 23.43 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;X01;X02;X05;X25 | ↗ |
| 23.42 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 23.4 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí/ Máy Xây Dựng | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 23.38 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Thực Phẩm Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.37 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;C01;X05;X06 | ↗ |
| 23.37 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;C01;C05;X05;X06;X07;X59 | ↗ |
| 23.37 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô * (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 23.35 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Vật Liệu (Cttcta) | C01;C02 | ↗ |
| 23.33 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 23.33 | Đại Học Sài Gòn | Kiểm Toán | C01 | ↗ |
| 23.32 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kỹ Thuật Công Nghiệp (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 23.32 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Văn Phòng | C01 | ↗ |
| 23.32 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 23.3 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A04;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.3 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Vật Liệu Xây Dựng | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 23.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Du Lịch | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 23.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Luật Môn Văn > 6.0 điểm | C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74 | ↗ |
| 23.29 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;X01;X02;X05;X25 | ↗ |
| 23.28 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Tiểu Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Ct Tăng Cường Ta) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Mở Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;C01;C03;D01;V00;V01;V02;X01;X02 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Ct Tăng Cường Ta) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng/ Hệ Thống Kỹ Thuật Trong Công Trình | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;C01;D01;X26 | ↗ |
| 23.23 | Đại Học Thủy Lợi | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 23.22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Năng Lượng Tái Tạo (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 23.21 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;A02;A10;C01;D11;X05 | ↗ |
| 23.21 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Tin Học | C01 | ↗ |
| 23.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.2 | Đại Học Sài Gòn | Luật | C01 | ↗ |
| 23.19 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hoá Học Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.19 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.18 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kế Toán (Chuyên Ngành Kế Toán Tổng Hợp) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 23.17 | Đại Học Mở Hà Nội | Luật Kinh Tế Điểm đã quy đổi | C01;C03;D01;X01 | ↗ |
| 23.17 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | C01 | ↗ |
| 23.15 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | C01 | ↗ |
| 23.15 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Vận Tải Thủy | C01 | ↗ |
| 23.13 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;C01;X05;X06 | ↗ |
| 23.1 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Chương Trình Nâng Cao) | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 23.1 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 23.09 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế Toán (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.08 | Học Viện Hải Quân | Chỉ Huy Tham Mưu Hải Quân (Thí Sinh Miền Nam) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 23.04 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 23.04 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;X01;X02;X05;X25 | ↗ |
| 23.02 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Sinh Học Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kế Toán | A00;A01;A02;C01;D01;D07;X01;X02;X03;X09 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Tài Chính Marketing | Toán Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kế Toán (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông/ Xây Dựng Cầu Đường | A00;A01;C01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hải Quan Và Logistics | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Tin Học | A00;A01;A02;C01;D30 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;D07;D09;D10;D84 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Hải Phòng | Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Thủy Lợi | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử; Năng Lượng Tái Tạo (Ct Tăng Cường Ta) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Hoa Lư | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C03;C04;C01 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Mở Hà Nội | Luật Điểm đã quy đổi | C01;C03;D01;X01 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm Toán (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | An Toàn Dữ Liệu Và An Ninh Mạng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành: Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành: Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 22.99 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Dữ Liệu | C01 | ↗ |
| 22.99 | Đại Học Tài Chính Marketing | Công Nghệ Tài Chính (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.98 | Đại Học Thủy Lợi | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 22.95 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Địa Chất | C01;C02;C04 | ↗ |
| 22.95 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Khoa Học Vật Liệu | A00;A01;C01;C02 | ↗ |
| 22.95 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;D30 | ↗ |
| 22.94 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25 | ↗ |
| 22.93 | Đại Học Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | C01 | ↗ |
| 22.9 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kỹ Thuật Ô Tô | C01 | ↗ |
| 22.9 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | C01 | ↗ |
| 22.87 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 22.87 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 22.86 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí * (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 22.77 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô * (Đào Tạo Bằng Tiếng Nhật) | C01 | ↗ |
| 22.77 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kế Toán (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | C01 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán | C01;C03;C04;D01;X01;X02;X02 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;C01;D01;D07;X01;X02;X03;X09 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông Toán nhân 2 | A00;C01;C02;X06 | ↗ |
| 22.75 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Ngôn Ngữ Trung Quốc | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D04 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;D09;D10;D84 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kỹ Thuật Máy Tính Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính; Kỹ Thuật Thiết Kế Vi Mạch (Ct Tăng Cường Ta) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 22.72 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | C01 | ↗ |
| 22.7 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 22.65 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm | C01 | ↗ |
| 22.65 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Điều Khiển Tàu Biển | C01 | ↗ |
| 22.65 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Hải Dương Học | C01 | ↗ |
| 22.65 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Tự Động Hóa Hệ Thống Điện | C01 | ↗ |
| 22.64 | Đại Học Nha Trang | Khoa Học Hàng Hải (02 Chuyên Ngành: Khoa Học Hàng Hải; Quản Lý Hàng Hải Và Logistics) Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | C01;X02;X03;X04;D01 | ↗ |
140 ngành từ 38 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 25.01 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.05 | Đại Học Cmc | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.07 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hạt Nhân Môn chính: Toán | A00;A01;A02;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | C01 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin/ Công Nghệ Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Sài Gòn | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kinh Tế | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Hệ ThốNg NhúNg Và Iot (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.13 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Chính Trị Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.13 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Vật Lý | C01 | ↗ |
