Với 29 điểm tổ hợp C01 (Văn, Toán, Lý), bạn đang nằm trong nhóm thí sinh có điểm rất cao của khối khoa học xã hội — mức này đủ cạnh tranh ở hầu hết các trường tốp đầu cả nước. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh, có đến 1747 ngành bạn có thể đậu chắc và 9 ngành tầm với, bao gồm nhiều chương trình chất lượng tại Đại Học Tôn Đức Thắng, Học Viện Biên Phòng, Đại Học Sài Gòn, Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Đại Học Cmc. Hãy xem chi tiết ở bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để khám phá thêm các ngành phù hợp với sở thích và định hướng của bạn.
1747 ngành từ 145 trường
Hiển thị 300/1747 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 28.96 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | D15;D14;C04;C03;C01 | ↗ |
| 28.89 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 5) | C01;D01 | ↗ |
| 28.84 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Toán Học | C01 | ↗ |
| 28.83 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cntt: Kỹ Thuật Máy Tính Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 28.78 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 4) | C01;D01 | ↗ |
| 28.78 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 9) | C01;D01 | ↗ |
| 28.7 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 28.69 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | An Toàn Không Gian Số - Cyber Security (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 28.66 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin (Global Ict) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 28.66 | Đại Học Cmc | Trí Tuệ Nhân Tạo Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 28.59 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Tài Chính - Ngân Hàng Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 28.59 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Tài Chính - Ngân Hàng (Chuyên Ngành Tài Chính Quốc Tế) Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 28.57 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs01 | A00;B00;B03;C01;C02;D01 | ↗ |
| 28.48 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Điều Khiển - Tự Động Hoá Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 28.39 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 7) | C01;D01 | ↗ |
| 28.33 | Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân Sự | Hậu Cần Quân Sự (Thí Sinh Nữ Miền Bắc) | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 28.25 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Vi Điện Tử Và Công Nghệ Nano Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 28.23 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kiểm Toán (Chuyên Ngành Kiểm Toán Và Phân Tích Dữ Liệu) Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 28.17 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Vật Lý | C01 | ↗ |
| 28.12 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Điều Khiển - Tự Động Hoá (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 28.07 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 28.06 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Vật Lý | A01;A00;X06;C01 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Cmc | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ic Design) Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A10;A11;A17;A18;AH2;AH3;B00;C01;C02;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Cmc | Khoa Học Máy Tính Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs02 | A00;A01;A02;C01 | ↗ |
| 27.99 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 27.99 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | D15;D14;C04;C03;C01 | ↗ |
| 27.98 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Lý Thể Dục Thể Thao (Chuyên Ngành Kinh Doanh Thể Thao Và Tổ Chức Sự Kiện) NK TDTT nhân 2; Toán nhân 2 | (Văn;Anh;C01;NK TDTT);T00 | ↗ |
| 27.97 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin (Việt - Nhật) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D28;X02 | ↗ |
| 27.95 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 27.92 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 27.91 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A02;C01 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.87 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Chương Trình Đào Tạo Kỹ Thuật Thiết Kế Vi Mạch (Thuộc Ngành Cnkt Điện Tử - Viễn Thông) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 27.86 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Xã Hội Học - Chương Trình Tiên Tiến Văn nhân 2 | D14;C04;C03;C01 | ↗ |
| 27.85 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D28;X02 | ↗ |
| 27.83 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin (Việt - Pháp) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D29;X02 | ↗ |
| 27.83 | Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân Sự | Hậu Cần Quân Sự (Thí Sinh Nữ Miền Nam) | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Toán - Tin Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.77 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Thiết Kế Vi Mạch | C01 | ↗ |
| 27.76 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 27.72 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.57 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.52 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;A02;C01 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 27.34 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A02;C01;D30 | ↗ |
| 27.27 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tin Học Công Nghiệp Và Tự Động Hóa (Chương Trình Việt - Pháp Pfiev) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D29;X02 | ↗ |
| 27.26 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Vật Lý | C01 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kinh Doanh Quốc Tế - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Marketing - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Bắc) | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 27.18 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 27.17 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;C01;D11 | ↗ |
| 27.12 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế Toán Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 27.05 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Toán Học | C01 | ↗ |
