Với 30 điểm tổ hợp D01 (Văn, Toán, Anh), bạn thuộc nhóm thí sinh có điểm số xuất sắc hiếm gặp — mức điểm này vượt ngưỡng an toàn của hầu hết các ngành trên cả nước. Cụ thể, có đến 4129 ngành bạn gần như chắc đậu và 0 ngành tầm với, bao gồm nhiều chương trình danh giá tại Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm, Học Viện Chính Sách Và Phát Triển, Đại Học Tôn Đức Thắng, Đại Học Đồng Tháp, Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để chọn được hướng đi phù hợp nhất với mục tiêu của bạn.
4129 ngành từ 235 trường
Hiển thị 300/4129 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 29.93 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Chương Trình Đào Tạo Kỹ Thuật Thiết Kế Vi Mạch (Thuộc Ngành Cnkt Điện Tử - Viễn Thông) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 29.9 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Tài Chính - Ngân Hàng (Chuyên Ngành Tài Chính Chất Lượng Cao Giảng Dạy Bằng Tiếng Anh) Thang điểm 40 | A01;D01;D07;D84 | ↗ |
| 29.9 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn Ngữ Trung Quốc Anh ≥ 5.50 hoặc Trung ≥ 5.50, Anh hoặc Trung nhân 2 | D01;D04 | ↗ |
| 29.86 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Tác Xã Hội Văn nhân 2 | D01;C02 | ↗ |
| 29.79 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Chính Trị | D01 | ↗ |
| 29.73 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Công Dân | D01 | ↗ |
| 29.73 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 29.6 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 29.58 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 29.57 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Sư Phạm Tiếng Anh (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01;D09 | ↗ |
| 29.56 | Học Viện Biên Phòng | Luật (Thí Sinh Miền Nam) | C01;D01 | ↗ |
| 29.48 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Ngữ Văn Đào tạo tại Long An | D01 | ↗ |
| 29.21 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing (Chương Trình Tiếng Anh Toàn Phần (Định Hướng Quốc Tế)) Điểm môn Anh nhân hệ số 2 | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 29.17 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | Ngôn Ngữ Nga (Thí Sinh Nữ) | D01;D02 | ↗ |
| 29.16 | Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Nam) | D01 | ↗ |
| 29.1 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 29.08 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 29.05 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Chuỗi Cung Ứng) Toán nhân 2 | D01;D07;A01 | ↗ |
| 29.03 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 29.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nguồn Nhân Lực) Toán nhân 2 | D01;A01;D07 | ↗ |
| 29.0 | Đại Học Hà Nội | Ngôn Ngữ Nhật Thang điểm 40 | D01;D06 | ↗ |
| 28.97 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Văn Học | D01 | ↗ |
| 28.91 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh Chất Lượng Cao Giảng Dạy Bằng Tiếng Anh) Thang điểm 40 | A01;D01;D07;D84 | ↗ |
| 28.9 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;X70;X78 | ↗ |
| 28.89 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 5) | C01;D01 | ↗ |
| 28.89 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Thí Sinh Nữ) | D01;D04 | ↗ |
| 28.88 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 28.83 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 28.83 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.78 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 9) | C01;D01 | ↗ |
| 28.78 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 4) | C01;D01 | ↗ |
| 28.71 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | C02;D01 | ↗ |
| 28.7 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Giáo Dục Đặc Biệt | D01 | ↗ |
| 28.66 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Toán Học | D01 | ↗ |
| 28.66 | Đại Học Cmc | Trí Tuệ Nhân Tạo Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 28.66 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Marketing Thang điểm 40 | A01;D01;D07;D84 | ↗ |
| 28.61 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.61 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Kinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Đối Ngoại Chất Lượng Cao Giảng Dạy Bằng Tiếng Anh) Thang điểm 40 | A01;D01;D07;D84 | ↗ |
| 28.6 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.6 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs10 | A00;B00;C00;D01;C14 | ↗ |
| 28.57 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs01 | A00;B00;B03;C01;C02;D01 | ↗ |
| 28.52 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 28.5 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tt Kinh Tế Đối Ngoại Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.5 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01 | ↗ |
| 28.5 | Đại Học Công Nghiệp Vinh | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C03;C20;D01;D10;D15;X01 | ↗ |
| 28.48 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01 | ↗ |
| 28.45 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs06 | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 28.39 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 7) | C01;D01 | ↗ |
| 28.38 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kiểm Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.36 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Toán Học (Dạy Toán Bằng Tiếng Anh) | A01;D01 | ↗ |
| 28.35 | Đại Học Hà Nội | Ngôn Ngữ Đức Thang điểm 40 | D01;D05 | ↗ |
| 28.3 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;X26;D01 | ↗ |
| 28.3 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Đhnnqt Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.27 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Sư Phạm Công Nghệ (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 28.25 | Đại Học Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh (Dạy Bằng Tiếng Anh) Thang điểm 40 | D01 | ↗ |
| 28.23 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 28.19 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 28.17 | Đại Học Hà Nội | Ngôn Ngữ Hàn Quốc - Cttt Thang điểm 40 | D01;D04;DD2 | ↗ |
| 28.13 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 28.13 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Quốc Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.12 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.11 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15;D66;X70;X74;X78 | ↗ |
| 28.1 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Sư Phạm Tiếng Nhật | A01;D01;D06;D07;D08;D14;D15;D23;D28;D33;D43;D63 | ↗ |
| 28.09 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Tài Chính - Ngân Hàng Toán nhân 2 | D01;D07;A01 | ↗ |
