Với 25 điểm tổ hợp D04 (Văn, Toán, Trung), bạn đang ở vùng điểm khá cạnh tranh — đủ sức gõ cửa nhiều trường tốp và ngành hot trong mùa tuyển sinh này. Cụ thể, có đến 156 ngành bạn nằm trong tầm an toàn và 26 ngành tầm với, trong đó có những trường như Đại Học Văn Hóa Tphcm, Học Viện Ngoại Giao, Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Đại Học Thủ Đô Hà Nội, Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để chọn được lộ trình xét tuyển phù hợp nhất với bạn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 25 năm 2025
156 ngành từ 52 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 25.0 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo Tàng | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.95 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.86 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tiếng Trung Khkt Và Công Nghệ Môn chính: Ngoại ngữ | D01;D04 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du Lịch | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.75 | Học Viện Ngoại Giao | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;DD2 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Chính Trị Học | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.7 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.68 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Thí Sinh Nam) | D01;D04 | ↗ |
| 24.66 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Đông Phương Học | D01;D04 | ↗ |
| 24.45 | Học Viện Ngoại Giao | Kinh Tế Quốc Tế | A00;A01;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;DD2 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Mầm Non | C03;C04;C14;D01;D04;X01 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Ngôn Ngữ Tiếng Trung | C00;C04;D01;D04 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Vinh | Ngôn Ngữ Trung Quốc Tiếng Trung, Tiếng Anh hệ số 2; Tiếng Trung, Tiếng Anh >= 5,00 điểm, Điểm đã được quy đổi | D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Quy Nhơn | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D15 | ↗ |
| 24.17 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Đặc Biệt | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.15 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật | D01;D02;D03;D04;D05;D06 | ↗ |
| 24.09 | Đại Học Mở Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc Điểm đã quy đổi | D01;D04 | ↗ |
| 24.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | D01;D03;D04;D09;D10 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tâm Lý Học | D01;D02;D03;D04;D05;D06;DD2;X01 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D11;D12;D13;D14;D15;X78;X79;X81 | ↗ |
| 24.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | D01;D03;D04;D09;D10 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Hạ Long | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 23.97 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Lí Giáo Dục | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.78 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D14 | ↗ |
| 23.66 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Logistics Và Quản Lí Chuỗi Cung Ứng | A01;D01;D04;D07;D08;D25;D30;D35 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65 | ↗ |
| 23.63 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Tài Nguyên Di Sản | D01;D03;D04 | ↗ |
| 23.54 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.4 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Tài Chính -Ngân Hàng | D01;D04;D07;D08;D11;D25;D35;D55 | ↗ |
| 23.38 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Tiếng Trung Quốc | D01;D04;D45;D65 | ↗ |
| 23.35 | Đại Học Hà Nội | Ngôn Ngữ Bồ Đào Nha Thang điểm 40 | D01;D04 | ↗ |
| 23.07 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Lí Công | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Mở Tphcm | Xã Hội Học | D01;D02;D03;D04;D05;D06;DD2;X01 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04 | ↗ |
| 22.85 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | D01;D04;D07;D08;D11;D25;D35;D55 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04 | ↗ |
| 22.75 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Ngôn Ngữ Trung Quốc | B03;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D04 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Mở Tphcm | Công Tác Xã Hội | D01;D02;D03;D04;D05;D06;DD2;X01 | ↗ |
| 22.7 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Đông Phương Học | D04 | ↗ |
| 22.65 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;D04;D09;X01;X17;X21;X25;X78 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D14;D15;D45;X78;X90 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Hùng Vương | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;X78 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Lk2+2 Với Đhkhkt Quảng Tây) | D01;D04 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;X78;X79;X91 | ↗ |
| 22.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Qt) | D04 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;D04;D09;X01;X17;X21;X25;X78 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Liên Kết Đh Sư Phạm Quảng Tây, Trung Quốc) | D04 | ↗ |
| 22.06 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc) | D04;D01;D14;D15;D09;D10 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D09;D30;D84;X25 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn Ngữ Trung Quốc Điểm tiếng Trung hệ số 2 | A01;D01;D04;D10 | ↗ |
| 21.6 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Đô Thị Thông Minh Và Bền Vững | D01;D03;D04 | ↗ |
| 21.55 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Trung Quốc Học | D01;D04 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 21.4 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;X78;X90 | ↗ |
| 21.23 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Quản Lý Kinh Tế | D01;D04;D07;D08;D11;D25;D35;D55 | ↗ |
| 20.86 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Công Nghệ Kĩ Thuật Môi Trường | C01;C02;C04;D01;D04 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Mở Tphcm | Đông Nam Á Học | D01;D02;D03;D04;D05;D06;DD2;X01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;D01;D04;D10;D14;D45 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Logictics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Đắk Lắk) | D01;D02;D03;D04;D05;D06 | ↗ |