| 27.03 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Ô Tô Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Bạc Liêu | Giáo Dục Tiểu Học | C00;C01;C02;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.92 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.74 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.72 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Thương Mại Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Đồ Họa Game Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Digital Marketing Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Vật Lý | A00;X05;A01;C01 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Cmc | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Marketing | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Truyền Thông Số Và Kỹ Thuật Đa Phương Tiện (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hàng Không Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.58 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Ngữ Văn | B03;C01;C02;C03;C04;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.56 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hệ Thống Điện Và Năng Lượng Tái Tạo (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Điện Tử - Viễn Thông - Hợp Tác Với Đh Leibniz Hannover (Đức) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D26;X02 | ↗ |
| 26.54 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Toán Ứng Dụng Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Tự Động Hóa Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa; Robot Và Hệ Thống Điều Khiển Thông Minh | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Logistics Và Quản Ký Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.5 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Kỹ Thuật Hàng Không (Thí Sinh Miền Bắc) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Vật Lý | A00;C01 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Đà Lạt | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C03;C04;X01;X02;C01;C02;B03 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Mec) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;D24;D21;D22;D25;AH2;X27;X28;X10;X11;X12;A05;A06;x02;X03;X04;X14;X15;X16 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 26.49 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | C01 | ↗ |
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Vật Lý Kỹ Thuật Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.32 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;A02;C01;X06 | ↗ |
| 26.32 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Y Sinh Môn chính: Toán | A00;A01;B00;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Vật Lí | A00;A01;A02;C01;D30 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Vật Lý Học (Ct: 150), Công Nghệ Vật Lý Điện Tử Và Tin Học (Ct: 60), Công Nghệ Bán Dẫn (Ct: 60) | C01 | ↗ |
| 26.19 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Điện Tử - Hợp Tác Với Đh Leibniz Hannover (Đức) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D26;X02 | ↗ |
| 26.15 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | C01 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Cmc | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.09 | Đại Học Cần Thơ | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C01;D01;D03 | ↗ |
| 26.08 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Khtn | A00;C02;B00;C01 | ↗ |
| 26.01 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Sư Phạm Công Nghệ (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 26.01 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nguồn Nhân Lực) - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Sư Phạm Tin Học | A00;C01;C04;D01 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Marketing Gồm 02 Chuyên Ngành: Marketing; Digital Marketing | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Thông Tin (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Dự Bị Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 26.0 | Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân Sự | Hậu Cần Quân Sự (Thí Sinh Nam Miền Bắc) | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Khánh Hòa | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C04;C03;C01;B03;C02 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Toán Học | C01 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Toán Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Toán Học | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Hùng Vương | Giáo Dục Tiểu Học | C01;X01;D01;C03 | ↗ |
| 25.84 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 25.84 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Khí Hàng Không (Chương Trình Việt - Pháp Pfiev) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D29;X02 | ↗ |
| 25.84 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Vật Lý Y Khoa | C01 | ↗ |
| 25.83 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.78 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Khai Thác Vận Tải (Chuyên Ngành: Vận Tải - Thương Mại Quốc Tế, Quy Hoạch Và Quản Lý Gtvt Đô Thị) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 25.75 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | C01;C02 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.75 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | C01;C02 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.72 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Quốc Tế Điểm môn Toán: 6.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá (Chuyên Ngành: Tự Động Hoá) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Hạt Nhân | C01 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng Toán nhân 2 | X06;C01 | ↗ |
| 25.68 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Điện Tử - Hợp Tác Với Đh Công Nghệ Nagaoka (Nhật Bản) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D28;X02 | ↗ |
| 25.67 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.67 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.66 | Đại Học Sài Gòn | Giáo Dục Chính Trị | B03;C01;C02;C03;C04;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.66 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Bắc) | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 25.65 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | C01 | ↗ |
| 25.65 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Vật Lý | A01;C01 | ↗ |