| 28.09 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Tài Chính - Ngân Hàng (Chuyên Ngành Tài Chính Quốc Tế) Toán nhân 2 | D01;D07;A01 | ↗ |
| 28.07 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.03 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Tâm Lý HọC GiáO DụC (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 28.01 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | Ngôn Ngữ Anh (Thí Sinh Nữ) | D01 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Tâm Lý Học | D01 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tt I-Hons Hợp Tác Với Đại Học Queensland Về Kinh Doanh Quốc Tế Và Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Cmc | Khoa Học Máy Tính Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.86 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.83 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.83 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.82 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 27.81 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Sư Phạm Tiếng Hàn Quốc | A01;AH2;AH3;AH4;D01;D07;D08;D14;D15;DD2;DH1;DH5 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs09 | A00;B00;C00;D01;C14 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Thương Mại | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.79 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Tiếng Anh Toàn Phần (Định Hướng Quốc Tế)) Điểm môn Anh nhân hệ số 2 | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 27.78 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | D01 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 27.74 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | C02;D01 | ↗ |
| 27.74 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;A02;A04;C00;C03;D01;X70 | ↗ |
| 27.73 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kiểm Toán (Chuyên Ngành Kiểm Toán Và Phân Tích Dữ Liệu) Toán nhân 2 | D01;D07;A01 | ↗ |
| 27.72 | Đại Học Đồng Tháp | Tâm Lý Học Giáo Dục | D01 | ↗ |
| 27.7 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.7 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;X26;X06;D07;A02 | ↗ |
| 27.69 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Tích Hợp Chứng Chi Quốc Tế (Lsic) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.64 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Văn Học | C00;D01 | ↗ |
| 27.61 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Truyền Thông Marketing | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.61 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Xã Hội Học - Chương Trình Tiên Tiến Văn nhân 2 | D01;C02 | ↗ |
| 27.6 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.6 | Đại Học Thương Mại | Thương Mại Điện Tử (Quản Trị Thương Mại Điện Tử) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.59 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 27.58 | Đại Học Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Dạy Bằng Tiếng Anh) Thang điểm 40 | D01 | ↗ |
| 27.58 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Luật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.58 | Đại Học Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Dạy Bằng Tiếng Anh) - Cttt Thang điểm 40 | D01 | ↗ |
| 27.58 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Giáo Dục Đặc Biệt | C00;D01 | ↗ |
| 27.52 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Chính Trị | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 27.52 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Marketing Số) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Phân Tích Kinh Doanh (Ba)/Ngành Qtkd | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Clc Kinh Tế Đối Ngoại Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Đầu Tư | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Clc Kinh Doanh Quốc Tế Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Đhnnqt Truyền Thông Marketing Tích Hợp Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.48 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kỹ Thuật Dữ Liệu (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.48 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Lý Thể Dục Thể Thao (Chuyên Ngành Kinh Doanh Thể Thao Và Tổ Chức Sự Kiện) Toán nhân 2 | D01;B08;A01 | ↗ |
| 27.45 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Việt Nam Học | D01 | ↗ |
| 27.45 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) Toán nhân 2 | D01;A01;D07 | ↗ |
| 27.4 | Đại Học Thương Mại | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Thương Mại) | A01;D01;D04;D07 | ↗ |
| 27.4 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Sư Phạm Tiếng Pháp | D01;D03;D15;D44 | ↗ |
| 27.39 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Du Lịch | D01 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | An Toàn Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 27.36 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 27.35 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Ngữ Văn | C03;C04;C14;D01;D04;X01 | ↗ |
| 27.35 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | Quan Hệ Quốc Tế (Thí Sinh Nam) | D01 | ↗ |
| 27.34 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.32 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Tâm Lý Học Giáo Dục | D01 | ↗ |
| 27.32 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Giáo Dục Tiểu Học | M00;A01;D01;C04 | ↗ |
| 27.32 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 27.3 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Marketing Thương Mại) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.28 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Hệ ThốNg NhúNg Và Iot (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.27 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Giáo Dục Quốc Phòng Và An Ninh | C00;D01 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế (Icaew Cfab) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Sư Phạm Tiếng Trung Quốc | D01;D04;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;X05;D01 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Hà Nội | Công Nghệ Tài Chính (Dạy Bằng Tiếng Anh) Thang điểm 40 | A01;D01 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Hà Nội | Ngôn Ngữ Pháp Thang điểm 40 | D01;D03 | ↗ |
| 27.22 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Toán Học | D01 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D12;D14 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Thương Mại | Thương Mại Điện Tử (Kinh Doanh Số) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.19 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Tiếng Anh | B08;D01;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 27.18 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.18 | Đại Học Đồng Tháp | Việt Nam Học | D01 | ↗ |