| 19.45 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Trung Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên Tiến | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phương Đông | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 17.8 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C03;C04;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 17.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D05;D07;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D03;D11;D14;D14;X78;X80;X81 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C19;C20;D01;D04;D09;D10 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự ĐộNg HóA | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Anh | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên Tiến | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Tài Chính Ngân Hàng | A00;A01;C01;C03;D01;D04;X17;X21 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế Toán | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B00;B02;B08;C02;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Và Tài Chính | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;D01;D04;D09;D14;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kỹ Thuật Tuyên Khoáng | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế Toán | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điêu Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Du Lịch | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Marketing | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Khách Sạn | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Biển Đảo | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn Ngữ Trung Quốc Liên Kết Quốc Tế | A01;D01;D10;D15;D84;D66;D04;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;D01;D04;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;X26;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Việt Nam Học | A16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | C00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Thiết Kế Công Nghiệp | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du Lịch | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hoa Sen | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D04;D30;D01;D14;C00;D15;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | D01;A01;C04;X78;C03;C00;D04;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;C04;X78;C03;C00;D04;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh | A01;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B08;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D18;D20;D23;D25;D28;D30;D33;D35;D38;D40;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72;D75;D77;D78;D81;D83 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X01;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;D01;C03;C04;X01;D07;X11;X12;A07;D30;D04;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;D01;C03;C04;X01;D07;X11;X12;A07;D30;D04;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kế Toán | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kinh Tế | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A07;B00;C03;D01;D07;X01;X11;X12;D30;D25;D04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kế Toán | A00;A01;C01;C03;D01;D04;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kỹ Thuật Mỏ | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C03;D01;D04;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Ngôn Ngữ Anh | D01;D04;D14;D15;X26;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C03;C04;D01;X02;X01;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 25–27.0 (cần cố gắng thêm)
26 ngành từ 15 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 25.22 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.28 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Tâm Lí Học | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D04 | ↗ |
| 25.32 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.33 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Tiểu Học | C03;C04;C14;D01;D04;X01 | ↗ |
| 25.38 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Luật | C00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.39 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Tiếng Trung Quốc | D01;D04 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Thủy Lợi | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D45;D55;D63;X37 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh Tế | D01;D02;D03;D04;D05;D06 | ↗ |
| 25.76 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hán Nôm | C00;D04 | ↗ |
| 25.77 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Văn Học | C03;C04;D01;D04;D14;D65 | ↗ |
| 25.85 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du Lịch | C00;C14;D01;D04 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Ngoại Giao | Truyền Thông Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.95 | Học Viện Ngoại Giao | Quan Hệ Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Du Lịch | C00;C14;D01;D04 | ↗ |
| 26.05 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Quản Trị Lữ Hành | C00;C14;D01;D04 | ↗ |
| 26.09 | Học Viện Ngoại Giao | Trung Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Kinh Tế Đối Ngoại | A01;D01;D02;D03;D04;D06;D07 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D15;D45 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Cmc | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.76 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Thương Mại | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Thương Mại - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | D04(Gố | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn Ngữ Trung Quốc Ngoại ngữ nhân 2 | D01;D04;D09;D14;D15;D45 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng
Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp D04)
Các trường có điểm chuẩn gần 25 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | 24.5 | 26.6 | 22.8 | 24.7 | 26.7 | 24.7 |
| Học Viện Ngoại Giao | 25.6 | 27.6 | 25.1 | 25.5 | 25.4 | 24.4 |
| Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | — | 14.5 | 19.5 | 23.5 | 24.5 | 22.8 |
| Trường Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | — | — | 23.9 | 24.4 | 24.3 | 21.6 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 23.3 | 26.2 | 22.7 | 23.8 | 24.5 | 21.6 |
| Trường Đại Học Hà Nội | — | — | — | — | — | 23.4 |
| Trường Đại Học Hùng Vương | — | — | — | — | 21.0 | 22.5 |
| Trường Đại Học Hạ Long | — | — | — | 22.1 | 22.5 | 20.0 |
🔗 Điểm khác — tổ hợp D04
Tổ hợp cùng nhóm — 25 điểm