| 25.16 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công Nghệ Vật Liệu Polyme Và Compozit Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 25.17 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Chỉ Huy Tham Mưu Phòng Không, Không Quân Và Tác Chiến Điện Tử (Thí Sinh Miền Nam) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 25.17 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Kỹ Thuật Hàng Không (Thí Sinh Miền Nam) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 25.18 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Ô Tô (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.18 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Vật Lý Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Công Nghiệp | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Vật Lý Y Khoa Môn chính: Toán | A00;A01;A02;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | An Toàn Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử Gồm 03 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử; Năng Lượng Tái Tạo; Điện Hạt Nhân | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Kiểm Sát | Luật | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí/ Kỹ Thuật Cơ Điện | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.32 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kỹ Thuật Dữ Liệu (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Máy Tính Và Thông Tin | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin/ An Toàn Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.36 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tiếng Trung Khkt Và Công Nghệ | B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.39 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Vật Liệu Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 25.39 | Đại Học Tài Chính Marketing | Luật Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí/ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | C01 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Toán Học | A01;C01;D01;A00;D07 | ↗ |
| 25.42 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.46 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kinh Tế Vận Tải (Chuyên Ngành: Kinh Tế Vận Tải Thuỷ Bộ) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 25.47 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Nhiệt Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.48 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | C01 | ↗ |
| 25.49 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X06 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Phenikaa | Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ct Tcta) | C01 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Toán Tin | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Luật | A00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Công Nghiệp Vinh | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X03 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 25.53 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Địa Lý Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Bán Dẫn | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 25.56 | Đại Học Vinh | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C03;C04 | ↗ |
| 25.58 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Y Sinh (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Đô Thị | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.62 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 25.63 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.65 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | C01 | ↗ |
| 25.65 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Vật Lý | A01;C01 | ↗ |
| 25.66 | Đại Học Sài Gòn | Giáo Dục Chính Trị | B03;C01;C02;C03;C04;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.66 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Bắc) | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 25.67 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.67 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.68 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Điện Tử - Hợp Tác Với Đh Công Nghệ Nagaoka (Nhật Bản) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D28;X02 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Hạt Nhân | C01 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá (Chuyên Ngành: Tự Động Hoá) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng Toán nhân 2 | X06;C01 | ↗ |
| 25.72 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Quốc Tế Điểm môn Toán: 6.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 25.75 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | C01;C02 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.75 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | C01;C02 | ↗ |
| 25.78 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Khai Thác Vận Tải (Chuyên Ngành: Vận Tải - Thương Mại Quốc Tế, Quy Hoạch Và Quản Lý Gtvt Đô Thị) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 25.83 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.84 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Khí Hàng Không (Chương Trình Việt - Pháp Pfiev) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D29;X02 | ↗ |
| 25.84 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Vật Lý Y Khoa | C01 | ↗ |
| 25.84 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Hùng Vương | Giáo Dục Tiểu Học | C01;X01;D01;C03 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Toán Học | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Toán Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Khánh Hòa | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C04;C03;C01;B03;C02 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Toán Học | C01 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Marketing Gồm 02 Chuyên Ngành: Marketing; Digital Marketing | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 26.0 | Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân Sự | Hậu Cần Quân Sự (Thí Sinh Nam Miền Bắc) | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Thông Tin (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Dự Bị Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 26.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Sư Phạm Tin Học | A00;C01;C04;D01 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.01 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nguồn Nhân Lực) - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 26.01 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Sư Phạm Công Nghệ (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.08 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Khtn | A00;C02;B00;C01 | ↗ |
| 26.09 | Đại Học Cần Thơ | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C01;D01;D03 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Cmc | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.15 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | C01 | ↗ |
| 26.19 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Điện Tử - Hợp Tác Với Đh Leibniz Hannover (Đức) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D26;X02 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Vật Lý Học (Ct: 150), Công Nghệ Vật Lý Điện Tử Và Tin Học (Ct: 60), Công Nghệ Bán Dẫn (Ct: 60) | C01 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Vật Lí | A00;A01;A02;C01;D30 | ↗ |
| 26.32 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Y Sinh Môn chính: Toán | A00;A01;B00;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.32 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;A02;C01;X06 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Vật Lý Kỹ Thuật Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 26.49 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | C01 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Đà Lạt | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C03;C04;X01;X02;C01;C02;B03 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Mec) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;D24;D21;D22;D25;AH2;X27;X28;X10;X11;X12;A05;A06;x02;X03;X04;X14;X15;X16 | ↗ |
| 26.5 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Kỹ Thuật Hàng Không (Thí Sinh Miền Bắc) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Vật Lý | A00;C01 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Logistics Và Quản Ký Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Tự Động Hóa Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa; Robot Và Hệ Thống Điều Khiển Thông Minh | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 26.54 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Toán Ứng Dụng Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Điện Tử - Viễn Thông - Hợp Tác Với Đh Leibniz Hannover (Đức) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D26;X02 | ↗ |
| 26.56 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hệ Thống Điện Và Năng Lượng Tái Tạo (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.58 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Ngữ Văn | B03;C01;C02;C03;C04;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hàng Không Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Truyền Thông Số Và Kỹ Thuật Đa Phương Tiện (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Marketing | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Cmc | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Vật Lý | A00;X05;A01;C01 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Thương Mại Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Digital Marketing Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Đồ Họa Game Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.72 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.74 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.92 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Bạc Liêu | Giáo Dục Tiểu Học | C00;C01;C02;C03;C04;D01 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 25 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | — | — | 16.0 |
| Học Viện Hải Quân | — | — | — | — | — | 23.1 |
| Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân Sự | — | — | — | — | — | 23.7 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 16.0 | 16.0 | 16.0 | — | — | 17.0 |
| Học Viện Phòng Không – Không Quân | — | — | — | — | — | 24.7 |
| Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | — | — | 15.8 | 15.8 | 15.8 | 16.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | — | — | — | — | — | 15.0 |