| 27.17 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Khoa Học Dữ Liệu (Ct:80), Thống Kê (Ct:40) | D01 | ↗ |
| 27.15 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Marketing Số Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.15 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Tiếng Pháp | D01;D03 | ↗ |
| 27.14 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Kinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Doanh Toàn Cầu) Thang điểm 40 | A01;D01;D07;D84 | ↗ |
| 27.13 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | D01 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Sư Phạm Tiếng Anh | A01;D01;D09;D14 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.08 | Đại Học Hà Nội | Ngôn Ngữ Tây Ban Nha Thang điểm 40 | D01 | ↗ |
| 27.08 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.07 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 27.06 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;D01;D14;X70 | ↗ |
| 27.04 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C03;D01 | ↗ |
| 27.03 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D01;D04;D07;D08;D14;D15;D25;D30;D35;D45;D65 | ↗ |
| 27.03 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 27.02 | Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Sư Phạm Tiếng Trung Quốc | D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;X78;X90 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Tiếng Anh Thương Mại | A01;D01 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tt Tài Chính - Ngân Hàng Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Kinh Doanh Quốc Tế | A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Hoạt Động Bay (Học Bằng Tiếng Anh); Quản Lý Và Khai Thác Bay (Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Tiểu Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn Ngữ Trung Quốc Ngoại ngữ nhân 2 | D01;D04;D09;D14;D15;D45 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Bạc Liêu | Giáo Dục Tiểu Học | C00;C01;C02;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.93 | Đại Học Đồng Tháp | Luật | D01 | ↗ |
| 26.92 | Đại Học Đồng Tháp | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01 | ↗ |
| 26.92 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Toán (Toán Tin) | A00;X06;D01;X25 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Quy Nhơn | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;D01 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Chuyên Ngành Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Và Logistics Quốc Tế) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Thủ Dầu Một | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.85 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.85 | Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D14;D15 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | D01 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | D01 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Hà Nội | Quốc Tế Học (Dạy Bằng Tiếng Anh) Thang điểm 40 | D01 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Quản Trị Thương Hiệu) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Thương Mại | Kinh Doanh Quốc Tế (Thương Mại Quốc Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.79 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Thống Kê Kinh Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.79 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Tiếng Anh | D01 | ↗ |
| 26.79 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Và Quản Lý Nguồn Nhân Lực (Ngành Kinh Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.79 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.78 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 26.78 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 26.78 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Phân Tích Dữ Liệu Kinh Tế (Eda) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.77 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Phát Triển | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.76 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Chính Trị | C00;C03;D01;D14;X70 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kinh Doanh Quốc Tế - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | D01;D07;A01 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Truyền Thông Văn Hóa | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Marketing - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | D01;D07;A01 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Cần Thơ | Báo Chí | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Toán Kinh Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.71 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 26.71 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D15;D14;X78 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Y Hà Nội | Tâm Lý Học | D01 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Sư Phạm Tiếng Anh Điểm TA hệ số 2 | A01;D01;D09;D10 | ↗ |
| 26.68 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Tâm Lý Học Giáo Dục | B03;C00;D01;X70 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Thương Mại Điện Tử | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Hà Nội | Kế Toán (Dạy Bằng Tiếng Anh) Thang điểm 40 | D01 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Cmc | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Marketing | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Quy Nhơn | Giáo Dục Chính Trị | C00;D01;D14;X01;X25;X70;X74 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Tc Tài Chính - Ngân Hàng | A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Công Nghệ Marketing Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 26.63 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.63 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Lý Dự Án | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế Toán Toán nhân 2 | D01;D07;A01 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D04;D15;D45 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Ngôn Ngữ Anh (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01;D09 | ↗ |
| 26.6 | Học Viện Tài Chính | Kiểm Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Thương Mại | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Và Xuất Nhập Khẩu - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Thương Mại | Kinh Tế Quốc Tế (Kinh Tế Quốc Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa, Thể Thao, Du Lịch | C00;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Kinh Tế Đối Ngoại | A01;D01;D02;D03;D04;D06;D07 | ↗ |