| 25.63 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.62 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Đô Thị | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.58 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Y Sinh (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.56 | Đại Học Vinh | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C03;C04 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Bán Dẫn | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 25.53 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Địa Lý Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Toán Tin | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Phenikaa | Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Công Nghiệp Vinh | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X03 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ct Tcta) | C01 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Luật | A00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.49 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X06 | ↗ |
| 25.48 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | C01 | ↗ |
| 25.47 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Nhiệt Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.46 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kinh Tế Vận Tải (Chuyên Ngành: Kinh Tế Vận Tải Thuỷ Bộ) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.42 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Toán Học | A01;C01;D01;A00;D07 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí/ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | C01 | ↗ |
| 25.39 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Vật Liệu Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 25.39 | Đại Học Tài Chính Marketing | Luật Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.36 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tiếng Trung Khkt Và Công Nghệ | B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Máy Tính Và Thông Tin | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin/ An Toàn Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.32 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kỹ Thuật Dữ Liệu (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí/ Kỹ Thuật Cơ Điện | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử Gồm 03 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử; Năng Lượng Tái Tạo; Điện Hạt Nhân | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Kiểm Sát | Luật | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 25.22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | An Toàn Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Vật Lý Y Khoa Môn chính: Toán | A00;A01;A02;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Công Nghiệp | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.18 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Ô Tô (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.18 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Vật Lý Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.17 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Chỉ Huy Tham Mưu Phòng Không, Không Quân Và Tác Chiến Điện Tử (Thí Sinh Miền Nam) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 25.17 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Kỹ Thuật Hàng Không (Thí Sinh Miền Nam) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 25.16 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công Nghệ Vật Liệu Polyme Và Compozit Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 25.13 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Vật Lý | C01 | ↗ |
| 25.13 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Chính Trị Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Hệ ThốNg NhúNg Và Iot (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Sài Gòn | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.12 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kinh Tế | C01;C02;C03;C04 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin/ Công Nghệ Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | C01 | ↗ |
| 25.07 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hạt Nhân Môn chính: Toán | A00;A01;A02;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.05 | Đại Học Cmc | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.01 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 25.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý Bay | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô; Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Điện | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Hải Phòng | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;C01;C02;D07 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Khí - Chế Tạo Máy - Hợp Tác Với Đh Griffith (Úc) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.97 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 24.93 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Điểm môn Toán: 8.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 24.88 | Đại Học Tài Chính Marketing | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Quảng Bình | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C04 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.86 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu | C01;C02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tiếng Anh Khkt Và Công Nghệ | B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Quốc Tế | B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Vật Lí | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 24.76 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.73 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Chỉ Huy Tham Mưu Phòng Không, Không Quân Và Tác Chiến Điện Tử (Thí Sinh Miền Bắc) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quy Hoạch Vùng Và Đô Thị Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo Dục Tiểu Học | C01 | ↗ |
| 24.69 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kiểm Toán (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.67 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Vật Lý Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Hàn Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.63 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.6 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Lý Xây Dựng Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 24.58 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Điện (Chuyên Ngành: Trang Bị Điện Trong Công Nghiệp Và Gtvt) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.57 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Tử Và Tin Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.55 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Dự Án | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.54 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | A00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Hải Phòng | Giáo Dục Tiểu Học | A01;C01;C02;C03;C04;D01 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Thủ Dầu Một | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;C01;D01;D07;X01;X02;X03;X09 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Thủ Dầu Một | Marketing | A00;A01;A02;C01;D01;D07;X01;X02;X03;X09 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Chuyên Ngành: Công Nghệ Điện Tử; Bán Dẫn Và Vi Mạch) Điểm môn Toán từ 8 điểm trở lên | A00;A01;C01 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Thủ Dầu Một | Toán Học | A00;A01;A02;C01;D01;D07;X02;X03;X05;X16 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Nhóm Ngành Công Nghệ Thông Tin Gồm 04 Ngành Công Nghệ Thông Tin; Kỹ Thuật Phần Mềm; Khoa Học Máy Tính; Hệ Thống Thông Tin; Và 02 Chuyên Ngành: Trí Tuệ Nhân Tạo; Khoa Học Dữ Liệu | C01;C02;D01;X02;X03;X03 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 24.44 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Toán Ứng Dụng | A00;A01;A02;C01;D30 | ↗ |
| 24.42 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Nhóm 3 | C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.4 | Sĩ Quan Pháo Binh | Chỉ Huy Tham Mưu Pháo Binh (Miền Bắc) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Vật Lý Học (Ct Tcta) | A00;A02;A03;A04;C01;X05;X06;X07;X08 | ↗ |
| 24.37 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Chế Tạo Máy * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Thủ Dầu Một | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Kiểm Toán Đầu Tư Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C04;D01;X02;X03;X04;X06;X26 | ↗ |
| 24.33 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Giáo Dục Mầm Non | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Điểm môn Toán: 7.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Công Thương Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Cmc | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông Gồm 03 Chuyên Ngành: Điện Tử Công Nghiệp; Điện Tử Viễn Thông; Iot Và Trí Tuệ Nhân Tạo Ứng Dụng | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Tài Chính – Ngân Hàng Điểm môn Toán: 8.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Giáo Dục | A00;C01;C02;X02;X06;X10 | ↗ |
| 24.23 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25 | ↗ |
| 24.22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử * (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | C01 | ↗ |
| 24.22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | C01 | ↗ |
| 24.21 | Đại Học Sài Gòn | Quản Lý Giáo Dục | C01 | ↗ |
| 24.21 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Lý Năng Lượng | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kinh Tế Phát Triển Điểm môn Toán: 6.0 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Vật Liệu | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Viễn Thông, Kỹ Thuật Điện Tử Và Tin Học Công Nghiệp) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.2 | Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | Chỉ Huy Tham Mưu Lục Quân | A00;A01;C01 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Kinh Tế - Đhqg Hà Nội | Kế Toán Điểm môn Toán: 7.25 | D01;A01;D09;D10;C01;C03;C04;X01 | ↗ |
| 24.17 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C01 | ↗ |
| 24.16 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Chương Trình Đặc Thù) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.15 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Ngoại Thương | C01 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quản Lý Xây Dựng/ Kinh Tế Và Quản Lý Đô Thị | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.1 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;B00;C01;C02;C03;D01;X03;X04;X07;X08 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Vật Liệu | A00;A02;C01;C02;X06;X10 | ↗ |
| 24.1 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh Tế Vận Tải Biển | C01 | ↗ |
| 24.06 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật In Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 24.05 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Chương Trình Đào Tạo Công Nghệ Thiết Kế Vi Mạch) | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 24.05 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hoá Học Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 24.02 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực (Chuyên Ngành: Máy Xây Dựng, Kỹ Thuật Máy Động Lực) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.01 | Đại Học Tài Chính Marketing | Khoa Học Dữ Liệu (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Marketing - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng/ Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;C01;D07;D24;D29;X06 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Thông Tin (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) IELTS ≥ 5.5 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
9 ngành từ 4 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 29.19 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cntt: Khoa Học Máy Tính Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 29.27 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Vật Lý | C01 | ↗ |
| 29.39 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 29.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 29.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nguồn Nhân Lực) Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 29.55 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Chuyên Ngành Kỹ Thuật Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01;X06 | ↗ |
| 29.55 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Chuỗi Cung Ứng) Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
| 29.56 | Học Viện Biên Phòng | Luật (Thí Sinh Miền Nam) | C01;D01 | ↗ |
| 29.98 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | C01 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 29 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Biên Phòng | — | — | — | — | — | 28.4 |
| Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân Sự | — | — | — | — | — | 23.7 |
| Học Viện Phòng Không – Không Quân | — | — | — | — | — | 24.7 |
| Trường Đại Học Bạc Liêu | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Cmc | 27.2 | — | 22.0 | — | 22.0 | 24.0 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Tphcm | 17.0 | 17.5 | 18.5 | 18.0 | 18.0 | 16.0 |
| Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | 19.0 | 20.4 | — | 20.1 | 22.1 | 15.1 |
| Trường Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | — | — | — | — | — | 28.0 |