| 26.54 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Tài Chính - Ngân Hàng Thang điểm 40 | A01;D01;D07;D84 | ↗ |
| 26.53 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Chế Tạo Máy * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Học (Ngành Kinh Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.51 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Ngôn Ngữ Anh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.51 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Thương Mại | Thương Mại Điện Tử (Thương Mại Điện Tử - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Logistics Và Quản Ký Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Marketing Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh - Ct Clc2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn Ngữ Anh Ngoại ngữ nhân 2 | D01;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Nhân Lực - Ct Clc2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quan Hệ Công Chúng - Ct Clc2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Đà Lạt | Giáo Dục Tiểu Học | D01;C03;C04;X01;X02;C01;C02;B03 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Marketing (Chuyên Ngành Digital Marketing) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Cần Thơ | Văn Học | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Đầu Tư - Ct Clc2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 26.47 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.44 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.43 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Marketing (Chuyên Ngành Marketing) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Digital Marketing - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Quốc Tế - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Ngữ Văn | D01 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh Quốc Tế - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Thương Mại Điện Tử - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Acca - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tài Chính Doanh Nghiệp - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;D07;X26;B00;D01 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Doanh Số (E-Bdb)/Ngành Qtkd | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Phân Tích Dữ Liệu Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Clc Kinh Tế Quốc Tế Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79 | ↗ |
| 26.39 | Đại Học Cần Thơ | Luật Kinh Tế | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 26.38 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | Ngôn Ngữ Anh (Thí Sinh Nam) | D01 | ↗ |
| 26.38 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.38 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử * (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | D01 | ↗ |
| 26.38 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.38 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | D01 | ↗ |
| 26.35 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Clc Kinh Tế Đối Ngoại Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.35 | Đại Học Hà Nội | Truyền Thông Doanh Nghiệp (Dạy Bằng Tiếng Pháp) Thang điểm 40 | D01;D03 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Đối Ngoại) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Toán Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Giáo Dục Tiểu Học | C01;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | D01 | ↗ |
| 26.31 | Học Viện Tài Chính | Tài Chính - Ngân Hàng 2 (Cn Tài Chính Doanh Nghiệp; Phân Tích Tài Chính) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Kinh Doanh Số Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Kinh Doanh Quốc Tế Theo Mô Hình Tiên Tiến Nhật Bản Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D06;D07 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Truyền Thông Số Và Thiết Kế Đa Phương Tiện Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09;V00 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý) (Chương Trình Co-Operative Education) | D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Việt Nam Học | C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Tài Chính Quốc Tế Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Thương Mại | Kinh Doanh Quốc Tế (Thương Mại Quốc Tế - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Marketing Thương Mại - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop) | A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Tiếng Anh | D01 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Công Nghệ Tài Chính (Bft)/Ngành Tc-Nh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 5) Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | An Toàn Thông Tin | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tài Chính Và Đầu Tư (Bfi)/Ngành Tc-Nh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.27 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 3) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X09 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Phú Yên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14 | ↗ |
| 26.23 | Học Viện Tài Chính | Marketing | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Tc Kinh Tế Đối Ngoại | A01;D01;D06;D07 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Clc Tài Chinh - Ngân Hàng Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Tiếng Anh | D01;D14;D15;D09;D10 | ↗ |
| 26.15 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Cơ Kỹ Thuật | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.14 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Toán Ứng Dụng Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A01;D07;D01;X26 | ↗ |
| 26.14 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.13 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | D01 | ↗ |
0 ngành từ 0 trường
Không có dữ liệu phù hợp.
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 30 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Biên Phòng | — | — | — | — | — | 28.4 |
| Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | 18.2 | 24.0 | 24.2 | 23.5 | 24.7 | 22.0 |
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | 23.1 | 23.4 | 19.0 | 19.0 | 19.5 | 18.0 |
| Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | 24.3 | 25.8 | 22.8 | 23.8 | 25.9 | 24.2 |
| Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên | 15.0 | 15.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 19.4 |
| Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | 23.2 | 23.1 | 22.1 | 23.8 | 23.2 | 29.2 |
| Trường Đại Học Cmc | 29.6 | — | 20.0 | 22.0 | 21.0 | 26.7 |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Vinh | 15.0 | 15.1 | 15.0 | 15.0 | 20.0 | 15.0 |